OSASCOMP là quy tắc sắp xếp trật từ tính từ trong tiếng Anh. Tính từ trong tiếng Anh thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
Adj + Noun (Tính từ + Danh từ)
Đối với những cụm danh từ có một tính từ đứng đầu thì cấu trúc đơn giản đó là hãy đặt tính từ đó ngay trước danh từ, ví dụ: a white coat, a beautiful house. Nhưng nếu như cần hơn một tính từ thì ta cần phải sắp xếp những tính từ đó theo một quy tắc nhất định và không thể thay đổi.
Như vậy, OSASCOMP được hiểu đơn giản là cách sắp xếp tính từ cho một danh từ nào đó trong tiếng Anh. Quy tắc này được xem như công cụ giúp người học ghi nhớ thứ tự tính từ khi mô tả một người, một thứ, một điều… nào đó.
Ví dụ:
Beautiful (đẹp) + large (lớn) + garden (khu vườn) = Khu vườn lớn đẹp
Round (tròn) + wooden (gỗ) + table (cái bàn) = Cái bàn gỗ tròn
Như đã nói ở trên, khi miêu tả dùng nhiều tính từ khác nhau trong 1 câu, chúng ta cần sắp xếp các từ theo công thức OSASCOMP, cụ thể như sau:
Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose.
(Ý kiến → Kích cỡ → Tuổi → Hình dạng → Màu sắc → Xuất xứ → Chất liệu → Mục đích.)
Dưới đây là bảng chi tiết các yếu tố trong OSASCOMP, bao gồm khái niệm và ví dụ minh họa cho mỗi yếu tố:
| Yếu tố | Khái niệm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Opinion (Ý kiến) | Cảm nhận hoặc đánh giá chủ quan về sự vật | lovely (đáng yêu), boring (nhàm chán), beautiful (đẹp) |
| Size (Kích thước) | Mô tả kích thước của sự vật | big (to), small (nhỏ), tall (cao) |
| Age (Tuổi) | Mô tả tuổi hoặc thời gian tồn tại của sự vật | old (cũ), young (trẻ), new (mới) |
| Shape (Hình dáng) | Mô tả hình dạng của sự vật | round (tròn), square (vuông), flat (phẳng) |
| Color (Màu sắc) | Mô tả màu sắc của sự vật | red (đỏ), blue (xanh), green (xanh lá cây) |
| Origin (Nguồn gốc) | Mô tả nguồn gốc hoặc xuất xứ của sự vật | American (Mỹ), British (Anh), Vietnamese (Việt Nam) |
| Material (Chất liệu) | Mô tả chất liệu của sự vật | wooden (gỗ), metal (kim loại), plastic (nhựa) |
| Purpose (Mục đích) | Mô tả mục đích sử dụng của sự vật | sleeping (dùng để ngủ), frying (dùng để chiên) |
Thay vì phải nhớ rõ “Opinion-size-age-shape-colour-origin-material-purpose”, bạn hãy thử ghi nhớ “Ông Sáu Ăn Súp Cua Ông Mập Phì”. Câu này có chữ cái đầu tương ứng với các chữ đầu trong các nhóm tình từ miêu tả. Nhất định cách ghi nhớ “hài hước” này sẽ giúp bạn nhớ rõ quy tắc trật từ tính từ lâu hơn.

Ví dụ cụ thể:
A lovely big old round blue American wooden table
A boring small new square green Japanese plastic box
Lưu ý về các tính từ ngang hàng
Những câu tiếng Anh có từ hai, thâm chí là ba tính từ thuộc về cùng một lớp, hay chúng ta có thể gọi là các tính từ ngang hàng (coordinate adjectives). Ở trong câu, cần sử dụng dấu phẩy để ngăn cách chúng hoặc cũng có thể chèn thêm liên từ từ “and”, “but” vào giữa những tính từ này. Ví dụ:
→ Inexpensive và Comfortable là hai tính từ ngang hàng.
Bài 1: Sắp xếp các từ trong ngoặc theo trật tự OSASCOMP
Bài 2: Chọn đáp án chính xác nhất
1. I used to have two ___________________ discs.
A. small round green
B. round green small
C. green small round
2. Ciara bought a ___________________ last week.
A. new red luxurious Japanese sports car
B. luxurious new red Japanese sports car
C. red new Japanese luxurious sports car
3. A ___________________ table.
A. brown Japanese wooden
B. Japanese wooden brown
C. wooden brown Japanese
4. He bought a ___________________ house.
A. big pink beautiful
B. pink beautiful big
C. beautiful big pink
5. She gave him a ___________________ wallet.
A. brown leather small
B. leather small brown
C. small brown leather
Đáp án
Bài 1:
a grey metal table
a new red car
comfortable old wooden bed
a fabulous Japanese woolen suit
black Dutch bicycles
delicious French cheese
A pretty young girl
interesting old books
a new red plastic lunch box
a stylish black leather bag
Bài 2:
A
B
A
C
C
Như vậy, SOL IELTS vừa cung cấp cho các bạn quy tắc ghi nhớ trật tự tính từ OSASCOMP trong tiếng Anh cũng như cách ghi nhớ hiệu quả hơn quy tắc này. Chúc các bạn học tập thật tốt nhé!
