Buy
50 cách thay thế giúp bạn đạt điểm cao trong IELTS Speaking
Loading...

50 cách thay thế giúp bạn đạt điểm cao trong IELTS Speaking

Cùng SOL tìm hiểu 50 cách thay thế giúp bạn đạt điểm cao trong IELTS Speaking nhé. 
Mở/Đóng

    Hãy thử sử dụng 50 cách thay thế từ vựng dưới đây để được đánh giá cao hơn trong phần thi IELTS Speaking nhé các bạn:

    1. Occur thay cho think of

    Ví dụ: Suddenly I had an idea that someone had broken into my house → An idea occurred to me that someone had broken into my house → It occurred to me that someone had broken into my house (Tôi chợt nghĩ rằng có ai đó đã đột nhập vào nhà tôi).

    2. Devote thay cho spend

    Ví dụ: He devotes all his spare time to reading. (Anh ấy dành hết thời gian rảnh của mình để đọc).

    3. Seek thay cho want / look for

    Ví dụ: They sought to hide themselves behind the trees. (Họ tìm cách ẩn mình sau những tán cây.)

    4. Average thay cho ordinary

    Ví dụ: I'm an average student (tôi là một học sinh bình thường).

    5. But thay cho very

    Ví dụ: The film we saw last night was very interesting → The film we saw last night was nothing but interesting. → The film we saw last night was anything but boring. (Bộ phim chúng tôi xem tối qua rất thú vị).

    6. Seat thay cho sit

    Ví dụ: On his way to school, he found an old lady seated by the road, looking worried. (Trên đường đến trường, cậu gặp một bà già ngồi bên đường, vẻ mặt lo lắng.)

    7. Suppose thay cho should

    Ví dụ: He is supposed to have driven more slowly.(Lẽ ra anh ấy phải lái xe chậm hơn.)

    8. Appreciate thay cho thank

    Ví dụ: We appreciate your help very much. / Your help is much appreciated. (Chúng tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn.)

    9. The case thay cho true

    Ví dụ: I don't think it is the case. (Tôi không nghĩ đó là sự thật.)

    10. On thay cho as soon as

    Ví dụ: On/as soon as his arrival, he began his research. (Ngay khi đến nơi, anh ấy đã bắt đầu nghiên cứu của mình.)

    11. Due to thay cho because of

    Ví dụ: He arrived late due to/because of the storm. (Anh ấy đã đến muộn vì cơn bão.)

    12. Cover thay cho walk/read

    Ví dụ: After covering 70 miles, we all felt tired. (Sau khi đi được 70 dặm, tất cả chúng tôi đều cảm thấy mệt mỏi.)

    13. Contribute to thay cho be helpful/useful

    Ví dụ: Plenty of memory work will undoubtedly contribute to English study. (Việc rèn luyện trí nhớ chắc chắn sẽ giúp ích cho việc học tiếng Anh.)

    14. Round the corner thay cho coming soon/ nearby

    Ví dụ: The summer vacation is round the corner. Do you have any plans?  (Kỳ nghỉ hè đang đến gần. Bạn có kế hoạch gì không?

    15. Come to light thay cho discover

    Ví dụ: The Family were so pleased when the lost jewels came to light. (Gia đình rất vui mừng khi những viên ngọc bị thất lạc được phát hiện.)

    16. Have a ball thay cho have a good time / enjoy oneself

    Ví dụ: Every one of us had a ball.(Mỗi người trong chúng ta đều đã có khoảng thời gian vui vẻ)

    17. Come up with thay cho think of

    Ví dụ: Minh is very clever, he often comes up with new ideas. (Minh rất thông minh, anh ấy thường nghĩ ra những ý tưởng mới.)

    18. Set aside thay cho save

    Ví dụ: Some students think that they should set aside some of their pocket money for books. (Một số sinh viên nghĩ rằng họ nên dành một ít tiền tiêu vặt để mua sách.)

    19. Be of + n. thay cho adj.

    Ví dụ: The products are of high quality and are sold everywhere in Vietnam. (Sản phẩm có chất lượng cao và được bán khắp nơi tại Việt Nam.)

    20. Refer to thay cho talk about/of, mention

    Ví dụ: The professor you referred to is very famous. (Vị giáo sư mà bạn nhắc đến rất nổi tiếng).

    21. Can not but / can not help but thay cho have to do

    Ví dụ: I could not but go home. (Tôi phải về nhà.)

    22. More often than not thay cho usually

    Ví dụ: More often than not, the meaning of many words can be easily guessed. (Thông thường, ý nghĩa của nhiều từ có thể dễ dàng đoán được.)

    23. Lest thay cho so that /in order that

    Ví dụ: I wrote down his telephone number lest I forget it. (Tôi đã ghi lại số điện thoại của anh ấy kẻo tôi quên mất.)

    24. Be long for sth / be long to do sth thay cho want to do sth /wish for

    Ví dụ: I am long to see you. (Tôi muốn gặp bạn).

    25. Be caught up in/be crazy about/be absorbed in/be addicted to thay cho be interested in

    Ví dụ: He is caught up in collecting stamps. (Anh ấy thích sưu tầm tem).

    26. More than thay cho very

    Ví dụ: I'm more than glad to learn that you are coming in September. (Tôi rất vui mừng khi biết rằng bạn sẽ đến vào tháng Chín.)

    27. Perfect (ly) thay cho good/ very well

    Ví dụ: He speaks perfect English. (Anh ấy nói tiếng Anh rất tốt)

    28. Do sb a/the favor thay cho help

    Ví dụ: Would you please do me the favor to turn down the radio? (Bạn vui lòng giúp tôi tắt radio được không?)

    29. The other day thay cho a few days ago

    Ví dụ: The other day my brother and I went to the cinema by bicycle. (Hôm nọ tôi và anh trai đi xem phim bằng xe đạp.)

    30. In the course of thay cho during

    Ví dụ: In the course of the mountain climbing, please help each other and pay special attention to your safety. (Trong quá trình leo núi, các bạn hãy giúp đỡ lẫn nhau và đặc biệt chú ý đến sự an toàn của mình.)

    31. The majority of thay cho most

    Ví dụ: The majority of the interviewees prefer watching TV at home to going to the cinema. (Phần lớn người được phỏng vấn thích xem TV ở nhà hơn là đi xem phim.)

    32. Consist of thay cho be made up of

    Ví dụ: Our class consists of 50 students. (Lớp chúng tôi có 50 học sinh.)

    33. Be worn out thay cho be tired/broken

    Ví dụ: After five hours' non-stop work, we were all worn out. (Sau năm giờ làm việc không ngừng nghỉ, tất cả chúng tôi đều kiệt sức.)

    34. Become of thay cho happen

    Ví dụ: What do think has become of him? (Bạn nghĩ điều gì đã xảy ra với anh ấy?)

    35. Attend to thay cho look after

    Ví dụ: She always attends to her younger brother after school. (Cô ấy luôn luôn chăm sóc em trai mình sau giờ học).

    36. On condition thay cho as long as

    Ví dụ: He agreed to lend me the book on condition that I return it by Friday. (Anh ấy đồng ý cho tôi mượn cuốn sách miễn là tôi trả lại trước thứ sáu.)

    37. Nevertheless thay cho however

    Ví dụ: The weather was terrible; nevertheless, we decided to go on the hike. (Thời tiết thật tồi tệ; tuy nhiên, chúng tôi vẫn quyết định đi bộ đường dài.)

    38. Express one's satisfaction with thay cho be satisfied with

    Ví dụ: She expressed her satisfaction with the quality of the service. (Cô bày tỏ sự hài lòng với chất lượng dịch vụ.)

    39. Spare no efforts to do thay cho try one's best to do

    Ví dụ: They spared no efforts to complete the project ahead of schedule. (Họ đã không tiếc công sức để hoàn thành dự án trước thời hạn.)

    40. Be rushed off one's feet thay cho be busy in doing

    Ví dụ: During the holiday season, retail employees are often rushed off their feet. (Trong kỳ nghỉ lễ, nhân viên bán lẻ thường bận rộn làm việc.)

    41. As a matter of fact thay cho in fact

    Ví dụ: As a matter of fact, I already knew about the surprise party. (Thực ra thì tôi đã biết về bữa tiệc bất ngờ rồi.)

    42. A handful of thay cho a little / some

    Ví dụ: She picked up a handful of candies from the jar. (Cô nhặt một nắm kẹo từ trong lọ lên.)

    43. Meanwhile thay cho at the same time

    Ví dụ: He was studying for his exam meanwhile his friends were watching TV. (Anh ấy đang ôn thi trong khi bạn bè của anh ấy đang xem TV.)

    44. Get to one's feet thay cho stand up

    Ví dụ: When the teacher entered the classroom, everyone quickly got to their feet. (Khi giáo viên bước vào lớp, mọi người nhanh chóng đứng dậy.)

    45. Beneath thay cho under

    Ví dụ: The treasure was buried beneath the old oak tree. (Kho báu được chôn dưới gốc cây sồi già.)

    46. Occasionally thay cho sometimes /once in while

    Ví dụ: He only eats fast food occasionally to satisfy his cravings. (Anh ấy chỉ thỉnh thoảng ăn đồ ăn nhanh để thỏa mãn cơn thèm ăn của mình.)

    47. For instance thay cho for example

    Ví dụ: There are many tropical fruits available in this region, for instance, mangoes and pineapples. (Có rất nhiều loại trái cây nhiệt đới có sẵn ở vùng này, ví dụ như xoài và dứa.)

    48. Seldom thay cho not often

    Ví dụ: She seldom visits the countryside because she prefers city life. (Cô ấy hiếm khi về thăm vùng nông thôn vì cô ấy thích cuộc sống ở thành phố hơn.)

    49. Wealthy thay cho rich

    Ví dụ: The family is quite wealthy, with several business investments. (Gia đình khá giàu có, có nhiều khoản đầu tư kinh doanh.)

    50. Amazing thay cho surprising

    Ví dụ: The magic trick he performed was truly amazing; it it left the audience in shock. → The magic trick he performed was truly amazing; it left the audience in awe. (Trò ảo thuật mà anh ấy biểu diễn thực sự đáng kinh ngạc; nó nó khiến khán giả bị sốc.)

    Hãy luyện tập thật nhiều và sử dụng các từ này một cách hiệu quả nhé. 

    Chúc các bạn học IELTS thật tốt. 

    Tags:
     
    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...