Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) là một loại động từ đặc biệt trong tiếng Anh, được sử dụng để biểu thị thái độ, ý định, khả năng, hoặc điều kiện của người nói đối với hành động trong câu. Điều đặc biệt của các động từ này là chúng không được thay đổi theo ngôi, thì và số, và thường đi kèm với một động từ khác ở dạng nguyên thể.
Các động từ khuyết thiếu được sử dụng nhiều nhất hiện nay là Can, Will, May, Should, Must, Used to.

Modal verbs được sử dụng diễn tả mục đích và ngữ nghĩa của câu, bao gồm khả năng, sự cho phép, bắt buộc, cần thiết, dự đoán, yêu cầu,… .
➤ Không thêm –s, -ed, -ing vào sau động từ khuyết thiếu
➤ Không thêm “-s”, “-ed”, “-ing”, vào sau động từ khuyết thiếu.
➤ Động từ khuyết thiếu không cần chia ở ngôi thứ 3 như các động từ khác. Ở trường hợp nào cũng giữ nguyên, không phải chia.
➤ Được sử dụng với những mục đích khác nhau của người nói.
➤ Không có hình thức động từ nguyên thể hay phân từ hai, bất quy tắc.
➤ Động từ chính đi với động từ khuyết thiếu không chia, ở dạng nguyên thể và có "to" hoặc không.
➤ Trong các câu hỏi, câu hỏi đuôi, câu phủ định...không cần trợ động từ
Sau đây, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu một số động từ khuyết thiếu thông dụng nhé
| Can / Could | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Can | Diễn tả khả năng hiện tại hoặc tổng quát | She can speak French fluently. |
| Yêu cầu hoặc đề nghị một cách thẳng thắn | Can you pass me the salt, please? | |
| Diễn tả khả năng xảy ra trong tương lai | We can meet tomorrow afternoon. | |
| Dùng để diễn đạt ý tưởng hoặc đề xuất | Can we go to the movies tonight? | |
| Could | Diễn tả khả năng trong quá khứ hoặc yêu cầu lịch sự | I could speak Spanish when I was young. |
| Xin phép một cách lịch sự | Could I borrow your car for a day? | |
| Dùng để diễn tả khả năng xảy ra trong tương lai không chắc chắn | It could rain later today. | |
| Dùng để nhấn mạnh yêu cầu hoặc ý tưởng | Could you please help me with this problem? |
Lưu ý:
| Must / Have to | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Must | Diễn tả sự bắt buộc do người nói đưa ra | You must wear a seatbelt in the car. |
| Diễn tả suy đoán mạnh mẽ, kết luận từ sự thật hiển nhiên | She has been studying all day. She must be tired. | |
| Have to | Diễn tả sự bắt buộc hoặc nghĩa vụ do các quy tắc, luật lệ | I have to finish this report by tomorrow. |
| Diễn tả khả năng, thực tế và cần thiết | We have to wake up early for the flight. |
Lưu ý:
Dưới đây là bảng chi tiết về cách sử dụng của "may" và "might":
| May / Might | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| May | Xin phép một cách lịch sự | May I use your phone, please? |
| Diễn tả khả năng, xác suất ở hiện tại | It may rain tomorrow. | |
| Diễn tả khả năng có thể xảy ra | She may have forgotten about the meeting. | |
| Might | Hỏi, xin phép lịch sự hơn | Might I interrupt for a moment? |
| Diễn tả khả năng, xác suất ở hiện tại và quá khứ | The car looks nice but it might be expensive. | |
| Diễn đạt khả năng có thể xảy ra ở quá khứ | She might have left her keys at the office. |
Lưu ý:

VD: Rose will win this game. (Rose có thể chiến thắng trò chơi này)
He wouldn’t come home. (Anh ấy có thể đã không về nhà)
VD: I will pick you up tomorrow. (Tôi sẽ đón bạn vào ngày mai)
VD: Would you like some coffee? (Bạn có muốn một chút cafe không?)
VD: Shall I meet him? (Tôi có nên đến gặp anh ấy không?)
VD: You should go to bed before 11pm (Bạn nên đi ngủ trước 11 giờ tối)
VD: They work so hard, they should be paid more money. (Họ làm việc rất chăm chỉ, họ nên được trả nhiều tiền hơn)
VD: You ought to lock the door carefully. (Bạn nên khóa cửa cẩn thận)
- Không cần thiết, không bắt buộc phải làm gì đó.
I needn’t come with us.
- Có thể sử dụng “don’t/ doesn’t need to…”
We don’t need to hurry.
- Lời khuyên ( tốt hơn hết là…..)
You'd better do the homework right now.
| Trường hợp sử dụng | Ví dụ |
| ➨ Used to V: Đã từng làm gì | ➨ I used to eat a lot of ice-cream when I was a little girl. |
| ➨ To get/ be used to Ving: | ➨ Quen với việc làm gì I get used to/ am used to eating a glass of water before having dinner. |
Exercise 1: Điền trợ động từ thích hợp vào chỗ trống
Can – may – must – should – ought to – might – will – couldn’t
Exercise 2: Chọn từ thích hợp
Exercise 3: Viết lại các câu sau đây sao cho nghĩa không đổi.
→ Susan______________________________________________
→ Joanna ______________________________________________
→ The report ______________________________________________
→ I______________________________________________
→ Nancy______________________________________________
Exercise 1:
1. should
2. couldn’t
3. ought to
4. can
5. May
6. might
7. Will
8. must
Exercise 2:
1. must
2. shouldn’t
3. don’t have to
4. needn’t
5. mustn’t
6. don’t have to
7. must
Exercise 3:
1. Susan may know the address.
2. Joanna mightn’t have received my message.
3. The report has to be on my desk tomorrow.
4. I was able to finish all my work.
5. Nancy didn’t need to clean the flat
