Buy
Cách phân biệt "the other," "the others," "another," và "others" trong tiếng Anh
Loading...

Cách phân biệt "the other," "the others," "another," và "others" trong tiếng Anh

Nhìn các từ "the other," "the others," "another," và "others" bạn sẽ thấy hơi rối não đúng không nào. Vậy trong bài viết này hãy cùng SOL phân biệt cách sử dụng của những từ này để tránh nhầm lẫn nhé. 
Mở/Đóng

    Nhìn các từ "the other," "the others," "another,""others" bạn sẽ thấy hơi rối não đúng không nào. Vậy trong bài viết này hãy cùng SOL phân biệt cách sử dụng của những từ này để tránh nhầm lẫn nhé. 

    1. The other

    • Nghĩa: "Cái còn lại" hoặc "người còn lại."
    • Cách sử dụng: Dùng để chỉ cái hoặc người còn lại trong một nhóm cụ thể khi chỉ còn một cái/ người duy nhất còn lại. Vì đây là cái đã xác định nên ta có mạo từ "the" đi cùng. 
    • Ví dụ:
      • I have two pens. One is red, and the other is blue.
        (Tôi có hai cây bút. Một cái màu đỏ, và cái còn lại màu xanh.)
      • She has two children. One is a boy, and the other is a girl.
        (Cô ấy có hai đứa con. Một đứa là con trai, và đứa còn lại là con gái.)

    2. The others

    • Nghĩa: "Những cái còn lại" hoặc "những người còn lại."
    • Cách sử dụng: Dùng để chỉ các cái hoặc người còn lại trong một nhóm cụ thể khi còn nhiều hơn một cái/ người. Đây cũng là những cái đã xác định nên ta có mạo từ "the" đi cùng.
    • Ví dụ:
      • There are five apples. One is on the table, and the others are in the fridge.
        (Có năm quả táo. Một quả ở trên bàn, và những quả còn lại ở trong tủ lạnh.)
      • Two students have left. The others are still in the classroom.
        (Hai học sinh đã rời đi. Những học sinh còn lại vẫn ở trong lớp học.)

    * Lưu ý khi sử dụng the other và the others:

    Ta xét ví dụ: There are 20 students, one is fat, the others are thin./ There are 20 students, one is fat, the other students are thin.

    • "The others": Đây là một đại từ, được sử dụng để thay thế cho danh từ phía trước và không cần nhắc lại danh từ đó. Khi bạn sử dụng "the others", nó đã bao hàm nghĩa là "những cái/ người còn lại" trong nhóm cụ thể, nên không cần thêm danh từ sau nó.

      • Ví dụ: There are 20 students, one is fat, the others are thin.
        • Ở đây, "the others" đại diện cho "những học sinh còn lại" mà không cần nhắc lại từ "students."
    • "The other students": Trong trường hợp này, "other" là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "students" phía sau nó. Điều này có nghĩa bạn đang chỉ rõ "những học sinh còn lại" bằng cách dùng danh từ cụ thể.

      • Ví dụ: There are 20 students, one is fat, the other students are thin.
        • Ở đây, bạn cần sử dụng "the other" (không có "s") vì nó là một tính từ bổ nghĩa cho "students." Cụm từ này có nghĩa là "những học sinh còn lại" một cách chính xác và rõ ràng.
    • -->"Others" không thể đứng trước danh từ vì nó là đại từ (đại diện cho "những cái/ người khác"), nên bạn không thể dùng "the others students." Thay vào đó, bạn phải dùng "the other" làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ "students."

    3. Another

    • Nghĩa: "Một cái khác" hoặc "một người khác."
    • Cách sử dụng: Dùng để chỉ thêm một cái hoặc người khác bất kỳ (không giới hạn, không xác định cụ thể) ngoài cái đã được đề cập.
    • Ví dụ:
      • I need another cup of coffee.
        (Tôi cần thêm một cốc cà phê khác.)
      • She met another friend at the park.
        (Cô ấy đã gặp một người bạn khác ở công viên.)

    4. Others

    • Nghĩa: "Những cái khác" hoặc "những người khác."
    • Cách sử dụng: Dùng khi nói về những cái hoặc người khác bất kỳ mà không xác định cụ thể.
    • Ví dụ:
      • Some students like reading. Others prefer playing sports.
        (Một số học sinh thích đọc sách. Những học sinh khác thích chơi thể thao.)
      • I have finished my work. Now I will help others.
        (Tôi đã hoàn thành công việc của mình. Giờ tôi sẽ giúp những người khác.)

    Ta có thể tóm tắt nhanh các từ này bằng bảng dưới đây:

     

    TừNghĩaCách sử dụngVí dụ minh họa
    The otherCái/ người còn lạiDùng khi chỉ còn một cái/ người duy nhất trong nhómI have two books. One is new, the other is old.
    The othersNhững cái/ người còn lạiDùng khi còn nhiều hơn một cái/ người trong nhómShe took some cookies, and the others were left on the table.
    AnotherMột cái/ người khácThêm một cái/ người khác bất kỳ, không xác địnhI want another sandwich.
    OthersNhững cái/ người khácNói về những cái/ người khác bất kỳ, không xác địnhSome people like coffee, others like tea.

    Hy vọng những giải thích trên sẽ giúp bạn dễ hiểu hơn về cách sử dụng các từ này trong tiếng Anh!

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    He thong luyen de mien phi
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Buy
    Loading...