Buy
590 cụm từ phải ghi nhớ khi đọc và viết IELTS
Loading...

590 cụm từ phải ghi nhớ khi đọc và viết IELTS

590 cụm từ sau đây được chọn lọc từ các bài thi IELTS real test của Cambridge, sau khi nắm vững sẽ giúp ích rất nhiều cho việc cải thiện tốc độ đọc của bạn cũng như cải thiện khả năng Writing. Cùng The SOL tìm hiểu nhé. 
Mở/Đóng

    590 cụm từ sau đây được chọn lọc từ các bài thi IELTS real test của Cambridge, sau khi nắm vững sẽ giúp ích rất nhiều cho việc cải thiện tốc độ đọc của bạn. Nó rất hữu ích để cải thiện kỹ năng đọc hiểu. Ngoài ra, đọc và viết còn có khả năng tương tác với nhau, hầu hết các cụm từ sau đây cũng có thể áp dụng cho IELTS writing, hi vọng các bạn có thể ghi nhớ và nắm vững chúng thật tốt nhé.

    1. tour business /tʊr ˈbɪznɪs/ - kinh doanh du lịch
    2. linguistic structure /lɪŋˈɡwɪstɪk ˈstrʌkʧər/ - cấu trúc ngôn ngữ
    3. absorb power /əbˈsɔrb ˈpaʊər/ - hấp thụ năng lượng
    4. visual landmark /ˈvɪʒuəl ˈlændˌmɑrk/ - địa điểm/tòa nhà nổi bật, dễ dàng nhận ra
    5. local communication /ˈloʊkəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ - giao tiếp cục bộ
    6. fear response /fɪr rɪˈspɑns/ - phản ứng sợ hãi
    7. essential supply /ɪˈsɛnʃəl səˈplaɪ/ - nguồn cung ứng thiết yếu
    8. national frontier /ˈnæʃənl ˈfrʌnˌtɪr/ - biên giới quốc gia
    9. public pressure /ˈpʌblɪk ˈprɛʃər/ - áp lực từ công chúng
    10. exchange information /ɪksˈʧeɪndʒ ˌɪnfərˈmeɪʃən/ - trao đổi thông tin
    11. startling pace /ˈstɑrtlɪŋ peɪs/ - tốc độ đáng kinh ngạc
    12. government authority /ˈɡʌvərnmənt ɔˈθɔrəti/ - quyền lực của chính phủ
    13. make a proposal /meɪk ə ˌproʊˈpoʊzəl/ - đề xuất
    14. water supply /ˈwɔtər səˌplaɪ/ - cung cấp nước
    15. unleash stress /ʌnˈliʃ strɛs/ - giải tỏa căng thẳng
    16. provide electricity /prəˈvaɪd ɪˌlɛkˈtrɪsəti/ - cung cấp điện
    17. research institute /rɪˈsɜːrtʃ ˈɪnstɪˌtjuːt/ - viện nghiên cứu
    18. aggression instinct /əˈɡrɛʃən ˈɪnˌstɪŋkt/ - bản năng xâm lược
    19. instant recognition /ˈɪnstənt ˌrɛkəɡˈnɪʃən/ - nhận biết ngay lập tức
    20. dominant convention /ˈdɑmənənt kənˈvɛnʃən/ - quy ước ưu tiên
    21. take for granted /teɪk fɔr ˈɡræntɪd/ - coi như điều hiển nhiên
    22. psychic tension /ˈsaɪkɪk ˈtɛnʃən/ - căng thẳng tinh thần
    23. impressive evidence /ɪmˈprɛsɪv ˈɛvɪdəns/ - bằng chứng ấn tượng
    24. absence of light /ˈæbsəns əv laɪt/ - sự vắng mặt ánh sáng/ bóng tối
    25. successive period /səkˈsɛsɪv ˈpɪəriəd/ - khoảng thời gian liên tiếp
    26. grasp the principle /ɡræsp ðə ˈprɪnsəpl/ - nắm vững nguyên tắc
    27. public consciousness /ˈpʌblɪk ˈkɑnʃəsnɪs/ - lương tâm của công chúng
    28. planting and harvesting /ˈplæntɪŋ ənd ˈhɑrvɪstɪŋ/ - trồng và thu hoạch
    29. climate shift /ˈklaɪmət ʃɪft/ - thay đổi khí hậu
    30. visual image /ˈvɪʒuəl ˈɪmɪdʒ/ - hình ảnh thị giác
    31. child health /ʧaɪld hɛlθ/ - sức khỏe trẻ em
    32. capture public imagination /ˈkæpʧər ˈpʌblɪk ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/ - thu hút tưởng tượng của công chúng
    33. sole winner /soʊl ˈwɪnər/ - người chiến thắng duy nhất
    34. radio signal /ˈreɪdioʊ ˈsɪɡnl/ - tín hiệu radio
    35. delight feeling /dɪˈlaɪt ˈfilɪŋ/ - cảm giác vui mừng
    36. direct threat /dɪˈrɛkt θrɛt/ - mối đe dọa trực tiếp
    37. key criterion /ki ˌkraɪˈtɪriən/ - tiêu chí quan trọng
    38. positive side /ˈpɑzətɪv saɪd/ - mặt tích cực
    39. common sense /ˈkɑmən sɛns/ - lẽ thường
    40. extreme case /ɪkˈstrim keɪs/ - trường hợp cực đoan
    41. radical different explanation /ˈrædɪkl ˈdɪfərənt ˌɛkspləˈneɪʃən/ - giải thích khác biệt mạnh mẽ
    42. future model /ˈfjuʧər ˈmɑdəl/ - mô hình tương lai
    43. disappointing result /dɪsəˈpɔɪntɪŋ rɪˈzʌlt/ - kết quả đáng thất vọng
    44. medical condition /ˈmɛdɪkəl kənˈdɪʃən/ - tình trạng sức khỏe
    45. spark controversy /spɑrk ˈkɑntrəˌvɜrsi/ - gây ra sự tranh cãi
    46. significant drop /sɪɡˈnɪfɪkənt drɑp/ - sự giảm đáng kể
    47. alien civilization /ˈeɪliən ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃən/ - nền văn minh ngoài hành tinh
    48. native inhabitant /ˈneɪtɪv ɪnˈhæbɪtənt/ - cư dân bản địa
    49. mechanical system /mɪˈkænɪkəl ˈsɪstəm/ - hệ thống cơ khí
    50. English middle class /ˈɪŋɡlɪʃ ˈmɪdl klæs/ - tầng lớp trung lưu Anh
    51. practical use /ˈpræktɪkəl juz/ - sử dụng thực tế
    52. failure rate /ˈfeɪljər reɪt/ - tỷ lệ thất bại
    53. ethical judgment /ˈɛθɪkəl ˈʤʌdʒmənt/ - đánh giá đạo đức
    54. natural resources /ˈnæʧərəl rɪˈsɔrsɪz/ - tài nguyên tự nhiên
    55. on the brink of... /ɒn ðə brɪŋk ʌv/ - trên bờ vực của...
    56. daily physical activity /ˈdeɪli ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvəti/ - hoạt động thể chất hàng ngày
    57. natural heritage /ˈnæʧərəl ˈhɛrətɪdʒ/ - di sản tự nhiên
    58. typical format /ˈtɪpɪkəl ˈfɔrˌmæt/ - định dạng điển hình
    59. marketing strategy /ˈmɑrkətɪŋ ˈstrætədʒi/ - chiến lược tiếp thị
    60. curriculum content /kəˈrɪkjələm ˈkɑnˌtɛnt/ - nội dung chương trình học
    61. medical complaint /ˈmɛdɪkəl kəmˈpleɪnt/ - khiếu nại về y tế
    62. peace and quiet /pis ənd ˈkwaɪət/ - sự yên bình
    63. potential problem /pəˈtɛnʃəl ˈprɑbləm/ - vấn đề tiềm năng
    64. personal preference /ˈpɜrsənl ˈprɛfrəns/ - sở thích cá nhân
    65. starving people /ˈstɑrvɪŋ ˈpipəl/ - người đang đói
    66. population center /ˌpɑpjəˈleɪʃən ˈsɛntər/ - trung tâm dân số
    67. effective art form /ɪˈfɛktɪv ɑrt fɔrm/ - hình thức nghệ thuật hiệu quả
    68. cluster of points /ˈklʌstər əv pɔɪnts/ - một nhóm điểm
    69. air bubble /ɛr ˈbʌbl/ - bong bóng không khí
    70. final stage /ˈfaɪnl steɪdʒ/ - giai đoạn cuối cùng
    71. commercial possibility /kəˈmɜrʃəl ˌpɑsəˈbɪləti/ - khả năng thương mại
    72. survival value /sərˈvaɪvəl ˈvælju/ - giá trị tồn tại
    73. obey instruction /oʊˈbeɪ ɪnˈstrʌkʃən/ - tuân thủ hướng dẫn
    74. medical center /ˈmɛdɪkl ˈsɛntər/ - trung tâm y tế
    75. mass media /mæs ˈmidiə/ - truyền thông đại chúng
    76. systematic observation /sɪsˈtɛmətɪk ˌɑbzərˈveɪʃən/ - quan sát có hệ thống
    77. fragile region /ˈfrædʒəl ˈriʤən/ - vùng dễ bị tổn thương
    78. board range /bɔrd reɪndʒ/ - phạm vi thực phẩm
    79. job aptitude /ʤɑb ˈæptɪˌtud/ - năng lực và đặc điểm làm việc
    80. national policy /ˈnæʃənl ˈpɑləsi/ - chính sách quốc gia
    81. inner suburb /ˈɪnər ˈsʌrbɜrb/ - ngoại ô trung tâm
    82. pose a threat /poʊz ə θrɛt/ - đe dọa
    83. shape the world /ʃeɪp ðə wɜrld/ - tạo dựng thế giới
    84. compulsory education /kəmˈpʌlsəri ˌɛdjuˈkeɪʃən/ - giáo dục bắt buộc
    85. underlying assumption /ˌʌndərˈlaɪɪŋ əˌsʌmpˈʃən/ - giả định cơ bản
    86. people in charge /ˈpipəl ɪn ʧɑrdʒ/ - người đứng đầu
    87. natural selection /ˈnæʧərəl sɪˈlɛkʃən/ - sự chọn lọc tự nhiên
    88. disruptive effect /dɪsˈrʌptɪv ɪˈfɛkt/ - tác động gây rối
    89. cheap labour /ʧip ˈleɪbər/ - lao động rẻ
    90. linguistic debate /lɪŋˈɡwɪstɪk ˈdɪˌbeɪt/ - tranh luận về ngôn ngữ
    91. abundant supply /əˈbʌndənt səˈplaɪ/ - nguồn cung cấp dồi dào
    92. consume energy /kənˈsum ˈɛnərdʒi/ - tiêu thụ năng lượng
    93. environmental pollution /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl pəˈluʃən/ - ô nhiễm môi trường
    94. the last decade /ðə læst ˈdɛkeɪd/ - thập kỷ cuối cùng
    95. at random /æt ˈrændəm/ - ngẫu nhiên
    96. continuous production /kənˈtɪnjuəs prəˈdʌkʃən/ - sản xuất liên tục
    97. brain activity /breɪn ækˈtɪvəti/ - hoạt động của não
    98. explicit guideline /ɪkˈsplɪsɪt ˈɡaɪdlaɪn/ - hướng dẫn rõ ràng
    99. scientific revolution /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˌrɛvəˈluʃən/ - cách mạng khoa học
    100. worldwide regulation /ˌwɜrldˈwaɪd ˌrɛɡjʊˈleɪʃən/ - quy định toàn cầu
    101. simultaneous effort /ˌsaɪməlˈteɪniəs ˈɛfərt/ - nỗ lực đồng thời
    102. local supplier /ˈloʊkl səˈplaɪər/ - nhà cung cấp địa phương
    103. biological system /baɪəˈlɒdʒɪkəl ˈsɪstəm/ - hệ thống sinh học
    104. subjective view /səbˈʤɛktɪv vju/ - quan điểm cá nhân
    105. maintenance and repair /ˈmeɪntənəns ənd rɪˈpɛr/ - bảo dưỡng và sửa chữa
    106. transmit message /trænzˈmɪt ˈmɛsɪdʒ/ - truyền thông điệp
    107. training facility /ˈtreɪnɪŋ fəˈsɪləti/ - cơ sở đào tạo
    108. anti-social offence /ˈæntiˈsoʊʃəl əˈfɛns/ - vi phạm xã hội
    109. social intelligence /ˈsoʊʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns/ - thông minh xã hội
    110. improve performance /ɪmˈpruːv pərˈfɔrməns/ - cải thiện hiệu suất
    111. heavy machinery /ˈhɛvi məˈʃinəri/ - máy móc nặng
    112. remote area /rɪˈmoʊt ˈɛriə/ - khu vực xa xôi
    113. international commerce /ˌɪntərˈnæʃənl ˈkɑmɝs/ - thương mại quốc tế
    114. machinery noise /məˈʃinəri nɔɪz/ - tiếng ồn từ máy móc
    115. make decision /meɪk dɪˈsɪʒən/ - đưa ra quyết định
    116. restrict economic growth /rɪˈstrɪkt ˌiːkəˈnɒmɪk ɡroʊθ/ - hạn chế sự tăng trưởng kinh tế
    117. tensile force /ˈtɛnsəl fɔrs/ - lực căng
    118. teaching position /ˈtiʧɪŋ pəˈzɪʃən/ - vị trí giảng dạy
    119. throw some light on /θroʊ səm laɪt ɑn/ - làm sáng tỏ một chút
    120. funded support /ˈfʌndɪd səˈpɔrt/ - hỗ trợ có nguồn tài trợ
    121. scientific breakthrough /saɪənˈtɪfɪk ˈbreɪkθru/ - đột phá khoa học
    122. mixed views /mɪkst vjuz/ - quan điểm khác nhau
    123. close connection /kloʊs kəˈnɛkʃən/ - mối quan hệ gần gũi
    124. instructional technique /ɪnˈstrʌkʃənəl tɛkˈniːk/ - kỹ thuật hướng dẫn
    125. homework correction /ˈhoʊmwɜrk kəˈrɛkʃən/ - sự sửa chữa bài tập về nhà
    126. sense of smell /sɛns ʌv smɛl/ - giác quan mùi
    127. hard to live with /hɑrd tu lɪv wɪð/ - khó sống chung
    128. population movement /ˌpɑpjəˈleɪʃən ˈmuːvmənt/ - sự di cư dân số
    129. communication channel /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈʧænəl/ - kênh giao tiếp
    130. commercial fishery /kəˈmɜrʃəl ˈfɪʃəri/ - ngành đánh bắt thương mại
    131. disobey regulation /ˌdɪsəˈbeɪ ˌrɛɡjuˈleɪʃən/ - vi phạm quy định
    132. measure time it /ˈmɛʒər taɪm ɪt/ - đo thời gian nó
    133. gather data /ˈɡæðər ˈdeɪtə/ - thu thập dữ liệu
    134. raise fund /reɪz fʌnd/ - gây quỹ
    135. reward system /rɪˈwɔrd ˈsɪstəm/ - hệ thống thưởng
    136. ecological disorder /ˌiːkəˈlɑdʒɪkəl dɪsˈɔrdər/ - rối loạn sinh thái
    137. fossil evidence /ˈfɑsl ˈɛvɪdəns/ - bằng chứng hóa thạch
    138. radio communication /ˈreɪdioʊ kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ - truyền thông radio
    139. trade organization /treɪd ˌɔrɡəˈneɪʃən/ - tổ chức thương mại
    140. take advantage of /teɪk ədˈvæntɪdʒ ʌv/ - tận dụng
    141. financial support /faɪˈnænʃəl səˈpɔrt/ - hỗ trợ tài chính
    142. sophisticated number system /səˈfɪstɪˌkeɪtɪd ˈnʌmbər ˈsɪstəm/ - hệ thống số phức tạp
    143. by trial and error /baɪ ˈtraɪəl ənd ˈɛrər/ - bằng cách thử và sai
    144. transmission of information /trænzˈmɪʃən ʌv ˌɪnfərˈmeɪʃən/ - truyền thông tin
    145. social status /ˈsoʊʃəl ˈsteɪtəs/ - địa vị xã hội
    146. the person's upbringing /ðə ˈpɜrsənz ˈʌpˌbrɪŋɪŋ/ - việc nuôi dạy người
    147. basic approach /ˈbeɪsɪk əˈproʊʧ/ - phương pháp cơ bản
    148. scientific proof /ˌsaɪənˈtɪfɪk pruːf/ - bằng chứng khoa học
    149. place limitation /pleɪs ˌlɪmɪˈteɪʃən/ - đặt giới hạn
    150. collect data /kəˈlɛkt ˈdeɪtə/ - thu thập dữ liệu
    151. under tension /ˈʌndər ˈtɛnʃən/ - dưới áp lực
    152. raw materials /rɔ ˌməˈtɪriəlz/ - nguyên liệu thô
    153. labour intensive /ˈleɪbər ɪnˈtɛnsɪv/ - tốn sức lao động
    154. around the corner /əˈraʊnd ðə ˈkɔrnər/ - sắp xảy ra
    155. fuel industry /ˈfyuəl ˈɪndəstri/ - ngành công nghiệp nhiên liệu
    156. joint research project /ʤɔɪnt rɪˈsɜrtʃ ˈprɑdʒɛkt/ - dự án nghiên cứu chung
    157. power station /ˈpaʊər ˈsteɪʃən/ - nhà máy điện
    158. indirect form /ɪnˈdaɪrɛkt fɔrm/ - hình thức gián tiếp
    159. hardship of life /ˈhɑrdʃɪp ʌv laɪf/ - khó khăn trong cuộc sống
    160. weather forecast /ˈwɛðər ˈfɔrˌkæst/ - dự báo thời tiết
    161. average survival time /ˈævərɪdʒ sərˈvaɪvəl taɪm/ - thời gian sống trung bình
    162. auditory problem /ˈɔdɪtəri ˈprɑbləm/ - vấn đề về thính giác
    163. work schedule /wɜrk ˈʃɛdjuːl/ - lịch làm việc
    164. flourish native culture /ˈflɜrɪʃ ˈneɪtɪv ˈkʌltʃər/ - phát triển văn hóa bản địa
    165. take shortcut /teɪk ˈʃɔrtkʌt/ - đi đoạn ngắn
    166. source of information /sɔrs ʌv ˌɪnfərˈmeɪʃən/ - nguồn thông tin
    167. basic skill /ˈbeɪsɪk skɪl/ - kỹ năng cơ bản
    168. family wealth /ˈfæməli wɛlθ/ - tài sản gia đình
    169. distant past /ˈdɪstənt pæst/ - quá khứ xa xôi
    170. population distribution /ˌpɑpjəˈleɪʃən ˌdɪstrɪˈbjuʃən/ - phân bố dân số
    171. early stage /ˈɜrli steɪdʒ/ - giai đoạn sớm
    172. free sample /fri ˈsæmpəl/ - mẫu miễn phí
    173. pessimistic view /ˌpɛsɪˈmɪstɪk vju/ - quan điểm bi quan
    174. cultural transmission /ˈkʌlʧərəl trænzˈmɪʃən/ - truyền bá văn hóa
    175. physical object /ˈfɪzɪkəl ˈɑbdʒɪkt/ - đối tượng vật lý
    176. scientific research /ˌsaɪənˈtɪfɪk rɪˈsɜrtʃ/ - nghiên cứu khoa học
    177. flow of time /floʊ ʌv taɪm/ - dòng thời gian
    178. primary school /ˈpraɪməri skuːl/ - trường tiểu học
    179. manipulate water resource /məˈnɪpjəˌleɪt ˈwɔtər riˈsɔrs/ - điều khiển tài nguyên nước
    180. knock-on effect /nɑkɑn ɪˈfɛkt/ - hiệu ứng lan truyền
    181. bottom surface /ˈbɑtəm ˈsɜrfəs/ - bề mặt dưới cùng
    182. speed of light /spid ʌv laɪt/ - tốc độ ánh sáng
    183. modern world /ˈmɑdərn wɜrld/ - thế giới hiện đại
    184. calculate the angle /ˈkælkjuleɪt ðə ˈæŋɡəl/ - tính góc
    185. final purpose /ˈfaɪnl ˈpɜrpəs/ - mục đích cuối cùng
    186. initial improvement /ɪˈnɪʃəl ɪmˈpruːvmənt/ - cải thiện ban đầu
    187. lessen the significance /ˈlɛsn ðə sɪɡˈnɪfɪkəns/ - giảm tính quan trọng
    188. temperate zone /ˈtɛmpərət zoʊn/ - vùng ôn đới
    189. practical need /ˈpræktɪkəl nid/ - nhu cầu thực tế
    190. empirical investigation /ɪmˈpɪrɪkəl ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/ - cuộc điều tra thực nghiệm
    191. primary reason /ˈpraɪməri ˈrizən/ - nguyên nhân chính
    192. bring order to the chaos /brɪŋ ˈɔrdər tuː ðə ˈkeɪɑs/ - mang lại trật tự cho sự hỗn loạn
    193. personal situation /ˈpɜrsənl ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ - tình hình cá nhân
    194. all walks of life /ɔl wɔks ʌv laɪf/ - mọi tầng lớp xã hội
    195. ordinary conversation /ˈɔrdəˌnɛri ˌkɑnvərˈseɪʃən/ - cuộc trò chuyện thông thường
    196. original science /əˈrɪdʒənl ˈsaɪəns/ - khoa học gốc
    197. technological progress /ˌtɛknəˈlɑdʒɪkəl ˈproʊɡrɛs/ - tiến bộ công nghệ
    198. building industry /ˈbɪldɪŋ ˈɪndəstri/ - ngành xây dựng
    199. come ashore /kʌm əˈʃɔr/ - đổ bờ
    200. rail network /reɪl ˈnɛtˌwɜrk/ - mạng lưới đường sắt
    201. intensive agriculture /ɪnˈtɛnsɪv ˈæɡrɪˌkʌltʃər/ - nông nghiệp tập trung
    202. public transport /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔrt/ - giao thông công cộng
    203. conventional class /kənˈvɛnʃənl klæs/ - lớp học truyền thống
    204. ignite public debate /ɪɡˈnaɪt ˈpʌblɪk dɪˈbeɪt/ - khơi gợi cuộc tranh luận công khai
    205. life expectancy /laɪf ɪkˈspɛktənsi/ - tuổi thọ trung bình
    206. documentary form /ˌdɑkjəˈmɛntəri fɔrm/ - hình thức tài liệu
    207. fame and fortune /feɪm ənd ˈfɔrtʃən/ - danh tiếng và tài lộc
    208. optimum achievement /ˈɑptɪməm əˈʧivmənt/ - thành tựu tối ưu
    209. energy consumption /ˈɛnərdʒi kənˈsʌmpʃən/ - tiêu thụ năng lượng
    210. repeat number /rɪˈpit ˈnʌmbər/ - số lần lặp
    211. ultimate goal /ˈʌltəmət ɡoʊl/ - mục tiêu cuối cùng
    212. settle argument /ˈsɛtl ˈɑrɡjəmənt/ - giải quyết cuộc tranh luận
    213. physical reality /ˈfɪzɪkəl riˈæləti/ - hiện thực vật lý
    214. as a whole /æz ə hoʊl/ - nhìn chung
    215. linguistic diversity /lɪŋˈɡwɪstɪk daɪˈvɜrsəti/ - đa dạng ngôn ngữ
    216. pilot plant /ˈpaɪlət plænt/ - nhà máy thử nghiệm
    217. common practice /ˈkɑmən ˈprækˌtɪs/ - thực hành phổ biến
    218. chemical action /ˈkɛmɪkəl ˈækʃən/ - tác động hóa học
    219. air pollution /ɛr pəˈluʃən/ - ô nhiễm không khí
    220. revolutionise human life /ˌrɛvəˈluʃəˌnaɪz ˈhjuːmən laɪf/ - cách mạng hóa cuộc sống con người
    221. air traffic control /ɛr ˈtræfɪk kənˈtroʊl/ - kiểm soát giao thông hàng không
    222. public behavior /ˈpʌblɪk bɪˈheɪvjər/ - hành vi công cộng
    223. cover the region /ˈkʌvər ðə ˈriʤən/ - bao phủ khu vực
    224. extensive network /ɪkˈstɛnsɪv ˈnɛtˌwɜrk/ - mạng lưới rộng lớn
    225. farming industry /ˈfɑrmɪŋ ˈɪndəstri/ - ngành nông nghiệp
    226. new vocabulary /nu ˈvoʊkəˌbjulɛri/ - từ vựng mới
    227. tip of the iceberg /tɪp ʌv ðə ˈaɪs.bɜːrg/ - phần nổi của tảng băng
    228. human race /ˈhjuːmən reɪs/ - loài người
    229. experimental situation /ɪksˌpɛrɪˈmɛntəl ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ - tình huống thử nghiệm
    230. social justice /ˈsoʊʃəl ˈʤʌstɪs/ - công bằng xã hội
    231. laboratory trial /ˈlæbərəˌtɔri ˈtraɪəl/ - thử nghiệm tại phòng thí nghiệm
    232. socio-economic background /ˌsoʊsioʊˌiːkəˈnɑmɪk ˈbækˌɡraʊnd/ - bối cảnh kinh tế xã hội
    233. small proportion /smɔl prəˈpɔrʃən/ - tỷ lệ nhỏ
    234. economic benefit /ˌiːkəˈnɑmɪk ˈbɛnəˌfɪt/ - lợi ích kinh tế
    235. positive effect /ˈpɑzətɪv ɪˈfɛkt/ - tác động tích cực
    236. drugs industry /drʌɡz ˈɪndəstri/ - ngành công nghiệp dược phẩm
    237. global warming /ˈɡloʊbl ˈwɔrmɪŋ/ - hiện tượng ấm lên toàn cầu
    238. strong backing /strɔŋ ˈbækɪŋ/ - sự ủng hộ mạnh mẽ
    239. taste of food /teɪst ʌv fuːd/ - vị của thực phẩm
    240. bad behavior /bæd bɪˈheɪvjər/ - hành vi xấu
    241. dry out /draɪ aʊt/ - làm khô
    242. solar energy /ˈsoʊlər ˈɛnərdʒi/ - năng lượng mặt trời
    243. rate of aging /reɪt ʌv ˈeɪdʒɪŋ/ - tốc độ lão hóa
    244. deliver message /dɪˈlɪvər ˈmɛsɪdʒ/ - truyền đạt thông điệp
    245. historical context /hɪsˈtɔrɪkəl ˈkɒntɛkst/ - bối cảnh lịch sử
    246. high price /haɪ praɪs/ - giá cao
    247. day length /deɪ lɛŋθ/ - độ dài của ngày
    248. foreign market /ˈfɔrɪn ˈmɑrkɪt/ - thị trường nước ngoài
    249. demand for accommodation /dɪˈmænd fɔr əˌkɑməˈdeɪʃən/ - nhu cầu về chỗ ở
    250. test site /tɛst saɪt/ - khu vực thử nghiệm
    251. attend school /əˈtɛnd skul/ - đi học
    252. adverse condition /ˈædvɜrs kənˈdɪʃən/ - điều kiện bất lợi
    253. exact method /ɪɡˈzækt ˈmɛθəd/ - phương pháp chính xác
    254. overcome problem /ˌoʊvərˈkʌm ˈprɑbləm/ - vượt qua vấn đề
    255. natural curiosity /ˈnætʃərəl kjʊriˈɑsəti/ - sự tò mò tự nhiên
    256. striking difference /ˈstraɪkɪŋ ˈdɪfərəns/ - sự khác biệt nổi bật
    257. secondary school /ˈsɛkənˌdɛri skul/ - trường trung học cơ sở
    258. state constitution /steɪt ˌkɒnstɪˈtuʃən/ - hiến pháp tiểu bang
    259. selective use /sɪˈlɛktɪv ˈjus/ - sử dụng có lựa chọn
    260. life form /laɪf fɔrm/ - hình thức sống
    261. freezing temperature /ˈfriːzɪŋ ˌtɛmpərəˈtʊr/ - nhiệt độ đông cứng
    262. initial investment /ɪˈnɪʃəl ɪnˈvɛstmənt/ - đầu tư ban đầu
    263. natural fertilizer /ˈnætʃərəl ˈfɜrtəˌlaɪzər/ - phân bón tự nhiên
    264. make use of /meɪk jus ʌv/ - tận dụng
    265. civil war /ˈsɪvəl wɔr/ - cuộc nội chiến
    266. interrupt natural process /ˌɪntəˈrʌpt ˈnætʃərəl ˈprɑsɛs/ - ngắt quãng quy trình tự nhiên
    267. persistent bullying /pərˈsɪstənt ˈbʊliɪŋ/ - bắt nạt dai dẳng
    268. environmental damage /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈdæmɪdʒ/ - thiệt hại môi trường
    269. hold an opinion /hoʊld ən əˈpɪnjən/ - giữ quan điểm
    270. specific property /spɪˈsɪfɪk ˈprɒpərti/ - tính chất cụ thể
    271. native language /ˈneɪtɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/ - ngôn ngữ bản địa
    272. climate change /ˈklaɪmət ʧeɪndʒ/ - biến đổi khí hậu
    273. make one's living /meɪk wʌnz ˈlɪvɪŋ/ - kiếm sống
    274. provide the protection /prəˈvaɪd ðə prəˈtɛkʃən/ - cung cấp sự bảo vệ
    275. human existence /ˈhjuːmən ɪɡˈzɪstəns/ - sự tồn tại của con người
    276. nutritional advice /njuːˈtrɪʃənl ədˈvaɪs/ - lời khuyên dinh dưỡng
    277. set of rules /sɛt ʌv rulz/ - tập luật, bộ quy tắc
    278. maximum benefit /ˈmæksɪməm ˈbɛnəˌfɪt/ - lợi ích tối đa
    279. popular works /ˈpɑpjələr wɜrks/ - các tác phẩm phổ biến
    280. life cycle /laɪf ˈsaɪkl/ - chu kỳ sống
    281. outer space /ˈaʊtər speɪs/ - ngoài không gian
    282. top academics /tɑp ˌækəˈdɛmɪks/ - các học giả hàng đầu
    283. make one's fortune /meɪk wʌnz ˈfɔrtʃən/ - làm giàu
    284. personal relationship /ˈpɜrsənəl rɪˈleɪʃənʃɪp/ - mối quan hệ cá nhân
    285. atmospheric pollutants /ˌætməsˈfɪrɪk pəˈlutənts/ - các chất ô nhiễm khí quyển
    286. interfere with the performance /ˌɪntərˈfɪr wɪð ðə pərˈfɔrməns/ - can thiệp vào hiệu suất
    287. financial incentive /faɪˈnænʃəl ˌɪnˈsɛntɪv/ - động cơ tài chính
    288. artificial object /ˌɑrtɪˈfɪʃəl ˈɑbdʒɛkt/ - đối tượng nhân tạo
    289. avoid the trap /əˈvɔɪd ðə træp/ - tránh rơi vào bẫy
    290. national income /ˈnæʃənl ˈɪnˌkʌm/ - thu nhập quốc gia
    291. neutralize the power /ˈnutrəˌlaɪz ðə ˈpaʊər/ - làm cho quyền lực trở nên trung lập
    292. accurate timing /ˈækjərət ˈtaɪmɪŋ/ - thời gian chính xác
    293. carbon dioxide emission /ˈkɑrbən daɪˈɒksaɪd ɪˈmɪʃən/ - phát thải khí CO2
    294. human personality /ˈhjuːmən pɜrˌsəˈnæləti/ - tính cách con người
    295. minimal maintenance /ˈmɪnəməl ˈmeɪntənəns/ - bảo dưỡng tối thiểu
    296. boost crop yield /bust krɒp jild/ - tăng sản lượng cây trồng
    297. avoid obstacle /əˈvɔɪd ˈɑbstəkəl/ - tránh vật cản
    298. medical technique /ˈmɛdɪkəl tɛkˈnik/ - kỹ thuật y tế
    299. viable medical treatment /ˈvaɪəbl ˈmɛdɪkəl ˈtritmənt/ - phương pháp điều trị y tế có khả năng
    300. proper scientific approach /ˈprɑpər ˌsaɪənˈtɪfɪk əˈproʊʧ/ - phương pháp khoa học đúng đắn
    301. overcrowded centre /ˌoʊvərˈkraʊdɪd ˈsɛntr/ - trung tâm quá đông đúc
    302. counting ability /ˈkaʊntɪŋ əˈbɪləti/ - khả năng đếm
    303. fight nature's force /faɪt ˈneɪtʃərz fɔrs/ - đối đầu với sức mạnh của tự nhiên
    304. natural leader /ˈnæʧərəl ˈlidər/ - lãnh đạo tự nhiên
    305. social impact /ˈsoʊʃəl ˈɪmpækt/ - tác động xã hội
    306. reject common belief /rɪˈʤɛkt ˈkɑmən bɪˈlif/ - phản đối quan điểm phổ biến
    307. organic farming /ɔrˈgænɪk ˈfɑrmɪŋ/ - nông nghiệp hữu cơ
    308. treat illness /trit ˈɪlnɪs/ - điều trị bệnh tật
    309. sustainable development /səˈsteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt/ - phát triển bền vững
    310. social groups /ˈsoʊʃəl ɡruːps/ - các nhóm xã hội
    311. ageing process /ˈeɪʤɪŋ ˈproʊsɛs/ - quá trình lão hóa
    312. balance the need /ˈbæləns ðə nid/ - cân bằng nhu cầu
    313. turning point /ˈtɜrnɪŋ pɔɪnt/ - điểm bước ngoặt
    314. wooden structure /ˈwʊdn ˈstrʌkʧər/ - cấu trúc gỗ
    315. caloric restriction /kəˈlɔrɪk rɪˈstrɪkʃən/ - hạn chế calo
    316. creative insight /kriˈeɪtɪv ˈɪnsaɪt/ - sáng tạo và hiểu biết
    317. educational standard /ˌɛdjuˈkeɪʃənl ˈstændərd/ - tiêu chuẩn giáo dục
    318. geographic neighbor /ˌʤiəˈɡræfɪk ˈneɪbər/ - hàng xóm địa lý
    319. food bill /fud bɪl/ - hóa đơn thực phẩm
    320. major contribution /ˈmeɪʤər ˌkɒntrɪˈbjuʃən/ - đóng góp lớn
    321. attitude to fame /ˈætɪˌtud tuː feɪm/ - thái độ đối với danh tiếng
    322. static image /ˈstætɪk ˈɪmɪdʒ/ - hình ảnh tĩnh
    323. artificial intelligence /ˌɑrtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns/ - trí tuệ nhân tạo
    324. home medical aids /hoʊm ˈmɛdɪkəl eɪdz/ - trợ cấp y tế gia đình
    325. receive comment /rɪˈsiv ˈkɒmɛnt/ - nhận xét
    326. coincidental development /koʊˌɪnsl̟ˈdɛntəl dɪˈvɛləpmənt/ - sự phát triển trùng hợp
    327. shape the view /ʃeɪp ðə vju/ - hình thành quan điểm
    328. traditional method /trəˈdɪʃənl ˈmɛθəd/ - phương pháp truyền thống
    329. rainy season /ˈreɪni ˈsiːzən/ - mùa mưa
    330. brain function /breɪn ˈfʌŋkʃən/ - chức năng của não
    331. agriculture revolution /ˈæɡrɪˌkʌltʃər ˌrɛvəˈluːʃən/ - Cách mạng nông nghiệp
    332. devote to /dɪˈvoʊt tu/ - tận tâm vào
    333. local area /ˈloʊkəl ˈɛriə/ - khu vực địa phương
    334. wind power /wɪnd ˈpaʊər/ - năng lượng gió
    335. common error /ˈkɑmən ˈɛrər/ - lỗi phổ biến
    336. fundamental process /ˌfʌndəˈmɛntəl ˈproʊsɛs/ - quy trình cơ bản
    337. nationwide programme /ˈneɪʃənˌwaɪd ˈproʊˌɡræm/ - chương trình trên toàn quốc
    338. immediate impact /ɪˈmiːdiət ˈɪmpækt/ - tác động ngay lập tức
    339. public infrastructure /ˈpʌblɪk ˈɪnfrəˌstrʌkʃər/ - cơ sở hạ tầng công cộng
    340. urban lifestyle /ˈɜrbən ˈlaɪfˌstaɪl/ - lối sống đô thị
    341. alternative source /ɔlˈtɜrnətɪv sɔrs/ - nguồn tài nguyên thay thế
    342. downward trend /ˈdaʊnwərd trɛnd/ - xu hướng giảm
    343. national tradition /ˈnæʃənl trəˈdɪʃən/ - truyền thống quốc gia
    344. global challenge /ˈɡloʊbl ˈʧælɪndʒ/ - thách thức toàn cầu
    345. desolate island /ˈdɛsələt ˈaɪlənd/ - hòn đảo hoang vắng
    346. significant finding /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈfaɪndɪŋ/ - phát hiện đáng kể
    347. large sample /lɑrdʒ ˈsæmpəl/ - mẫu lớn
    348. commercial success /kəˈmɜrʃəl səkˈsɛs/ - thành công trong kinh doanh
    349. cultural change /ˈkʌlʧərəl ʧeɪndʒ/ - sự thay đổi văn hóa
    350. revision of policy /rɪˈvɪʒən ʌv ˈpɑləsi/ - sửa đổi chính sách
    351. the pursuit of scientific truth /ðə pərˈsut ʌv ˌsaɪənˈtɪfɪk truːθ/ - sự theo đuổi sự thật khoa học
    352. heavy object /ˈhɛvi ˈɑbdʒɪkt/ - vật thể nặng
    353. physical characteristics /ˈfɪzɪkəl ˌkærɪktərˈɪstɪks/ - đặc điểm vật lý
    354. overstate argument /ˈoʊvərˌsteɪt ˈɑrɡjəmənt/ - nói quá về một quan điểm
    355. motivate employee /ˈmoʊtəˌveɪt ˌɛmplɔɪˈi/ - động viên nhân viên
    356. triangular graph /traɪˈæŋɡjəl ɡræf/ - biểu đồ tam giác
    357. physically violent /ˈfɪzɪkli ˈvaɪələnt/ - bạo lực về thể chất
    358. horizontal and vertical /ˌhɔrɪˈzɒntəl ənd ˈvɜrtɪkəl/ - ngang và dọc
    359. background noise /ˈbækɡraʊnd nɔɪz/ - tiếng ồn xung quanh, tiếng ồn nền
    360. scientific evidence /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈɛvɪdəns/ - bằng chứng khoa học
    361. work out problems /wɜrk aʊt ˈprɑbləmz/ - giải quyết vấn đề
    362. visual system /ˈvɪʒuəl ˈsɪstəm/ - hệ thống thị giác
    363. wartime application /ˈwɔrˌtaɪm ˌæplɪˈkeɪʃən/ - ứng dụng trong thời chiến
    364. clear policy /klɪr ˈpɑləsi/ - chính sách rõ ràng
    365. circulate nourishment /ˈsɜrkjəˌleɪt ˈnɜrɪʃmənt/ - lưu thông dinh dưỡng
    366. within a generation /wɪˈðɪn ə ˌʤɛnəˈreɪʃən/ - trong một thế hệ
    367. equal opportunity /ˈikwəl ˌɑpərˈtuːnəti/ - cơ hội bình đẳng
    368. financial cost /faɪˈnænʃəl kost/ - chi phí tài chính
    369. explore the world /ɪkˈsplɔr ðə wɜrld/ - khám phá thế giới
    370. take into account /teɪk ˈɪntu əˈkaʊnt/ - xem xét, cân nhắc
    371. teaching activity /ˈtiːʧɪŋ ækˈtɪvəti/ - hoạt động giảng dạy
    372. financial contribution /faɪˈnænʃəl ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/ - đóng góp tài chính
    373. high expectation /haɪ ˌɛkˌspɛkˈteɪʃən/ - kỳ vọng cao
    374. biological purpose /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈpɜrpəs/ - mục đích sinh học
    375. natural substance /ˈnætʃərəl ˈsʌbstəns/ - chất tự nhiên
    376. best effort /bɛst ˈɛfərt/ - nỗ lực hết mình
    377. predictable pattern /prɪˈdɪktəbl ˈpætərn/ - mẫu có thể dự đoán
    378. disappearing coastline /ˌdɪsəˈpɪrɪŋ ˈkoʊstlaɪn/ - bờ biển đang biến mất
    379. evoke response /ɪˈvoʊk rɪˈspɒns/ - gợi ra phản ứng
    380. body language /ˈbɒdi ˈlæŋɡwɪdʒ/ - ngôn ngữ cơ thể
    381. promotional opportunity /prəˈmoʊʃənl ˌɒpərˈtuːnəti/ - cơ hội quảng cáo
    382. computer industry /kəmˈpjuːtər ˈɪndəstri/ - ngành công nghiệp máy tính
    383. ancestry of mammals /ˈænsɛstri ʌv ˈmæməlz/ - nguồn gốc của động vật có vú
    384. conserve energy /kənˈsɜrv ˈɛnərdʒi/ - bảo tồn năng lượng
    385. full-scale regulation /fʊl-skeɪl ˌrɛɡjuˈleɪʃən/ - quy định toàn diện
    386. on the brink of collapse /ɒn ðə brɪŋk ʌv kəˈlæps/ - trên bờ vực sụp đổ
    387. average attainment /ˈævərɪdʒ əˈteɪnmənt/ - thành tích trung bình
    388. start up again /stɑrt ʌp əˈɡen/ - khởi đầu lại
    389. breathe air /brið ɛr/ - hít thở không khí
    390. seasonal rhythm /ˈsizənl ˈrɪðəm/ - nhịp điệu theo mùa
    391. limited frequency /ˈlɪmɪtɪd ˈfrikwənsi/ - tần số giới hạn
    392. dynamic image /daɪˈnæmɪk ˈɪmɪdʒ/ - hình ảnh động
    393. heritage site /ˈhɛrətɪdʒ saɪt/ - di sản vùng
    394. public event /ˈpʌblɪk ɪˈvɛnt/ - sự kiện công cộng
    395. reduce stress /rɪˈduːs strɛs/ - giảm căng thẳng
    396. commercial pressure /kəˈmɜrʃəl ˈprɛʃər/ - áp lực thương mại
    397. public attraction /ˈpʌblɪk əˈtrækʃən/ - địa điểm thu hút công chúng
    398. Solar System /ˈsoʊlər ˈsɪstəm/ - Hệ Mặt Trời
    399. ancient civilization /ˈeɪnʃənt ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃən/ - nền văn minh cổ đại
    400. state school /steɪt skuːl/ - trường công lập
    401. halt change /hɔlt ʧeɪndʒ/ - dừng lại, ngừng thay đổi
    402. resolve confusion /rɪˈzɒlv kənˈfjuʒən/ - giải quyết sự nhầm lẫn
    403. essential feature /ɪˈsɛnʃəl ˈfiːʧər/ - đặc điểm cần thiết
    404. household expenditure /ˈhaʊsˌhoʊld ɪkˈspɛnʤɪtʃər/ - chi tiêu hộ gia đình
    405. long-term impact /lɔŋ tɜrm ˈɪmpækt/ - tác động dài hạn
    406. sea turtle /si ˈtɜrtl/ - rùa biển
    407. traditional approach /trəˈdɪʃənl əˈproʊʧ/ - phương pháp truyền thống
    408. hand signal /hænd ˈsɪɡnl/ - tín hiệu bằng tay
    409. hidden cost /ˈhɪdən kɔst/ - chi phí ẩn
    410. environmental effect /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ɪˈfɛkt/ - tác động môi trường
    411. sceptics and advocates /ˈskɛptɪks ənd ˈædvəkəts/ - những người hoài nghi và ủng hộ
    412. international audience /ˌɪntəˈnæʃənl ˈɔdiəns/ - khán giả quốc tế
    413. assertiveness training /əˈsɜrtɪvnəs ˈtreɪnɪŋ/ - đào tạo sự quyết đoán
    414. orbit speed /ˈɔrbɪt spiːd/ - tốc độ quỹ đạo
    415. embark on research /ɪmˈbɑrk ɒn rɪˈsɜrtʃ/ - bắt đầu nghiên cứu
    416. inaccurate term /ɪnˈækjərət tɜrm/ - thuật ngữ không chính xác
    417. attend lecture /əˈtɛnd ˈlɛkʧər/ - tham dự bài giảng
    418. ordinary individual /ˈɔrdəˌnɛri ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ - cá nhân bình thường
    419. factual evidence /ˈfækʧuəl ˈɛvɪdəns/ - bằng chứng thực tế
    420. conflicting views /ˈkənˈflɪktɪŋ vjuz/ - quan điểm xung đột
    421. existence of time /ɪɡˈzɪstəns ʌv taɪm/ - sự tồn tại của thời gian
    422. eliminate effect /ɪˈlɪmɪˌneɪt ɪˈfɛkt/ - loại bỏ tác động
    423. settle dispute /ˈsɛtl dɪsˈpyut/ - giải quyết tranh chấp
    424. subtle difference /ˈsʌtl ˈdɪfərəns/ - sự khác biệt tinh tế
    425. disaster area /dɪˈzæstər ˈɛriə/ - khu vực thảm họa
    426. basic instinct /ˈbeɪsɪk ˈɪnstɪŋkt/ - bản năng cơ bản
    427. eminent scientist /ˈɛmənənt ˈsaɪəntɪst/ - nhà khoa học xuất sắc
    428. weather condition /ˈwɛðər kənˈdɪʃən/ - điều kiện thời tiết
    429. receive recognition /rɪˈsiv ˌrɛkəɡˈnɪʃən/ - nhận được sự công nhận
    430. class identity /klæs aɪˈdɛntəti/ - danh tính giai cấp
    431. balanced diet /ˈbælənst daɪət/ - chế độ ăn uống cân đối
    432. smaller proportion /ˈsmɔlər prəˈpɔrʃən/ - tỷ lệ nhỏ hơn
    433. attract criticism /əˈtrækt ˈkrɪtɪˌsɪzəm/ - thu hút sự chỉ trích
    434. culture heart and soul /ˈkʌltʃər hɑrt ənd soʊl/ - tinh hoa và linh hồn của văn hóa
    435. time-consuming process /taɪm kənˈsuːmɪŋ ˈprɑsɛs/ - quá trình tốn thời gian
    436. unprecedented event /ʌnˈprɛsɪˌdɛntɪd ɪˈvɛnt/ - sự kiện chưa từng có
    437. principal achievement /ˈprɪnsəpəl əˈʧivmənt/ - thành tựu chính
    438. make progress /meɪk ˈprɑːɡrɛs/ - tiến bộ
    439. wilderness tourism /ˈwɪldərnɪs ˈtʊrɪzəm/ - du lịch hoang dã
    440. world exploration /wɜrld ˌɛkspləˈreɪʃən/ - khám phá thế giới
    441. incomplete information /ˌɪnkəmˈpliːt ˌɪnfərˈmeɪʃən/ - thông tin không đầy đủ
    442. protection of forests /prəˈtɛkʃən əv ˈfɔrɪsts/ - bảo vệ rừng
    443. reach this conclusion /riːʧ ðɪs kənˈkluːʒən/ - đạt đến kết luận này
    444. language experience /ˈlæŋɡwɪdʒ ɪkˈspɪriəns/ - kinh nghiệm ngôn ngữ
    445. fixed energy budget /fɪkst ˈɛnərdʒi ˈbʌdʒɪt/ - ngân sách năng lượng cố định
    446. victimized pupil /ˈvɪktɪmaɪzd ˈpjuːpl/ - học sinh bị tổn thương
    447. raise standard /reɪz ˈstændərd/ - nâng cao tiêu chuẩn
    448. leading figure /ˈlidɪŋ ˈfɪɡjər/ - người lãnh đạo hàng đầu
    449. provide solution /prəˈvaɪd səˈluːʃən/ - cung cấp giải pháp
    450. essential role /ɪˈsɛnʃəl roʊl/ - vai trò cần thiết
    451. land creature /lænd ˈkritʃər/ - sinh vật trên cạn
    452. prolong life /prəˈlɔŋ laɪf/ - kéo dài tuổi thọ
    453. education budget /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən ˈbʌdʒɪt/ - ngân sách giáo dục
    454. talent and devotion /ˈtælənt ənd dɪˈvoʊʃən/ - tài năng và sự cống hiến
    455. fundamental difference /ˌfʌndəˈmɛntəl ˈdɪfərəns/ - sự khác biệt cơ bản
    456. electrical equipment /ɪˈlɛkˈtrɪkəl ɪˈkwɪpmənt/ - thiết bị điện
    457. adverse effect /ædˈvɜrs ɪˈfɛkt/ - tác động bất lợi
    458. evolutionary advantage /ˌiːvəˈluːʃəˌnɛri ədˈvæntɪdʒ/ - lợi thế tiến hóa
    459. zero correlation /ˈzɪroʊ ˌkɔːrəˈleɪʃən/ - tương quan bằng không
    460. acceptable substitute /əkˈsɛptəbəl ˈsʌbstɪˌtut/ - sự thay thế được chấp nhận
    461. science of communication /ˈsaɪəns əv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ - khoa học giao tiếp
    462. sense of identity /sɛns əv aɪˈdɛntɪti/ - ý thức về bản dạng
    463. wildlife habitat /ˈwaɪldˌlaɪf ˈhæbɪˌtæt/ - môi trường sống của động vật hoang dã
    464. classroom noise /ˈklæsruːm nɔɪz/ - tiếng ồn trong lớp học
    465. state of the English language /steɪt əv ðə ˈɪŋɡlɪʃ ˈlæŋɡwɪdʒ/ - tình trạng của ngôn ngữ tiếng Anh
    466. at an astounding rate /æt ən əˈstaʊndɪŋ reɪt/ - ở tốc độ đáng kinh ngạc
    467. geographic area /ˌdʒiəˈɡræfɪk ˈɛriə/ - khu vực địa lý
    468. heavy rainfall /ˈhɛvi ˈreɪnˌfɔl/ - lượng mưa lớn
    469. lack of consistency /læk ʌv kənˈsɪstənsi/ - sự thiếu nhất quán
    470. infant mortality /ˈɪnfənt mɔrˈtæləti/ - tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh
    471. differing attitude /ˈdɪfərɪŋ ˈætɪˌtud/ - thái độ khác nhau
    472. narrow the scope /ˈnæroʊ ðə skoʊp/ - thu hẹp phạm vi
    473. economic argument /ˌiːkəˈnɑmɪk ˈɑrɡjumənt/ - lý luận kinh tế
    474. cooling system /ˈkulɪŋ ˈsɪsˌtɛm/ - hệ thống làm lạnh
    475. signal strength /ˈsɪɡnəl strɛŋkθ/ - độ mạnh của tín hiệu
    476. female education /ˈfiːmeɪl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ - giáo dục nữ giới
    477. invisible disability /ɪnˈvɪzəbəl dɪsəˈbɪləti/ - khuyết tật vô hình
    478. uniform hour /ˈjuːnɪˌfɔrm ˈaʊər/ - giờ chuẩn
    479. independent nation /ˌɪndɪˈpɛndənt ˈneɪʃən/ - quốc gia độc lập
    480. frustration and anger /frʌsˈtreɪʃən ənd ˈæŋɡər/ - sự thất vọng và tức giận
    481. negative effect /ˈnɛɡətɪv ɪˈfɛkt/ - tác động tiêu cực
    482. long-standing question /lɔŋˈstændɪŋ ˈkwɛsʧən/ - câu hỏi lâu đời
    483. make sense /meɪk sɛns/ - có ý nghĩa, hợp lý
    484. in accordance with /ɪn əˈkɔrdns wɪð/ - theo đúng với
    485. inspection technology /ɪnˈspɛkʃən tɛkˈnɒlədʒi/ - công nghệ kiểm tra
    486. control of pest /kənˈtroʊl ʌv pɛst/ - kiểm soát sâu bệnh
    487. conscious process /ˈkɒnʃəs ˈprɑsɛs/ - quá trình ý thức
    488. ordinary glass /ˈɔrdəˌnɛri ɡlæs/ - kính bình thường
    489. practical use /ˈpræktɪkəl jus/ - sử dụng thực tế
    490. effect of emotion /ɪˈfɛkt ʌv ɪˈmoʊʃən/ - tác động của cảm xúc
    491. available supply /əˈveɪləbl səˈplaɪ/ - nguồn cung cấp có sẵn
    492. world science /wɜrld ˈsaɪəns/ - khoa học thế giới
    493. expand the knowledge /ɪkˈspænd ðə ˈnɒlɪdʒ/ - mở rộng kiến thức
    494. sales representative /seɪlz ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/ - đại diện bán hàng
    495. personal habit /ˈpɜrsənəl ˈhæbɪt/ - thói quen cá nhân
    496. genetic diversity /dʒəˈnɛtɪk daɪˈvɜrsəti/ - đa dạng di truyền
    497. water resource /ˈwɔtər rɪˈsɔrs/ - tài nguyên nước
    498. radio telescope /ˈreɪdioʊ ˈtɛlɪˌskoʊp/ - ống ngắm vô tuyến
    499. teamwork /ˈtimˌwɜrk/ - làm việc nhóm
    500. modern engineering /ˈmɒdərn ˌɛnʤɪˈnɪrɪŋ/ - kỹ thuật hiện đại
    501. noise level /nɔɪz ˈlɛvəl/ - mức độ tiếng ồn
    502. global team effort /ˈɡloʊbl tim ˈɛfərt/ - sự nỗ lực đồng đội toàn cầu
    503. harsh drought /hɑrʃ drout/ - hạn hán khắc nghiệt
    504. exercise power /ˈɛksərˌsaɪz ˈpaʊər/ - thực hiện quyền lực
    505. meet the challenge /mit ðə ˈʧælɪndʒ/ - đối mặt với thách thức
    506. parallel to /ˈpærəˌlɛl tuː/ - song song với
    507. indirect benefit /ˌɪndɪˈrɛkt ˈbɛnɪfɪt/ - lợi ích gián tiếp
    508. domestic water /dəˈmɛstɪk ˈwɔtər/ - nước sinh hoạt
    509. observation site /ˌɒbzərˈveɪʃən saɪt/ - địa điểm quan sát
    510. historical relics /hɪsˈtɔrɪkəl ˈrɛlɪks/ - di tích lịch sử
    511. people's preference /ˈpipəlz ˈprɛfərəns/ - sở thích của người dân
    512. important factor /ɪmˈpɔrtənt ˈfæktər/ - yếu tố quan trọng
    513. appraisal process /əˈpreɪzəl ˈproʊsɛs/ - quy trình đánh giá
    514. bear offspring /bɛr ˈɔfsprɪŋ/ - sinh con đẻ cái
    515. competitive interest /kəmˈpɛtɪtɪv ˈɪntrəst/ - lợi ích cạnh tranh
    516. technological improvement /ˌtɛknəˈlɑdʒɪkəl ɪmˈpruvmənt/ - cải tiến công nghệ
    517. equal in length /ˈikwəl ɪn lɛŋkθ/ - bằng nhau về độ dài
    518. the range of number /ðə reɪndʒ ʌv ˈnʌmbər/ - phạm vi số lượng
    519. out of the question /aʊt ʌv ðə ˈkwɛsʧən/ - không thể (không khả thi)
    520. natural cycle /ˈnætʃərəl ˈsaɪkl/ - chu kỳ tự nhiên
    521. establish target /ɪˈstæblɪʃ ˈtɑrgɪt/ - thiết lập mục tiêu
    522. launching ground /ˈlɔntʃɪŋ ɡraʊnd/ - bãi phóng
    523. social bonding /ˈsoʊʃəl ˈbɑndɪŋ/ - kết nối xã hội
    524. in principle /ɪn ˈprɪnsəpl/ - về nguyên tắc
    525. railway platform /ˈreɪlweɪ ˈplætfɔrm/ - bến tàu hoả; ga đường sắt

    526. power company /ˈpaʊər ˈkʌmpəni/ - công ty điện lực

    527. expose to noise /ɪkˈspoʊz tuː nɔɪz/ - tiếp xúc với tiếng ồn

    528. trade barrier /treɪd ˈbæriər/ - rào cản thương mại

    529. adequate food resources /ˈædɪkwət fud ˈrɪsɔrsɪz/ - tài nguyên thực phẩm đầy đủ

    530. unexpected interpretation /ˌʌnɪkˈspɛktɪd ɪntərprɪˈteɪʃən/ - sự diễn giải bất ngờ

    531. upper part /ˈʌpər ˈpɑrt/ - phần trên

    532. value of goods /ˈvæljuː ʌv ɡʊdz/ - giá trị của hàng hóa

    533. jet engine /dʒɛt ˈɛndʒɪn/ - động cơ phản lực

    534. limited potential /ˈlɪmɪtɪd pəˈtɛnʃəl/ - tiềm năng hạn chế

    535. external goal /ɪkˈstɜrnəl ɡoʊl/ - mục tiêu bên ngoài

    536. abstract idea /ˈæbstrækt ˈaɪdiə/ - ý tưởng trừu tượng

    537. rare phenomenon /rɛr fəˈnɑməˌnɑn/ - hiện tượng hiếm gặp
    538. tough environment /tʌf ɪnˈvaɪrənmənt/ - môi trường khắc nghiệt
    539. understanding and reasoning /ˌʌndərˈstændɪŋ ənd ˈrizənɪŋ/ - khả năng hiểu và lý luận
    540. tooth analysis /tuθ əˈnæləsɪs/ - phân tích răng
    541. navigation system /ˌnævɪˈɡeɪʃən ˈsɪstəm/ - hệ thống định vị
    542. global language /ˈɡloʊbəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ - ngôn ngữ toàn cầu
    543. rural economy /ˈrʊrəl ɪˈkɒnəmi/ - nền kinh tế nông thôn
    544. research team /rɪˈsɜːrtʃ tim/ - nhóm nghiên cứu
    545. meet expectation /miːt ˌɛkspɛkˈteɪʃən/ - đáp ứng kỳ vọng
    546. pave the way /peɪv ðə weɪ/ - mở đường, làm sẵn sàng cho điều gì đó
    547. exhaustive survey /ɪɡˈzɔːstɪv ˈsɜːrveɪ/ - cuộc khảo sát toàn diện
    548. age-old question /eɪdʒ-oʊld ˈkwɛsʧən/ - câu hỏi cổ xưa
    549. reliable cue /rɪˈlaɪəbl kjuː/ - dấu hiệu đáng tin cậy
    550. original state /əˈrɪdʒənl steɪt/ - trạng thái ban đầu
    551. luxury reflex /ˈlʌkʃəri ˈriːflɛks/ - phản xạ xa hoa
    552. strange feature /streɪndʒ ˈfiːʧər/ - đặc điểm kỳ lạ
    553. average duration /ˈævərɪdʒ djuːˈreɪʃən/ - thời gian trung bình
    554. terrestrial ancestor /təˈrɛstrɪəl ˈænsɛstər/ - tổ tiên trên mặt đất
    555. public faith /ˈpʌblɪk feɪθ/ - lòng tin của công chúng
    556. majors and minors /ˈmeɪdʒəz ənd ˈmaɪnəz/ - người trưởng thành và người dưới 18 tuổi
    557. accurate distance /ˈækjʊrət ˈdɪstəns/ - khoảng cách chính xác
    558. natural consequence /ˈnætʃərəl ˈkɒnsɪkwəns/ - hậu quả tự nhiên
    559. museum display /mjuːˈziəm dɪˈspleɪ/ - trưng bày tại bảo tàng
    560. similar experience /ˈsɪmɪlər ɪkˈspɪəriəns/ - kinh nghiệm tương tự
    561. mass extinction /mæs ɪkˈstɪŋkʃən/ - tuyệt chủng hàng loạt
    562. psychological illness /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl ˈɪlnəs/ - bệnh tâm lý
    563. social programme /ˈsəʊʃəl ˈprəʊɡræm/ - chương trình xã hội
    564. electronic delivery /ɪˌlɛkˈtrɒnɪk dɪˈlɪvəri/ - giao hàng điện tử
    565. childhood development /ˈʧaɪldhʊd dɪˈvɛləpmənt/ - phát triển trong tuổi thơ
    566. huge force /hjuːdʒ fɔːs/ - lực lớn
    567. maternal literacy /məˈtɜːrnəl ˈlɪtərəsi/ - học vấn của phụ nữ trong vai trò mẹ
    568. high temperature /haɪ ˈtɛmpərətjʊr/ - nhiệt độ cao
    569. look in mirror /lʊk ɪn ˈmɪrər/ - nhìn vào gương
    570. intensive coaching /ɪnˈtɛnsɪv ˈkoʊʧɪŋ/ - đào tạo tập trung
    571. food production /fuːd prəˈdʌkʃən/ - sản xuất thực phẩm
    572. astronomical instrument /ˌæstrəˈnɒmɪkəl ˈɪnstrʊmənt/ - thiết bị thiên văn
    573. accomplished sailor /əˈkɒmplɪʃt ˈseɪlər/ - người thủy thủ có kinh nghiệm
    574. control subject /kənˈtroʊl ˈsʌbdʒɪkt/ - đối tượng kiểm soát
    575. feeling of control /ˈfilɪŋ ʌv kənˈtroʊl/ - cảm giác được kiểm soát
    576. future generation /ˈfjuːtʃər ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ - thế hệ tương lai
    577. confer stability /kənˈfɜr stəˈbɪləti/ - mang lại sự ổn định
    578. control group /kənˈtroʊl ɡruːp/ - nhóm đối chứng trong thử nghiệm
    579. overcome under-achievement /ˌoʊvərˈkʌm ˌʌndər əˈʧiːvmənt/ - vượt qua tình trạng không đạt kết quả tốt
    580. information theory /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈθɪəri/ - lý thuyết thông tin
    581. spark interest /spɑrk ˈɪntrəst/ - khơi nguồn cho sự quan tâm
    582. education policy /ˌɛdjuˈkeɪʃən ˈpɒləsi/ - chính sách giáo dục
    583. sustainable development /səˈsteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt/ - phát triển bền vững
    584. social groups /ˈsoʊʃəl ɡruːps/ - các nhóm xã hội
    585. ageing process /ˈeɪdʒɪŋ ˈproʊsɛs/ - quá trình lão hóa
    586. social roles /ˈsoʊʃəl roʊlz/ - vai trò xã hội
    587. transport problem /ˈtrænspɔrt ˈprɒbləm/ - vấn đề vận chuyển
    588. forcing house /ˈfɔrsɪŋ haʊs/ - nhà lạnh (nơi để cây trồng có điều kiện ấm áp và ánh sáng để phát triển nhanh chóng, thường được sử dụng trong nông nghiệp hoặc làm vườn)
    589. at the mercy of /æt ðə ˈmɜrsi ʌv/ - tùy thuộc vào
    590. Describe limitation /dɪˈskraɪb ˌlɪmɪˈteɪʃən/ - trình bày về giới hạn

    The SOL Education chắc chắn rằng danh sách 590 từ vựng này sẽ giúp bạn nâng band điểm Reading và Writing đấy. Cùng học nhé.

     

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...