Việc đặt dấu câu và sử dụng chữ in một sánh xác giúp nguớn đọc hiểu dùng ý của người viết. Dù một số khia cạnh của dấu cáu, như việc sử dụng dấu phấy, có thể tuy thuộc vào phong cách cá nhân, nhưng việc sử dụng dấu câu chính xác trong các ngữ cảnh như dấu ngoặc kép là rất quan trọng khi viết tiếng Anh, đặc biệt là các bài viết học thuật như IELTS. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu cách viết dấu câu chuẩn trong bài viết này cùng SOL nhé.

Rất khó để đưa ra các quy tắc chính xác vê cách sử dụng các chữ in hoa trong tiếng Anh hiện đại, khi chúng ngày càng được ít sử dụng hơn trước đây. Tuy nhiên, chúng luôn được sử dụng trong các trường hợp sau:
a) Từ đầu tiên trong câu - In the beginning...
b) Ngày và tháng - Friday 21st July
c) Từ chỉ quốc tịch - Indonesia and the Indonesians
d) Ngôn ngữ - Most Swiss speak French and German
e) Tên người/địa điểm - Dr Martin Lee from Sydney, Australia
f) Tên sách (chỉ từ chính) - Power and the State
g) Các giai đoạn lịch sử - The Bronze Age, the Great Depression
h) Tên của các tổ chức - Sheffeld Hallam University
i) Đại từ ngôi thứ nhất - By Monday I had fnished the book
Lưu ý: Các mùa không được viết hoa (The course began in autumn).
Chúng được sử dụng ở cuối câu: The first chapter provides a clear introduction of the topic.
Chúng cũng được sử dụng với một số từ viết tắt nhất định, là những chữ cái đầu tiên của từ. Ví dụ: govt., Jan., p.397...
Nhưng không sử dụng dấu chấm với các ừt vếit tắt như: BBC/UN/VIP
Đây àl một trong những dấu câu phổ biến nhất, nhưng cũng là một trong những dấu câu khó có hướng dẫn cụ thể nhất, bởi mọi người sử dụng dấu phẩy theo phong cách cá nhân. Có thể hữu ích khi coi dấu phẩy như một khoảng dừng ngắn cho người đọc, để họ có cơ hội hiểu được một đoạn văn bản. Việc dùng quá nhiều dấu phẩy có thể làm chậm người đọc, nhưng việc thiếu dấu phẩy có thể khiến người đọc nhầm lẫn. Một số trường hợp cần sử dụng dấu phẩy là:
a) Sau các từ hoặc cụm từ giới thiệu:
Ex: However, more cases should be considered before reaching a conclusion.
b) Xung quanh các ví dụ hoặc nhận xét (đây là những cụm từ có thể bỏ đi mà không làm mất ý nghĩa của câu):
Ex: Certain crops, for instance wheat, are susceptible ot diseases.
Nationalism, it í widely recognised, has a positive and a negative side.
c) Trước một số liên từ:
Ex: There hundred peopel were interviewed, and mots fo these expressed approval.
d, Trong danh sách gồm ba mục trở lên:
Ex: Tomaotes, beans, cabages and potatoes wer al geneticaly modifed in turn.
e) Kết thúc câu nói trực tiếp:
'Don't forget the deadline', the teacher told them.
f) Để thể hiện các yếu tố tương phản:
Ex: It was well written, but badly spelt.
g) Với một nhóm tính từ:
Ex: It was along, rambling, humorous and controversial book.
Đây có thể là một trong những dạng dấu câu gây bối rối nhất trong tiếng Anh. Chúng chủ yếu được sử dụng trong hai trường hợp:
a) Thể hiện dạng rút gọn của một từ
Ex: He's the leading authority on Hegel.
Lưu ý: dạng rút gọn của một từ không phổ biến trong tiếng Anh học thuật. Thông thường, bạn nên viết dạng đầy đủ của từ: He is the leading authority on Hegel.
b, Với các từ sở hữu
Ex:
The professor's secretary (số ít)
Students' marks (từ số nhiều kết thúc bằng "s")
Dickens's novels (tên kết thúc bằng "s")
Womens' rights (đối với số nhiều bất quy tắc)
Lưu ý:
Dấu chấm phẩy được sử dụng để thể hiện mối liên kết giữa hai mệnh đề khi dấu phẩy thể hiện mối liên kết này quá yếu còn dấu chấm thì quá mạnh.
Ex:
Seven people applied for the post; six were shortlisted and then interviewed.
Nobody questioned the results; they were quite conclusive.
Dấu chấm phẩy cũng được sử dụng để phân chia các mục trong danh sách khi chúng có cấu trúc phức tạp, như trong nhiều trích dẫn:
Ex: (Maitland, 2006; Rosenor, 1997; New Scientist, 2006b; University of Michigan, 2000).
Dấu hai chấm có ba mục đích sử dụng:
a) đưa ra lời giải thích: The meeting was postponed: the Dean was il.
b) bắt đầu một danh sách: Three aspects were identifed: fnancial, social and ethical.
c) đưa ra một câu trích dẫn: As the Duchess of Windsor said: "You can never be too rich or too thin".
a, Dấu ngoặc kép đơn được sử đụng dể hiển thị trích dẫn từ các tác giả khác:
Ex: Godwin's (197) analysis of habit indicates that, in general, 'It will be more difficult to reverse a trend than to accentuate il.'
b) Chúng cũng được sử dụng để nhấn mạnh một từ hoặc cụm từ:
Ex: The word factory' was first used in the seventeenth century.
The Swedish 'third way' or the welfare state is a possible model.
c) Để thể hiện lời nói trực tiếp:
'Can anyone find the answer?' asked the lecturer.
d) Các trích dẫn dài hơn thường được viết thụt vào (nghĩa là có lề rộng hơn) và/hoặc được đặt ở cỡ chữ nhỏ hơn:
Ex:
More recently, she has stated the point even more directly:
Government, I hold, should not give people an option to be treated with respect and nonhumiliation.... Government should treat al people respectfully and should refuse ot humiliate them (Nussbaum, 2011b, p. 26).
e) Dấu ngoặc kép đôi được sử dụng để thể hiện trích dẫn bên trong trích dẫn (trích dẫn lồng nhau):
Ex: As Kaufman remarked: 'His concept of "internal space" requires close analysis'.
Lưu ý: Tiếng Anh-Mỹ sử dụng dấu ngoặc kép đôi để thể hiện các trích dẫn chuẩn.
f) Trong các tài liệu tham khảo, dấu ngoặc kép được sử dụng cho tên của bài báo và chương, nhưng tên sách hoặc tạp chí thường sử dụng chữ in nghiêng:
Ex: Russel, T. (1995) 'A future for coffee?' Journal of Applied Marketing 6, 14-17.
Dấu gạch nối (-) được sử dụng với một số sừ nhất định, như danh sừ ghép và trong một số cấu trúc:
Ex: It is a well-researched, thought-provoking book.
Her three-year-old daughter is learning to read.
Nhưng bạn lưu ý rằng nhìn chung, mọi người đang hạn chế sử dụng dấu gạch nối (ví dụ: sử dụng "proofreading" (hiệu đính) thay vì "proof-reading").
Dấu chấm than (!) và dấu chấm hỏi (?): '
'Well!' he shouted, 'Who would believe it?'
Dấu ngoặc đơn () có thể được sử dụng để cung cấp thêm chi tiết mà không ảnh hưởng đến ý chính:
Relatively few people (10-15%) were literate ni sixteenth- century.
