Để viết tốt bài luận trong phần thi IELTS Writing task 2, chúng ta cần bổ sung cho mình các từ vựng, cách diễn đạt phong phú. Bài viết này sẽ giúp bổ sung vào vốn từ vựng của bạn 16 cách diễn đạt nâng cao giúp bạn nâng điểm phần thi IELTS Writing task 2.

Các quốc gia trên thế giới thường xuyên tổ chức các hội nghị thượng đỉnh về khí hậu, mục đích là giảm lượng khí thải carbon và hy vọng có thể cùng nhau thực hiện mục tiêu giảm khí thải nhà kính. Tiêu đề của một báo cáo trên một tờ báo vào ngày 5 tháng 10 năm 2021 có nội dung:
World's airlines commit to net zero carbon emissions by 2050, but Chinese carriers say target flies in the face of their national goal.
(Tạm dịch: Các hãng hàng không trên thế giới đặt mục tiêu đạt được lượng khí thải carbon bằng 0 vào năm 2050. Nhưng các hãng hàng không Trung Quốc cho rằng điều đó đi ngược lại mục tiêu quốc gia của họ.)
Ở đây ta có cách diễn đạt fly in the face of ...: trái ngược với…

Ví dụ, trong bài viết IELTS, khi gặp chủ đề về khoa học và công nghệ , chẳng hạn như tác động của Internet lên cuộc sống, bạn có thể viết:
The ultra-fast exchange of information on the Internet means fresh, revolutionary ideas are continually flying in the face of the status quo.
Ví dụ:
EU and UK are still at odds over the extent to which EU subsidy rules still apply to UK businesses.
(Tạm dịch: Khối EU và Vương quốc Anh vẫn còn mâu thuẫn gay gắt về các quy tắc trợ cấp của EU đối với các doanh nghiệp của Anh.)
- Subsidy rules: quy tắc trợ cấp
Be at odds: không đồng ý, có sự khác biệt về quan điểm

Ví dụ, khi gặp chủ đề giáo dục, khi nói về việc thanh thiếu niên có được xăm mình hay không , bạn có thể viết:
In terms of having tattoos, parents and their children are usually at odds over the control of their bodies, with youngsters obsessed with this form of permanent marking on their bodies and parents worrying about the negative peer pressure at school.
Thời gian trước, thương hiệu cao cấp Prada của Ý đã có mặt tại một số chợ rau ở Thượng Hải, bán thịt, rau, trứng, v.v., thu hút một lượng lớn thanh niên xếp hàng mua. Để nói về chiến dịch marketing này, chúng ta có ví dụ:
A marketing campaign by Prada has drawn rave reviews among Gen Z consumers in Shanghai as fashion-loving youngsters rushed to get a taste of the Italian brand's design savvy in their local wet market.
(Tạm dịch: Một chiến dịch tiếp thị của Prada đã nhận được những đánh giá tích cực từ những người tiêu dùng Gen Z ở Thượng Hải. Những tín đồ sành điệu này đổ xô đến các khu chợ địa phương để nếm thử các món ăn kết hợp độc đáo của thương hiệu Ý.)
Chúng ta cách diễn đạt draw rave reviews among/from: thu hút những đánh giá tích cực/ nhận được sự đánh giá cao
Ví dụ, khi gặp chủ đề công nghệ và nói về mức độ phổ biến của một sản phẩm, bạn có thể viết:
The iPhone 13, Apple's new product, has drawn rave reviews from the public, with supporters raving about its sleek design.
Với sự phát triển của các ứng dụng di động, nhiều vấn đề liên quan đến quyền của các ứng dụng ngày càng nhận được sự quan tâm. Ví dụ:
Concerns over data privacy underscore the rising awareness among Vietnamese internet users of the pervasiveness of technology in their daily lives.
(Tạm dịch: Những lo ngại về quyền riêng tư của dữ liệu nhấn mạnh nhận thức ngày càng tăng của người dùng internet tại Việt Nam về tính phổ biến của Công nghệ trong cuộc sống hàng ngày của họ.)
Chúng ta có cách diễn đạt:
Concerns over... underscore the rising awareness among... of...: Những quan ngại về …. nhấn mạnh/đánh dấu nhận thức của… về…
Ví dụ, khi gặp chủ đề liên quan đến công việc và những tác hại về việc làm thêm giờ, bạn có thể dùng cách diễn đạt trên:
Concerns over extremely long working hours underscore the rising awareness among employees of the negative health issues that this schedule is associated with.
Khi dịch covid mới nổ ra, các cuộc tranh luận về nguồn gốc của virus này xuất hiện cực kì nhiều trên các trang thông tin, mạng xã hội. Dưới đây là 1 ví dụ:
The duelling narratives have brought internet sleuths, conspiracy theorists, amateur scientists and virus specialists into the fray. Scientists on both sides have found themselves at the receiving end of Twitter abuse.
(Tạm dịch: Các câu chuyện đấu đá đã đưa các thám tử mạng, những người theo thuyết âm mưu, các nhà khoa học nghiệp dư và các chuyên gia vi rút vào cuộc. Các nhà khoa học của cả hai bên đều nhận thấy mình là nạn nhân của việc lạm dụng Twitter.)

Chúng ta có idiom:
Ví dụ, khi gặp chủ đề gia đình và nói về lý do dẫn đến bạo lực gia đình , bạn có thể viết:
Children raised in dysfunctional families often find themselves at the receiving end of domestic violence.
Chúng ta có ví dụ:
This sort of employment shift has gained traction at a time when the United States is coping with what some have dubbed the "Great Resignation", with record numbers of people quitting their jobs as the pandemic wanes.
(Tạm dịch: Kiểu thay đổi việc làm này đã thu hút được sự chú ý vào thời điểm Hoa Kỳ đang đối phó với cái mà một số người gọi là "Great Resignation", với số lượng người bỏ việc kỷ lục khi đại dịch qua đi.)
Ví dụ, trong một bài đọc trong "IELTS Official Guide", khi đề cập đến việc leo núi trở nên phổ biến như thế nào, nội dung được viết như sau:
In the early days of mountaineering, questions of safety, standards of practice, and environmental impact were not widely considered. The sport gained traction following the successful 1786 ascent of Mont Blanc, the highest peak in Western Europe, by two French mountaineers.

Ví dụ:
Across China, poorly planned ghost towns filled with unsold homes or faux-historic architecture – part of an initiative meant to boost tourism and local revenue – are facing elimination as Beijing puts them under the microscope.
(Tạm dịch: Trên khắp Trung Quốc, những thị trấn ma được quy hoạch sơ sài chứa đầy những ngôi nhà không bán được hoặc kiến trúc giả lịch sử – một phần của sáng kiến nhằm thúc đẩy du lịch và doanh thu địa phương – đang phải đối mặt với việc bị loại bỏ khi Bắc Kinh bắt đầu kiểm tra một cách kỹ lưỡng.)
Ví dụ, khi bạn gặp chủ đề tội phạm trong bài viết IELTS và nói về việc quốc gia có nên thi hành án tử hình hay không, bạn có thể viết trong đoạn mở đầu:
The death penalty has been put under the microscope after an alarming number of deaths and suicides occurred in prison systems in the 1960s across the globe.

Ví dụ:
Deleveraging in the property market, trade tensions and a zero tolerance approach to Covid-19 could all weigh on the economy.
(Tạm dịch: Giảm đòn bẩy trong thị trường bất động sản, căng thẳng thương mại và cách tiếp cận không khoan nhượng đối với Covid-19 đều có thể gây áp lực lên nền kinh tế.)
Ví dụ, khi bạn gặp chủ đề gia đình trong bài viết IELTS và nói về tác động của bạo lực gia đình đối với sự phát triển của trẻ em , bạn có thể viết:
Living in dysfunctional families or ones that suffer domestic violence during children’s childhood can weigh heavily on their mental growth.

Ví dụ:
While scientists race to figure out whether the Covid-19 variant first sequenced in South Africa will pose a bigger problem than the highly infectious Delta strain, countries ranging from the UK and Israel to Japan erred on the side of caution.
(Tạm dịch: Trong khi các nhà khoa học chạy đua để tìm hiểu xem liệu biến thể Covid-19 lần đầu tiên được giải trình tự ở Nam Phi có gây ra vấn đề lớn hơn chủng Delta (có khả năng lây nhiễm cao) hay không thì các quốc gia từ Vương quốc Anh và Israel đến Nhật Bản đã rất thận trọng trong vấn đề này.)
Ví dụ, khi bạn gặp chủ đề tội phạm trong bài viết IELTS , khi bạn nói về việc xử lý linh hoạt các hình phạt đối với những người phạm tội thường xuyên và những người phạm tội trẻ tuổi , bạn có thể viết:
In contrast to severe punishment imposed on hardened criminals, it is better to err on the side of tolerance when dealing with young offenders.
Ví dụ:
There is a broad consensus that the future is "hybrid", and that more people will spend more days working from home. But there is much scope for disagreement on the details. How many days, and which ones? And will it be fair?
(Tạm dịch: Người ta thường tin rằng tương lai của công việc là sự kết hợp giữa việc đi làm và làm việc tại nhà, và ngày càng có nhiều người sẽ làm việc tại nhà. Nhưng có rất nhiều bất đồng về các chi tiết cụ thể của việc làm việc tại nhà: Bạn làm việc ở nhà bao nhiêu ngày? Bạn chọn những ngày nào? Và liệu điều đó có công bằng?)
Ví dụ, khi bạn gặp chủ đề môi trường trong bài viết IELTS , khi bạn nói về sự cần thiết của sự hợp tác từ tất cả các quốc gia để giải quyết vấn đề khí hậu, bạn có thể viết trong đoạn mở đầu:
There is a broad consensus that resolving environmental issues is top of the global agenda for governance. But there is much scope for disagreement on which party -- governments, businesses or individuals -- should assume the main responsibility.
Ví dụ:
As President Joe Biden tries to rally the free world under the flag of democracy, his dysfunctional, divided country is a poor advertisement for its merits.
(Tạm dịch: Mặc dù Tổng thống Hoa Kỳ Joe Biden đang cố gắng đoàn kết các lực lượng của thế giới “tự do” dưới ngọn cờ dân chủ, nhưng tình trạng quản lý nhà nước rối loạn hiện nay và xã hội rách nát ở Hoa Kỳ là sự tuyên truyền tiêu cực về những ưu điểm của chế độ dân chủ. hệ thống.
Mẫu câu này phù hợp với những câu hỏi thể hiện sự tương phản giữa hai chủ đề. Ví dụ, khi gặp chủ đề về sự phát triển trong bài viết IELTS , khi bạn nói về ưu và nhược điểm của đồ ăn tiện lợi và đồ ăn truyền thống, bạn có thể viết:
As convenience foods present an attractive option for urban residents due to their improvement in quality and availability, a lack of adequate nutrition in such ready-prepared microwavable meals is a poor advertisement for its merits.

Although climate ambition is to be applauded, such grand claims need to be taken with a very large pinch of salt.
(Tạm dịch: Mặc dù tham vọng giảm lượng khí thải nói chung được hoan ngênh, nhưng một cam kết to lớn như vậy không thể tin cậy được.)
Mẫu câu "Although... is to be applauded, ... need to be taken with a pinch of salt." này có thể được sử dụng trong câu chuyển tiếp của phần ủng hộ và phản đối của đoạn chính, hoặc trong câu đầu tiên của đoạn nhượng bộ và phản bác.
Ví dụ, khi bắt gặp chủ đề văn hóa trong bài viết IELTS và nói về mặt lợi và hại của việc theo đuổi thần tượng ở giới trẻ , bạn có thể viết ở phần đầu của đoạn phản biện:
Although the positive influence of the celebrity-crazed culture on children's career aspirations is to be applauded, these claims need to be taken with a pinch of salt.

Ta có ví dụ:
The internet has turned the news industry upside down, making it more participatory, social and diverse.
(Tạm dịch: Internet đã tha đổi hoàn toàn ngành công nghiệp tin tức, làm cho nó có nhiều người tham gia hơn, mang tính xã hội và đa dạng hơn.)
Ví dụ, khi gặp các chủ đề liên quan đến cuộc sống trong bài viết IELTS và nói về tác động của dịch Covid với lối sống của mọi người , bạn có thể viết trong đoạn mở đầu:
The last two years have seen our society turned upside down, with great changes in people's lifestyles and operation management of companies.

Ví dụ:
Some of these children are on their phones for at least eight hours a day and lose interest in offline life. Having tried and failed to wean them from their devices, their desperate parents turn to the government.
(Tạm dịch: Một số trẻ em này sử dụng điện thoại ít nhất tám giờ mỗi ngày và không còn hứng thú với cuộc sống thực tế. Các bậc cha mẹ tuyệt vọng đã tìm đến chính phủ sau khi cố gắng và không thể cai được chúng khỏi điện thoại.)
Ví dụ, khi gặp các chủ đề liên quan đến công nghệ trong IELTS Writing task 2, và nói về việc ngày càng có nhiều bạn trẻ hình thành thói quen ngồi lâu mà không tập thể dục, chúng ta có thể viết:
As electronic devices make their ways into the lives of youngsters, many find it hard to wean themselves off sedentary lifestyles.

Ví dụ:
Driverless cars, 3d printers and so on pale into insignificance compared with the fruits of previous industrial revolutions, such as mass production.
(Tạm dịch: Ô tô không người lái, máy in 3d, v.v. trở nên vô nghĩa so với thành quả của các cuộc cách mạng công nghiệp trước đây, chẳng hạn như việc sản xuất hàng loạt.)
Mẫu câu này có thể dùng trong các câu hỏi so sánh trong IELTS Writing để so sánh ưu nhược điểm của sự vật, chẳng hạn khi gặp chủ đề giáo dục và nói về ưu nhược điểm của giáo dục trực tuyến và lớp học trực tiếp truyền thống, bạn có thể viết vào đoạn cuối:
The drawbacks of traditional learning pale into insignificance when compared with the substantial damaging effects of online courses, mostly notably the deterioration of users’ eyesight and the reduced level of classroom interaction.
16. The impact / effects / benefits of something is / are felt by somebody
Ví dụ:
It is an unfortunate fact that the ease of throwing things into a wheelie-bag and travelling far and wide helped spread covid-19 around the world. The effects on leisure travel and destinations that rely on tourism will be felt for years to come.
(Tạm dịch: Có một sự thật đáng tiếc là việc dễ dàng di chuyển và di chuyển xa đã khiến covid-19 lan rộng khắp thế giới. Những tác động đối với du lịch giải trí và các điểm đến dựa vào du lịch sẽ được kéo dài trong nhiều năm tới.)
Ví dụ, khi gặp chủ đề tội phạm trong IELTS Writing task 2 và nói về các vấn đề bảo mật tiềm ẩn của các phương thức thanh toán điện tử, chúng ta có thể viết câu tổng quan:
The impact of electronic payment system is felt acutely by users in two ways: widespread distrust and potential data misuse.
Trên đây là 16 cấu trúc viết nâng cao giúp bạn sử dụng trong bài viết IELTS Writing task 2. Sử dụng linh hoạt các cấu trúc này sẽ giúp bạn đạt band điểm cao trong IELTS Writing.
