Buy
Break-Down & Relate Method tuyệt chiêu giúp bạn vượt qua những topic khó trong Writing task 2
Loading...

Break-Down & Relate Method tuyệt chiêu giúp bạn vượt qua những topic khó trong Writing task 2

Trong bài viết này, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu phương pháp Break-Down & Relate Method giúp bạn vượt qua những đề thi IELTS Writing task 2 khó  nhằn. Phương pháp này đặc biệt dành cho các thí sinh chưa nhiều vốn sống hoặc từ vựng học thuật, biến các chủ đề trừu tượng và khó trong IELTS Writing Task 2 thành những ý tưởng đơn giản, dễ hiểu và dễ viết.
Mở/Đóng

    Trong bài viết này, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu phương pháp Break-Down & Relate Method giúp bạn vượt qua những đề thi IELTS Writing task 2 khó  nhằn. Phương pháp này đặc biệt dành cho các thí sinh chưa nhiều vốn sống hoặc từ vựng học thuật, biến các chủ đề trừu tượng và khó trong IELTS Writing Task 2 thành những ý tưởng đơn giản, dễ hiểu và dễ viết. Hãy cùng đọc ngay và ứng dụng thử nhé.


    Break-Down & Relate Method là gì?

    Phương pháp Break-Down & Relate Method bao gồm việc phân tích các chủ đề trừu tượng thành những khía cạnh nhỏ hơn, sau đó liên hệ chúng với các chủ đề quen thuộc mà người học đã có sẵn vốn từ vựng và ý tưởng (như giáo dục, sức khỏe, gia đình, môi trường, công nghệ). Từ đó, các bạn có thể triển khai ý tưởng một cách logic và tự nhiên hơn.

    Tại sao phương pháp này hiệu quả?

    • Giảm áp lực tư duy: Thay vì cố gắng hiểu những khái niệm trừu tượng như “global justice” (công lý toàn cầu) hay “sustainable development” (phát triển bền vững), các bạn có thể nghĩ về những điều cụ thể như “mọi người được đi học” hay “không khí sạch hơn”.
    • Tận dụng từ vựng quen thuộc: Thay vì phải suy nghĩ và tìm kiếm các từ vựng cao xa thì người học có thể tận dụng vốn từ vựng về các chủ đề quen thuộc để xử lý các bài viết táks 2
    • Khơi gợi ý tưởng từ cuộc sống: Các bạn cũng có thể dựa vào trải nghiệm cá nhân hoặc quan sát để tìm ví dụ.


    Cách áp dụng phương pháp Break-Down & Relate 

    Dưới đây, SOL sẽ đưa ra từng bước nhỏ để chúng ta cùng hiểu và ứng dụng được phương pháp Break-Down & Relate Method trong Writing task 2 nhé:

    1. Bước 1: Phân tích đề bài và xác định từ khóa khó

    Khi đọc được 1 topic khó mà người học chưa có nhiều vốn hiểu biết hoặc topic quá trừu tượng, các bạn cần phân tích thật kỹ đề bài:

    • Đọc kỹ đề bài và tìm từ khóa trừu tượng hoặc khó hiểu.
    • Tự hỏi: “Chủ đề này liên quan đến điều gì trong cuộc sống thực tế?”

    Ví dụ đề bài “What do you think is the most important element of a perfect society in the modern world? How can people work towards achieving an ideal society?”

    • Từ khóa khó: “perfect society” (xã hội hoàn hảo), “ideal society” (xã hội lý tưởng).
    • Phân tích: Một xã hội hoàn hảo có thể liên quan đến việc mọi người sống hạnh phúc, không lo đói nghèo, hoặc có cơ hội bình đẳng.

    2. Bước 2: Chia nhỏ chủ đề thành các khía cạnh quen thuộc

    Thay vì nghĩ về khái niệm lớn như “perfect society” - quá xa xôi, lại toàn từ vựng khủng, không biết cách diễn đạt như thế nào, chúng ta hãy cùng nhau chia nhỏ thành các khía cạnh cụ thể mà bản thân có thể dễ dàng hình dung và có từ vựng để viết. Ví dụ như các khía cạnh dưới đây nè:

    • Education (Giáo dục): Mọi người được học miễn phí, không ai bị bỏ lại phía sau.
      • Từ vựng: “free education” (giáo dục miễn phí), “equal opportunities” (cơ hội bình đẳng).
    • Healthcare (Sức khỏe): Ai cũng được chăm sóc y tế tốt, bệnh viện không quá đông.
      • Từ vựng: “access to healthcare” (tiếp cận dịch vụ y tế), “public hospitals” (bệnh viện công).
    • Employment (Việc làm): Mọi người có công việc ổn định, không lo thất nghiệp.
      • Từ vựng: “job security” (an toàn công việc), “unemployment rate” (tỷ lệ thất nghiệp).
    • Environment (Môi trường): Không khí sạch, ít rác thải.
      • Từ vựng: “clean air” (không khí sạch), “waste management” (quản lý rác thải).
    • Family and Community (Gia đình và cộng đồng): Mọi người sống hòa thuận, không có bất bình đẳng.
      • Từ vựng: “social harmony” (hòa hợp xã hội), “reduce inequality” (giảm bất bình đẳng).

     


    3. Bước 3: Liên hệ khía cạnh quen thuộc với kinh nghiệm cá nhân

    Sau khi chia nhỏ, bạn hãy chọn một hoặc một vài khía cạnh mà mình cảm thấy dễ viết nhất. Sau đó, liên hệ với những gì mình đã thấy, đã nghe hoặc trải nghiệm để tìm ý tưởng nhé.

    Ví dụ: Với đề bài trên, nếu bạn chọn khía cạnh “education” (giáo dục), thì chúng ta có thể liên hệ như sau:

    • Kinh nghiệm cá nhân: “Thấy nhiều bạn không đủ tiền mua sách vở, nên nếu giáo dục miễn phí thì sẽ giúp các bạn học tốt hơn.”
      • Từ vựng: “afford books” (đủ tiền mua sách), “improve academic performance” (cải thiện thành tích học tập).
    • Quan sát: “Mình nghe nói ở một số nước như Phần Lan, học sinh được học miễn phí và có rất nhiều cơ hội phát triển.”
      • Từ vựng: “developed countries” (các nước phát triển), “opportunities for growth” (cơ hội phát triển).

    4. Bước 4: Triển khai ý với mô hình tư duy logic

    Sử dụng mô hình M-R-E-C (Ý chính – Lý do – Ví dụ – Kết luận) để viết từng đoạn nè:

    • Ý chính (Main idea): Nêu khía cạnh bạn chọn và tại sao nó quan trọng.
    • Lý do (Reason): Giải thích tại sao khía cạnh này đóng vai trò quan trọng trong chủ đề lớn.
    • Ví dụ (Example): Đưa ví dụ từ kinh nghiệm cá nhân, quan sát hoặc giả định.
    • Kết luận (Conclusion): Tóm tắt ý và liên hệ lại với chủ đề lớn.

    5. Bước 5: Viết bài với từ vựng quen thuộc và cấu trúc đơn giản

    Khi bắt tay vào viết, bạn hãy cố gắng sử dụng từ vựng và cấu trúc câu mà bạn đã quen thuộc. Nếu không biết từ phức tạp, hãy dùng từ ngữ đơn giản để diễn tả từ vựng đó. Ví dụ thay vì nghĩ xem dịch "công lao của tổ tiên" là gì, bạn chỉ cần diễn đạt "the people who came before"; hay không biết "trụ cột gia đình" là breadwinner thì bạn chỉ cần diễn giải thành "the person who earn money and take care of the family". Quan trọng là đúng ngữ pháp nhé.


    Minh họa chi tiết "Break-Down & Relate Method"

    Để các bạn hiểu rõ hơn về phương pháp này thì chúng ta hãy cùng phân tích một vài ví dụ chi tiết nhé: 

    1. Đề bài 1 "Ideal society"

    “What do you think is the most important element of a perfect society in the modern world? How can people work towards achieving an ideal society?”

    Bước 1: Phân tích và chia nhỏ

    • Từ khóa: “perfect society” (xã hội hoàn hảo).
    • Chia nhỏ thành các khía cạnh:
      • Education (Giáo dục).
      • Healthcare (Sức khỏe).
      • Employment (Việc làm).

    Bước 2: Chọn khía cạnh và liên hệ thực tế

    Chọn “education” (giáo dục):

    • Kinh nghiệm cá nhân: “Mình thấy nhiều bạn ở quê phải bỏ học vì gia đình không đủ tiền.”
      • Từ vựng: “drop out of school” (bỏ học), “financial difficulties” (khó khăn tài chính).
    • Quan sát: “Một số nước phát triển có giáo dục miễn phí, và mọi người đều có cơ hội học tập.”
      • Từ vựng: “developed countries” (các nước phát triển), “equal opportunities” (cơ hội bình đẳng).

    Bước 3: Triển khai ý

    Đoạn thân bài 1 (Về yếu tố quan trọng nhất – Giáo dục):

    • Main idea: I believe that education is the most important element of a perfect society because it gives everyone equal opportunities to succeed.
      • Từ vựng: “equal opportunities” (cơ hội bình đẳng), “succeed” (thành công).
    • Reason: When people have access to free education, they can gain knowledge and skills to improve their lives and contribute to society.
      • Từ vựng: “access to free education” (tiếp cận giáo dục miễn phí), “contribute to society” (đóng góp cho xã hội).
    • Example: For example, in my village, some children drop out of school because their families face financial difficulties. If education were free, they could continue learning and have a better future.
      • Từ vựng: “drop out of school” (bỏ học), “financial difficulties” (khó khăn tài chính).
    • Conclusion: Therefore, education is the foundation of a perfect society as it reduces inequality and helps people achieve their dreams.
      • Từ vựng: “reduce inequality” (giảm bất bình đẳng), “achieve their dreams” (đạt được ước mơ).

    Đoạn thân bài 2 (Cách đạt được):

    • Main idea: To achieve this ideal society, governments and communities need to work together to provide free education for all.
      • Từ vựng: “work together” (làm việc cùng nhau), “provide free education” (cung cấp giáo dục miễn phí).
    • Reason: Governments can build more schools and offer scholarships, while communities can raise awareness about the importance of education.
      • Từ vựng: “offer scholarships” (cung cấp học bổng), “raise awareness” (nâng cao nhận thức).
    • Example: For instance, in some countries like Finland, free education has helped reduce poverty and improve people’s lives.
      • Từ vựng: “reduce poverty” (giảm nghèo đói), “improve lives” (cải thiện cuộc sống).
    • Conclusion: By ensuring equal access to education, we can move closer to creating a perfect society.
      • Từ vựng: “equal access” (tiếp cận bình đẳng), “move closer” (tiến gần hơn).

     


    2. Đề bài 2 "International cooperation"

    “Some people believe that the best way to achieve sustainable development is through international cooperation. To what extent do you agree or disagree?”

    Bước 1: Phân tích và chia nhỏ

    • Từ khóa: “sustainable development” (phát triển bền vững), “international cooperation” (hợp tác quốc tế).
    • Chia nhỏ thành các khía cạnh quen thuộc:
      • Environment (Môi trường): Giảm ô nhiễm, sử dụng năng lượng tái tạo.
        • Từ vựng: “reduce pollution” (giảm ô nhiễm), “renewable energy” (năng lượng tái tạo).
      • Economy (Kinh tế): Hỗ trợ các nước nghèo phát triển kinh tế.
        • Từ vựng: “support developing countries” (hỗ trợ các nước đang phát triển), “economic growth” (tăng trưởng kinh tế).
      • Education (Giáo dục): Chia sẻ kiến thức về bảo vệ môi trường.
        • Từ vựng: “share knowledge” (chia sẻ kiến thức), “environmental protection” (bảo vệ môi trường).

    Bước 2: Chọn khía cạnh và liên hệ thực tế

    Chọn “environment” (môi trường):

    • Kinh nghiệm cá nhân: “Mình thấy ở thành phố mình, rác thải rất nhiều và không được xử lý đúng cách.”
      • Từ vựng: “waste disposal” (xử lý rác thải), “properly managed” (được quản lý đúng cách).
    • Quan sát: “Một số nước như Đức hợp tác để giảm khí thải bằng cách dùng năng lượng mặt trời.”
      • Từ vựng: “reduce emissions” (giảm khí thải), “solar energy” (năng lượng mặt trời).

    Bước 3: Triển khai ý

    Đoạn thân bài 1 (Đồng ý – Hợp tác quốc tế giúp bảo vệ môi trường):

    • Main idea: I agree that international cooperation is a key way to achieve sustainable development, especially in protecting the environment.
      • Từ vựng: “international cooperation” (hợp tác quốc tế), “protecting the environment” (bảo vệ môi trường).
    • Reason: Many environmental problems, such as global warming, cannot be solved by one country alone because they affect the whole world.
      • Từ vựng: “global warming” (nóng lên toàn cầu), “affect the whole world” (ảnh hưởng đến toàn thế giới).
    • Example: For instance, countries like Germany and Japan have worked together to share technology for renewable energy, such as solar panels, which helps reduce pollution globally.
      • Từ vựng: “renewable energy” (năng lượng tái tạo), “solar panels” (tấm pin mặt trời).
    • Conclusion: Therefore, international cooperation allows countries to combine their efforts and resources to create a more sustainable future.
      • Từ vựng: “combine efforts” (kết hợp nỗ lực), “sustainable future” (tương lai bền vững).

    Đoạn thân bài 2 (Nhưng cần hành động trong nước):

    • Main idea: However, individual countries also need to take responsibility for sustainable development within their own borders.
      • Từ vựng: “take responsibility” (chịu trách nhiệm), “within their own borders” (trong phạm vi quốc gia).
    • Reason: Local actions, such as improving waste disposal or raising awareness about recycling, can have a direct impact on the environment.
      • Từ vựng: “waste disposal” (xử lý rác thải), “raise awareness” (nâng cao nhận thức).
    • Example: In my city, there is a lot of plastic waste on the streets because people do not recycle. If the local government taught people how to sort waste, it would help reduce pollution.
      • Từ vựng: “plastic waste” (rác thải nhựa), “sort waste” (phân loại rác).
    • Conclusion: Thus, while international cooperation is important, local efforts are also necessary to achieve sustainable development.
      • Từ vựng: “local efforts” (nỗ lực địa phương), “achieve sustainable development” (đạt được phát triển bền vững).

    Đề bài 3 "Global justice"

    “Some people think that the concept of global justice cannot be achieved because of cultural differences. To what extent do you agree or disagree?”

    Bước 1: Phân tích và chia nhỏ

    • Từ khóa: “global justice” (công lý toàn cầu), “cultural differences” (khác biệt văn hóa).
    • Chia nhỏ thành các khía cạnh quen thuộc:
      • Education (Giáo dục): Dạy về sự bình đẳng và tôn trọng văn hóa khác.
        • Từ vựng: “promote equality” (thúc đẩy bình đẳng), “respect differences” (tôn trọng sự khác biệt).
      • Community (Cộng đồng): Khuyến khích giao lưu giữa các nền văn hóa.
        • Từ vựng: “cultural exchange” (giao lưu văn hóa), “build understanding” (xây dựng sự hiểu biết).
      • Law (Luật pháp): Thiết lập luật công bằng cho mọi quốc gia.
        • Từ vựng: “fair laws” (luật công bằng), “international standards” (tiêu chuẩn quốc tế).

    Bước 2: Chọn khía cạnh và liên hệ thực tế

    Chọn “education” (giáo dục):

    • Kinh nghiệm cá nhân: “Ở trường mình, tụi mình được học về các nước khác qua môn lịch sử, điều này giúp mình hiểu thêm về văn hóa của họ.”
      • Từ vựng: “learn about other cultures” (tìm hiểu về các nền văn hóa khác), “history lessons” (bài học lịch sử).
    • Quan sát: “Nhiều tổ chức quốc tế như UNESCO tổ chức các chương trình giao lưu văn hóa cho học sinh.”
      • Từ vựng: “international organizations” (tổ chức quốc tế), “cultural exchange programs” (chương trình giao lưu văn hóa).

    Bước 3: Triển khai ý

    Đoạn thân bài 1 (Không đồng ý – Giáo dục có thể vượt qua khác biệt văn hóa):

    • Main idea: I believe that global justice can be achieved despite cultural differences if people are educated about equality and respect.
      • Từ vựng: “global justice” (công lý toàn cầu), “educated about equality” (được giáo dục về bình đẳng).
    • Reason: Education helps people understand and appreciate other cultures, which reduces misunderstandings and promotes fairness.
      • Từ vựng: “appreciate other cultures” (trân trọng các nền văn hóa khác), “promote fairness” (thúc đẩy công bằng).
    • Example: For example, in my school, we learn about other countries’ traditions through history lessons, which makes us more open-minded and respectful.
      • Từ vựng: “open-minded” (cởi mở), “respectful” (tôn trọng).
    • Conclusion: Therefore, education can bridge the gap between cultures and make global justice more achievable.
      • Từ vựng: “bridge the gap” (xóa bỏ khoảng cách), “more achievable” (dễ đạt được hơn).

    Đoạn thân bài 2 (Nhưng khác biệt văn hóa vẫn là thách thức):

    • Main idea: However, cultural differences can still create challenges in achieving global justice, especially when traditions conflict with universal values.
      • Từ vựng: “create challenges” (tạo ra thách thức), “universal values” (giá trị chung).
    • Reason: For instance, some cultures may have practices that others consider unfair, such as unequal treatment of women or children.
      • Từ vựng: “unequal treatment” (đối xử không công bằng), “cultural practices” (tập quán văn hóa).
    • Example: In some countries, girls are not allowed to go to school because of traditional beliefs, which makes it harder to achieve equal rights for everyone.
      • Từ vựng: “traditional beliefs” (niềm tin truyền thống), “equal rights” (quyền bình đẳng).
    • Conclusion: Thus, while education can help, cultural differences still require careful understanding and dialogue to overcome.
      • Từ vựng: “careful understanding” (sự hiểu biết cẩn trọng), “dialogue” (đối thoại).


    Lợi ích của Break-Down & Relate Method

    Với phương pháp này, người học IELTS sẽ có nhiều lợi ích như:

    • Dễ tìm ý tưởng: Khi liên hệ với các chủ đề quen thuộc, học sinh không còn lo “bí” ý.
    • Học từ vựng hiệu quả: Các từ vựng đi kèm ví dụ giúp các em ghi nhớ và áp dụng tốt hơn.
    • Tăng sự tự tin: Khi viết về những điều gần gũi, bài viết sẽ tự nhiên và thuyết phục hơn.
    • Áp dụng linh hoạt: Phương pháp này phù hợp với hầu hết các chủ đề trừu tượng trong IELTS Writing Task 2.

    Phương pháp Break-Down & Relate Method sẽ giúp bạn biến những chủ đề khó thành những ý tưởng dễ viết và dễ hiểu. Điều này sẽ giúp ích cho bạn khi gặp những đề bài mà bản thân không có nhiều kiến thức hoặc hiểu biết. Hãy thử áp dụng và xem hiệu quả nhé.

    Tags:
     
    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...