590 cụm từ sau đây được chọn lọc từ các bài thi IELTS real test của Cambridge, sau khi nắm vững sẽ giúp ích rất nhiều cho việc cải thiện tốc độ đọc của bạn cũng như cải thiện khả năng Writing. Cùng The SOL tìm hiểu nhé.
590 cụm từ sau đây được chọn lọc từ các bài thi IELTS real test của Cambridge, sau khi nắm vững sẽ giúp ích rất nhiều cho việc cải thiện tốc độ đọc của bạn. Nó rất hữu ích để cải thiện kỹ năng đọc hiểu. Ngoài ra, đọc và viết còn có khả năng tương tác với nhau, hầu hết các cụm từ sau đây cũng có thể áp dụng cho IELTS writing, hi vọng các bạn có thể ghi nhớ và nắm vững chúng thật tốt nhé.

- tour business /tʊr ˈbɪznɪs/ - kinh doanh du lịch
- linguistic structure /lɪŋˈɡwɪstɪk ˈstrʌkʧər/ - cấu trúc ngôn ngữ
- absorb power /əbˈsɔrb ˈpaʊər/ - hấp thụ năng lượng
- visual landmark /ˈvɪʒuəl ˈlændˌmɑrk/ - địa điểm/tòa nhà nổi bật, dễ dàng nhận ra
- local communication /ˈloʊkəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ - giao tiếp cục bộ
- fear response /fɪr rɪˈspɑns/ - phản ứng sợ hãi
- essential supply /ɪˈsɛnʃəl səˈplaɪ/ - nguồn cung ứng thiết yếu
- national frontier /ˈnæʃənl ˈfrʌnˌtɪr/ - biên giới quốc gia
- public pressure /ˈpʌblɪk ˈprɛʃər/ - áp lực từ công chúng
- exchange information /ɪksˈʧeɪndʒ ˌɪnfərˈmeɪʃən/ - trao đổi thông tin
- startling pace /ˈstɑrtlɪŋ peɪs/ - tốc độ đáng kinh ngạc
- government authority /ˈɡʌvərnmənt ɔˈθɔrəti/ - quyền lực của chính phủ
- make a proposal /meɪk ə ˌproʊˈpoʊzəl/ - đề xuất
- water supply /ˈwɔtər səˌplaɪ/ - cung cấp nước
- unleash stress /ʌnˈliʃ strɛs/ - giải tỏa căng thẳng
- provide electricity /prəˈvaɪd ɪˌlɛkˈtrɪsəti/ - cung cấp điện
- research institute /rɪˈsɜːrtʃ ˈɪnstɪˌtjuːt/ - viện nghiên cứu
- aggression instinct /əˈɡrɛʃən ˈɪnˌstɪŋkt/ - bản năng xâm lược
- instant recognition /ˈɪnstənt ˌrɛkəɡˈnɪʃən/ - nhận biết ngay lập tức
- dominant convention /ˈdɑmənənt kənˈvɛnʃən/ - quy ước ưu tiên
- take for granted /teɪk fɔr ˈɡræntɪd/ - coi như điều hiển nhiên
- psychic tension /ˈsaɪkɪk ˈtɛnʃən/ - căng thẳng tinh thần
- impressive evidence /ɪmˈprɛsɪv ˈɛvɪdəns/ - bằng chứng ấn tượng
- absence of light /ˈæbsəns əv laɪt/ - sự vắng mặt ánh sáng/ bóng tối
- successive period /səkˈsɛsɪv ˈpɪəriəd/ - khoảng thời gian liên tiếp
- grasp the principle /ɡræsp ðə ˈprɪnsəpl/ - nắm vững nguyên tắc
- public consciousness /ˈpʌblɪk ˈkɑnʃəsnɪs/ - lương tâm của công chúng
- planting and harvesting /ˈplæntɪŋ ənd ˈhɑrvɪstɪŋ/ - trồng và thu hoạch
- climate shift /ˈklaɪmət ʃɪft/ - thay đổi khí hậu
- visual image /ˈvɪʒuəl ˈɪmɪdʒ/ - hình ảnh thị giác
- child health /ʧaɪld hɛlθ/ - sức khỏe trẻ em
- capture public imagination /ˈkæpʧər ˈpʌblɪk ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/ - thu hút tưởng tượng của công chúng
- sole winner /soʊl ˈwɪnər/ - người chiến thắng duy nhất
- radio signal /ˈreɪdioʊ ˈsɪɡnl/ - tín hiệu radio
- delight feeling /dɪˈlaɪt ˈfilɪŋ/ - cảm giác vui mừng
- direct threat /dɪˈrɛkt θrɛt/ - mối đe dọa trực tiếp
- key criterion /ki ˌkraɪˈtɪriən/ - tiêu chí quan trọng
- positive side /ˈpɑzətɪv saɪd/ - mặt tích cực
- common sense /ˈkɑmən sɛns/ - lẽ thường
- extreme case /ɪkˈstrim keɪs/ - trường hợp cực đoan
- radical different explanation /ˈrædɪkl ˈdɪfərənt ˌɛkspləˈneɪʃən/ - giải thích khác biệt mạnh mẽ
- future model /ˈfjuʧər ˈmɑdəl/ - mô hình tương lai
- disappointing result /dɪsəˈpɔɪntɪŋ rɪˈzʌlt/ - kết quả đáng thất vọng
- medical condition /ˈmɛdɪkəl kənˈdɪʃən/ - tình trạng sức khỏe
- spark controversy /spɑrk ˈkɑntrəˌvɜrsi/ - gây ra sự tranh cãi
- significant drop /sɪɡˈnɪfɪkənt drɑp/ - sự giảm đáng kể
- alien civilization /ˈeɪliən ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃən/ - nền văn minh ngoài hành tinh
- native inhabitant /ˈneɪtɪv ɪnˈhæbɪtənt/ - cư dân bản địa
- mechanical system /mɪˈkænɪkəl ˈsɪstəm/ - hệ thống cơ khí
- English middle class /ˈɪŋɡlɪʃ ˈmɪdl klæs/ - tầng lớp trung lưu Anh
- practical use /ˈpræktɪkəl juz/ - sử dụng thực tế
- failure rate /ˈfeɪljər reɪt/ - tỷ lệ thất bại
- ethical judgment /ˈɛθɪkəl ˈʤʌdʒmənt/ - đánh giá đạo đức
- natural resources /ˈnæʧərəl rɪˈsɔrsɪz/ - tài nguyên tự nhiên
- on the brink of... /ɒn ðə brɪŋk ʌv/ - trên bờ vực của...
- daily physical activity /ˈdeɪli ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvəti/ - hoạt động thể chất hàng ngày
- natural heritage /ˈnæʧərəl ˈhɛrətɪdʒ/ - di sản tự nhiên
- typical format /ˈtɪpɪkəl ˈfɔrˌmæt/ - định dạng điển hình
- marketing strategy /ˈmɑrkətɪŋ ˈstrætədʒi/ - chiến lược tiếp thị
- curriculum content /kəˈrɪkjələm ˈkɑnˌtɛnt/ - nội dung chương trình học
- medical complaint /ˈmɛdɪkəl kəmˈpleɪnt/ - khiếu nại về y tế
- peace and quiet /pis ənd ˈkwaɪət/ - sự yên bình
- potential problem /pəˈtɛnʃəl ˈprɑbləm/ - vấn đề tiềm năng
- personal preference /ˈpɜrsənl ˈprɛfrəns/ - sở thích cá nhân
- starving people /ˈstɑrvɪŋ ˈpipəl/ - người đang đói
- population center /ˌpɑpjəˈleɪʃən ˈsɛntər/ - trung tâm dân số
- effective art form /ɪˈfɛktɪv ɑrt fɔrm/ - hình thức nghệ thuật hiệu quả
- cluster of points /ˈklʌstər əv pɔɪnts/ - một nhóm điểm
- air bubble /ɛr ˈbʌbl/ - bong bóng không khí
- final stage /ˈfaɪnl steɪdʒ/ - giai đoạn cuối cùng
- commercial possibility /kəˈmɜrʃəl ˌpɑsəˈbɪləti/ - khả năng thương mại
- survival value /sərˈvaɪvəl ˈvælju/ - giá trị tồn tại
- obey instruction /oʊˈbeɪ ɪnˈstrʌkʃən/ - tuân thủ hướng dẫn
- medical center /ˈmɛdɪkl ˈsɛntər/ - trung tâm y tế
- mass media /mæs ˈmidiə/ - truyền thông đại chúng
- systematic observation /sɪsˈtɛmətɪk ˌɑbzərˈveɪʃən/ - quan sát có hệ thống
- fragile region /ˈfrædʒəl ˈriʤən/ - vùng dễ bị tổn thương
- board range /bɔrd reɪndʒ/ - phạm vi thực phẩm
- job aptitude /ʤɑb ˈæptɪˌtud/ - năng lực và đặc điểm làm việc
- national policy /ˈnæʃənl ˈpɑləsi/ - chính sách quốc gia
- inner suburb /ˈɪnər ˈsʌrbɜrb/ - ngoại ô trung tâm
- pose a threat /poʊz ə θrɛt/ - đe dọa
- shape the world /ʃeɪp ðə wɜrld/ - tạo dựng thế giới
- compulsory education /kəmˈpʌlsəri ˌɛdjuˈkeɪʃən/ - giáo dục bắt buộc
- underlying assumption /ˌʌndərˈlaɪɪŋ əˌsʌmpˈʃən/ - giả định cơ bản
- people in charge /ˈpipəl ɪn ʧɑrdʒ/ - người đứng đầu
- natural selection /ˈnæʧərəl sɪˈlɛkʃən/ - sự chọn lọc tự nhiên
- disruptive effect /dɪsˈrʌptɪv ɪˈfɛkt/ - tác động gây rối
- cheap labour /ʧip ˈleɪbər/ - lao động rẻ
- linguistic debate /lɪŋˈɡwɪstɪk ˈdɪˌbeɪt/ - tranh luận về ngôn ngữ
- abundant supply /əˈbʌndənt səˈplaɪ/ - nguồn cung cấp dồi dào
- consume energy /kənˈsum ˈɛnərdʒi/ - tiêu thụ năng lượng
- environmental pollution /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl pəˈluʃən/ - ô nhiễm môi trường
- the last decade /ðə læst ˈdɛkeɪd/ - thập kỷ cuối cùng
- at random /æt ˈrændəm/ - ngẫu nhiên
- continuous production /kənˈtɪnjuəs prəˈdʌkʃən/ - sản xuất liên tục
- brain activity /breɪn ækˈtɪvəti/ - hoạt động của não
- explicit guideline /ɪkˈsplɪsɪt ˈɡaɪdlaɪn/ - hướng dẫn rõ ràng
- scientific revolution /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˌrɛvəˈluʃən/ - cách mạng khoa học
- worldwide regulation /ˌwɜrldˈwaɪd ˌrɛɡjʊˈleɪʃən/ - quy định toàn cầu
- simultaneous effort /ˌsaɪməlˈteɪniəs ˈɛfərt/ - nỗ lực đồng thời
- local supplier /ˈloʊkl səˈplaɪər/ - nhà cung cấp địa phương
- biological system /baɪəˈlɒdʒɪkəl ˈsɪstəm/ - hệ thống sinh học
- subjective view /səbˈʤɛktɪv vju/ - quan điểm cá nhân
- maintenance and repair /ˈmeɪntənəns ənd rɪˈpɛr/ - bảo dưỡng và sửa chữa
- transmit message /trænzˈmɪt ˈmɛsɪdʒ/ - truyền thông điệp
- training facility /ˈtreɪnɪŋ fəˈsɪləti/ - cơ sở đào tạo
- anti-social offence /ˈæntiˈsoʊʃəl əˈfɛns/ - vi phạm xã hội
- social intelligence /ˈsoʊʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns/ - thông minh xã hội
- improve performance /ɪmˈpruːv pərˈfɔrməns/ - cải thiện hiệu suất
- heavy machinery /ˈhɛvi məˈʃinəri/ - máy móc nặng
- remote area /rɪˈmoʊt ˈɛriə/ - khu vực xa xôi
- international commerce /ˌɪntərˈnæʃənl ˈkɑmɝs/ - thương mại quốc tế
- machinery noise /məˈʃinəri nɔɪz/ - tiếng ồn từ máy móc
- make decision /meɪk dɪˈsɪʒən/ - đưa ra quyết định
- restrict economic growth /rɪˈstrɪkt ˌiːkəˈnɒmɪk ɡroʊθ/ - hạn chế sự tăng trưởng kinh tế
- tensile force /ˈtɛnsəl fɔrs/ - lực căng
- teaching position /ˈtiʧɪŋ pəˈzɪʃən/ - vị trí giảng dạy
- throw some light on /θroʊ səm laɪt ɑn/ - làm sáng tỏ một chút
- funded support /ˈfʌndɪd səˈpɔrt/ - hỗ trợ có nguồn tài trợ
- scientific breakthrough /saɪənˈtɪfɪk ˈbreɪkθru/ - đột phá khoa học
- mixed views /mɪkst vjuz/ - quan điểm khác nhau
- close connection /kloʊs kəˈnɛkʃən/ - mối quan hệ gần gũi
- instructional technique /ɪnˈstrʌkʃənəl tɛkˈniːk/ - kỹ thuật hướng dẫn
- homework correction /ˈhoʊmwɜrk kəˈrɛkʃən/ - sự sửa chữa bài tập về nhà
- sense of smell /sɛns ʌv smɛl/ - giác quan mùi
- hard to live with /hɑrd tu lɪv wɪð/ - khó sống chung
- population movement /ˌpɑpjəˈleɪʃən ˈmuːvmənt/ - sự di cư dân số
- communication channel /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈʧænəl/ - kênh giao tiếp
- commercial fishery /kəˈmɜrʃəl ˈfɪʃəri/ - ngành đánh bắt thương mại
- disobey regulation /ˌdɪsəˈbeɪ ˌrɛɡjuˈleɪʃən/ - vi phạm quy định
- measure time it /ˈmɛʒər taɪm ɪt/ - đo thời gian nó
- gather data /ˈɡæðər ˈdeɪtə/ - thu thập dữ liệu
- raise fund /reɪz fʌnd/ - gây quỹ
- reward system /rɪˈwɔrd ˈsɪstəm/ - hệ thống thưởng
- ecological disorder /ˌiːkəˈlɑdʒɪkəl dɪsˈɔrdər/ - rối loạn sinh thái
- fossil evidence /ˈfɑsl ˈɛvɪdəns/ - bằng chứng hóa thạch
- radio communication /ˈreɪdioʊ kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ - truyền thông radio
- trade organization /treɪd ˌɔrɡəˈneɪʃən/ - tổ chức thương mại
- take advantage of /teɪk ədˈvæntɪdʒ ʌv/ - tận dụng
- financial support /faɪˈnænʃəl səˈpɔrt/ - hỗ trợ tài chính
- sophisticated number system /səˈfɪstɪˌkeɪtɪd ˈnʌmbər ˈsɪstəm/ - hệ thống số phức tạp
- by trial and error /baɪ ˈtraɪəl ənd ˈɛrər/ - bằng cách thử và sai
- transmission of information /trænzˈmɪʃən ʌv ˌɪnfərˈmeɪʃən/ - truyền thông tin
- social status /ˈsoʊʃəl ˈsteɪtəs/ - địa vị xã hội
- the person's upbringing /ðə ˈpɜrsənz ˈʌpˌbrɪŋɪŋ/ - việc nuôi dạy người
- basic approach /ˈbeɪsɪk əˈproʊʧ/ - phương pháp cơ bản
- scientific proof /ˌsaɪənˈtɪfɪk pruːf/ - bằng chứng khoa học
- place limitation /pleɪs ˌlɪmɪˈteɪʃən/ - đặt giới hạn
- collect data /kəˈlɛkt ˈdeɪtə/ - thu thập dữ liệu
- under tension /ˈʌndər ˈtɛnʃən/ - dưới áp lực
- raw materials /rɔ ˌməˈtɪriəlz/ - nguyên liệu thô
- labour intensive /ˈleɪbər ɪnˈtɛnsɪv/ - tốn sức lao động
- around the corner /əˈraʊnd ðə ˈkɔrnər/ - sắp xảy ra
- fuel industry /ˈfyuəl ˈɪndəstri/ - ngành công nghiệp nhiên liệu
- joint research project /ʤɔɪnt rɪˈsɜrtʃ ˈprɑdʒɛkt/ - dự án nghiên cứu chung
- power station /ˈpaʊər ˈsteɪʃən/ - nhà máy điện
- indirect form /ɪnˈdaɪrɛkt fɔrm/ - hình thức gián tiếp
- hardship of life /ˈhɑrdʃɪp ʌv laɪf/ - khó khăn trong cuộc sống
- weather forecast /ˈwɛðər ˈfɔrˌkæst/ - dự báo thời tiết
- average survival time /ˈævərɪdʒ sərˈvaɪvəl taɪm/ - thời gian sống trung bình
- auditory problem /ˈɔdɪtəri ˈprɑbləm/ - vấn đề về thính giác
- work schedule /wɜrk ˈʃɛdjuːl/ - lịch làm việc
- flourish native culture /ˈflɜrɪʃ ˈneɪtɪv ˈkʌltʃər/ - phát triển văn hóa bản địa
- take shortcut /teɪk ˈʃɔrtkʌt/ - đi đoạn ngắn
- source of information /sɔrs ʌv ˌɪnfərˈmeɪʃən/ - nguồn thông tin
- basic skill /ˈbeɪsɪk skɪl/ - kỹ năng cơ bản
- family wealth /ˈfæməli wɛlθ/ - tài sản gia đình
- distant past /ˈdɪstənt pæst/ - quá khứ xa xôi
- population distribution /ˌpɑpjəˈleɪʃən ˌdɪstrɪˈbjuʃən/ - phân bố dân số
- early stage /ˈɜrli steɪdʒ/ - giai đoạn sớm
- free sample /fri ˈsæmpəl/ - mẫu miễn phí
- pessimistic view /ˌpɛsɪˈmɪstɪk vju/ - quan điểm bi quan
- cultural transmission /ˈkʌlʧərəl trænzˈmɪʃən/ - truyền bá văn hóa
- physical object /ˈfɪzɪkəl ˈɑbdʒɪkt/ - đối tượng vật lý
- scientific research /ˌsaɪənˈtɪfɪk rɪˈsɜrtʃ/ - nghiên cứu khoa học
- flow of time /floʊ ʌv taɪm/ - dòng thời gian
- primary school /ˈpraɪməri skuːl/ - trường tiểu học
- manipulate water resource /məˈnɪpjəˌleɪt ˈwɔtər riˈsɔrs/ - điều khiển tài nguyên nước
- knock-on effect /nɑkɑn ɪˈfɛkt/ - hiệu ứng lan truyền
- bottom surface /ˈbɑtəm ˈsɜrfəs/ - bề mặt dưới cùng
- speed of light /spid ʌv laɪt/ - tốc độ ánh sáng
- modern world /ˈmɑdərn wɜrld/ - thế giới hiện đại
- calculate the angle /ˈkælkjuleɪt ðə ˈæŋɡəl/ - tính góc
- final purpose /ˈfaɪnl ˈpɜrpəs/ - mục đích cuối cùng
- initial improvement /ɪˈnɪʃəl ɪmˈpruːvmənt/ - cải thiện ban đầu
- lessen the significance /ˈlɛsn ðə sɪɡˈnɪfɪkəns/ - giảm tính quan trọng
- temperate zone /ˈtɛmpərət zoʊn/ - vùng ôn đới
- practical need /ˈpræktɪkəl nid/ - nhu cầu thực tế
- empirical investigation /ɪmˈpɪrɪkəl ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/ - cuộc điều tra thực nghiệm
- primary reason /ˈpraɪməri ˈrizən/ - nguyên nhân chính
- bring order to the chaos /brɪŋ ˈɔrdər tuː ðə ˈkeɪɑs/ - mang lại trật tự cho sự hỗn loạn
- personal situation /ˈpɜrsənl ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ - tình hình cá nhân
- all walks of life /ɔl wɔks ʌv laɪf/ - mọi tầng lớp xã hội
- ordinary conversation /ˈɔrdəˌnɛri ˌkɑnvərˈseɪʃən/ - cuộc trò chuyện thông thường
- original science /əˈrɪdʒənl ˈsaɪəns/ - khoa học gốc
- technological progress /ˌtɛknəˈlɑdʒɪkəl ˈproʊɡrɛs/ - tiến bộ công nghệ
- building industry /ˈbɪldɪŋ ˈɪndəstri/ - ngành xây dựng
- come ashore /kʌm əˈʃɔr/ - đổ bờ
- rail network /reɪl ˈnɛtˌwɜrk/ - mạng lưới đường sắt
- intensive agriculture /ɪnˈtɛnsɪv ˈæɡrɪˌkʌltʃər/ - nông nghiệp tập trung
- public transport /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔrt/ - giao thông công cộng
- conventional class /kənˈvɛnʃənl klæs/ - lớp học truyền thống
- ignite public debate /ɪɡˈnaɪt ˈpʌblɪk dɪˈbeɪt/ - khơi gợi cuộc tranh luận công khai
- life expectancy /laɪf ɪkˈspɛktənsi/ - tuổi thọ trung bình
- documentary form /ˌdɑkjəˈmɛntəri fɔrm/ - hình thức tài liệu
- fame and fortune /feɪm ənd ˈfɔrtʃən/ - danh tiếng và tài lộc
- optimum achievement /ˈɑptɪməm əˈʧivmənt/ - thành tựu tối ưu
- energy consumption /ˈɛnərdʒi kənˈsʌmpʃən/ - tiêu thụ năng lượng
- repeat number /rɪˈpit ˈnʌmbər/ - số lần lặp
- ultimate goal /ˈʌltəmət ɡoʊl/ - mục tiêu cuối cùng
- settle argument /ˈsɛtl ˈɑrɡjəmənt/ - giải quyết cuộc tranh luận
- physical reality /ˈfɪzɪkəl riˈæləti/ - hiện thực vật lý
- as a whole /æz ə hoʊl/ - nhìn chung
- linguistic diversity /lɪŋˈɡwɪstɪk daɪˈvɜrsəti/ - đa dạng ngôn ngữ
- pilot plant /ˈpaɪlət plænt/ - nhà máy thử nghiệm
- common practice /ˈkɑmən ˈprækˌtɪs/ - thực hành phổ biến
- chemical action /ˈkɛmɪkəl ˈækʃən/ - tác động hóa học
- air pollution /ɛr pəˈluʃən/ - ô nhiễm không khí
- revolutionise human life /ˌrɛvəˈluʃəˌnaɪz ˈhjuːmən laɪf/ - cách mạng hóa cuộc sống con người
- air traffic control /ɛr ˈtræfɪk kənˈtroʊl/ - kiểm soát giao thông hàng không
- public behavior /ˈpʌblɪk bɪˈheɪvjər/ - hành vi công cộng
- cover the region /ˈkʌvər ðə ˈriʤən/ - bao phủ khu vực
- extensive network /ɪkˈstɛnsɪv ˈnɛtˌwɜrk/ - mạng lưới rộng lớn
- farming industry /ˈfɑrmɪŋ ˈɪndəstri/ - ngành nông nghiệp
- new vocabulary /nu ˈvoʊkəˌbjulɛri/ - từ vựng mới
- tip of the iceberg /tɪp ʌv ðə ˈaɪs.bɜːrg/ - phần nổi của tảng băng
- human race /ˈhjuːmən reɪs/ - loài người
- experimental situation /ɪksˌpɛrɪˈmɛntəl ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ - tình huống thử nghiệm
- social justice /ˈsoʊʃəl ˈʤʌstɪs/ - công bằng xã hội
- laboratory trial /ˈlæbərəˌtɔri ˈtraɪəl/ - thử nghiệm tại phòng thí nghiệm
- socio-economic background /ˌsoʊsioʊˌiːkəˈnɑmɪk ˈbækˌɡraʊnd/ - bối cảnh kinh tế xã hội
- small proportion /smɔl prəˈpɔrʃən/ - tỷ lệ nhỏ
- economic benefit /ˌiːkəˈnɑmɪk ˈbɛnəˌfɪt/ - lợi ích kinh tế
- positive effect /ˈpɑzətɪv ɪˈfɛkt/ - tác động tích cực
- drugs industry /drʌɡz ˈɪndəstri/ - ngành công nghiệp dược phẩm
- global warming /ˈɡloʊbl ˈwɔrmɪŋ/ - hiện tượng ấm lên toàn cầu
- strong backing /strɔŋ ˈbækɪŋ/ - sự ủng hộ mạnh mẽ
- taste of food /teɪst ʌv fuːd/ - vị của thực phẩm
- bad behavior /bæd bɪˈheɪvjər/ - hành vi xấu
- dry out /draɪ aʊt/ - làm khô
- solar energy /ˈsoʊlər ˈɛnərdʒi/ - năng lượng mặt trời
- rate of aging /reɪt ʌv ˈeɪdʒɪŋ/ - tốc độ lão hóa
- deliver message /dɪˈlɪvər ˈmɛsɪdʒ/ - truyền đạt thông điệp
- historical context /hɪsˈtɔrɪkəl ˈkɒntɛkst/ - bối cảnh lịch sử
- high price /haɪ praɪs/ - giá cao
- day length /deɪ lɛŋθ/ - độ dài của ngày
- foreign market /ˈfɔrɪn ˈmɑrkɪt/ - thị trường nước ngoài
- demand for accommodation /dɪˈmænd fɔr əˌkɑməˈdeɪʃən/ - nhu cầu về chỗ ở
- test site /tɛst saɪt/ - khu vực thử nghiệm
- attend school /əˈtɛnd skul/ - đi học
- adverse condition /ˈædvɜrs kənˈdɪʃən/ - điều kiện bất lợi
- exact method /ɪɡˈzækt ˈmɛθəd/ - phương pháp chính xác
- overcome problem /ˌoʊvərˈkʌm ˈprɑbləm/ - vượt qua vấn đề
- natural curiosity /ˈnætʃərəl kjʊriˈɑsəti/ - sự tò mò tự nhiên
- striking difference /ˈstraɪkɪŋ ˈdɪfərəns/ - sự khác biệt nổi bật
- secondary school /ˈsɛkənˌdɛri skul/ - trường trung học cơ sở
- state constitution /steɪt ˌkɒnstɪˈtuʃən/ - hiến pháp tiểu bang
- selective use /sɪˈlɛktɪv ˈjus/ - sử dụng có lựa chọn
- life form /laɪf fɔrm/ - hình thức sống
- freezing temperature /ˈfriːzɪŋ ˌtɛmpərəˈtʊr/ - nhiệt độ đông cứng
- initial investment /ɪˈnɪʃəl ɪnˈvɛstmənt/ - đầu tư ban đầu
- natural fertilizer /ˈnætʃərəl ˈfɜrtəˌlaɪzər/ - phân bón tự nhiên
- make use of /meɪk jus ʌv/ - tận dụng
- civil war /ˈsɪvəl wɔr/ - cuộc nội chiến
- interrupt natural process /ˌɪntəˈrʌpt ˈnætʃərəl ˈprɑsɛs/ - ngắt quãng quy trình tự nhiên
- persistent bullying /pərˈsɪstənt ˈbʊliɪŋ/ - bắt nạt dai dẳng
- environmental damage /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈdæmɪdʒ/ - thiệt hại môi trường
- hold an opinion /hoʊld ən əˈpɪnjən/ - giữ quan điểm
- specific property /spɪˈsɪfɪk ˈprɒpərti/ - tính chất cụ thể
- native language /ˈneɪtɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/ - ngôn ngữ bản địa
- climate change /ˈklaɪmət ʧeɪndʒ/ - biến đổi khí hậu
- make one's living /meɪk wʌnz ˈlɪvɪŋ/ - kiếm sống
- provide the protection /prəˈvaɪd ðə prəˈtɛkʃən/ - cung cấp sự bảo vệ
- human existence /ˈhjuːmən ɪɡˈzɪstəns/ - sự tồn tại của con người
- nutritional advice /njuːˈtrɪʃənl ədˈvaɪs/ - lời khuyên dinh dưỡng
- set of rules /sɛt ʌv rulz/ - tập luật, bộ quy tắc
- maximum benefit /ˈmæksɪməm ˈbɛnəˌfɪt/ - lợi ích tối đa
- popular works /ˈpɑpjələr wɜrks/ - các tác phẩm phổ biến
- life cycle /laɪf ˈsaɪkl/ - chu kỳ sống
- outer space /ˈaʊtər speɪs/ - ngoài không gian
- top academics /tɑp ˌækəˈdɛmɪks/ - các học giả hàng đầu
- make one's fortune /meɪk wʌnz ˈfɔrtʃən/ - làm giàu
- personal relationship /ˈpɜrsənəl rɪˈleɪʃənʃɪp/ - mối quan hệ cá nhân
- atmospheric pollutants /ˌætməsˈfɪrɪk pəˈlutənts/ - các chất ô nhiễm khí quyển
- interfere with the performance /ˌɪntərˈfɪr wɪð ðə pərˈfɔrməns/ - can thiệp vào hiệu suất
- financial incentive /faɪˈnænʃəl ˌɪnˈsɛntɪv/ - động cơ tài chính
- artificial object /ˌɑrtɪˈfɪʃəl ˈɑbdʒɛkt/ - đối tượng nhân tạo
- avoid the trap /əˈvɔɪd ðə træp/ - tránh rơi vào bẫy
- national income /ˈnæʃənl ˈɪnˌkʌm/ - thu nhập quốc gia
- neutralize the power /ˈnutrəˌlaɪz ðə ˈpaʊər/ - làm cho quyền lực trở nên trung lập
- accurate timing /ˈækjərət ˈtaɪmɪŋ/ - thời gian chính xác
- carbon dioxide emission /ˈkɑrbən daɪˈɒksaɪd ɪˈmɪʃən/ - phát thải khí CO2
- human personality /ˈhjuːmən pɜrˌsəˈnæləti/ - tính cách con người
- minimal maintenance /ˈmɪnəməl ˈmeɪntənəns/ - bảo dưỡng tối thiểu
- boost crop yield /bust krɒp jild/ - tăng sản lượng cây trồng
- avoid obstacle /əˈvɔɪd ˈɑbstəkəl/ - tránh vật cản
- medical technique /ˈmɛdɪkəl tɛkˈnik/ - kỹ thuật y tế
- viable medical treatment /ˈvaɪəbl ˈmɛdɪkəl ˈtritmənt/ - phương pháp điều trị y tế có khả năng
- proper scientific approach /ˈprɑpər ˌsaɪənˈtɪfɪk əˈproʊʧ/ - phương pháp khoa học đúng đắn
- overcrowded centre /ˌoʊvərˈkraʊdɪd ˈsɛntr/ - trung tâm quá đông đúc
- counting ability /ˈkaʊntɪŋ əˈbɪləti/ - khả năng đếm
- fight nature's force /faɪt ˈneɪtʃərz fɔrs/ - đối đầu với sức mạnh của tự nhiên
- natural leader /ˈnæʧərəl ˈlidər/ - lãnh đạo tự nhiên
- social impact /ˈsoʊʃəl ˈɪmpækt/ - tác động xã hội
- reject common belief /rɪˈʤɛkt ˈkɑmən bɪˈlif/ - phản đối quan điểm phổ biến
- organic farming /ɔrˈgænɪk ˈfɑrmɪŋ/ - nông nghiệp hữu cơ
- treat illness /trit ˈɪlnɪs/ - điều trị bệnh tật
- sustainable development /səˈsteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt/ - phát triển bền vững
- social groups /ˈsoʊʃəl ɡruːps/ - các nhóm xã hội
- ageing process /ˈeɪʤɪŋ ˈproʊsɛs/ - quá trình lão hóa
- balance the need /ˈbæləns ðə nid/ - cân bằng nhu cầu
- turning point /ˈtɜrnɪŋ pɔɪnt/ - điểm bước ngoặt
- wooden structure /ˈwʊdn ˈstrʌkʧər/ - cấu trúc gỗ
- caloric restriction /kəˈlɔrɪk rɪˈstrɪkʃən/ - hạn chế calo
- creative insight /kriˈeɪtɪv ˈɪnsaɪt/ - sáng tạo và hiểu biết
- educational standard /ˌɛdjuˈkeɪʃənl ˈstændərd/ - tiêu chuẩn giáo dục
- geographic neighbor /ˌʤiəˈɡræfɪk ˈneɪbər/ - hàng xóm địa lý
- food bill /fud bɪl/ - hóa đơn thực phẩm
- major contribution /ˈmeɪʤər ˌkɒntrɪˈbjuʃən/ - đóng góp lớn
- attitude to fame /ˈætɪˌtud tuː feɪm/ - thái độ đối với danh tiếng
- static image /ˈstætɪk ˈɪmɪdʒ/ - hình ảnh tĩnh
- artificial intelligence /ˌɑrtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns/ - trí tuệ nhân tạo
- home medical aids /hoʊm ˈmɛdɪkəl eɪdz/ - trợ cấp y tế gia đình
- receive comment /rɪˈsiv ˈkɒmɛnt/ - nhận xét
- coincidental development /koʊˌɪnsl̟ˈdɛntəl dɪˈvɛləpmənt/ - sự phát triển trùng hợp
- shape the view /ʃeɪp ðə vju/ - hình thành quan điểm
- traditional method /trəˈdɪʃənl ˈmɛθəd/ - phương pháp truyền thống
- rainy season /ˈreɪni ˈsiːzən/ - mùa mưa
- brain function /breɪn ˈfʌŋkʃən/ - chức năng của não
- agriculture revolution /ˈæɡrɪˌkʌltʃər ˌrɛvəˈluːʃən/ - Cách mạng nông nghiệp
- devote to /dɪˈvoʊt tu/ - tận tâm vào
- local area /ˈloʊkəl ˈɛriə/ - khu vực địa phương
- wind power /wɪnd ˈpaʊər/ - năng lượng gió
- common error /ˈkɑmən ˈɛrər/ - lỗi phổ biến
- fundamental process /ˌfʌndəˈmɛntəl ˈproʊsɛs/ - quy trình cơ bản
- nationwide programme /ˈneɪʃənˌwaɪd ˈproʊˌɡræm/ - chương trình trên toàn quốc
- immediate impact /ɪˈmiːdiət ˈɪmpækt/ - tác động ngay lập tức
- public infrastructure /ˈpʌblɪk ˈɪnfrəˌstrʌkʃər/ - cơ sở hạ tầng công cộng
- urban lifestyle /ˈɜrbən ˈlaɪfˌstaɪl/ - lối sống đô thị
- alternative source /ɔlˈtɜrnətɪv sɔrs/ - nguồn tài nguyên thay thế
- downward trend /ˈdaʊnwərd trɛnd/ - xu hướng giảm
- national tradition /ˈnæʃənl trəˈdɪʃən/ - truyền thống quốc gia
- global challenge /ˈɡloʊbl ˈʧælɪndʒ/ - thách thức toàn cầu
- desolate island /ˈdɛsələt ˈaɪlənd/ - hòn đảo hoang vắng
- significant finding /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈfaɪndɪŋ/ - phát hiện đáng kể
- large sample /lɑrdʒ ˈsæmpəl/ - mẫu lớn
- commercial success /kəˈmɜrʃəl səkˈsɛs/ - thành công trong kinh doanh
- cultural change /ˈkʌlʧərəl ʧeɪndʒ/ - sự thay đổi văn hóa
- revision of policy /rɪˈvɪʒən ʌv ˈpɑləsi/ - sửa đổi chính sách
- the pursuit of scientific truth /ðə pərˈsut ʌv ˌsaɪənˈtɪfɪk truːθ/ - sự theo đuổi sự thật khoa học
- heavy object /ˈhɛvi ˈɑbdʒɪkt/ - vật thể nặng
- physical characteristics /ˈfɪzɪkəl ˌkærɪktərˈɪstɪks/ - đặc điểm vật lý
- overstate argument /ˈoʊvərˌsteɪt ˈɑrɡjəmənt/ - nói quá về một quan điểm
- motivate employee /ˈmoʊtəˌveɪt ˌɛmplɔɪˈi/ - động viên nhân viên
- triangular graph /traɪˈæŋɡjəl ɡræf/ - biểu đồ tam giác
- physically violent /ˈfɪzɪkli ˈvaɪələnt/ - bạo lực về thể chất
- horizontal and vertical /ˌhɔrɪˈzɒntəl ənd ˈvɜrtɪkəl/ - ngang và dọc
- background noise /ˈbækɡraʊnd nɔɪz/ - tiếng ồn xung quanh, tiếng ồn nền
- scientific evidence /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈɛvɪdəns/ - bằng chứng khoa học
- work out problems /wɜrk aʊt ˈprɑbləmz/ - giải quyết vấn đề
- visual system /ˈvɪʒuəl ˈsɪstəm/ - hệ thống thị giác
- wartime application /ˈwɔrˌtaɪm ˌæplɪˈkeɪʃən/ - ứng dụng trong thời chiến
- clear policy /klɪr ˈpɑləsi/ - chính sách rõ ràng
- circulate nourishment /ˈsɜrkjəˌleɪt ˈnɜrɪʃmənt/ - lưu thông dinh dưỡng
- within a generation /wɪˈðɪn ə ˌʤɛnəˈreɪʃən/ - trong một thế hệ
- equal opportunity /ˈikwəl ˌɑpərˈtuːnəti/ - cơ hội bình đẳng
- financial cost /faɪˈnænʃəl kost/ - chi phí tài chính
- explore the world /ɪkˈsplɔr ðə wɜrld/ - khám phá thế giới
- take into account /teɪk ˈɪntu əˈkaʊnt/ - xem xét, cân nhắc
- teaching activity /ˈtiːʧɪŋ ækˈtɪvəti/ - hoạt động giảng dạy
- financial contribution /faɪˈnænʃəl ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/ - đóng góp tài chính
- high expectation /haɪ ˌɛkˌspɛkˈteɪʃən/ - kỳ vọng cao
- biological purpose /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈpɜrpəs/ - mục đích sinh học
- natural substance /ˈnætʃərəl ˈsʌbstəns/ - chất tự nhiên
- best effort /bɛst ˈɛfərt/ - nỗ lực hết mình
- predictable pattern /prɪˈdɪktəbl ˈpætərn/ - mẫu có thể dự đoán
- disappearing coastline /ˌdɪsəˈpɪrɪŋ ˈkoʊstlaɪn/ - bờ biển đang biến mất
- evoke response /ɪˈvoʊk rɪˈspɒns/ - gợi ra phản ứng
- body language /ˈbɒdi ˈlæŋɡwɪdʒ/ - ngôn ngữ cơ thể
- promotional opportunity /prəˈmoʊʃənl ˌɒpərˈtuːnəti/ - cơ hội quảng cáo
- computer industry /kəmˈpjuːtər ˈɪndəstri/ - ngành công nghiệp máy tính
- ancestry of mammals /ˈænsɛstri ʌv ˈmæməlz/ - nguồn gốc của động vật có vú
- conserve energy /kənˈsɜrv ˈɛnərdʒi/ - bảo tồn năng lượng
- full-scale regulation /fʊl-skeɪl ˌrɛɡjuˈleɪʃən/ - quy định toàn diện
- on the brink of collapse /ɒn ðə brɪŋk ʌv kəˈlæps/ - trên bờ vực sụp đổ
- average attainment /ˈævərɪdʒ əˈteɪnmənt/ - thành tích trung bình
- start up again /stɑrt ʌp əˈɡen/ - khởi đầu lại
- breathe air /brið ɛr/ - hít thở không khí
- seasonal rhythm /ˈsizənl ˈrɪðəm/ - nhịp điệu theo mùa
- limited frequency /ˈlɪmɪtɪd ˈfrikwənsi/ - tần số giới hạn
- dynamic image /daɪˈnæmɪk ˈɪmɪdʒ/ - hình ảnh động
- heritage site /ˈhɛrətɪdʒ saɪt/ - di sản vùng
- public event /ˈpʌblɪk ɪˈvɛnt/ - sự kiện công cộng
- reduce stress /rɪˈduːs strɛs/ - giảm căng thẳng
- commercial pressure /kəˈmɜrʃəl ˈprɛʃər/ - áp lực thương mại
- public attraction /ˈpʌblɪk əˈtrækʃən/ - địa điểm thu hút công chúng
- Solar System /ˈsoʊlər ˈsɪstəm/ - Hệ Mặt Trời
- ancient civilization /ˈeɪnʃənt ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃən/ - nền văn minh cổ đại
- state school /steɪt skuːl/ - trường công lập
- halt change /hɔlt ʧeɪndʒ/ - dừng lại, ngừng thay đổi
- resolve confusion /rɪˈzɒlv kənˈfjuʒən/ - giải quyết sự nhầm lẫn
- essential feature /ɪˈsɛnʃəl ˈfiːʧər/ - đặc điểm cần thiết
- household expenditure /ˈhaʊsˌhoʊld ɪkˈspɛnʤɪtʃər/ - chi tiêu hộ gia đình
- long-term impact /lɔŋ tɜrm ˈɪmpækt/ - tác động dài hạn
- sea turtle /si ˈtɜrtl/ - rùa biển
- traditional approach /trəˈdɪʃənl əˈproʊʧ/ - phương pháp truyền thống
- hand signal /hænd ˈsɪɡnl/ - tín hiệu bằng tay
- hidden cost /ˈhɪdən kɔst/ - chi phí ẩn
- environmental effect /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ɪˈfɛkt/ - tác động môi trường
- sceptics and advocates /ˈskɛptɪks ənd ˈædvəkəts/ - những người hoài nghi và ủng hộ
- international audience /ˌɪntəˈnæʃənl ˈɔdiəns/ - khán giả quốc tế
- assertiveness training /əˈsɜrtɪvnəs ˈtreɪnɪŋ/ - đào tạo sự quyết đoán
- orbit speed /ˈɔrbɪt spiːd/ - tốc độ quỹ đạo
- embark on research /ɪmˈbɑrk ɒn rɪˈsɜrtʃ/ - bắt đầu nghiên cứu
- inaccurate term /ɪnˈækjərət tɜrm/ - thuật ngữ không chính xác
- attend lecture /əˈtɛnd ˈlɛkʧər/ - tham dự bài giảng
- ordinary individual /ˈɔrdəˌnɛri ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ - cá nhân bình thường
- factual evidence /ˈfækʧuəl ˈɛvɪdəns/ - bằng chứng thực tế
- conflicting views /ˈkənˈflɪktɪŋ vjuz/ - quan điểm xung đột
- existence of time /ɪɡˈzɪstəns ʌv taɪm/ - sự tồn tại của thời gian
- eliminate effect /ɪˈlɪmɪˌneɪt ɪˈfɛkt/ - loại bỏ tác động
- settle dispute /ˈsɛtl dɪsˈpyut/ - giải quyết tranh chấp
- subtle difference /ˈsʌtl ˈdɪfərəns/ - sự khác biệt tinh tế
- disaster area /dɪˈzæstər ˈɛriə/ - khu vực thảm họa
- basic instinct /ˈbeɪsɪk ˈɪnstɪŋkt/ - bản năng cơ bản
- eminent scientist /ˈɛmənənt ˈsaɪəntɪst/ - nhà khoa học xuất sắc
- weather condition /ˈwɛðər kənˈdɪʃən/ - điều kiện thời tiết
- receive recognition /rɪˈsiv ˌrɛkəɡˈnɪʃən/ - nhận được sự công nhận
- class identity /klæs aɪˈdɛntəti/ - danh tính giai cấp
- balanced diet /ˈbælənst daɪət/ - chế độ ăn uống cân đối
- smaller proportion /ˈsmɔlər prəˈpɔrʃən/ - tỷ lệ nhỏ hơn
- attract criticism /əˈtrækt ˈkrɪtɪˌsɪzəm/ - thu hút sự chỉ trích
- culture heart and soul /ˈkʌltʃər hɑrt ənd soʊl/ - tinh hoa và linh hồn của văn hóa
- time-consuming process /taɪm kənˈsuːmɪŋ ˈprɑsɛs/ - quá trình tốn thời gian
- unprecedented event /ʌnˈprɛsɪˌdɛntɪd ɪˈvɛnt/ - sự kiện chưa từng có
- principal achievement /ˈprɪnsəpəl əˈʧivmənt/ - thành tựu chính
- make progress /meɪk ˈprɑːɡrɛs/ - tiến bộ
- wilderness tourism /ˈwɪldərnɪs ˈtʊrɪzəm/ - du lịch hoang dã
- world exploration /wɜrld ˌɛkspləˈreɪʃən/ - khám phá thế giới
- incomplete information /ˌɪnkəmˈpliːt ˌɪnfərˈmeɪʃən/ - thông tin không đầy đủ
- protection of forests /prəˈtɛkʃən əv ˈfɔrɪsts/ - bảo vệ rừng
- reach this conclusion /riːʧ ðɪs kənˈkluːʒən/ - đạt đến kết luận này
- language experience /ˈlæŋɡwɪdʒ ɪkˈspɪriəns/ - kinh nghiệm ngôn ngữ
- fixed energy budget /fɪkst ˈɛnərdʒi ˈbʌdʒɪt/ - ngân sách năng lượng cố định
- victimized pupil /ˈvɪktɪmaɪzd ˈpjuːpl/ - học sinh bị tổn thương
- raise standard /reɪz ˈstændərd/ - nâng cao tiêu chuẩn
- leading figure /ˈlidɪŋ ˈfɪɡjər/ - người lãnh đạo hàng đầu
- provide solution /prəˈvaɪd səˈluːʃən/ - cung cấp giải pháp
- essential role /ɪˈsɛnʃəl roʊl/ - vai trò cần thiết
- land creature /lænd ˈkritʃər/ - sinh vật trên cạn
- prolong life /prəˈlɔŋ laɪf/ - kéo dài tuổi thọ
- education budget /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən ˈbʌdʒɪt/ - ngân sách giáo dục
- talent and devotion /ˈtælənt ənd dɪˈvoʊʃən/ - tài năng và sự cống hiến
- fundamental difference /ˌfʌndəˈmɛntəl ˈdɪfərəns/ - sự khác biệt cơ bản
- electrical equipment /ɪˈlɛkˈtrɪkəl ɪˈkwɪpmənt/ - thiết bị điện
- adverse effect /ædˈvɜrs ɪˈfɛkt/ - tác động bất lợi
- evolutionary advantage /ˌiːvəˈluːʃəˌnɛri ədˈvæntɪdʒ/ - lợi thế tiến hóa
- zero correlation /ˈzɪroʊ ˌkɔːrəˈleɪʃən/ - tương quan bằng không
- acceptable substitute /əkˈsɛptəbəl ˈsʌbstɪˌtut/ - sự thay thế được chấp nhận
- science of communication /ˈsaɪəns əv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ - khoa học giao tiếp
- sense of identity /sɛns əv aɪˈdɛntɪti/ - ý thức về bản dạng
- wildlife habitat /ˈwaɪldˌlaɪf ˈhæbɪˌtæt/ - môi trường sống của động vật hoang dã
- classroom noise /ˈklæsruːm nɔɪz/ - tiếng ồn trong lớp học
- state of the English language /steɪt əv ðə ˈɪŋɡlɪʃ ˈlæŋɡwɪdʒ/ - tình trạng của ngôn ngữ tiếng Anh
- at an astounding rate /æt ən əˈstaʊndɪŋ reɪt/ - ở tốc độ đáng kinh ngạc
- geographic area /ˌdʒiəˈɡræfɪk ˈɛriə/ - khu vực địa lý
- heavy rainfall /ˈhɛvi ˈreɪnˌfɔl/ - lượng mưa lớn
- lack of consistency /læk ʌv kənˈsɪstənsi/ - sự thiếu nhất quán
- infant mortality /ˈɪnfənt mɔrˈtæləti/ - tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh
- differing attitude /ˈdɪfərɪŋ ˈætɪˌtud/ - thái độ khác nhau
- narrow the scope /ˈnæroʊ ðə skoʊp/ - thu hẹp phạm vi
- economic argument /ˌiːkəˈnɑmɪk ˈɑrɡjumənt/ - lý luận kinh tế
- cooling system /ˈkulɪŋ ˈsɪsˌtɛm/ - hệ thống làm lạnh
- signal strength /ˈsɪɡnəl strɛŋkθ/ - độ mạnh của tín hiệu
- female education /ˈfiːmeɪl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ - giáo dục nữ giới
- invisible disability /ɪnˈvɪzəbəl dɪsəˈbɪləti/ - khuyết tật vô hình
- uniform hour /ˈjuːnɪˌfɔrm ˈaʊər/ - giờ chuẩn
- independent nation /ˌɪndɪˈpɛndənt ˈneɪʃən/ - quốc gia độc lập
- frustration and anger /frʌsˈtreɪʃən ənd ˈæŋɡər/ - sự thất vọng và tức giận
- negative effect /ˈnɛɡətɪv ɪˈfɛkt/ - tác động tiêu cực
- long-standing question /lɔŋˈstændɪŋ ˈkwɛsʧən/ - câu hỏi lâu đời
- make sense /meɪk sɛns/ - có ý nghĩa, hợp lý
- in accordance with /ɪn əˈkɔrdns wɪð/ - theo đúng với
- inspection technology /ɪnˈspɛkʃən tɛkˈnɒlədʒi/ - công nghệ kiểm tra
- control of pest /kənˈtroʊl ʌv pɛst/ - kiểm soát sâu bệnh
- conscious process /ˈkɒnʃəs ˈprɑsɛs/ - quá trình ý thức
- ordinary glass /ˈɔrdəˌnɛri ɡlæs/ - kính bình thường
- practical use /ˈpræktɪkəl jus/ - sử dụng thực tế
- effect of emotion /ɪˈfɛkt ʌv ɪˈmoʊʃən/ - tác động của cảm xúc
- available supply /əˈveɪləbl səˈplaɪ/ - nguồn cung cấp có sẵn
- world science /wɜrld ˈsaɪəns/ - khoa học thế giới
- expand the knowledge /ɪkˈspænd ðə ˈnɒlɪdʒ/ - mở rộng kiến thức
- sales representative /seɪlz ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/ - đại diện bán hàng
- personal habit /ˈpɜrsənəl ˈhæbɪt/ - thói quen cá nhân
- genetic diversity /dʒəˈnɛtɪk daɪˈvɜrsəti/ - đa dạng di truyền
- water resource /ˈwɔtər rɪˈsɔrs/ - tài nguyên nước
- radio telescope /ˈreɪdioʊ ˈtɛlɪˌskoʊp/ - ống ngắm vô tuyến
- teamwork /ˈtimˌwɜrk/ - làm việc nhóm
- modern engineering /ˈmɒdərn ˌɛnʤɪˈnɪrɪŋ/ - kỹ thuật hiện đại
- noise level /nɔɪz ˈlɛvəl/ - mức độ tiếng ồn
- global team effort /ˈɡloʊbl tim ˈɛfərt/ - sự nỗ lực đồng đội toàn cầu
- harsh drought /hɑrʃ drout/ - hạn hán khắc nghiệt
- exercise power /ˈɛksərˌsaɪz ˈpaʊər/ - thực hiện quyền lực
- meet the challenge /mit ðə ˈʧælɪndʒ/ - đối mặt với thách thức
- parallel to /ˈpærəˌlɛl tuː/ - song song với
- indirect benefit /ˌɪndɪˈrɛkt ˈbɛnɪfɪt/ - lợi ích gián tiếp
- domestic water /dəˈmɛstɪk ˈwɔtər/ - nước sinh hoạt
- observation site /ˌɒbzərˈveɪʃən saɪt/ - địa điểm quan sát
- historical relics /hɪsˈtɔrɪkəl ˈrɛlɪks/ - di tích lịch sử
- people's preference /ˈpipəlz ˈprɛfərəns/ - sở thích của người dân
- important factor /ɪmˈpɔrtənt ˈfæktər/ - yếu tố quan trọng
- appraisal process /əˈpreɪzəl ˈproʊsɛs/ - quy trình đánh giá
- bear offspring /bɛr ˈɔfsprɪŋ/ - sinh con đẻ cái
- competitive interest /kəmˈpɛtɪtɪv ˈɪntrəst/ - lợi ích cạnh tranh
- technological improvement /ˌtɛknəˈlɑdʒɪkəl ɪmˈpruvmənt/ - cải tiến công nghệ
- equal in length /ˈikwəl ɪn lɛŋkθ/ - bằng nhau về độ dài
- the range of number /ðə reɪndʒ ʌv ˈnʌmbər/ - phạm vi số lượng
- out of the question /aʊt ʌv ðə ˈkwɛsʧən/ - không thể (không khả thi)
- natural cycle /ˈnætʃərəl ˈsaɪkl/ - chu kỳ tự nhiên
- establish target /ɪˈstæblɪʃ ˈtɑrgɪt/ - thiết lập mục tiêu
- launching ground /ˈlɔntʃɪŋ ɡraʊnd/ - bãi phóng
- social bonding /ˈsoʊʃəl ˈbɑndɪŋ/ - kết nối xã hội
- in principle /ɪn ˈprɪnsəpl/ - về nguyên tắc
railway platform /ˈreɪlweɪ ˈplætfɔrm/ - bến tàu hoả; ga đường sắt
power company /ˈpaʊər ˈkʌmpəni/ - công ty điện lực
expose to noise /ɪkˈspoʊz tuː nɔɪz/ - tiếp xúc với tiếng ồn
trade barrier /treɪd ˈbæriər/ - rào cản thương mại
adequate food resources /ˈædɪkwət fud ˈrɪsɔrsɪz/ - tài nguyên thực phẩm đầy đủ
unexpected interpretation /ˌʌnɪkˈspɛktɪd ɪntərprɪˈteɪʃən/ - sự diễn giải bất ngờ
upper part /ˈʌpər ˈpɑrt/ - phần trên
value of goods /ˈvæljuː ʌv ɡʊdz/ - giá trị của hàng hóa
jet engine /dʒɛt ˈɛndʒɪn/ - động cơ phản lực
limited potential /ˈlɪmɪtɪd pəˈtɛnʃəl/ - tiềm năng hạn chế
external goal /ɪkˈstɜrnəl ɡoʊl/ - mục tiêu bên ngoài
abstract idea /ˈæbstrækt ˈaɪdiə/ - ý tưởng trừu tượng
- rare phenomenon /rɛr fəˈnɑməˌnɑn/ - hiện tượng hiếm gặp
- tough environment /tʌf ɪnˈvaɪrənmənt/ - môi trường khắc nghiệt
- understanding and reasoning /ˌʌndərˈstændɪŋ ənd ˈrizənɪŋ/ - khả năng hiểu và lý luận
- tooth analysis /tuθ əˈnæləsɪs/ - phân tích răng
- navigation system /ˌnævɪˈɡeɪʃən ˈsɪstəm/ - hệ thống định vị
- global language /ˈɡloʊbəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ - ngôn ngữ toàn cầu
- rural economy /ˈrʊrəl ɪˈkɒnəmi/ - nền kinh tế nông thôn
- research team /rɪˈsɜːrtʃ tim/ - nhóm nghiên cứu
- meet expectation /miːt ˌɛkspɛkˈteɪʃən/ - đáp ứng kỳ vọng
- pave the way /peɪv ðə weɪ/ - mở đường, làm sẵn sàng cho điều gì đó
- exhaustive survey /ɪɡˈzɔːstɪv ˈsɜːrveɪ/ - cuộc khảo sát toàn diện
- age-old question /eɪdʒ-oʊld ˈkwɛsʧən/ - câu hỏi cổ xưa
- reliable cue /rɪˈlaɪəbl kjuː/ - dấu hiệu đáng tin cậy
- original state /əˈrɪdʒənl steɪt/ - trạng thái ban đầu
- luxury reflex /ˈlʌkʃəri ˈriːflɛks/ - phản xạ xa hoa
- strange feature /streɪndʒ ˈfiːʧər/ - đặc điểm kỳ lạ
- average duration /ˈævərɪdʒ djuːˈreɪʃən/ - thời gian trung bình
- terrestrial ancestor /təˈrɛstrɪəl ˈænsɛstər/ - tổ tiên trên mặt đất
- public faith /ˈpʌblɪk feɪθ/ - lòng tin của công chúng
- majors and minors /ˈmeɪdʒəz ənd ˈmaɪnəz/ - người trưởng thành và người dưới 18 tuổi
- accurate distance /ˈækjʊrət ˈdɪstəns/ - khoảng cách chính xác
- natural consequence /ˈnætʃərəl ˈkɒnsɪkwəns/ - hậu quả tự nhiên
- museum display /mjuːˈziəm dɪˈspleɪ/ - trưng bày tại bảo tàng
- similar experience /ˈsɪmɪlər ɪkˈspɪəriəns/ - kinh nghiệm tương tự
- mass extinction /mæs ɪkˈstɪŋkʃən/ - tuyệt chủng hàng loạt
- psychological illness /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl ˈɪlnəs/ - bệnh tâm lý
- social programme /ˈsəʊʃəl ˈprəʊɡræm/ - chương trình xã hội
- electronic delivery /ɪˌlɛkˈtrɒnɪk dɪˈlɪvəri/ - giao hàng điện tử
- childhood development /ˈʧaɪldhʊd dɪˈvɛləpmənt/ - phát triển trong tuổi thơ
- huge force /hjuːdʒ fɔːs/ - lực lớn
- maternal literacy /məˈtɜːrnəl ˈlɪtərəsi/ - học vấn của phụ nữ trong vai trò mẹ
- high temperature /haɪ ˈtɛmpərətjʊr/ - nhiệt độ cao
- look in mirror /lʊk ɪn ˈmɪrər/ - nhìn vào gương
- intensive coaching /ɪnˈtɛnsɪv ˈkoʊʧɪŋ/ - đào tạo tập trung
- food production /fuːd prəˈdʌkʃən/ - sản xuất thực phẩm
- astronomical instrument /ˌæstrəˈnɒmɪkəl ˈɪnstrʊmənt/ - thiết bị thiên văn
- accomplished sailor /əˈkɒmplɪʃt ˈseɪlər/ - người thủy thủ có kinh nghiệm
- control subject /kənˈtroʊl ˈsʌbdʒɪkt/ - đối tượng kiểm soát
- feeling of control /ˈfilɪŋ ʌv kənˈtroʊl/ - cảm giác được kiểm soát
- future generation /ˈfjuːtʃər ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ - thế hệ tương lai
- confer stability /kənˈfɜr stəˈbɪləti/ - mang lại sự ổn định
- control group /kənˈtroʊl ɡruːp/ - nhóm đối chứng trong thử nghiệm
- overcome under-achievement /ˌoʊvərˈkʌm ˌʌndər əˈʧiːvmənt/ - vượt qua tình trạng không đạt kết quả tốt
- information theory /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈθɪəri/ - lý thuyết thông tin
- spark interest /spɑrk ˈɪntrəst/ - khơi nguồn cho sự quan tâm
- education policy /ˌɛdjuˈkeɪʃən ˈpɒləsi/ - chính sách giáo dục
- sustainable development /səˈsteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt/ - phát triển bền vững
- social groups /ˈsoʊʃəl ɡruːps/ - các nhóm xã hội
- ageing process /ˈeɪdʒɪŋ ˈproʊsɛs/ - quá trình lão hóa
- social roles /ˈsoʊʃəl roʊlz/ - vai trò xã hội
- transport problem /ˈtrænspɔrt ˈprɒbləm/ - vấn đề vận chuyển
- forcing house /ˈfɔrsɪŋ haʊs/ - nhà lạnh (nơi để cây trồng có điều kiện ấm áp và ánh sáng để phát triển nhanh chóng, thường được sử dụng trong nông nghiệp hoặc làm vườn)
- at the mercy of /æt ðə ˈmɜrsi ʌv/ - tùy thuộc vào
- Describe limitation /dɪˈskraɪb ˌlɪmɪˈteɪʃən/ - trình bày về giới hạn
The SOL Education chắc chắn rằng danh sách 590 từ vựng này sẽ giúp bạn nâng band điểm Reading và Writing đấy. Cùng học nhé.