Từ đồng nghĩa là một trong những yếu tố không thể thiếu trong quá trình học tiếng Anh nói chung cũng như luyện thi IELTS nói riêng. Bạn cần sử dụng linh hoạt từ đồng nghĩa trong cả 4 kỹ năng nghe - nói - đọc - viết của bài thi. Bài viết này sẽ cung cấp cho các bạn 35 từ đồng nghĩa cơ bản thường được sử dụng trong bài thi IELTS. Cùng tìm hiểu nhé.

1. Abandon - Forsake: Từ bỏ, bỏ rơi
Ví dụ:
- People often simply abandon their pets when they go abroad. (Mọi người thường đơn giản là bỏ rơi thú cưng của họ khi họ ra nước ngoài.)
- He had made it clear to his wife that he would never forsake her. (Anh ấy đã nói rõ với vợ rằng anh ấy sẽ không bao giờ bỏ rơi cô ấy.)
2. Able - Capable: Có khả năng
Ví dụ:
- You must be able to speak French for this job. (Bạn phải có khả năng nói tiếng Pháp cho công việc này.)
- You are capable of better work than this. (Bạn có khả năng làm việc tốt hơn thế này.)
3. Accomplish - Achieve: Đạt được, hoàn thành
Ví dụ:
- Easy enough to say, but sometimes hard to accomplish! (Nói thì dễ, nhưng đôi khi khó thực hiện!)
- They could not achieve their target of less than 3% inflation. (Họ có thể không đạt được mục tiêu tỉ lệ lạm phát dưới 3%.)
4. Accurate - Precise: Chính xác
Ví dụ:
- Scientists have found a more accurate way of dating cave paintings. (Các nhà khoa học đã tìm ra một cách chính xác hơn để xác định niên đại của các bức tranh hang động.)
- I can be reasonably precise about the time of the incident. (Tôi có thể nói chính xác một cách hợp lý về thời gian xảy ra sự việc.)
5. Active - Athletic: Năng động
Ví dụ:
- She's over 80, but is still very active. (Bà đã ngoài 80 nhưng vẫn rất năng động.)
- He can play any sport, he's naturally athletic. (Anh ấy có thể chơi bất kỳ môn thể thao nào, anh ấy có tố chất vận động bẩm sinh.)
6. Admit - Confess: Thú nhận, thừa nhận
Ví dụ:
- Don't be afraid to admit to your mistakes. (Đừng ngại thừa nhận sai lầm của mình.)
- We persuaded her to confess her crime. (Chúng tôi đã thuyết phục cô ta thú nhận tội ác của mình.)
7. Agree - Consent: Đồng ý
Ví dụ:
- I agree with her analysis of the situation. (Tôi đồng ý với phân tích của cô ấy về tình hình.)
- I rarely consent to do interviews. (Tôi hiếm khi đồng ý trả lời phỏng vấn.)
8. Aim - Goal/Purpose: Mục tiêu, mục đích
Ví dụ:
- Our main aim is to increase sales in Europe. (Mục đích chính của chúng tôi là tăng doanh số bán hàng ở châu Âu.)
- Your goal as a parent is to help your child become an independent adult. (Mục tiêu của bạn với tư cách là cha mẹ là giúp con bạn trở thành một người lớn độc lập.)
- The purpose of the book is to provide a complete guide to the university. (Mục đích của cuốn sách là cung cấp một hướng dẫn đầy đủ về trường đại học.)
9. Alike - Same: Giống
Ví dụ:
- My mother and I are alike in many ways. (Mẹ tôi và tôi giống nhau về nhiều mặt.)
- She was born on the same day as me. (Cô ấy sinh cùng ngày với tôi.)
10. All - Every: tất cả
Ví dụ:
- The boys played video games all day. (Các cậu bé chơi trò chơi điện tử cả ngày.)
- I enjoyed every minute of the film. (Tôi tận hưởng từng phút của bộ phim.)
11. Allow - Permit: Cho phép
Ví dụ:
- My parents wouldn't allow me to go to the party. (Bố mẹ tôi không cho phép tôi đi dự tiệc.)
- We were not permitted any contact with each other. (Chúng tôi không được phép tiếp xúc với nhau.)
12. Amiable - Friendly: Thân thiện
Ví dụ:
- Her parents seemed very amiable. (Bố mẹ của cô ấy có vẻ rất thân thiện).
- Everyone was very friendly towards me. (Mọi người đều rất thân thiện với tôi.)
13. Amount - Quantity: số lượng
Ví dụ:
- We've had an enormous amount of help from people. (Chúng tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ mọi người.)
- The police also found a quantity of ammunition in the flat. (Cảnh sát cũng tìm thấy một lượng đạn dược trong căn hộ.)
14. Angry - Mad/Irritated: nổi giận, phát điên
Ví dụ:
- Her behavior really made me angry. (Hành vi của cô ấy thực sự khiến tôi tức giận.)
- He's always been mad about kids. (Anh ấy luôn phát điên vì lũ trẻ.)
- She was getting more and more irritated at his comments. (Cô ấy càng lúc càng cáu trước những lời nhận xét của anh ta.)
15. Arrive - Reach: Đến, đạt
Ví dụ:
- They arrived at the airport at 10.30. (Họ đến sân bay lúc 10h30.)
- You should reach there around 9.45 a.m. (Bạn nên đến đó vào khoảng 9:45 sáng.)
16. Ask - Enquire: Hỏi
Ví dụ:
- We'll have to ask someone the way to the station. (Chúng ta sẽ phải hỏi ai đó đường đến nhà ga.)
- I called the station to enquire about train times. (Tôi gọi cho nhà ga để hỏi giờ tàu chạy.)
17. Assist - Help: Hỗ trợ, trợ giúp
Ví dụ:
- Anyone willing to assist can contact this number. (Những ai mong muốn hỗ trợ có thể liên hệ số này.)
- This charity aims to help people to help themselves. (Tổ chức từ thiện này nhằm mục đích trợ giúp mọi người để họ có thể tự giúp đỡ chính mình.)
18. Assure - Guarantee: Đảm bảo
Ví dụ:
- We were assured that everything possible was being done. (Chúng tôi được đảm bảo rằng mọi thứ có thể đã được thực hiện.)
- We cannot guarantee our flights will never be delayed. (Chúng tôi không thể đảm bảo các chuyến bay của chúng tôi sẽ không bao giờ bị trì hoãn.)
19. Attire - Dress: Trang phục
Ví dụ:
- Their attire was a mixture of somber and seaside wear. (Trang phục của họ là sự pha trộn giữa tông màu tối và trang phục đi biển.)
- I am wearing a long white dress. (Tôi đang mặc một chiếc váy trắng dài.)
20. Away- Absent: Vắng mặt
Ví dụ:
- There were ten children away yesterday. (Có mười đứa trẻ vắng mặt ngày hôm qua.)
- Today, he is absent from work. (Hôm nay anh ấy vắng mặt ở nơi làm việc.)
21. Awful - Terrible/ Bad: Tồi tệ, kinh khủng
Ví dụ:
- The weather last summer was awful. (Thời tiết mùa hè năm ngoái thật kinh khủng).
- That's a terrible thing to say! (Thật khủng khiếp khi nói ra điều đó!)
- I'm having a really bad day. (Tôi đang có một ngày thực sự tồi tệ.)
22. Bargain - Deal: thỏa thuận, mặc cả
Ví dụ:
- The car was a bargain at that price. (Chiếc xe đã được thỏa thuận với giá đó.)
- We did a deal with the management on overtime. (Chúng tôi đã thỏa thuận với ban quản lý về việc làm thêm giờ.)
23. Beginner - Novice Amateur: Nghiệp dư, người mới bắt đầu
Ví dụ:
- She's in the beginners' class. (Cô ấy học lớp dành cho người mới bắt đầu.)
- I'm a complete novice at skiing. (Tôi là một người mới hoàn toàn trong môn trượt tuyết)
- The tournament is open to both amateurs and professionals. (Giải đấu dành cho cả người nghiệp dư và dân chuyên nghiệp.)
24. Behave - Act: cư xử
Ví dụ:
- The doctor behaved very unprofessionally. (Bác sĩ đã cư xử rất không chuyên nghiệp.)
- John's been acting very strangely lately. (Gần đây John đã cư xử rất lạ.)
25. Belly - Stomach: bụng
Ví dụ:
- They crawled along on their bellies. (Chúng bò bằng bụng.)
- You shouldn't exercise on a full stomach. (Bạn không nên tập thể dục khi đầy bụng).
26. Big - Vast/ Large: Lớn, bao la
Ví dụ:
- It's the world's biggest computer company. (Đó là công ty máy tính lớn nhất thế giới.)
- His business empire was vast. (Đế chế kinh doanh của anh ấy rất lớn.)
- Brazil is the world's largest producer of coffee. (Brazil là nước sản xuất cà phê lớn nhất thế giới.)
27. Blank - Empty: Trống
Ví dụ:
- Sign your name in the blank space below. (Ký tên của bạn vào chỗ trống bên dưới.)
- It's not good to drink alcohol on an empty stomach. (Uống rượu khi bụng đói là không tốt đâu!)
28. Blend - Mix: Trộn
Ví dụ:
- Blend together the eggs, sugar and flour. (Trộn đều trứng, đường và bột mì.)
- Mix all the ingredients together in a bowl. (Trộn tất cả các thành phần với nhau trong một cái bát.)
29. Bother - Annoy: Làm phiền
Ví dụ:
- I don't want to bother her with my problems at the moment. (Tôi không muốn làm phiền anh ấy lúc này với những vấn đề của mình.)
- His constant joking was beginning to annoy her. (Những trò đùa liên tục của anh ta bắt đầu làm phiền cô ấy).
30. Brave - Courageous: Dũng cảm, can đảm
Ví dụ:
- I wasn't brave enough to tell her what I thought of her. (Tôi đã không đủ dũng cảm để nói cho cô ấy những gì tôi nghĩ về cô ấy.)
- I hope people will be courageous enough to speak out against this injustice. (Tôi hy vọng mọi người sẽ đủ can đảm để lên tiếng chống lại sự bất công này.)
31. Broad - Wide: Rộng
Ví dụ:
- He is tall, broad and muscular. (Anh ấy cao, to và vạm vỡ.)
- Her face broke into a wide grin. (Khuôn mặt cô ấy nở ra một nụ cười toe toét.)
32. Brute - Rough/ Violent: Thô bạo, bạo lực, cộc cằn
Ví dụ:
- His father was a drunken brute. (Cha anh ấy là một kẻ vũ phu khi say xỉn.)
- Her husband was a violent man. (Chồng cô ấy là một người đàn ông bạo lực.)
33. Bucket - Pail: xô, thùng
Ví dụ:
- They were playing on the beach with their buckets and spades. (Họ đang chơi trên bãi biển với xô và thuổng của họ.)
- It was a community that drank out of the beer pail and ate out of the lunch bucket.
34. Business - Trade: Kinh doanh, thương mại
Ví dụ:
- It's been a pleasure to do business with you. (Thật là một vinh hạnh khi được làm ăn với bạn.)
- Trade between the two countries has increased. (Thương mại giữa hai đất nước ngày càng tăng.)
35. Buy - Purchase: mua sắm
Ví dụ:
- If you're thinking of getting a new car, now is a good time to buy. (Nếu bạn đang nghĩ đến việc mua một chiếc ô tô mới, bây giờ là thời điểm tốt để mua.)
- The equipment can be purchased from your local supplier. (Các thiết bị có thể được mua từ nhà cung cấp địa phương của bạn.)
Trên đây là 35 từ vựng đồng nghĩa rất thường xuyên được sử dụng trong bài thi IELTS. Đừng quên sử dụng hàng ngày để có thể áp dụng các từ vựng IELTS này thật tốt trong bài thi nhé.
