12 cung hoàng đạo tiếng Anh là gì? 12 Cung hoàng đạo không chỉ là chủ đề thú vị mà còn giúp chúng ta hiểu thêm về tính cách, sở thích và hành vi của con người. Trong bài viết này, SOL IELTS sẽ giới thiệu về 12 cung hoàng đạo bằng tiếng Anh với những từ vựng hữu ích và cách giới thiệu 12 cung hoàng đạo bằng tiếng Anh đơn giản, dễ hiểu cho các bạn nhé.
12 cung hoàng đạo tiếng Anh là gì?
Trên tiếng Anh, cung hoàng đạo được gọi là Zodiac signs,có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là “vòng tròn của các linh vật”. Những người sinh vào thời điểm mặt trời đi qua một trong 12 chòm sao này sẽ chịu ảnh hưởng của chòm sao đó. Có hai khái niệm quan trọng liên quan đến cung hoàng đạo:
✓ Tử vi (Horoscope) /’hɔrəskoup/ là nền tảng của việc dự đoán vận mệnh dựa trên cung hoàng đạo.
✓ Chiêm tinh học (Astrology) /əs’trɔlədʤi/ là một lĩnh vực nghiên cứu các yếu tố thiên văn và những tác động của chúng lên con người.
Khái niệm Cung hoàng đạo
Khái niệm cung hoàng đạo bắt nguồn từ thời Babylon xưa, từ những nhà chiêm tinh học cổ đại. Bằng cách quan sát mặt trời và các hành tinh di chuyển, họ đã chia vị trí của mặt trời trên bầu trời thành 12 nhánh, tương ứng với 12 chòm sao. Mỗi nhánh biểu thị một góc 30 độ, bắt đầu từ điểm xuất phát.

Chúng ta có tên của 12 cung hoàng đạo trong tiếng Anh và thông tin như sau:
- Bạch Dương - Aries /ˈɛəriːz/ (21/3 - 19/4)
- Kim Ngưu - Taurus /ˈtɔːrəs/ (20/4 - 20/5)
- Song Tử - Gemini /ˈdʒɛmɪnaɪ/ (21/5 - 20/6)
- Cự Giải - Cancer /ˈkænsər/ (21/6 - 22/7)
- Sư Tử - Leo /ˈliːoʊ/ (23/7 - 22/8)
- Xử Nữ - Virgo /ˈvɜːrɡoʊ/ (23/8 - 22/9)
- Thiên Bình - Libra /ˈliːbrə/ (23/9 - 22/10)
- Bọ Cạp - Scorpio /ˈskɔːrpioʊ/ (23/10 - 21/11)
- Nhân Mã - Sagittarius /ˌsædʒɪˈtɛəriəs/ (22/11 - 21/12)
- Ma Kết - Capricorn /ˈkæprɪkɔːrn/ (22/12 - 19/1)
- Bảo Bình - Aquarius /əˈkwɛəriəs/ (20/1 - 18/2)
- Song Ngư - Pisces /ˈpaɪsiːz/ (19/2 - 20/3)
Từ vựng về tính cách của 12 cung hoàng đạo trong tiếng Anh
1. Bạch Dương - Aries

Chúng ta cùng tìm hiểu những từ vựng về tính cách của Bạch Dương trong tiếng Anh nhé:
ARIES - A – Assertive /əˈsɜːtɪv/ : Sự quyết đoán
- R- Refreshing /rɪˈfreʃɪŋ/ : Sự tươi mới
- I – Independent /ˌɪndɪˈpɛndənt/ : Sự độc lập
- E – Energetic /ˌɛnəˈdʒɛtɪk/ : Năng lượng
- S – Sexy /ˈsɛksi/ : Sự quyến rũ
| - Dynamic /daɪˈnæmɪk/ : Năng động.
- Confident /ˈkɑnfɪdənt/ : Tự tin.
- Courageous /kəˈreɪdʒəs/ : Dũng cảm.
- Independent /ˌɪndɪˈpɛndənt/ : Độc lập.
- Energetic /ɪˌnɜːrˈdʒɛtɪk/ : Nhiệt tình.
- Enthusiastic /ɪnˌθuːziˈæstɪk/ : Hào hứng.
- Assertive /əˈsɜːrtɪv/ : Tự tôn.
- Adventurous /ədˈvɛnʧərəs/ : Thích thử thách.
- Direct /dɪˈrɛkt/ : Thẳng thắn.
- Fearless /ˈfɪrlɪs/ : Không sợ hãi.
|
Để nói về Bạch Dương trong tiếng Anh, chúng ta có thể sử dụng:
- Expressions: "bold as an Aries" (dũng cảm như một Bạch Dương), "full of zest" (tràn đầy nhiệt huyết)
- Description: Aries are known for their enthusiasm and pioneering spirit. They are leaders who are always ready for a challenge. (Bạch Dương nổi tiếng với sự nhiệt tình và tinh thần tiên phong. Họ là những người lãnh đạo luôn sẵn sàng đón nhận thử thách.)
2. Kim Ngưu - Taurus

Chúng ta cùng tìm hiểu những từ vựng về tính cách của Kim Ngưu trong tiếng Anh như sau:
TAURUS T – Trailblazing /treɪlˈbleɪzɪŋ/ : Tiên phong A – Ambitious /æmˈbɪʃəs/ : Tham vọng U – Unwavering /ʌnˈweɪvərɪŋ/ : Vững chắc R – Reliable /rɪˈlaɪəbl/ : Đáng tin cậy U – Understanding /ˌʌndərˈstændɪŋ/ : Sự hiểu biết S – Stable /ˈsteɪbl/ : Sự ổn định
| - Reliable /rɪˈlaɪəbl/ : Đáng tin cậy
- Patient /ˈpeɪʃənt/ : Kiên nhẫn
- Determined /dɪˈtɜrmɪnd/ : Quyết tâm
- Stubborn /ˈstʌbərn/ : Bướng bỉnh
- Sensual /ˈsɛnsjuəl/ : Giác quan
- Practical /ˈpræktɪkəl/ : Thực tế
- Steadfast /ˈstɛdfæst/ : Vững vàng
- Materialistic /məˌtɪriəˈlɪstɪk/ : Đón nhận tài sản
- Loyal /ˈlɔɪəl/ : Trung thành
- Dependable /dɪˈpɛndəbl/ : Đáng tin cậy
|
Kim ngưu là một người đáng tin cậy:
- Expressions: "steady as a Taurus" (vững vàng như một Kim Ngưu), "rock solid"
- Description: Taurus individuals are dependable and persistent. They value stability and enjoy the finer things in life. (Kim Ngưu là những người đáng tin cậy và kiên trì. Họ coi trọng sự ổn định và thích những điều tinh tế trong cuộc sống.)
3. Song Tử - Gemini

Một số từ vựng về tính cách của Gemini (song tử) trong tiếng Anh:
GEMINI - G – Generous /ˈdʒɛnərəs/: Sự hào phóng
- E – Emotionally in tune /ɪˈmoʊʃənəli ɪn tun/: Cảm xúc đồng điệu
- M – Motivated /ˈmoʊtəˌveɪtɪd/: Động lực
- I – Imaginative /ɪˈmædʒəˌneɪtɪv/: Trí tưởng tượng
- N – Nice /naɪs/: Sự tốt đẹp
- I – Intelligent /ɪnˈtɛlɪdʒənt/: Trí thông minh
| - Adaptable /əˈdæptəbl/ : Có khả năng thích nghi
- Curious /ˈkjʊriəs/ : Tò mò
- Communicative /kəˈmjuːnɪˌkeɪtɪv/ : Tích cực trong việc giao tiếp
- Versatile /ˈvɜrsətaɪl/ : Đa năng
- Social /ˈsoʊʃəl/ : Xã hội
- Intellectual /ˌɪnˌtɛˈlɛktʃuəl/ : Thông minh
- Inquisitive /ɪnˈkwɪzətɪv/ : Tò mò và trí tuệ
- Witty /ˈwɪti/ : Hài hước
- Restless /ˈrɛstlɪs/ : Hay nổi loạn
- Dual – natured /ˈduəl-: neɪtʃərd/ : Tính cách đa mặt
|
Về tính cách của Song Tử, chúng ta có thể nói như sau:
- Expressions: "talkative as a Gemini" (nói nhiều như một Song Tử), "jack-of-all-trades"
- Description: Geminis are sociable and quick-witted. They have a thirst for knowledge and love to communicate with others. (Song Tử là những người hòa đồng và nhanh nhẹn. Họ có khát khao tri thức và thích giao tiếp với người khác).
4. Cự Giải - Cancer

Cự Giải có tính cách như thế nào trong tiếng Anh đây nhỉ?
CANCER - C – Caring /ˈkɛrɪŋ/: Chăm sóc
- A- Ambitious /æmˈbɪʃəs/: Tham vọng
- N – Nourishing /ˈnɜrɪʃɪŋ/: Nuôi dưỡng
- C – Creative /kriˈeɪtɪv/: Sáng tạo
- E – Emotionally intelligent /ɪˈmoʊʃənəli ɪnˈtɛlɪdʒənt/: Cảm xúc thông minh
- R – Resilient /rɪˈzɪliənt/: Kiên cường
| Emotional /ɪˈmoʊʃənl/ : Cảm xúc Nurturing /ˈnɜrtʃərɪŋ/ : Nuôi dưỡng Intuitive /ɪnˈtuːɪtɪv/ : Trực giác Sympathetic /sɪmˈpæθətɪk/ : Đồng cảm Homey /ˈhoʊmi/ : Ấm cúng Protective /prəˈtɛktɪv/ : Bảo vệ |
Có thể nói, người cung Cự Giải là người khá chu đáo và nhạy cảm:
- Expressions: "caring as a Cancer" (chu đáo như một Cự Giải), "homebody"
- Description: Cancer individuals are empathetic and nurturing. They prioritize family and home life. (Cự Giải là những người đồng cảm và chu đáo. Họ ưu tiên gia đình và cuộc sống gia đình.)
5. Sư Tử - Leo

Chúng ta cùng tìm hiểu những từ vựng về tính cách của người thuộc cung Sư Tử - Leo trong tiếng Anh nhé:
LEO - L: Nhà lãnh đạo (Leaders)
- E: Năng lượng (Energetic)
- O: Lạc quan (Optimistic)
| - Confident /ˈkɑnfɪdənt/ : Tự tin
- Generous /ˈdʒɛnərəs/ : Hào phóng
- Creative /kriˈeɪtɪv/ : Sáng tạo
- Enthusiastic /ɪnˌθuːziˈæstɪk/ : Hào hứng
- Dramatic /drəˈmætɪk/ : Sân khấu
- Leader /ˈliːdər/ : Lãnh đạo
- Charismatic /ˌkærɪzˈmætɪk/ : Cuốn hút
- Energetic /ɪˌnɜːrˈdʒɛtɪk/ : Năng lượng
- Proud /praʊd/ : Tự hào
- Loyal /ˈlɔɪəl/ : Trung thành
|
Có thể nói Leo là một nhà lãnh đạo tự nhiên:
- Expressions: "brave as a Leo" (dũng cảm như một Sư Tử), "center of attention"
- Description: Leos are natural leaders with a flair for the dramatic. They are generous and love being in the spotlight. (Sư Tử là những nhà lãnh đạo tự nhiên với khả năng thu hút. Họ hào phóng và thích được chú ý.)
6. Xử Nữ - Virgo

Từ vựng về cung Xử Nữ trong tiếng Anh:
VIRGO - V – Virtuous /ˈvɜrtʃuəs/: Đức hạnh
- I – Intelligent /ɪnˈtɛlɪdʒənt/: Thông minh
- R – Responsible /rɪˈspɑnsəbl/: Trách nhiệm
- G – Generous /ˈdʒɛnərəs/: Hào phóng
- O – Optimistic /ˌɑptɪˈmɪstɪk/: Lạc quan
| - Practical /ˈpræktɪkəl/ : Thực tế
- Organized /ˈɔrɡəˌnaɪzd/ : Tổ chức
- Analytical /ˌænəˈlɪtɪkəl/ : Phân tích
- Detail-oriented /ˈdiːteɪl ˈɔːriəntɪd/ : Tập trung vào chi tiết
- Modest /ˈmɑdɪst/ : Khiêm tốn
- Helpful /ˈhɛlpfəl/ : Hữu ích
- Reliable /rɪˈlaɪəbl/ : Đáng tin cậy
- Critical /ˈkrɪtɪkəl/ : Phê bình
- Health-conscious /ˈhɛlθ ˈkɑnʃəs/ : Chăm sóc sức khỏe
- Efficient /ɪˈfɪʃənt/ : Hiệu quả
|
Xử Nữ là một người khác tiểu tiết và hướng tới sự hoàn hảo đấy nhé các bạn:
- Expressions: "detail-oriented as a Virgo" (chi tiết như một Xử Nữ), "perfectionist"
- Description: Virgos are detail-oriented and practical. They have a strong sense of duty and strive for perfection. (Xử Nữ là những người chú trọng đến chi tiết và thực tế. Họ có tinh thần trách nhiệm cao và luôn hướng tới sự hoàn hảo.)
7. Thiên Bình - Libra

Mỗi chữ cái trong tên Libra đại diện một tính cách khác nhau:
LIBRA - L – Loyal /ˈlɔɪəl/: Trung thành
- I – Inquisitive /ɪnˈkwɪzətɪv/: Ham học hỏi
- B – Balanced /ˈbælənst/: Sự cân bằng
- R – Responsible /rɪˈspɑnsəbl/: Trách nhiệm
- A – Altruistic /ˌælˈtruɪstɪk/: Lòng vị tha
| - Harmonious /hɑrˈmoʊniəs/ : Hài hoà
- Diplomatic /dɪˌpləˈmætɪk/ : Ngoại giao
- Charming /ˈʧɑrmɪŋ/ : Quyến rũ
- Cooperative /koʊˈɑpərətɪv/ : Hợp tác
- Fair /fɛr/ : Công bằng
- Social /ˈsoʊʃəl/ : Xã hội
- Artistic /ɑrˈtɪstɪk/ : Nghệ thuật
- Graceful /ˈgreɪsfl/ : Duyên dáng
- Balanced /ˈbælənst/ : Cân bằng
- Judicious /ʤuˈdɪʃəs/ : Khôn ngoan
|
Libra Thiên Bình rất giỏi giữ được sự cân bằng trong cuộc sống:
- Expressions: "balanced as a Libra" (cân bằng như một Thiên Bình), "people-pleaser"
- Description: Libras value harmony and balance. They are diplomatic and charming, often striving to create peace. (Thiên Bình coi trọng sự hài hòa và cân bằng. Họ là những người khéo léo và duyên dáng, thường cố gắng tạo ra hòa bình.)
8. Bọ Cạp - Scorpio

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh chỉ tính cách của cung Bọ Cạp. Ngoài tên gọi Bọ Cạp, chúng ta có thể gọi đây là cung Thiên Yết nhé:
SCORPIO - S – Seductive /sɪˈdʌktɪv/: Quyến rũ
- C – Cerebral /ˈsɛrəbrəl/: Não
- O – Original /əˈrɪdʒənl/: Nguyên bản
- R – Reactive /riˈæktɪv/: Phản ứng
- P – Passionate /ˈpæʃənət/: Đam mê
- I – Intuitive /ɪnˈtuːɪtɪv/: Trực giác
- O – Outstanding /aʊtˈstændɪŋ/: Sự nổi bật
| - Passionate /ˈpæʃənət/ : Đam mê
- Determined /dɪˈtɜrmɪnd/ : Quyết tâm
- Mysterious /mɪˈstɪriəs/ : Bí ẩn
- Resilient /rɪˈzɪliənt/ : Kiên cường
- Intense /ɪnˈtɛns/ : Cường điệu
- Daring /ˈdɛrɪŋ/ : Liều lĩnh
- Secretive /ˈsiːkrətɪv/ : Kín đáo
- Empathetic /ɛmˈpæθətɪk/ : Cảm thông
- Transformative /trænsˈfɔrmətɪv/ : Biến đổi
- Inquisitive /ɪnˈkwɪzətɪv/ : Tò mò
|
Bọ Cạp là những người có sức hút rất mãnh liệt:
- Expressions: "mysterious as a Scorpio" (bí ẩn như một Bọ Cạp), "deep and brooding"
- Description: Scorpios are known for their intensity and passion. They are resourceful and often have a magnetic presence. (Bọ Cạp nổi tiếng với sự mãnh liệt và đam mê. Họ tài năng và thường có sức hút mãnh liệt)
9. Nhân Mã - Sagittarius

Những từ vựng về Nhân mã trong tiếng Anh:
SAGITTARIUS - S – Seductive /sɪˈdʌktɪv/: Quyến rũ
- A – Adventurous /ədˈvɛnʧərəs/: Mạo hiểm
- G – Grateful /ˈgreɪtfəl/: Biết ơn
- I -Intelligent /ɪnˈtɛlɪdʒənt/: Thông minh
- T – Trailblazing /ˈtreɪlˌbleɪzɪŋ/: Đi trước
- T – Tenacious adept /təˈneɪʃəs əˈdɛpt/: Ngoan cường
- A – Adept /əˈdɛpt/: Lão luyện
- R – Responsible /rɪˈspɑnsəbl/: Trách nhiệm
- I – Idealistic /aɪˈdiəˈlɪstɪk/: Duy tâm
- U – Unparalled /ʌnˈpærəˌlɛld/: Vô song
- S – Sophisticated /səˈfɪstɪˌkeɪtɪd/: Tinh vi
| - Adventurous /ədˈvɛnʧərəs/ : Mạo hiểm
- Optimistic /ˌɑptɪˈmɪstɪk/ : Lạc quan
- Independent /ˌɪndɪˈpɛndənt/ : Độc lập
- Curious /ˈkjʊriəs/ : Tò mò
- Philosophical /ˌfɪləˈsɑfɪkl/ : Triết học
- Energetic /ɪˌnɜrˈdʒɛtɪk/ : Năng lượng
- Generous /ˈdʒɛnərəs/ : Hào phóng
- Traveler /ˈtrævələr/ : Người du lịch
- Freedom-loving /ˈfriːdəm ˈlʌvɪŋ/ : Yêu tự do
|
Nhân Mã là những người yêu thích sự tự do:
- Expressions: "free-spirited as a Sagittarius" (tự do như một Nhân Mã), "eternal optimist"
- Description: Sagittarians are adventurous and love exploring new ideas and places. They are optimistic and value their independence. (Nhân Mã là những người ưa phiêu lưu và thích khám phá những ý tưởng và nơi chốn mới. Họ lạc quan và coi trọng sự độc lập của mình.)
10. Ma Kết - Capricorn

Để nói về tính cách của Ma Kết, chúng ta có thể dùng các từ vựng trong bảng dưới đây:
CAPRICORN - C – Confident /ˈkɑn.fɪ.dənt/: Tự tin
- A – Analytical /ˌæn.əˈlɪt̬.ɪ.kəl/: Phân tích
- P – Practical /ˈpræk.tɪ.kəl/: Thực tế
- R – Responsible /rɪˈspɑn.sə.bəl/: Trách nhiệm
- I – Intelligent /ɪnˈtɛl.ɪ.dʒənt/: Thông minh
- C – Caring /ˈker.ɪŋ/: Quan tâm
- O – Organized /ˈɔr.ɡən.aɪzd/: Có tổ chức
- R – Realistic /ˌriː.əˈlɪs.tɪk/: Sự thực tế
- N – Neat /niːt/: Gọn gàng
| - Ambitious /æmˈbɪʃəs/ : Tham vọng
- Diligent /ˈdɪlɪdʒənt/ : Chăm chỉ
- Practical /ˈpræktɪkəl/ : Thực tế
- Disciplined /ˈdɪsəplɪnd/ : Kỷ luật
- Reliable /rɪˈlaɪəbl/ : Đáng tin cậy
- Responsible /rɪˈspɑnsəbl/ : Trách nhiệm
- Organized /ˈɔrɡənaɪzd/ : Có tổ chức
- Cautious /ˈkɔʃəs/ : Thận trọng
- Persistent /pərˈsɪstənt/ : Kiên trì
- Pragmatic /ˈpræɡˈmætɪk/ : Thực dụng
|
Ma Kết là những người có tham vọng và kỷ luật cao:
- Expressions: "driven as a Capricorn" (có động lực như một Ma Kết), "hardworking"
- Description: Capricorns are ambitious and disciplined. They are practical and focused on achieving their goals. (Ma Kết là những người tham vọng và có kỷ luật. Họ thực tế và tập trung vào việc đạt được mục tiêu của mình.)
11. Bảo Bình - Aquarius

Chúng ta cùng tìm hiểu những từ vựng về tính cách của Bảo Bình trong tiếng Anh nhé:
AQUARIUS - A – Analytical /ˌænəˈlɪtɪkəl/: Phân tích
- Q – Quirky /ˈkwɪrki/: Kỳ quặc
- U – Uncompromising /ˌʌnˈkɑmprəˌmaɪzɪŋ/: Không khoan nhượng
- A – Action-focused /ˈækʃən-ˈfoʊkəst/: Tập trung hành động
- R – Respectful /rɪˈspɛktfəl/: Sự tôn trọng
- I – Intelligent /ɪnˈtɛlɪdʒənt/: Sự thông minh
- U – Unique /juˈnik/: Độc nhất
- S – Sincere /sɪnˈsɪr/: Chân thành
| - Innovative /ˈɪnəˌveɪtɪv/ : Đổi mới
- Humanitarian /hjuːˌmænəˈtɛriən/ : Nhân đạo
- Unconventional /ˌʌnkənˈvɛnʃənl/ : Không theo truyền thống
- Intellectual /ˌɪntəˈlɛkʧuəl/ : Trí tuệ
- Independent /ˌɪndɪˈpɛndənt/ : Độc lập
- Eccentric /ɪkˈsɛntrɪk/ : Kỳ cục
- Idealistic /aɪˌdiəˈlɪstɪk/ : Lý tưởng
- Friendly /ˈfrɛndli/ : Thân thiện
- Open-minded /ˈoʊpən ˈmaɪndɪd/ : Cởi mở
- Progressive /prəˈɡrɛsɪv/ : Tiến bộ
|
Các bạn có thể dùng những cách diễn đạt dưới đây để giới thiệu về Bảo Bình:
- Expressions: "unique as an Aquarius" (độc đáo như một Bảo Bình), "forward-thinking"
- Description: Aquarians are innovative and forward-thinking. They value their independence and often work for humanitarian causes. (Bảo Bình là những người sáng tạo và suy nghĩ tiến bộ. Họ coi trọng sự độc lập và thường làm việc vì những mục tiêu nhân đạo.)
12. Song Ngư - Pisces

Học ngay các từ vựng tiếng Anh miêu tả tính cách của Song Ngư nè:
PISCES - P – Psychic: Khả năng ngoại cảm
- I – Intelligent: Sự thông minh
- S – Surprising: Ngạc nhiên
- C – Creative: Sáng tạo
- E – Emotionally-driven: Cảm xúc
- S – Sensitive: Nhạy cảm
| - Empathetic /ɛmˈpæθətɪk/ : Cảm thông
- Artistic /ɑrˈtɪstɪk/ : Nghệ thuật
- Compassionate /kəmˈpæʃənət/ : Từ bi
- Sensitive /ˈsɛnsətɪv/ : Nhạy cảm
- Dreamy /ˈdrimi/ : Mơ màng
- Intuitive /ɪnˈtuɪtɪv/ : Trực giác
- Spiritual /ˈspɪrɪtʃuəl/ : Tâm linh
- Sympathetic /sɪmˈpæθətɪk/ : Đồng cảm
- Romantic /roʊˈmæntɪk/ : Lãng mạn
|
Song Ngư là người có khả năng ngoại cảm khá đặc biệt đấy nhé:
- Expressions: "dreamy as a Pisces" (mơ mộng như một Song Ngư), "in touch with emotions"
- Description: Pisces are compassionate and artistic. They are intuitive and often have a deep understanding of emotions. (Song Ngư là những người thương cảm và có tính nghệ thuật. Họ trực giác và thường có sự hiểu biết sâu sắc về cảm xúc.)
Cách giới thiệu cung hoàng đạo của bản thân bằng tiếng Anh
Khi giới thiệu bản thân, ngoài các thông tin cơ bản về tên, tuổi, nghề nghiệp, sở thích, thì bạn cũng có thể giới thiệu cung hoàng đạo của mình đúng không nè. Dưới đây là 12 đoạn giới thiệu mẫu mà The SOL tặng các bạn dùng để giới thiệu cung hoàng đạo của bản thân bằng tiếng Anh nè:
Hi, I'm an Aries. I'm known for my energetic and adventurous spirit. I love taking on new challenges and leading the way. My friends say I'm confident and always full of enthusiasm. (Xin chào, tôi là một Bạch Dương. Tôi được biết đến với tinh thần năng động và ưa phiêu lưu. Tôi thích đối mặt với những thử thách mới và dẫn đầu. Bạn bè của tôi nói rằng tôi tự tin và luôn tràn đầy nhiệt huyết.)
Hello, I'm a Taurus. People describe me as reliable and patient. I value stability and enjoy the finer things in life. I’m determined and always strive to achieve my goals. (Xin chào, tôi là một Kim Ngưu. Mọi người miêu tả tôi là người đáng tin cậy và kiên nhẫn. Tôi coi trọng sự ổn định và thích những điều tinh tế trong cuộc sống. Tôi quyết tâm và luôn cố gắng đạt được mục tiêu của mình.)
Hi there, I'm a Gemini. I'm very versatile and communicative. I have a curious mind and love learning new things. My friends think I'm quick-witted and full of ideas. (Xin chào, tôi là một Song Tử. Tôi rất linh hoạt và giao tiếp tốt. Tôi có đầu óc tò mò và thích học hỏi những điều mới. Bạn bè của tôi nghĩ rằng tôi nhanh nhẹn và tràn đầy ý tưởng.)
Greetings, I'm a Cancer. I'm known for being nurturing and sensitive. I prioritize my family and home life. People often come to me for comfort and support. (Xin chào, tôi là một Cự Giải. Tôi được biết đến là người chu đáo và nhạy cảm. Tôi ưu tiên gia đình và cuộc sống gia đình. Mọi người thường tìm đến tôi để được an ủi và hỗ trợ.)
Hello, I'm a Leo. I'm charismatic and confident, always ready to be in the spotlight. I love leading and inspiring others. Generosity is one of my strongest traits. (Xin chào, tôi là một Sư Tử. Tôi lôi cuốn và tự tin, luôn sẵn sàng trở thành tâm điểm. Tôi thích dẫn dắt và truyền cảm hứng cho người khác. Hào phóng là một trong những đặc điểm mạnh mẽ nhất của tôi.)
Hi, I'm a Virgo. I'm detail-oriented and practical. I have a strong sense of duty and strive for perfection. People appreciate my analytical skills and meticulous nature. (Xin chào, tôi là một Xử Nữ. Tôi chú trọng đến chi tiết và thực tế. Tôi có tinh thần trách nhiệm cao và luôn hướng tới sự hoàn hảo. Mọi người đánh giá cao kỹ năng phân tích và tính tỉ mỉ của tôi.)
Hi there, I'm a Libra. I value harmony and balance in all aspects of life. I'm diplomatic and charming, often trying to create peace around me. Fairness is very important to me. (Xin chào, tôi là một Thiên Bình. Tôi coi trọng sự hài hòa và cân bằng trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Tôi khéo léo và duyên dáng, thường cố gắng tạo ra hòa bình xung quanh. Sự công bằng rất quan trọng đối với tôi.)
Greetings, I'm a Scorpio. I'm known for my intense and passionate nature. I am resourceful and have a magnetic presence. People find me mysterious and intriguing. (Xin chào, tôi là một Bọ Cạp. Tôi được biết đến với bản chất mãnh liệt và đam mê của mình. Tôi tài năng và có sức hút mãnh liệt. Mọi người thấy tôi bí ẩn và thú vị.)
Hi, I'm a Sagittarius. I'm adventurous and love exploring new ideas and places. I’m very optimistic and value my independence. Freedom is essential to me. (Xin chào, tôi là một Nhân Mã. Tôi ưa phiêu lưu và thích khám phá những ý tưởng và địa điểm mới. Tôi rất lạc quan và coi trọng sự độc lập của mình. Tự do là điều thiết yếu đối với tôi.)
Hello, I'm a Capricorn. I'm disciplined and ambitious, always working hard to achieve my goals. I’m practical and have a strong sense of responsibility. Persistence is key for me. (Xin chào, tôi là một Ma Kết. Tôi có kỷ luật và tham vọng, luôn làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình. Tôi thực tế và có tinh thần trách nhiệm cao. Sự kiên trì là chìa khóa đối với tôi.)
Hi there, I'm an Aquarius. I'm innovative and forward-thinking. I value my independence and often engage in humanitarian causes. I love bringing new ideas to life. (Xin chào, tôi là một Bảo Bình. Tôi sáng tạo và suy nghĩ tiến bộ. Tôi coi trọng sự độc lập của mình và thường tham gia vào các hoạt động nhân đạo. Tôi thích mang những ý tưởng mới vào cuộc sống.)
Greetings, I'm a Pisces. I'm compassionate and artistic, with a deep understanding of emotions. I’m intuitive and often dream big. People appreciate my empathetic nature. (Xin chào, tôi là một Song Ngư. Tôi thương cảm và có tính nghệ thuật, với sự hiểu biết sâu sắc về cảm xúc. Tôi trực giác và thường mơ mộng lớn. Mọi người đánh giá cao bản chất đồng cảm của tôi.)
Cung hoàng đạo là một chủ đề khá thú vị, có thể dùng để phản ánh một phần nào con người của bạn và những người xung quanh. Hy vọng thông qua bài tổng hợp từ vựng về 12 cung hoàng đạo trong tiếng Anh cũng như cách giới thiệu cung hoàng đạo bằng tiếng Anh của The SOL, các bạn sẽ có thêm những kiến thức, mở rộng vốn từ vựng của bản thân và xây dựng sự tò mò, khám phá sâu hơn nhé.