Phần thi IELTS Speaking diễn ra vào một buổi chiều nóng bức. Đã có 10 thí sinh thi trước bạn và giám khảo vô cùng thất vọng về khả năng sử dụng tiếng Anh của các thí sinh này. Bạn là thí sinh thứ 11 bước vào phòng thi. Vậy bạn nên làm thế nào để tạo ấn tượng tốt với giám khảo? Trong bài viết ngắn này, chúng ta hãy cùng tìm hiểu các suy nghĩ và tiêu chí đánh giá của giám khảo khi chấm IELTS Speaking nhé.
Phần thi IELTS Speaking diễn ra vào một buổi chiều nóng bức. Đã có 10 thí sinh thi trước bạn và giám khảo vô cùng thất vọng về khả năng sử dụng tiếng Anh của các thí sinh này. Bạn là thí sinh thứ 11 bước vào phòng thi. Vậy bạn nên làm thế nào để tạo ấn tượng tốt với giám khảo? Trong bài viết ngắn này, chúng ta hãy cùng tìm hiểu các suy nghĩ và tiêu chí đánh giá của giám khảo khi chấm IELTS Speaking nhé.

Cảm nhận của giám khảo khi chấm IELTS Speaking
Khi thi IELTS Speaking, giám khảo sẽ dựa vào đâu để quyết định điểm số của bạn? Chúng ta hãy xem một số câu hỏi của giám khảo và câu trả lời của thí sinh và phân tích trong bài viết này nhé.
1. Ví dụ 1
- What is the most popular sport in your country? - Soccer
- What is your favourite animal? - Rabbit
- What is your favourite festival? - Lunar New Year
- What is your favourite film? - Harry Potter.
- What is your favourite flower? - Rose.
- Why do you like going by bus? - Because it is convenient.
Theo bạn, giám khảo đánh giá thế nào về cách trả lời như ví dụ trên?
2. Ví dụ 2
Giám khảo đang lắng nghe và thí sinh liên tục sử dụng các khái niệm, từ vựng đặc trưng của địa phương:
- Tên của một người bạn: I have a good relationship with Nhan.
- Tên một ngôi trường ở địa phương: 1 study at Ngo Tat To school.
- Chim se sẻ: My favourite bird is "se se".
- Chèo: In my home town, people like to listen to "cheo".
- Bài hát "Cát bụi": The song I would like to talk about is "Sand and Dust" by Trinh Cong Son.
Theo bạn, giám khảo có dễ dàng hiểu những điều thí sinh này nói không?
3. Ví dụ 3
- Giám khảo ra đề: Describe what you did last weekend.
- Thí sinh trả lời: Well, it was a great day, I went to a really great restaurant, i had a great lunch with my girlfriend, the environment was so great, they had great background music and food. From where we sat, we could have a great lake view and after that, we went to see a movie nearby, it was so great...
Theo bạn, giám khảo có đủ sức chịu đựng để nghe tiếp câu trả lời của thí sinh này không?
Trong suốt thời gian thi, thí sinh nói bằng giọng đều đều, không có trọng âm cũng không thay đổi ngữ điệu. Bạn có biết giám khảo đang nghĩ gì không (Giám khảo nghĩ rằng thí sinh này học thuộc lòng bài mẫu.)
4. Ví dụ 4
- Câu hỏi: What's your ideal job?
- Trả lời: Well, you know, I am still a student, so I don't have a job.
--> Thí sinh này có trả lời thẳng vào nội dung câu hỏi không? (Giám khảo đang tự hỏi liệu thí sinh này có nghe được từ ideal không.)
- Câu hỏi: Do you like music?
- Trả lời: en... I like pop music, because it is... um... very... popular, and I also like rock, because it is... also welcomed by ... um... young people, sometimes, I also listen to some um... hip hop.
--> Giám khảo có muốn hỏi tiếp hay không khi nghe câu trả lời như thế này?
5. Ví dụ 5
Giám khảo đang chờ đợi thí sinh trình bày những lý do khiến mình yêu thích tàu hỏa: Well, I like train very much, last summer vacation, I took the train to Khanh Hoa Province, when the train was coming out from tunnel, wow, the sunshine was shining upon my body and shining upon my soul, I felt that my whole spirit and mind had been uplifted and raised, I felt so good, it seemed that I was reborn. So, I like train so much!
Câu trả lời này có đáp ứng mong đợi của giám khảo không?
6. Ví dụ 6
Giám khảo đang lắng nghe một thí sinh nữ nói về người bạn trai: Well, I want to talk about my boyfriend, she is very nice to me, and we often go travelling to different places, he often told me some jokes and if there is any problem, she could take care of me.
Bạn có biết giám khảo thắc mắc điều gì không? (Giám khảo thắc mắc không biết bạn trai của thí sinh này là nam hay nữ)
Các tiêu chí chấm điểm của giám khảo
Để trả lời các câu hỏi được nêu ra trong 6 ví dụ trên, bạn cần hiểu rõ 4 tiêu chí chấm điểm của phần thi IELTS Speaking:
- Fluency and Coherence
- Lexical Resource
- Grammatical Range and Accuracy
- Pronunciation
Bốn tiêu chí chấm điểm trên không đề cập đến nội dung trả lời mà chỉ tập trung đánh giá năng lực tiếng Anh, cụ thể là khả năng diễn đạt và sử dụng tiếng Anh của thí sinh.
Thông thường giám khảo có nhận xét như sau với những thí sinh được cho dưới band điểm 6.0:
- Fluency and Coherence
- Too many pauses and hesitation: Nói ngập ngừng và ngắt quãng quá nhiều
- Lack of support and logic: Thiếu luận cứ và logic
- Lack of specifics and examples: Thiếu các chi tiết và ví dụ
- Too abstract and general: Quả trừu tượng và chung chung
- Lexical Resource
- Limited range of vocabulary: Vốn từ hạn chế
- Lack of connectives: Thiếu từ liên kết
- Lack of flexibility and variety on different topics: Thiếu sự linh hoạt và đa dạng khi trình bày những chủ đề khác nhau
- Rare attempts on paraphrasing: Ít dùng từ đồng nghĩa hoặc diễn đạt cùng một khái niệm bằng cách khác
- Grammatical Range and Accuracy
- Too many basic errors: Phạm quá nhiều lỗi ngữ pháp cơ bản
- Lack of self-correction: Thiếu khả năng tự sửa lỗi
- Lack of complex structures: Thiếu những cấu trúc câu phức tạp
- Apparent dependence on prepared utterances: Lệ thuộc rất rõ vào bài nói đã chuẩn bị sẵn
- Pronunciation
- Lack of variation and tones: Giọng nói đơn điệu
- Lack of clarity: Phát âm không rõ
- Lack of vowels: Thiếu nguyên âm
- Mispronunciation: Phát âm sai
Trên đây là những lỗi thí sinh thường phạm phải khi thi IELTS Speaking, hãy nhớ thật kỹ nhé.
Công thức Speaking đạt điểm cao
Muốn đạt điểm cao, chắc chắn bạn phải kiên trì luyện tập. Trên thực tiếng Anh lưu loát không quá khó. Bạn có thể áp dụng công thức dưới đây:
Sử dụng danh từ / danh động từ (quan điểm) -----> từ nối ----> Tính từ / ngữ động từ (lý do)
Ví dụ 1
- Câu hỏi:What is your most favourite music?
- Trả lời: Well, personally, my most favourite music is classical music simply because it is really powerful and besides, it could purify my heart and boost my personal cultivation.
- Danh từ: Well, personally, my most favourite music is classical music
- Từ nối: ' simply because
- Tính từ/ ngữ động từ: it is really powerful and besides, it could purify my heart and boost my personal cultivation.
Ví dụ 2
- Câu hỏi: Do you prefer eating at home or at restaurants?
- Trả lời: Well, mostly, I prefer eating at restaurants mainly because compared with eating at home, it is more time-saving and more labour-saving.
- Danh động từ: Well, mostly, I prefer eating at restaurants
- Từ nối: mainly because compared with eating at home,
- Tính từ: it is more time-saving and more labour-saving.
Khi luyện IELTS Speaking, bạn hãy tự trả lời những câu hỏi sau:
- Mình đã tích lũy nhiều từ chưa và vốn từ của mình có phong phủ không?
- Những mẫu câu đã học có giúp mình diễn đạt ý nghĩ dễ dàng và chính xác không?
- Với số tính từ và ngữ động từ đã học, mình có thể lập luận một cách thuyết phục khi trình bày quan điểm của mình không?
Nếu các câu trả lời đều là không thì bạn hãy thay đổi phương pháp học tiếng Anh của mình. Đồng thời bạn hãy suy nghĩ xem mình cần làm gì để gây ấn tượng tốt với giám khảo nhé.