Buy
100 từ vựng siêu cần thiết giúp bạn đạt điểm cao trong IELTS Writing task 1
Loading...

100 từ vựng siêu cần thiết giúp bạn đạt điểm cao trong IELTS Writing task 1

Writing task 1 với 7 dạng đề liên quan đến các bảng biểu, biểu đồ đã và đang làm khó không ít thí sinh chuẩn bị tham gia kì thi IELTS. Trong bài viết này, chúng ta cùng nhau tìm hiểu 100 từ vựng siêu cần thiết để làm tốt bài thi IELTS Writing task 1 nhé. 
Mở/Đóng

    Writing task 1 với 7 dạng đề liên quan đến các bảng biểu, biểu đồ đã và đang làm khó không ít thí sinh chuẩn bị tham gia kì thi IELTS. Trong bài viết này, chúng ta cùng nhau tìm hiểu 100 từ vựng siêu cần thiết để làm tốt bài thi IELTS Writing task 1 nhé. 

    Từ vựng miêu tả các giá trị của biểu đồ

    • High/low values: Giá trị cao nhất/thấp nhất
    • Erratic values: Giá trị bất thường
    • Biggest increase/decrease: Tăng giảm nhiều nhất
    • Volatile data: Các số liệu biến động
    • Unchanging data: Các số liệu không thay đổi
    • Biggest majority/minority: Phần lớn nhất/nhỏ nhất (dành cho pie chart)
    • Major trends: Các xu hướng chính
    • Notable exceptions: Những trường hợp ngoại lệ đáng lưu ý

    Từ vựng IELTS Writing task 1 mô tả các xu hướng 

    1. Xu hướng tăng 

    • Rise - A rise

    • Increase - An increase

    • Grow - A growth

    • Climb - A climb

    • Go up - An upward trend

    2.  Mô tả xu hướng giảm

    • Fall - A fall

    • Decrease - A decrease

    • Reduce - A reduction

    • Decline/Drop - A decline/A drop

    • Go down - A downward trend

    3. Mô tả xu hướng ổn định

    • Remain stable/ steady (v)

    • Stabilize (v) - Stability (n)

    • Stay stable/ unchanged (v)

    4. Mô tả đạt mức cao nhất/thấp nhất (dùng cho line graph, bar chart)

    • Hit the highest point (v)

    • Reach a peak (v)

    • Hit the lowest point (v)

    5. Miêu tả xu hướng dao động Writing task 1

    • Fluctuate - A fluctuation: dao động

    • Be volatile - A volatility: biến động

    Từ vựng IELTS Writing task 1 mô tả tốc độ thay đổi

    • Dramatically – Dramatic: Tốc độ thay đổi mạnh, ấn tương
    • Sharply – Sharp: Cực nhanh, rõ ràng
    • Enormously – Enormous: Cực lớn
    • Steeply – Steep: Tốc độ thay đổi lớn
    • Substantially – Substantial: Đáng kể
    • Considerably – Considerable: Tốc độ thay đổi nhiều
    • Significantly – Significant: Nhiều
    • Rapidly – Rapid: Nhanh
    • Moderately – Moderate: Bình thường
    • Gradually – Gradual: Tốc độ thay đổi từ từ
    • Slightly – Slight: Nhẹ, không đáng kể
    • Marginally – Marginal: Tốc độ thay đổi chậm, nhỏ

    Các từ vựng thường dùng cho dạng Map trong IELTS Writing task 1

    1. Miêu tả sự thay đổi tổng quan

    Các cụm từ chỉ thời gian được sử dụng như sau:

    • Over the 30 year period....: Trong khoảng thời gian (30 năm)

    • From 1980 to 2010....: Từ năm (1980) đến năm (2010)

    • Over the years...: Qua nhiều năm

    • In the last 10 years...: Trong vòng (10) năm qua

    • In the years after 1990...: Trong những năm (1990)

    Chúng ta có thể sử dụng một số mẫu câu tổng quan như sau:

    • Over the period, the area witnessed dramatic changes. (Trong thời gian này, khu vực này đã chứng kiến những thay đổi mạnh mẽ.)

    • From 1990 to 2005, the city center saw spectacular developments. (Từ năm 1990 đến 2005, trung tâm thành phố có những bước phát triển ngoạn mục.)

    • The village changed considerably over the time period. (Ngôi làng đã thay đổi đáng kể trong khoảng thời gian qua).

    • During the 15 year period, the industrial area was totally transformed. (Trong khoảng thời gian 15 năm, khu công nghiệp đã hoàn toàn thay đổi.)

    • Over the past 30 years, the residential area was totally reconstructed. (Trong hơn 30 năm qua, khu dân cư đã được xây dựng lại hoàn toàn.)

    • Over the time period, the old docks were totally redeveloped. (Trong khoảng thời gian qua, các bến cảng cũ đã được phát triển lại hoàn toàn.)

    • Between 1990 and 2000, the old houses were rebuilt. (Giữa năm 1990 và 2000, những ngôi nhà cũ được xây dựng lại.)

    • The central business district was completely modernized during the time period. (Khu trung tâm thương mại được hiện đại hóa hoàn toàn trong khoảng thời gian qua).

    2.  Miêu tả sự thay đổi cụ thể

    - Các từ miêu tả sự mở rộng:

    • Enlarged

    • Expanded

    • Extended

    • Made bigger

    • Developed

    - Các từ miêu tả sự chuyển đổi:

    • Demolished: phá hủy

    • Knocked down: phá hủy

    • Pulled down: kéo xuống

    • Flattened: làm phẳng

    • Removed: loại bỏ

    • Torn down: phá hủy

    • Cleared (tree, forest): biến mất

    • Cut down (tree, forest): cắt giảm

    • Chopped down (tree, forest): chặt bỏ

    - Các từ miêu tả sự thêm vào:

    • Constructed/Build: được xây dựng

    • Erected: được dựng lên

    • Introduced: được giới thiệu

    • Added: được thêm 

    • Planted (tree, forest): được trồng

    • Opened up (facilities): được khai trương

    • Set up (facilities): thiết lập

    - Từ miêu tả sự thay đổi:

    • Converted: chuyển đổi

    • Redeveloped: tái phát triển

    • Replaced: thay thế

    • Made into: trở thành

    • Modernised: hiện đại hóa

    • Renovated: cải tạo

    • Relocated: di dời

    3. Từ vựng IELTS Writing task 1 miêu tả phương hướng

    • To the north of: Về phía Bắc của

    • To the east of: Về phía đông của

    • In the west: về phía tây

    • To the south of: Về phía nam của

    • To the north west of: Về phía tây bắc của

    • To the north east: Về phía đông bắc

    • To the south east of: Về phía đông nam của

    • To the south west of: Về phía tây nam của


    Từ vựng Task 1 dùng cho dạng đề Process

    • First of all/ Firstly...

    • The first step/stage is...

    • Next/Then/After that...

    • Finally/In the final step/In the final stage Is

    • Before/After/Once

    Trên đây là khoảng trên dưới 100 từ vựng không thể bỏ qua khi làm bài IELTS Writing task 1. Tuy chỉ là những từ vựng không quá phức tạp nhưng việc sử dụng các từ vựng này là một phần không thể thiếu cho các bạn khi làm bài IELTS Writing task 1 đó. Hãy nắm thật chắc các từ vựng hữu ích này nha. 
     

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...