Cùng The SOL Education bổ sung 50+ từ vựng IELTS, collocation IELTS chủ đề Health & fitness (sức khỏe và thể dục) nhé.

Example: Maintaining a balanced diet and regular exercise is essential for overall wellness. (Duy trì một chế độ ăn cân đối và tập thể dục đều đặn là cần thiết cho sức khỏe tổng thể)
Example: Good nutrition is important for proper growth and development in children. (Dinh dưỡng tốt là quan trọng để trẻ em phát triển đúng cách)
Example: Regular exercise can help reduce the risk of chronic diseases such as heart disease and diabetes. (Tập thể dục đều đặn có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như bệnh tim và tiểu đường)
Example: She goes to the gym regularly to improve her fitness level. (Cô ấy thường xuyên đến phòng tập để nâng cao sự thể dục của mình)
Example: Good personal hygiene, such as regular handwashing, can prevent the spread of infectious diseases. (Vệ sinh cá nhân tốt, như rửa tay đều đặn, có thể ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm)
Example: The doctor diagnosed her with a rare autoimmune disease. (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc một căn bệnh tự miễn hiếm)
Example: Vaccination is an effective method of disease prevention. (Tiêm chủng là một phương pháp hiệu quả để ngăn chặn bệnh tật)
Example: She practices mindfulness and meditation to maintain her wellness. (Cô ấy thực hành chánh niệm và thiền định để duy trì sức khỏe tốt)
Example: Fever is a common symptom of many infectious diseases. (Sốt là triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh truyền nhiễm)
Example: The doctor performed various tests to confirm the diagnosis. (Bác sĩ tiến hành các xét nghiệm khác nhau để xác nhận chẩn đoán)
Example: The treatment for this condition may include medication and physical therapy. (Phương pháp điều trị cho tình trạng này có thể bao gồm thuốc và phục hồi chức năng)
Example: The doctor prescribed a medication to relieve the symptoms. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc để giảm các triệu chứng)
Example: He is allergic to peanuts and must avoid consuming them. (Anh ấy dị ứng với lạc và phải tránh tiêu thụ chúng)
Example: Childhood immunization programs have significantly reduced the incidence of many diseases. (Chương trình tiêm chủng trẻ em đã giảm đáng kể tỷ lệ mắc nhiều bệnh)
Example: The government implemented strict measures to control the spread of the epidemic. (Chính phủ thực hiện biện pháp nghiêm ngặt để kiểm soát sự lây lan của đại dịch)
Example: The COVID-19 pandemic has had a significant impact on global health and economies. (Đại dịch COVID-19 đã gây ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe toàn cầu và nền kinh tế)
Example: After the surgery, she underwent rehabilitation to regain strength and mobility. (Sau ca phẫu thuật, cô ấy đã trải qua quá trình phục hồi chức năng để lấy lại sức mạnh và khả năng di chuyển)
Example: Chronic stress can have negative effects on both physical and mental health. (Stress mạn tính có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến cả sức khỏe về mặt thể chất và tâm lý)
Example: Lack of sleep can lead to decreased concentration and increased risk of accidents. (Thiếu ngủ có thể dẫn đến sự tập trung giảm đi và tăng nguy cơ gặp tai nạn)
Example: Obesity is a major risk factor for developing various chronic diseases. (Béo phì là một yếu tố nguy cơ chính khi phát triển nhiều bệnh mãn tính khác nhau)
Example: Regular exercise and a healthy diet can help lower hypertension. (Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp giảm huyết áp cao)
Example: People with diabetes need to monitor their blood sugar levels regularly. (Người mắc tiểu đường cần kiểm tra định kỳ mức đường huyết của họ)
Example: High levels of LDL cholesterol can increase the risk of heart disease. (Mức cao cholesterol LDL có thể tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch)
Example: He carries an inhaler with him at all times to manage his asthma symptoms. (Anh ấy mang theo một cái inhaler trong mọi hoàn cảnh để kiểm soát các triệu chứng hen suyễn)
Example: Early detection of cancer can significantly improve the chances of successful treatment. (Phát hiện sớm ung thư có thể cải thiện đáng kể cơ hội điều trị thành công)
Example: Proper hand hygiene can help prevent the spread of infections. (Vệ sinh tay đúng cách có thể giúp ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng)
Example: Vaccination is a crucial step in protecting individuals from infectious diseases. (Tiêm chủng là một bước quan trọng để bảo vệ cá nhân khỏi các bệnh truyền nhiễm)
Example: Regular exercise and a healthy diet can help reduce the risk of heart disease. (Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch)
Example: Immediate medical attention is crucial when someone shows signs of a stroke. (Việc được chăm sóc y tế ngay lập tức là rất quan trọng khi ai đó bộc lộ các dấu hiệu của đột quỵ)
Example: It's important to prioritize mental health and seek help if needed. (Việc ưu tiên sức khỏe tâm thần và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết)

Example: Regular exercise and a balanced diet are key components of a healthy lifestyle. (Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn uống cân đối là những yếu tố quan trọng của lối sống lành mạnh)
Example: Taking breaks and practicing mindfulness can contribute to improved mental well-being. (Nghỉ ngơi và thực hành mindfulness có thể góp phần cải thiện sức khỏe tâm lý)
Example: Regular exercise and a proper diet are essential for maintaining physical fitness. (Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn uống phù hợp là rất quan trọng để duy trì sức khỏe thể chất)
Example: A balanced diet should consist of fruits, vegetables, lean proteins, and whole grains. (Chế độ ăn uống cân đối nên bao gồm trái cây, rau củ, nguồn protein ít chất béo và ngũ cốc nguyên hạt)
Example: Engaging in regular exercise can improve cardiovascular health and overall well-being. (Tham gia tập thể dục đều đặn có thể cải thiện sức khỏe tim mạch và sự phát triển tổng thể)
Example: It's important to adopt a healthy lifestyle by making positive changes in your daily habits. (Quan trọng là áp dụng lối sống lành mạnh bằng cách thay đổi tích cực trong thói quen hàng ngày của bạn)
Example: It's essential to maintain a balanced diet to ensure adequate intake of nutrients. (Việc duy trì chế độ ăn uống cân đối là cần thiết để đảm bảo cung cấp đủ chất dinh dưỡng)
Example: Sitting for long hours at a desk job can lead to leading a sedentary lifestyle. (Ngồi nhiều giờ tại công việc văn phòng có thể dẫn đến việc sống theo lối sống ít vận động)
Example: Engaging in regular physical activity can help improve overall well-being. (Tham gia tập thể dục đều đặn có thể giúp cải thiện sự phát triển tổng thể)
Example: Engaging in relaxation techniques such as meditation can help combat stress. (Thực hành các kỹ thuật thư giãn như thiền có thể giúp đối phó với căng thẳng)
Example: Regular exercise and a healthy diet can help reduce the risk of chronic diseases. (Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính)
Example: Workplace wellness programs aim to promote physical and mental well-being among employees. (Chương trình sức khỏe tại nơi làm việc nhằm khuyến khích sức khỏe thể chất và tâm lý của nhân viên)
Example: It's important to develop healthy habits such as getting enough sleep and eating nutritious foods. (Việc phát triển các thói quen lành mạnh như đủ giấc ngủ và ăn các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng là quan trọng)
Example: Regular exercise and portion control can help maintain a healthy weight. (Tập thể dục đều đặn và kiểm soát khẩu phần ăn có thể giúp duy trì cân nặng lành mạnh)
Example: If you want to improve your health, you may need to make lifestyle changes such as quitting smoking or reducing alcohol consumption. (Nếu bạn muốn cải thiện sức khỏe, có thể cần thay đổi lối sống như bỏ thuốc lá hoặc giảm tiêu thụ rượu)
Example: Regular check-ups and preventive screenings are part of adopting a proactive approach to health. (Kiểm tra định kỳ và kiểm tra phòng ngừa là một phần của việc áp dụng cách tiếp cận chủ động đối với sức khỏe)
Example: It's important to strive for work-life balance to avoid excessive stress and burnout. (Quan trọng là cố gắng cân bằng công việc và cuộc sống để tránh căng thẳng quá mức và kiệt sức)
Example: Establishing a bedtime routine, such as reading a book or taking a warm bath, can help improve sleep quality. (Thiết lập một thói quen trước khi đi ngủ, như đọc sách hoặc tắm nước ấm, có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ)
Example: If you have any health concerns, it's advisable to seek professional advice from a doctor or a specialist. (Nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, nên tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia)
Example: A holistic approach to health takes into account not just the physical aspect but also the mental, emotional, and social aspects of well-being. (Một cách tiếp cận toàn diện đối với sức khỏe xem xét không chỉ khía cạnh vật lý mà còn các khía cạnh tâm lý, cảm xúc và xã hội của sức khỏe)
Example: Taking time for yourself and practicing self-care activities like meditation or spending time in nature can improve your overall health. (Dành thời gian cho bản thân và thực hiện các hoạt động chăm sóc bản thân như thiền định hoặc dạo chơi trong thiên nhiên có thể cải thiện sức khỏe tổng thể)
Example: It takes time and effort to form healthy habits such as regular exercise and eating nutritious foods. (Cần thời gian và nỗ lực để hình thành các thói quen lành mạnh như tập thể dục đều đặn và ăn thực phẩm giàu dinh dưỡng)
Example: To combat sedentary behavior, incorporate short walks or stretching breaks into your daily routine. (Để đối phó với hành vi ít vận động, hãy thêm các buổi đi bộ ngắn hoặc thực hiện các bài tập cơ bản vào lịch trình hàng ngày của bạn)
Example: It's important to establish a workout routine that includes both cardiovascular exercise and strength training. (Quan trọng là thiết lập một lịch tập thể dục bao gồm cả tập thể dục tim mạch và tập thể dục sức mạnh)
Example: Eating a balanced diet, getting enough sleep, and managing stress can help maintain a healthy immune system. (Ăn uống cân đối, đủ giấc ngủ và quản lý căng thẳng có thể giúp duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh)
Example: Practicing mindfulness meditation can help reduce anxiety and improve overall mental well-being. (Thực hành thiền thức thân tâm có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tâm lý tổng thể)
Example: Incorporating stress management techniques such as deep breathing or yoga can have a positive impact on overall health. (Kết hợp các kỹ thuật quản lý căng thẳng như thở sâu hoặc yoga có thể ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe tổng thể)
Example: It's important to stay hydrated throughout the day to support proper bodily functions. (Quan trọng để uống đủ nước suốt cả ngày để hỗ trợ hoạt động cơ thể đúng cách)
Example: Engaging in regular physical activity, such as brisk walking or cycling, can improve cardiovascular health. (Tham gia vào hoạt động thể chất đều đặn như đi bộ nhanh hoặc đi xe đạp có thể cải thiện sức khỏe tim mạch)
Example: To maintain good health, it's essential to prioritize sleep and aim for an adequate amount of rest each night. (Để duy trì sức khỏe tốt, quan trọng để ưu tiên giấc ngủ và mục tiêu là có đủ thời gian nghỉ ngơi mỗi đêm)
Hy vọng rằng những cụm từ trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc chuẩn bị cho IELTS và tìm hiểu về chủ đề sức khỏe.
Tham khảo thêm:
