Buy
Chữa đề tham khảo IELTS Writing task 2 - Climate change
Loading...

Chữa đề tham khảo IELTS Writing task 2 - Climate change

Chữa đề IELTS Writing task 2: Some people think that instead of preventing climate change, we need to find a way to live with it. To what extent do you agree or disagree?
Mở/Đóng

    Đề bài

    Some people think that instead of preventing climate change, we need to find a way to live with it. To what extent do you agree or disagree?

    Dàn ý chi tiết cho bài viết

    Với đề bài này, SOL gợi ý cho các bạn 1 dàn ý siêu chi tiết để các bạn có thể tham khảo ý tưởng và cách lập luận nhé:

    1. Introduction

    • Giới thiệu về cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu, với hai cách tiếp cận: giảm thiểu (mitigation) và thích ứng (adaptation).
    • Nêu quan điểm: Dù cả hai cách đều có ưu điểm, việc ngăn chặn biến đổi khí hậu nên được ưu tiên hơn so với chỉ thích nghi với các hậu quả của nó.

    2. Body 1: Tác động nghiêm trọng của biến đổi khí hậu và tầm quan trọng của việc ngăn chặn

    • Ý chính: Biến đổi khí hậu có hậu quả nghiêm trọng và tác động lan rộng.
      • Ví dụ 1: Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu gây ra các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt như bão, hạn hán, và lũ lụt, tàn phá cộng đồng và ảnh hưởng đến kinh tế.
      • Ví dụ 2: Các vụ cháy rừng gia tăng ở Úc và California nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp ngăn chặn.
      • Giải pháp: Đầu tư vào năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, và áp dụng các quy định nghiêm ngặt về phát thải có thể giảm đáng kể các yếu tố gây biến đổi khí hậu, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua các việc làm xanh.

    3. Body 2: Hạn chế của chiến lược thích ứng

    • Ý chính: Các biện pháp thích ứng dù quan trọng nhưng thường đi kèm chi phí cao và nhiều hạn chế.
      • Ví dụ 1: Xây dựng đê chống lũ hoặc áp dụng các kỹ thuật bảo tồn nước đòi hỏi chi phí tài chính lớn, điều này có thể không khả thi đối với các quốc gia đang phát triển.
    • Ý 2: Chỉ dựa vào thích ứng có thể tạo ra một vòng phản ứng tiêu cực, khiến các cộng đồng liên tục đối mặt với hậu quả mà không xử lý nguyên nhân gốc rễ, làm giảm chất lượng cuộc sống và gia tăng bất bình đẳng.

    4. Body 3: Lập luận về tính không thể tránh khỏi của biến đổi khí hậu và sự cần thiết của cân bằng

    • Ý chính: Một số người cho rằng việc thích nghi với biến đổi khí hậu là không thể tránh khỏi và tài nguyên nên được dành cho thích ứng thay vì ngăn chặn.
      • Phản biện: Mặc dù có những thay đổi không thể đảo ngược, quan điểm này dễ dẫn đến việc coi thường những nỗ lực giảm thiểu, khiến nhân loại chấp nhận một tương lai bấp bênh trước thiên tai.
      • Quan điểm: Chúng ta nên ưu tiên phòng ngừa và cũng chuẩn bị cho các thay đổi không thể tránh khỏi, giữ cho việc ngăn chặn biến đổi khí hậu ở vị trí hàng đầu.

    5. Conclusion

    • Tóm tắt: Mặc dù thích ứng với biến đổi khí hậu là cần thiết, nó không nên làm lu mờ tầm quan trọng của việc ngăn chặn.
    • Nhấn mạnh quan điểm: Tập trung vào giảm phát thải và đầu tư vào các thực hành bền vững có thể đảm bảo một hành tinh khỏe mạnh hơn cho các thế hệ tương lai.
    • Kết luận: Chiến lược tốt nhất là một cách tiếp cận kép, nhưng ưu tiên vẫn cần đặt vào việc ngăn chặn biến đổi khí hậu.

    Bài mẫu band 8.0 tham khảo

    Các bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây từ SOL IELTS nhé:

    The debate surrounding climate change has intensified, with some advocating for mitigation strategies while others suggest adaptation as a more pragmatic approach. Although there are merits to both perspectives, I firmly believe that preventing climate change should take precedence over merely learning to live with its consequences.

    Firstly, the potential repercussions of climate change are dire and far-reaching. Rising global temperatures lead to severe weather events, such as hurricanes, droughts, and floods, which can devastate communities and disrupt economies. For instance, the increasing frequency of wildfires in regions like Australia and California highlights the urgent need for preventative measures. By investing in renewable energy, enhancing energy efficiency, and implementing stringent regulations on emissions, we can significantly reduce the factors contributing to climate change. This proactive stance not only protects the environment but also fosters economic growth through the creation of green jobs.

    Furthermore, adaptation strategies, while necessary in some contexts, often come with significant costs and limitations. For example, building flood defenses or implementing water conservation techniques requires substantial financial investment and may not be feasible for all nations, particularly developing ones. Relying solely on adaptation can create a reactive cycle, wherein communities are perpetually responding to climate impacts rather than addressing the root causes. This could lead to a diminished quality of life for millions and exacerbate existing inequalities.

    On the other hand, some argue that living with climate change is inevitable and that resources should be allocated for adaptation rather than prevention. While it is true that certain changes are already irreversible, this perspective risks normalizing a future where humanity is continually vulnerable to climate disasters. Instead, we should strive for a balanced approach that prioritizes prevention while also preparing for unavoidable changes.

    In conclusion, while adaptation to climate change is essential, it should not overshadow the imperative of prevention. By focusing on reducing emissions and investing in sustainable practices, we can secure a healthier planet for future generations. Ultimately, the best strategy is a dual approach, yet prevention must remain at the forefront of our efforts.

    (339 words)

    Vocabulary

    • pragmatic approach(n): phương pháp thực tiễn

    • take precedence(v): có sự ưu tiên

    • potential repercussions(n): hậu quả tiềm tàng

    • rising global temperatures(n): nhiệt độ toàn cầu tăng

    • severe weather events(n): các sự kiện thời tiết khắc nghiệt

    • hurricanes(n): bão nhiệt đới

    • droughts(n): hạn hán

    • floods(n): lũ lụt

    • devastate communities(v): tàn phá cộng đồng

    • disrupt economies(v): làm gián đoạn nền kinh tế

    • increasing frequency of wildfires(n): tần suất cháy rừng ngày càng tăng

    • preventative measures(n): biện pháp phòng ngừa

    • investing in renewable energy(v): đầu tư vào năng lượng tái tạo

    • enhancing energy efficiency(v): nâng cao hiệu quả năng lượng

    • implementing stringent regulations(v): thực hiện các quy định nghiêm ngặt

    • reduce the factors contributing to climate change(v): giảm các yếu tố góp phần vào biến đổi khí hậu

    • proactive stance(n): lập trường chủ động

    • protects the environment(v): bảo vệ môi trường

    • fosters economic growth(v): thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

    • green jobs(n): việc làm xanh

    • adaptation strategies(n): các chiến lược thích ứng

    • significant costs and limitations(n): chi phí và hạn chế đáng kể

    • building flood defenses(n): xây dựng các công trình phòng chống lũ

    • water conservation techniques(n): kỹ thuật tiết kiệm nước

    • financial investment(n): đầu tư tài chính

    • relying solely on adaptation(v): chỉ dựa vào việc thích ứng

    • reactive cycle(n): chu kỳ phản ứng

    • diminished quality of life(n): chất lượng cuộc sống suy giảm

    • exacerbate existing inequalities(v): làm trầm trọng thêm bất bình đẳng hiện có

    • allocating resources for adaptation(v): phân bổ nguồn lực cho việc thích ứng

    • normalizing a future(v): bình thường hóa một tương lai

    • vulnerable to climate disasters(adj): dễ bị tổn thương trước thảm họa khí hậu

    • balanced approach(n): phương pháp cân bằng

    • prioritizes prevention(v): ưu tiên phòng ngừa

    • preparing for unavoidable changes(v): chuẩn bị cho những thay đổi không thể tránh khỏi

    • reducing emissions(v): giảm khí thải

    • investing in sustainable practices(v): đầu tư vào các phương pháp bền vững

    • secure a healthier planet(v): đảm bảo một hành tinh khỏe mạnh

    • dual approach(n): phương pháp kép

    • prevention must remain at the forefront(v): phòng ngừa phải vẫn được đặt lên hàng đầu

    Từ vựng IELTS hữu ích

    SOL tặng bạn một số từ vựng IELTS liên quan đến chủ đề của bài viết để các bạn có thể sử dụng trong bài viết của mình nè:

    Từ vựngTừ loạiNghĩa
    SustainabilityNounSự bền vững, khả năng duy trì lâu dài.
    MitigationNounSự giảm nhẹ, làm dịu bớt.
    AdaptationNounSự thích nghi, điều chỉnh.
    Greenhouse effectNounHiệu ứng nhà kính.
    Carbon footprintNounLượng khí thải carbon.
    Renewable energyNounNăng lượng tái tạo.
    Fossil fuelsNounNhiên liệu hóa thạch.
    DecarbonizationNounQuá trình giảm lượng khí thải carbon.
    Climate resilienceNounKhả năng chống chịu biến đổi khí hậu.
    Extreme weatherNounThời tiết khắc nghiệt.
    Environmental impactNounTác động môi trường.
    Ecological balanceNounCân bằng sinh thái.
    Global warmingNounSự nóng lên toàn cầu.
    Climate vulnerabilityNounSự dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu.
    Sustainable developmentNounPhát triển bền vững

     

    Chúc các bạn tự học IELTS Writing hiệu quả và đạt kết quả cao trong kì thi sắp tới. 

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...