Thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành là 2 thì quá khứ khiến nhiều bạn nhầm lẫn. Vậy làm thế nào để phân biệt thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành? Sự khác nhau giữa thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành là gì? Hãy cùng SOL tìm hiểu nha.
Trong tiếng Anh, thì quá khứ đơn (Simple Past) và thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) đều được dùng để nói về những sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Tuy nhiên, chúng khác nhau về mục đích và ngữ cảnh sử dụng. Vậy làm thế nào để phân biệt 2 thì này? Chúng ta hãy cùng SOL tìm hiểu thông qua bài viết này nhé.

Thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành
1. Thì quá khứ đơn (Simple Past)
Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, không liên quan đến thời điểm khác.
Cấu trúc thì quá khứ đơn:
- Khẳng định: Subject + V2/ed (động từ cột 2 hoặc thêm -ed với động từ có quy tắc).
- Phủ định: Subject + did not (didn’t) + base verb (động từ nguyên mẫu).
- Câu hỏi: Did + subject + base verb?
Cách dùng:
- Nói về hành động đã hoàn thành trong quá khứ với thời gian xác định (yesterday, last week, in 1990...).
- Kể lại một chuỗi sự kiện xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
- Diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ (thường đi kèm "used to").
Ví dụ:
- I visited my grandparents yesterday.
(Tôi đã thăm ông bà yesterday – hành động đã kết thúc.) - She didn’t go to school last Monday.
(Cô ấy không đi học thứ Hai tuần trước.) - Did you watch the movie last night?
(Bạn có xem phim tối qua không?) - They played football, ate dinner, and then went home.
(Họ chơi bóng đá, ăn tối, rồi về nhà – chuỗi sự kiện.)
Từ khóa thời gian: yesterday, last night, two days ago, in 2005, when I was young...
2. Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Thì quá khứ hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra trước một hành động/sự việc khác trong quá khứ. Nó nhấn mạnh mối quan hệ thời gian giữa hai sự kiện.
Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành:
- Khẳng định: Subject + had + V3/ed (động từ cột 3 hoặc thêm -ed).
- Phủ định: Subject + had not (hadn’t) + V3/ed.
- Câu hỏi: Had + subject + V3/ed?
Thì quá khứ hoàn thành được sử dụng để:
- Diễn tả hành động xảy ra trước một mốc thời gian hoặc sự kiện trong quá khứ.
- Dùng trong câu có hai hành động quá khứ, để chỉ hành động nào xảy ra trước.
- Thường xuất hiện trong câu điều kiện loại 3 hoặc câu gián tiếp.
Ví dụ:
- By the time I arrived, they had left.
(Trước khi tôi đến, họ đã rời đi – rời đi xảy ra trước khi tôi đến.) - She hadn’t finished her homework when her mom came home.
(Cô ấy chưa làm xong bài tập khi mẹ về nhà.) - Had you seen the movie before we talked about it?
(Bạn đã xem phim đó trước khi chúng ta nói về nó chưa?) - If I had studied harder, I would have passed the exam.
(Nếu tôi học chăm hơn, tôi đã đậu kỳ thi – câu điều kiện loại 3.)
Từ khóa thời gian: before, after, by the time, when, already, as soon as...
Phân biệt thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành qua ngữ cảnh

Để phân biệt thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thnafh, chúng ta hãy xem cách hai thì này hoạt động trong cùng một tình huống dưới đây nhé:
- Simple Past: I ate dinner at 7 p.m.
(Tôi ăn tối lúc 7 giờ – một sự kiện đơn lẻ.) - Past Perfect: I had eaten dinner before my friend arrived at 8 p.m.
(Tôi đã ăn tối trước khi bạn tôi đến lúc 8 giờ – nhấn mạnh ăn xong trước khi bạn đến.)
Chuỗi sự kiện:
- Simple Past: She cooked dinner and watched TV.
(Cô ấy nấu tối rồi xem TV – hai việc liên tiếp.) - Past Perfect: She had cooked dinner before she watched TV.
(Cô ấy đã nấu tối xong trước khi xem TV – nhấn mạnh thứ tự.)
Để phân biệt rõ ràng hơn, chúng ta có thể tham khảo bảng phân biệt sau đây nha:
| Tiêu chí | Simple Past | Past Perfect |
|---|
| Ý nghĩa | Hành động hoàn thành trong quá khứ | Hành động xảy ra trước một điểm trong quá khứ |
| Cấu trúc | S + V2/ed | S + had + V3/ed |
| Ví dụ | I saw a movie last night. | I had seen the movie before last night. |
| Thời gian | Xác định (yesterday, last week...) | Trước một mốc thời gian/sự kiện (before, by the time...) |
| Mối liên hệ | Không so sánh với sự kiện khác | So sánh với một sự kiện quá khứ khác |
Mẹo phân biệt thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành:
- Xác định thời gian:
- Nếu chỉ có một hành động và thời gian rõ ràng (yesterday, last year), dùng Simple Past.
- Nếu có hai hành động và cần chỉ ra cái nào xảy ra trước, dùng Past Perfect cho hành động sớm hơn.
- Dùng từ nối:
- Với "before" hoặc "after," kiểm tra thứ tự:
- I had finished my work before he called. (Xong trước khi gọi.)
- I finished my work after he called. (Xong sau khi gọi – Simple Past đủ.)
- Luyện tập:
- Viết 5 câu về ngày hôm qua của bạn dùng Simple Past.
- Thêm một hành động xảy ra trước đó vào mỗi câu, dùng Past Perfect.
Ví dụ: - Simple Past: I went to bed at 10 p.m.
- Past Perfect: I had finished my homework before I went to bed.
- Nghe và nói: Khi nghe một câu chuyện, chú ý từ nối như "before" hay "by the time" để nhận ra Past Perfect.
Luyện tập nhỏ
Hãy điền đúng dạng động từ vào chỗ trống:
- She ___ (leave) the house before it ___ (start) raining.
- I ___ (meet) him yesterday at the park.
- By the time we ___ (arrive), the movie ___ (end).
Đáp án:
- She had left the house before it started raining.
- I met him yesterday at the park.
- By the time we arrived, the movie had ended.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ cách phân biệt và sử dụng thì quá khứ đơn và thì quá khứ hoàn thành. Cũng không quá khó để phân biệt đúng không nào. Chúc các bạn học tốt nhé.