Truyền thông là một chủ đề quan trọng trong IELTS. Hãy cùng SOL IELTS bổ sung cho mình 50 collocations về chủ đề truyền thông trong tiếng Anh nhé.

Học từ vựng IELTS cùng The SOL
1. To broadcast propaganda: tuyên truyền
Example: The media in North Korea broadcast propaganda every day about the dangers of war with South Korea and the USA. (Các phương tiện truyền thông ở Bắc Triều Tiên phát đi tuyên truyền hàng ngày về sự nguy hiểm của chiến tranh với Hàn Quốc và Hoa Kỳ.)
2. A leading article: bài báo hàng đầu
Example: Newspapers in my country often have a leading article on some sensational crime that has been committed. (Các tờ báo ở nước tôi thường có một bài báo hàng đầu về một số vụ án giật gân đã xảy ra.)
3. Editorial policy: chính sách của tờ báo
Example: The editorial policy of a newspaper determines whether serious news items are reported in a responsible way. (Chính sách biên tập của một tờ báo xác định liệu các mục tin tức nghiêm túc có được đưa tin một cách có trách nhiệm hay không.)
4. Sensational journalism: báo chí giật tít
Example: Unfortunately, sensational journalism has resulted in much public distrust of the media. (Thật không may, báo chí giật gân đã dẫn đến nhiều sự mất lòng tin của công chúng đối với các phương tiện truyền thông.)
5. To carry a story: đăng tải truyện
Example: The media nowadays carries too many stories about celebrities and trivia and not enough serious news. (Các phương tiện truyền thông ngày nay đăng quá nhiều câu chuyện về những người nổi tiếng và những chuyện vặt vãnh và không đủ tin tức nghiêm túc.)
6. News coverage: sự phủ sóng tin tức.
Example: The US presidential election received global news coverage, so that the wholeworld became interested in the outcome. (Cuộc bầu cử tổng thống Hoa Kỳ được phủ song tin tức toàn cầu, do đó cả thế giới quan tâm đến kết quả.)
7. To make front page headlines: trở thành tiêu đề trên trang nhất
Example: It seems that every insignificant event in the lives of celebrities makes front page headlines. (Dường như mọi sự kiện tầm thường trong cuộc đời của những người nổi tiếng đều xuất hiện trên trang nhất.)
8. Breaking news: tin tức nóng hổi
Example: One disadvantage of the printed media is that it is unable to carry the latest breaking news stories. (Một nhược điểm của báo in là nó không thể mang những tin tức nóng hổi mới nhất.)
9. Up to the minute: mới nhất
Example: Newspapers are unable to provide up to the minute news coverage of events as they happen. (Các tờ báo không thể cung cấp tin tức chính xác đến từng phút về các sự kiện khi chúng xảy ra.)
10. Stale news: tin cũ
Example: Newspapers have now become only a source of stale news, which is a major reason why they have become less popular. (Báo chí giờ đây chỉ trở thành một nguồn cung cấp tin tức cũ, đó là lý do chính khiến chúng trở nên ít phổ biến hơn.)
11. Falling circulation: số lượng báo bán ra giảm
Example: As a result of their falling circulation, newspapers are losing advertising revenue. (Do số lượng bán ra giảm, các tờ báo đang mất doanh thu quảng cáo.)
12. Celebrity endorsement: quảng cáo dùng người nổi tiếng
Example: Celebrity endorsement by famous TV stars is commonly used by companies to encourage consumers to trust and buy their products. (Sự chứng thực của các ngôi sao truyền hình nổi tiếng thường được các công ty sử dụng để khuyến khích người tiêu dùng tin tưởng và mua sản phẩm của họ.)
13. To subscribe to a magazine: đăng ký nhận tạp chí
Example: Those with a strong interest in a particular field sometimes prefer to subscribe to a magazine which has articles relating to that area. (Những người quan tâm sâu sắc đến một lĩnh vực cụ thể đôi khi thích đăng ký tạp chí có các bài báo liên quan đến lĩnh vực đó.)
14. The financial/business sections: chuyên mục tài chính
Example: Newspapers have increasingly turned to providing expert, detailed analysis of recent events, for example in their financial or business sections. (Báo chí ngày càng chuyển sang cung cấp chuyên gia, phân tích chi tiết về các sự kiện gần đây, ví dụ như trong các mục tài chính hoặc kinh doanh của họ.)
15. Online advertising: quảng cáo online
Example: The growing popularity of online advertising has resulted in a loss of revenue for the printed media in general. (Sự phổ biến ngày càng tăng của quảng cáo trực tuyến đã dẫn đến việc giảm doanh thu cho báo in nói chung.)
16. To slash the prices of products: giảm giá mạnh
Example: Supermarkets, for example, always carry huge in-store advertisements when they slash the prices of products. (Các siêu thị chẳng hạn, luôn có những quảng cáo khổng lồ trong cửa hàng khi họ giảm giá manhj sản phẩm.)
17. To be wary of something: cảnh giác với cái gì
Example: Consumers must always be wary of the claims made in advertisements, because such claims are often exaggerated or untrue. (Người tiêu dùng phải luôn cảnh giác với những tuyên bố trong quảng cáo, bởi vì những tuyên bố như vậy thường bị phóng đại hoặc không đúng sự thật.)
18. To promote their products: quảng bá sản phẩm
Example: Most large enterprises contract specialist marketing companies to promote their products. (Hầu hết các doanh nghiệp lớn ký hợp đồng với các công ty tiếp thị chuyên nghiệp để quảng bá sản phẩm của họ.)
19. To buy goods impulsively: mua hàng mà không lên kế hoạch trước
Example: Advertising motivates consumers to buy goods impulsively. (Quảng cáo thúc đẩy người tiêu dùng mua hàng một cách bốc đồng (không lên kế hoạch trước).
20. To be swayed by advertisements: bị ảnh hưởng bởi quảng cáo
Example: If consumers were not easily swayed by advertisements, the advertising industry would not exist. (Nếu người tiêu dùng không dễ dàng bị ảnh hưởng bởi quảng cáo, ngành quảng cáo sẽ không tồn tại.)
26. Prime time television: thời kỳ hầu hết mọi người đều xem TV
Example: Although advertising on prime time television is expensive, it is guaranteed to reach a large audience. (Mặc dù quảng cáo trên truyền hình vào giờ cao điểm rất tốn kém, nhưng nó đảm bảo sẽ tiếp cận được một lượng lớn khán giả.)
27. The electronic media: truyền thông điện tử
Example: In contrast to print media, the electronic media are growing in popularity, especially among the youth. (Ngược lại với báo in, báo điện tử ngày càng phổ biến, đặc biệt là trong giới trẻ.)
28. To impose regulations on: áp đặt quy định
Example: Governments must impose regulations on the advertising industry in order to protect consumers. (Các chính phủ phải áp đặt các quy định đối với ngành quảng cáo để bảo vệ người tiêu dùng.)
29. Commercial advertising: quảng cáo
Example: Commercial advertising on television provides the revenue for most TV channels. (Quảng cáo thương mại trên truyền hình mang lại doanh thu cho hầu hết các kênh truyền hình.)
30. Telemarketing: tiếp thị qua điện thoại
Example: Telemarketing has become a growth industry, employing millions of people across the world. (Tiếp thị qua điện thoại đã trở thành một ngành tăng trưởng, sử dụng hàng triệu người trên khắp thế giới.)
31. To conduct an interview: tiến hành một cuộc phỏng vấn
Example: Journalists often conduct interviews with prominent figures to gather information for their articles. (Các nhà báo thường tiến hành phỏng vấn với những người nổi tiếng để thu thập thông tin cho bài viết của họ.)
32. Press coverage: sự phản ánh trên báo chí
Example: The event received extensive press coverage, leading to increased public awareness. (Sự kiện đã nhận được sự phản ánh rộng rãi trên báo chí, dẫn đến tăng cường nhận thức của công chúng.)
33. Media ethics: đạo đức truyền thông
Example: Journalists are expected to adhere to high standards of media ethics in their reporting. (Những nhà báo được kỳ vọng tuân thủ các tiêu chuẩn cao về đạo đức truyền thông trong công việc báo chí của họ.)
34. Tabloid journalism: báo chí lá cải
Example: Tabloid journalism often focuses on sensational stories and celebrity gossip. (Báo chí lá cải thường tập trung vào những câu chuyện giật gân và tin đồn về người nổi tiếng.)
35. To investigate a story: điều tra một câu chuyện
Example: Journalists may spend months investigating a story before publishing their findings. (Các nhà báo có thể dành nhiều tháng để điều tra một câu chuyện trước khi công bố kết quả của mình.)
36. Media bias: thiên vị truyền thông
Example: Media bias can influence public opinion by presenting information in a particular way. (Thiên vị truyền thông có thể ảnh hưởng đến ý kiến công chúng bằng cách trình bày thông tin theo một cách cụ thể.)
37. To publish an article: đăng tải một bài viết
Example: The newspaper decided to publish an article exposing government corruption. (Tờ báo quyết định đăng một bài viết về sự tham nhũng trong chính phủ.)
38. Media literacy: hiểu biết về truyền thông
Example: Media literacy is important for individuals to critically analyze and evaluate media messages. (Hiểu biết về truyền thông là quan trọng để cá nhân có thể phân tích và đánh giá một cách phê phán các thông điệp truyền thông.)
39. Press conference: họp báo
Example: The company held a press conference to announce its new product launch. (Công ty đã tổ chức một cuộc họp báo để thông báo về việc ra mắt sản phẩm mới.)
40. Media outlet: cơ quan truyền thông
Example: The newspaper is a well-known media outlet that covers a wide range of topics. (Tờ báo là một cơ quan truyền thông nổi tiếng mà bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.)
41. Public opinion: ý kiến công chúng
Example: The media has the power to shape public opinion through its reporting and coverage. (Truyền thông có quyền lực để hình thành ý kiến công chúng thông qua công việc báo chí và phản ánh.)
42. Editorial team: nhóm biên tập
Example: The editorial team is responsible for reviewing and selecting articles for publication. (Nhóm biên tập có trách nhiệm xem xét và lựa chọn bài viết để đăng tải.)
43. News agency: hãng tin
Example: The news agency provides updates and reports on current events to media organizations. (Hãng tin cung cấp thông tin cập nhật và bản tin về các sự kiện hiện tại cho các tổ chức truyền thông.)
44. Press release: thông cáo báo chí
Example: The company issued a press release to announce its quarterly financial results. (Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí để thông báo về kết quả tài chính hàng quý.)
45. Media censorship: kiểm duyệt truyền thông
Example: Media censorship can restrict the flow of information and limit freedom of expression. (Kiểm duyệt truyền thông có thể hạn chế luồng thông tin và hạn chế tự do ngôn luận.)
46. Opinion piece: bài viết ý kiến
Example: The newspaper often features opinion pieces written by guest contributors. (Tờ báo thường có những bài viết ý kiến do các đồng tác giả khách mời viết.)
47. Media literacy: hiểu biết về truyền thông
Example: Media literacy skills enable individuals to critically analyze and evaluate media messages. (Kỹ năng hiểu biết về truyền thông giúp cá nhân phân tích và đánh giá một cách phê phán các thông điệp truyền thông.)
48. Media convergence: hội nhập truyền thông
Example: Media convergence refers to the merging of different forms of media, such as print, television, and online platforms. (Hội nhập truyền thông ám chỉ việc hợp nhất các hình thức truyền thông khác nhau, chẳng hạn như báo in, truyền hình và nền tảng trực tuyến.)
49. Press photographer: nhiếp ảnh gia báo chí
Example: The press photographer captured powerful images that accompanied the news article. (Nhiếp ảnh gia báo chí đã chụp những hình ảnh ấn tượng đi kèm với bài viết tin tức.)
50. Media coverage: phản ánh truyền thông
Example: The media coverage of the event was extensive, with reporters from various outlets present. (Phản ánh truyền thông về sự kiện là rộng rãi, với sự hiện diện của các nhà báo từ nhiều cơ quan truyền thông.)
Chúc các bạn học thật hiệu quả nhé.
