Buy
Đại từ trong tiếng Anh - Kiến thức và bài luyện tập
Loading...

Đại từ trong tiếng Anh - Kiến thức và bài luyện tập

Đại từ trong tiếng Anh là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản nhưng lại quan trọng trong tiếng Anh và thường xuyên được sử dụng trong hầu hết các bài kiểm tra, tình huống giao tiếp,…Chúng ta hãy cùng SOL ôn tập kiến thức về đại từ trong bài viết này nhé. 
Mở/Đóng

    Đại từ là gì?

    Đại từ trong tiếng Anh (Pronoun) là một từ được sử dụng để thay thế cho một danh từ, một nhóm danh từ hoặc một cụm từ nhằm tránh việc lặp lại chúng trong câu. Đại từ giúp làm cho ngôn ngữ trở nên ngắn gọn và thuận tiện. Chúng thường được sử dụng để thay thế cho những người, vật, hoặc khái niệm trong câu mà chúng đề cập đến.

    Ví dụ:
    – She is a doctor. (Cô ấy là một bác sĩ.)
    Trong câu này, “She” là đại từ thay thế cho “a doctor” để tránh lặp lại danh từ.

    – We are going to the park. (Chúng tôi đang đi đến công viên.)
    Trong câu này, “We” là đại từ thay thế cho “Chúng tôi” để chỉ nhóm người mà câu nói đề cập đến.

    – Give me that book. (Hãy đưa sách đó cho tôi.)
    Trong câu này, “that” là đại từ thay thế cho “that book” để chỉ đến vật mà người nói muốn nhận.

    Đại từ trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong việc xây dựng câu, truyền đạt thông tin và tạo sự rõ ràng và thuận tiện trong ngôn ngữ.

    Các loại đại từ trong tiếng Anh

    1. Đại từ Chủ ngữ/ Đại từ tân ngữ trong Tiếng Anh

    Đại từ chủ ngữ (subject pronouns) là những từ dùng để thay thế cho danh từ làm chủ ngữ trong câu. Chúng thực hiện hành động của động từ trong câu và đứng trước động từ chính. 

    Đại từ tân ngữ (object pronouns) là những từ dùng để thay thế cho danh từ làm tân ngữ trong câu. Chúng nhận hành động của động từ hoặc giới từ. 

    Chúng ta có bảng đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ kèm theo ví dụ như sau:

    NgôiĐại từ Chủ ngữĐại từ Tân ngữVí dụ Câu Chủ ngữVí dụ Câu Tân ngữ
    Ngôi thứ 1 số ítIMeI am a teacher.She gave me a book.
    Ngôi thứ 1 số nhiềuWeUsWe are students.They invited us to the party.
    Ngôi thứ 2 số ít & nhiềuYouYouYou are my friend.I will call you tomorrow.
    Ngôi thứ 3 số ít (nam)HeHimHe is a doctor.I saw him at the hospital.
    Ngôi thứ 3 số ít (nữ)SheHerShe loves music.I talked to her yesterday.
    Ngôi thứ 3 số ít (vật, con vật)ItItIt is a beautiful day.I found it on the table.
    Ngôi thứ 3 số nhiềuTheyThemThey are my neighbors.I saw them at the park.

    2. Đại từ Sở hữu trong Tiếng Anh

    Đại từ sở hữu (possessive pronouns) là những từ dùng để chỉ sự sở hữu mà không cần phải lặp lại danh từ đã được nói đến trước đó. Chúng thay thế cho tính từ sở hữu (possessive adjectives) và danh từ.

    Bảng Đại từ Sở hữu

    NgôiĐại từ Sở hữuVí dụ
    Ngôi thứ 1 số ítMineThis book is mine.
    Ngôi thứ 1 số nhiềuOursThe house is ours.
    Ngôi thứ 2 số ít & nhiềuYoursIs this pen yours?
    Ngôi thứ 3 số ít (nam)HisThat car is his.
    Ngôi thứ 3 số ít (nữ)HersThe decision was hers.
    Ngôi thứ 3 số ít (vật, con vật)(Its)*(Its use as a possessive pronoun is rare)
    Ngôi thứ 3 số nhiềuTheirsThe books are theirs.

    * Lưu ý: "Its" thường không được sử dụng như một đại từ sở hữu độc lập, vì vậy trong các ví dụ thực tế, bạn sẽ ít thấy nó đứng một mình.

    3. Đại từ Chỉ định (Demonstrative Pronouns) 

    Đại từ chỉ định (demonstrative pronouns) là những từ dùng để chỉ ra hoặc thay thế cho danh từ mà không cần phải lặp lại danh từ đó. Chúng giúp xác định rõ người, vật hoặc sự việc đang được nói đến. Các đại từ chỉ định phổ biến trong tiếng Anh gồm: this, that, these, those.

    Bảng Đại từ Chỉ định

    Đại từ Chỉ địnhSố lượngKhoảng cách
    ThisSố ítGần
    ThatSố ítXa
    TheseSố nhiềuGần
    ThoseSố nhiềuXa

    Chi tiết và ví dụ về đại từ chỉ định:  

    1. This (cái này, điều này - chỉ số ít, gần):

      • Ví dụ: This is my book. (Đây là cuốn sách của tôi.)
      • Giải thích: "This" được sử dụng khi chỉ một đối tượng gần với người nói.
    2. That (cái kia, điều kia - chỉ số ít, xa):

      • Ví dụ: That is your car over there. (Kia là chiếc xe của bạn ở đằng kia.)
      • Giải thích: "That" được sử dụng khi chỉ một đối tượng xa người nói.
    3. These (những cái này, những điều này - chỉ số nhiều, gần):

      • Ví dụ: These are my friends. (Đây là những người bạn của tôi.)
      • Giải thích: "These" được sử dụng khi chỉ nhiều đối tượng gần với người nói.
    4. Those (những cái kia, những điều kia - chỉ số nhiều, xa):

      • Ví dụ: Those are beautiful flowers in the garden. (Kia là những bông hoa đẹp trong vườn.)
      • Giải thích: "Those" được sử dụng khi chỉ nhiều đối tượng xa người nói.

    4. Đại từ Nghi vấn (Interrogative Pronouns) 

    Đại từ nghi vấn (interrogative pronouns) là những từ dùng để đặt câu hỏi về người, vật, nơi chốn, thời gian hoặc lý do. Các đại từ nghi vấn chính trong tiếng Anh bao gồm: who, whom, whose, which, what.

    1. Who: Dùng để hỏi về người (làm chủ ngữ trong câu hỏi).

      • Ví dụ: Who is calling? (Ai đang gọi?)
      • Giải thích: "Who" được sử dụng để hỏi về người thực hiện hành động.
    2. Whom: Dùng để hỏi về người (làm tân ngữ trong câu hỏi).

      • Ví dụ: Whom did you meet yesterday? (Bạn đã gặp ai hôm qua?)
      • Giải thích: "Whom" được sử dụng để hỏi về người nhận hành động, thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng.
    3. Whose: Dùng để hỏi về sở hữu.

      • Ví dụ: Whose book is this? (Cuốn sách này của ai?)
      • Giải thích: "Whose" được sử dụng để hỏi về sự sở hữu hoặc liên quan.
    4. Which: Dùng để hỏi về sự lựa chọn giữa các đối tượng cụ thể.

      • Ví dụ: Which color do you prefer? (Bạn thích màu nào?)
      • Giải thích: "Which" được sử dụng khi có một tập hợp các lựa chọn cụ thể để chọn từ.
    5. What: Dùng để hỏi về sự vật, sự việc, hoặc thông tin không xác định cụ thể.

      • Ví dụ: What is your name? (Tên bạn là gì?)
      • Giải thích: "What" được sử dụng để hỏi về thông tin chung, không giới hạn trong một tập hợp cụ thể.

    5. Đại từ Quan hệ (Relative Pronouns)

    Đại từ quan hệ (relative pronouns) là những từ dùng để nối một mệnh đề phụ với một danh từ hoặc đại từ trong mệnh đề chính, đồng thời cung cấp thêm thông tin về danh từ hoặc đại từ đó. Các đại từ quan hệ chính trong tiếng Anh bao gồm: who, whom, whose, which, that.

    Chúng ta có thể xem bảng đại từ quan hệ dưới đây:

    Đại từ Quan hệĐối tượng thay thếVí dụ
    WhoNgười (chủ ngữ)The woman who called is my friend.
    WhomNgười (tân ngữ)The man whom you met is my uncle.
    WhoseSở hữu của người/vậtThe student whose book was lost is upset.
    WhichVật hoặc động vậtThe car which is red is mine.
    ThatNgười, vật hoặc động vậtThe book that is on the table is interesting.

    Chi tiết và Ví dụ về Đại từ Quan hệ

    1. Who: Dùng để thay thế cho người làm chủ ngữ trong mệnh đề phụ.

      • Ví dụ: The woman who called is my friend. (Người phụ nữ đã gọi là bạn của tôi.)
      • Giải thích: "Who" nối "the woman" với "called".
    2. Whom: Dùng để thay thế cho người làm tân ngữ trong mệnh đề phụ.

      • Ví dụ: The man whom you met is my uncle. (Người đàn ông mà bạn gặp là chú của tôi.)
      • Giải thích: "Whom" nối "the man" với "you met".
    3. Whose: Dùng để chỉ sự sở hữu.

      • Ví dụ: The student whose book was lost is upset. (Học sinh mà sách của cậu ấy bị mất đang buồn.)
      • Giải thích: "Whose" nối "the student" với "book was lost".
    4. Which: Dùng để thay thế cho vật hoặc động vật.

      • Ví dụ: The car which is red is mine. (Chiếc xe mà có màu đỏ là của tôi.)
      • Giải thích: "Which" nối "the car" với "is red".
    5. That: Dùng để thay thế cho người, vật hoặc động vật (thường sử dụng trong các mệnh đề hạn định).

      • Ví dụ: The book that is on the table is interesting. (Cuốn sách mà ở trên bàn thì thú vị.)
      • Giải thích: "That" nối "the book" với "is on the table".

    6. Đại từ Bất định (Indefinite Pronouns)

    Đại từ bất định là những từ được sử dụng để chỉ một người hoặc một vật mà không đặt danh từ cụ thể. Chúng thường được dùng khi không cần xác định rõ người hoặc vật được nói đến là ai hoặc cái gì. Đây là một số đại từ bất định phổ biến trong tiếng Anh:

    Đại từ Bất địnhÝ nghĩaVí dụ
    Anybody / AnyoneBất kỳ aiIs there anybody here?
    Everybody / EveryoneMọi ngườiEveryone enjoyed the party.
    Somebody / SomeoneAi đó, một ai đóCan someone help me, please?
    Nobody / No oneKhông aiNobody knows the answer.
    EachMỗi người, mỗi vậtEach student must complete the assignment.
    EitherCả hai lựa chọnYou can choose either book.
    NeitherKhông một trong haiNeither of them was present.
    SomeMột vài người hoặc vậtCould you lend me some money?
    AnyBất kỳ ai hoặc bất kỳ thứ gìDo you have any questions?
    AllTất cảAll the students passed the test.

    7. Đại từ Phản thân (Reflexive Pronouns) 

    Đại từ phản thân là những từ được sử dụng để chỉ người hoặc vật làm hành động và đồng thời là người hoặc vật nhận hành động đó. Chúng thường được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-self" (số ít) hoặc "-selves" (số nhiều) vào các đại từ nhân xưng (personal pronouns). Các đại từ phản thân chính trong tiếng Anh bao gồm:

    • Số ít: myself, yourself, himself, herself, itself
    • Số nhiều: ourselves, yourselves, themselves

    Cách sử dụng Đại từ Phản thân và Ví dụ

    1. Myself: Tự mình (số ít)

      • I hurt myself while playing football. (Tôi làm tổn thương chính mình khi đang chơi bóng đá.)
    2. Yourself: Bạn (số ít), bạn (lịch sự)

      • Did you enjoy yourself at the party? (Bạn có thích thú khi đi dự tiệc không?)
    3. Himself: Chính anh ấy

      • He built the house himself. (Anh ấy xây ngôi nhà bằng chính tay mình.)
    4. Herself: Chính cô ấy

      • She bought herself a new dress. (Cô ấy mua cho bản thân một chiếc váy mới.)
    5. Itself: Chính nó (thường dùng cho vật hoặc động vật)

      • The cat cleaned itself. (Con mèo tự rửa mình.)
    6. Ourselves: Chính chúng ta

      • We prepared the dinner ourselves. (Chúng tôi đã chuẩn bị bữa tối bằng chính tay của chúng tôi.)
    7. Yourselves: Chính các bạn (dùng khi nói chuyện với nhiều người)

      • Please help yourselves to some food. (Xin các bạn tự dùng đồ ăn.)
    8. Themselves: Chính họ

      • They painted the walls themselves. (Họ tự sơn tường.)

    Các trường hợp sử dụng Đại từ Phản thân:

    • Để chỉ hành động do chính người hoặc vật đó thực hiện và làm ảnh hưởng đến chính bản thân người hoặc vật đó.
    • Thường xuất hiện sau các động từ phản thân như "enjoy oneself", "express oneself", "hurt oneself",...

    Đại từ phản thân giúp rõ ràng hóa hành động và người thực hiện hành động đồng thời là người nhận hành động đó trong câu.

     Luyện tập về Đại từ (pronouns) trong tiếng Anh

     

     

    Bài 1: Chọn đại từ phù hợp để điền vào mỗi câu dưới đây

    1. He is expecting (us/our) to go to school tomorrow. 

    2. You shouldn't rely on (him/his) calling you in the morning. 

    3. They don't approve of (us/our) learning early.

    4. She required (me/my) to call her last night. 

    5. We understand (him/his) having to leave soon.

    6. They are expecting (Peter/Peter's) to call them. 

    7. They are looking forward to (us/our) visiting them. 

    Bài 2: Hoàn thành những câu sau sử dụng đại từ phản thân

    1. Sarah's children are too young to look after ____________.

    2. An elephant hurt ____________ when it tried to get out of the zoo yesterday. 

    3. I don't need any help. I can take care of ____________.

    4. I couldn't borrow my mother's car last night because she was using it ____________.

    5. Lily and I didn't really enjoy ____________ at the party last night. 

    6. They need some help; they can't manage by ____________. 

    7. Since the old Lady's husband died, she's been living by ____________. 

    Bài 3: Hoàn thành câu sử dụng các đại từ sau:

    Somebody, something, anybody, anything. 

    1. You must be hungry. Would you like ____________ to eat? 

    2. I wasn't feeling hungry, so I didn't eat ____________. 

    3. There's ____________ at the door. Can you go and see who it is? 

    4. ____________ who saw the accident should contact the police. 

    5. She was too surprised to say ____________. 

    6. This machine is very easy to use. ____________ can learn to use it in a very short time. 

    7. I'm going out now. If ____________ phones when I'm out, can you tell them I'll be back at 10:00? 

    Bài 4: Chọn đáp án đúng 

    1. What is _______ your phone number?

    A. you            B. your         C. yours           D. all are right

    2. You and Nam ate all of the ice cream by _______.

    A. yourselves        B. himself       C. themselves       D. yourself

    3. Here is a postcard from _______ friend Marry.

    A. me           B. mine         C. my               D. all are right

    4. Where are _______ friends now?

    A. your            B. you          C. yours            D. A and B are right

    5. Hoa and Thuy painted the house by _______.

    A. yourself        B. himself       C. themselves        D. itself

    6. _______ company builds ships.

    A. He            B. His           C. Him             D. All are right

    7. Never mind. I and Lan will do it _______.

    A. herself         B. myself       C. themselves        D. ourselves

    Bài 5: Điền đại từ thích hợp vào chỗ trống.

    1. My name is Mary. ……………………… am a French.

    A. I           B. Me           C. It

    2. My parents live in Quang Ninh. We visit ……………………. often.

    A. they           B. them           C. their

    3. Should ……………………. help you drive the car?

    A. I           B. me           C. it

    4. Let ……………………. help you drive the car.

    A. I           B. me           C. it

    5. Jimmy should stay back after class. …………………. has volleyball practice.

    A. He           B. Him           C. They

    6. Can …………… show me where ………………. can find a good hotel in this city?

    A. you, I           B. you, me           C. me, you

    7. This is ……………………. bag. That is ………………..

    A. my, her           B. my, hers           C. mine, hers

    8. That book is ……………………… It is not ………………….

    A. my, your           B. mine, yours           C. my, yours

    9. We can go to ………………… house or we can go to ………………..

    A. our, your           B. our, yours           C. ours, yours

    10. My date is on 25th May and …………………. is on 1st August.

    A. her           B. hers           C. she

    Bài 6: Sửa lỗi sai trong những câu dưới đây:

    1. Tom and me enjoy reading and listening to music together.

    2. Us have a lot of fun sharing things with each other .

    3. Would you like to have lunch with we?

    4. Sometimes my mom takes I to the local library that is near my house.

    5. Usually us hang out on the weekend.

    6. My little sister also likes going to the swimming pool with we.

    7. Would you like to go with I next week ?

    8. I like to pick out books me.

    9. The librarian was really nice to we.

    10. They look unfriendly but sometimes they help I reach books on tall shelves.

    Đáp án bài tập về đại từ tiếng Anh

    Bài 1:

    1. us

    2. his

    3. our

    4. me

    5. his

    6. Peter's

    7. our

     

    Bài 2:

    1. themselves

    2. itself

    3. myself

    4. herself

    5. ourselves

    6. themselves

    7. herself

     

    Bài 3:

    1. something

    2. anything

    3. somebody

    4. anybody

    5. something

    6. anything

    7. anybody

     

    Bài 4:

    1. B

    2. A

    3. C

    4. A

    5. C 

    6. B

    7. D

     

    Bài 5:

    1. A

    2. B

    3. A

    4. B

    5. A

    6. A 

    7. B

    8. B

    9. B

    10. B

    Bài 6:

    1. Tom and I enjoy reading and listening to music together.

    2. We have a lot of fun sharing things with each other.

    3. Would you like to have lunch with us?

    4. Sometimes my mom takes me to the local library that is near my house.

    5. Usually we hang out on the weekend.

    6. My little sister also likes going to the swimming pool with us.

    7. Would you like to go with me next week?

    8. I like to pick out books myself.

    9. The librarian was really nice to us.

    10. They look unfriendly but sometimes they help me reach books on tall shelves.

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...