Buy
Học từ vựng IELTS chủ đề Work (công việc)
Loading...

Học từ vựng IELTS chủ đề Work (công việc)

Work (công việc) không những là một chủ đề quen thuộc trong đời sống của chúng ta mà cũng là một chủ đề xuất hiện rất nhiều trong bài thi IELTS ở cả 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết. Hãy cùng The SOL IELTS tìm hiểu các từ vựng và collocation hữu ích chủ đề công việc nhé. 
Mở/Đóng

    Work (công việc) không những là một chủ đề quen thuộc trong đời sống của chúng ta mà cũng là một chủ đề xuất hiện rất nhiều trong bài thi IELTS ở cả 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết. Hãy cùng The SOL IELTS tìm hiểu các từ vựng và collocation hữu ích chủ đề công việc nhé. 

    Từ vựng tiếng Anh chủ đề công việc

    I. Từ vựng IELTS chủ đề công việc

    Dưới đây là 30 từ vựng IELTS cực kì hữu ích chủ đề công việc dành cho bạn: 

    • Occupation (noun) /ˌɒkjuˈpeɪʃən/: a person's job or profession - nghề nghiệp

    Example: My occupation is a teacher. (Nghề nghiệp của tôi là giáo viên.)

    • Career (noun) /kəˈrɪər/: a person's long-term profession or vocation - sự nghiệp

    Example: She has had a successful career in marketing. (Cô ấy đã có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực marketing.)

    • Employee (noun) /ɪmˈplɔɪiː/: a person who is hired to work for a company or organization - nhân viên

    Example: The company has over 500 employees. (Công ty có hơn 500 nhân viên.)

    • Employer (noun) /ɪmˈplɔɪər/: a person or company that hires employees - nhà tuyển dụng

    Example: The employer conducted interviews to hire new staff. (Nhà tuyển dụng đã tiến hành phỏng vấn để tuyển dụng nhân viên mới.)

    • Resume/CV (noun) /ˈrɛzəmeɪ/: a written document that provides an overview of a person's education, work experience, and skills - sơ yếu lý lịch

    Example: She sent her resume to apply for the job. (Cô ấy gửi sơ yếu lý lịch để xin việc.)

    • Interview (noun) /ˈɪntərvjuː/: a formal meeting to assess a candidate for a job position - buổi phỏng vấn

    Example: He had a job interview with a multinational company. (Anh ấy đã có buổi phỏng vấn việc làm với một công ty đa quốc gia.)

    • Qualification (noun) /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/: a specific skill, knowledge, or attribute that makes someone suitable for a particular job - trình độ chuyên môn

    Example: A university degree is a common qualification for many professional jobs. (Bằng đại học là một trình độ chuyên môn phổ biến cho nhiều công việc chuyên nghiệp.)

    • Promotion (noun) /prəˈməʊʃən/: the act of being raised to a higher position or rank within a company - thăng chức

    Example: She received a promotion after years of hard work. (Cô ấy đã được thăng chức sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)

    • Salary (noun) /ˈsæləri/: a fixed regular payment for work, typically paid monthly - lương (tiền lương)

    Example: He negotiated a higher salary with his employer. (Anh ấy đã đàm phán lương cao hơn với nhà tuyển dụng.)

    • Workload (noun) /ˈwɜːkləʊd/: the amount of work assigned to someone or required in a particular job - khối lượng công việc

    Example: She is feeling overwhelmed with her heavy workload. (Cô ấy cảm thấy áp lực với khối lượng công việc nặng của mình.)

    • Deadline (noun) /ˈdɛdlaɪn/: the time by which something must be finished or submitted - hạn chót

    Example: We need to complete the project before the deadline. (Chúng ta cần hoàn thành dự án trước hạn chót.)

    • Teamwork (noun) /ˈtiːmwɜːrk/: the combined action of a group of people working collaboratively to achieve a common goal - làm việc nhóm

    Example: Good teamwork is essential for the success of any project. (Làm việc nhóm tốt là điều cần thiết để thành công trong bất kỳ dự án nào.)

    • Meeting (noun) /ˈmiːtɪŋ/: a gathering of people for a particular purpose, such as discussing work-related matters - cuộc họp

    Example: The team had a productive meeting to discuss the project's progress. (Nhóm đã có một cuộc họp hiệu quả để thảo luận về tiến độ dự án.)

    • Collaboration (noun) /kəˌlæbəˈreɪʃən/: the act of working together with others to achieve a common goal - sự cộng tác

    Example: The successful completion of the project was a result of strong collaboration among team members. (Việc hoàn thành dự án thành công là kết quả của sự cộng tác mạnh mẽ giữa các thành viên nhóm.)

    • Flexibility (noun) /flɛkˈsɪbɪlɪti/: the ability to adapt to changing circumstances or tasks - linh hoạt

    Example: Employers value employees who demonstrate flexibility in their work. (Nhà tuyển dụng đánh giá cao nhân viên có khả năng linh hoạt trong công việc.)

    • Work-life balance (noun) /wɜːrk laɪf ˈbæləns/: the equilibrium between one's career and personal life - cân bằng công việc và cuộc sống

    Example: It's important to maintain a healthy work-life balance to prevent burnout. (Quan trọng để duy trì một sự cân bằng công việc và cuộc sống lành mạnh để tránh kiệt sức.)

    • Professional development (noun) /prəˌfɛʃənl dɪˈvɛləpmənt/: activities or training to improve one's skills and knowledge in a particular profession - phát triển chuyên môn

    Example: Continuous professional development is crucial for staying up-to-date in today's rapidly changing work environment. (Phát triển chuyên môn liên tục là quan trọng để cập nhật kiến thức trong môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng ngày nay.)

    • Work ethic (noun) /wɜːrk ˈɛθɪk/: a set of moral principles and values related to work and the effort one puts into their job - đạo đức làm việc

    Example: She is known for her strong work ethic and dedication to her job. (Cô ấy nổi tiếng với đạo đức làm việc mạnh mẽ và sự cống hiến cho công việc.)

    • Productivity (noun) /ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/: the state or quality of being productive, producing results or achieving goals - năng suất

    Example: Implementing effective time management strategies can boost productivity in the workplace. (Thực hiện các chiến lược quản lý thời gian hiệu quả có thể tăng năng suất trong công việc.)

    • Workforce (noun) /ˈwɜːrkfɔːrs/: the total number of people engaged in work or available for work in a particular company, industry, or country - lực lượng lao động

    Example: The company is expanding its workforce to meet the growing demand for its products. (Công ty đang mở rộng lực lượng lao động để đáp ứng nhu cầu tăng của sản phẩm.)

    • Work environment (noun) /wɜːrk ɪnˈvaɪrənmənt/: the conditions, atmosphere, and surroundings in which people work - môi trường làm việc

    Example: A positive work environment can enhance employee motivation and productivity. (Một môi trường làm việc tích cực có thể nâng cao động lực và năng suất của nhân viên.)

    • Leadership (noun) /ˈliːdərʃɪp/: the action of leading a group of people or an organization - lãnh đạo

    Example: Effective leadership plays a crucial role in the success of any team or organization. (Lãnh đạo hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong thành công của bất kỳ nhóm hoặc tổ chức nào.)

    • Conflict resolution (noun) /ˈkɒnflɪkt ˌrɛzəˈluːʃən/: the process of resolving disagreements or conflicts in a peaceful and constructive manner - giải quyết xung đột

    Example: Developing strong conflict resolution skills is important for maintaining a harmonious work environment. (Phát triển kỹ năng giải quyết xung đột mạnh mẽ là quan trọng để duy trì một môi trường làm việc hòa thuận.)

    • Job satisfaction (noun) /dʒɒb sætɪsˈfækʃən/: the level of contentment and fulfillment a person derives from their job - sự hài lòng trong công việc

    Example: Job satisfaction is closely related to employee productivity and retention. (Sự hài lòng trong công việc liên quan mật thiết đến năng suất và giữ chân nhân viên.)

    • Entrepreneur (noun) /ˌɒntrəprəˈnɜːr/: a person who starts and manages a business, taking on financial risks in the hope of profit - doanh nhân

    Example: He became a successful entrepreneur and built his own company from scratch. (Anh ấy trở thành một doanh nhân thành công và xây dựng công ty của mình từ đầu.)

    • Work-life integration (noun) /wɜːrk laɪf ˌɪntɪˈɡreɪʃən/: the concept of blending work and personal life in a way that promotes overall well-being - tích hợp công việc và cuộc sống

    Example: Work-life integration allows individuals to find a balance between their professional and personal responsibilities. (Tích hợp công việc và cuộc sống cho phép mọi người tìm được sự cân bằng giữa trách nhiệm chuyên nghiệp và cá nhân.)

    • Remote work (noun) /rɪˈməʊt wɜːrk/: the practice of working from a location outside of the traditional office setting, typically using technology to communicate with colleagues - làm việc từ xa

    Example: Many companies have adopted remote work policies in response to the COVID-19 pandemic. (Nhiều công ty đã áp dụng chính sách làm việc từ xa nhằm đáp ứng đại dịch COVID-19.)

    • Task-oriented (adjective) /tɑːsk ˈɔːriəntɪd/: focused on the completion of specific tasks or objectives - tập trung vào nhiệm vụ

    Example: She is a highly task-oriented individual who always strives to meet deadlines. (Cô ấy là một người tập trung vào nhiệm vụ cao cấp, luôn cố gắng hoàn thành đúng hạn.)

    • Multitasking (noun) /ˈmʌltiˌtɑːskɪŋ/: the ability to handle or perform multiple tasks simultaneously - làm nhiều việc cùng một lúc

    Example: Effective multitasking requires good organizational skills and prioritization. (Làm nhiều việc cùng một lúc hiệu quả đòi hỏi kỹ năng tổ chức tốt và sự ưu tiên.)

    • Professionalism (noun) /prəˈfɛʃənəlɪzəm/: the conduct, behavior, and attitudes expected of a professional in a particular job or field - chuyên nghiệp

    Example: Demonstrating professionalism is essential for building a successful career. (Thể hiện sự chuyên nghiệp là điều cần thiết để xây dựng một sự nghiệp thành công.)

    II. Collocation hữu ích về công việc trong IELTS

    The SOL tặng các bạn 20 collocation cực kì hữu ích chủ đề công việc để sử dụng trong bài thi IELTS nhé:

    • Land a job: thành công trong việc tìm được việc làm

    Example: She finally landed a job as a marketing manager. (Cuối cùng cô ấy đã thành công trong việc tìm được việc làm như một quản lý marketing)

    • Secure employment: đảm bảo công việc ổn định

    Example: He was able to secure employment at a reputable company. (Anh ấy đã đảm bảo được công việc ở một công ty danh tiếng)

    • Take on a role: đảm nhận một vị trí hoặc công việc

    Example: She decided to take on a leadership role in the project. (Cô ấy quyết định đảm nhận một vai trò lãnh đạo trong dự án)

    • Meet deadlines: hoàn thành nhiệm vụ hoặc dự án đúng hạn

    Example: It is important to manage your time well to meet deadlines. (Quản lý thời gian hiệu quả là quan trọng để hoàn thành đúng hạn)

    • Face challenges: đối mặt và vượt qua khó khăn hoặc trở ngại

    Example: She successfully faced the challenges and completed the project. (Cô ấy đã thành công đối mặt với những thách thức và hoàn thành dự án)

    • Pursue a career: theo đuổi một sự nghiệp

    Example: He decided to pursue a career in the medical field. (Anh ấy quyết định theo đuổi một sự nghiệp trong lĩnh vực y tế)

    • Excel in the workplace: thành công, xuất sắc trong môi trường làm việc

    Example: With her dedication and hard work, she excels in the workplace. (Với sự cống hiến và cần cù của cô ấy, cô ấy xuất sắc trong công việc)

    • Develop skills: phát triển kỹ năng

    Example: It's important to continuously develop your skills in the workplace. (Quan trọng để liên tục phát triển kỹ năng của bạn trong công việc)

    • Boost productivity: tăng năng suất làm việc

    Example: Implementing efficient work methods can boost productivity. (Áp dụng phương pháp làm việc hiệu quả có thể tăng năng suất làm việc)

    • Foster teamwork: khuyến khích làm việc nhóm

    Example: The manager fosters teamwork among the employees. (Người quản lý khuyến khích làm việc nhóm giữa các nhân viên)

    • Improve efficiency: cải thiện hiệu suất làm việc

    Example: Implementing new technology can improve work efficiency. (Áp dụng công nghệ mới có thể cải thiện hiệu suất làm việc)

    • Advance one's career: tiến xa trong sự nghiệp

    Example: He attended professional development courses to advance his career. (Anh ấy tham gia các khóa đào tạo phát triển chuyên nghiệp để tiến xa trong sự nghiệp)

    • Build professional networks: xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp

    Example: Attending industry conferences is a great way to build professional networks. (Tham dự hội nghị ngành là một cách tuyệt vời để xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp)

    • Balance work and life: cân bằng công việc và cuộc sống

    Example: It's important to find a balance between work and life for overall well-being. (Quan trọng để tìm được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống để có sự phát triển toàn diện)

    • Collaborate with colleagues: cộng tác với đồng nghiệp

    Example: The team members collaborated closely to complete the project on time. (Các thành viên trong nhóm cộng tác chặt chẽ để hoàn thành dự án đúng hạn)

    • Delegate tasks: phân công nhiệm vụ

    Example: The manager delegated specific tasks to each team member. (Người quản lý phân công nhiệm vụ cụ thể cho mỗi thành viên trong nhóm)

    • Foster a positive work culture: tạo một văn hóa làm việc tích cực

    Example: The company aims to foster a positive work culture that promotes creativity and collaboration. (Công ty nhằm tạo ra một văn hóa làm việc tích cực khuyến khích sự sáng tạo và sự cộng tác)

    • Strive for work-life harmony: cố gắng đạt được sự cân hòa giữa công việc và cuộc sống

    Example: She strives for work-life harmony by setting boundaries and prioritizing self-care. (Cô ấy cố gắng đạt được sự cân hòa giữa công việc và cuộc sống bằng cách đặt ranh giới và ưu tiên chăm sóc bản thân)

    • Go the extra mile: làm hơn nhiệm vụ yêu cầu

    Example: He always goes the extra mile to deliver high-quality work. (Anh ấy luôn cố gắng làm hơn nhiệm vụ yêu cầu để đưa ra công việc chất lượng cao)

    • Embrace new challenges: đón nhận những thách thức mới

    Example: She embraces new challenges as opportunities for growth and learning. (Cô ấy đón nhận những thách thức mới như cơ hội để phát triển và học hỏi)

    Hy vọng những từ vựng và collocation trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình!

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...