Buy
Học từ vựng IELTS topic Children qua bản đồ tư duy - Từ vựng tiếng Anh về trẻ em
Loading...

Học từ vựng IELTS topic Children qua bản đồ tư duy - Từ vựng tiếng Anh về trẻ em

Children là một topic cực kì quen thuộc với tất cả chúng ta. Trong bài viết này, SOL sẽ tặng bạn các từ vựng IELTS cực kì hữu ích với topic Children. Cùng học ngay nhé. 
Mở/Đóng

    Từ vựng tiếng Anh về trẻ em. Children là một topic cực kì quen thuộc với tất cả chúng ta. Trong bài viết này, SOL sẽ tặng bạn các từ vựng IELTS cực kì hữu ích với topic Children. Cùng học ngay nhé.

    Stages of childhood

    1. Trẻ sơ sinh (Infancy):

    • Infant /ˈɪnfənt/ - Em bé sơ sinh
    • Newborn /ˈnjuːbɔːrn/ - Em bé mới sinh
    • Crying /ˈkraɪɪŋ/ - Sự khóc
    • Babbling /ˈbæbəlɪŋ/ - Sự nói lái
    • Breastfeeding /ˈbrɛstˌfiːdɪŋ/ - Việc cho con bú mẹ
    • Crawling /ˈkrɔːlɪŋ/ - Sự bò
    • Teething /ˈtiːðɪŋ/ - Sự mọc răng
    • Developmental milestones /dɪˈvɛləpmɛntəl ˈmaɪlstəʊnz/ - Các cột mốc phát triển
    • Attachment /əˈtætʃmənt/ - Sự gắn bó
    • Bonding /ˈbɒndɪŋ/ - Sự kết nối

    2. Tuổi thơ (Middle Childhood):

    • School-age children /skuːl-eɪdʒ ˈʧɪldrən/ - Trẻ tuổi đi học
    • Elementary school /ˌɛlɪˈmɛntəri skuːl/ - Trường tiểu học
    • Socialization /ˌsəʊʃəlaɪˈzeɪʃən/ - Quá trình xã hội hóa
    • Friendship /ˈfrɛndʃɪp/ - Tình bạn
    • Playground /ˈpleɪɡraʊnd/ - Sân chơi
    • Curiosity /ˌkjʊərɪˈɒsɪti/ - Sự tò mò
    • Imagination /ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/ - Sự tưởng tượng
    • Cognitive development /ˈkɒɡnɪtɪv dɪˈvɛləpmənt/ - Phát triển nhận thức
    • Language acquisition /ˈlæŋɡwɪdʒ ˌækwɪˈzɪʃən/ - Sự học ngôn ngữ
    • Independence /ˌɪndɪˈpɛndəns/ - Sự độc lập

    3. Thời kỳ dậy thì (Adolescence):

    • Teenager /ˈtiːnˌeɪdʒər/ - Thanh thiếu niên
    • Puberty /ˈpjuːbəti/ - Tuổi dậy thì
    • Hormonal changes /ˈhɔːmənəl ˈʧeɪndʒɪz/ - Sự thay đổi nội tiết
    • Identity formation /aɪˈdɛntɪti fɔˈmeɪʃən/ - Hình thành bản ngã
    • Peer pressure /pɪə ˈprɛʃər/ - Áp lực từ bạn bè
    • Rebellion /rɪˈbɛljən/ - Sự nổi loạn
    • Self-discovery /sɛlf dɪˈskʌvəri/ - Sự khám phá bản thân
    • Emotional volatility /ɪˈməʊʃənl vɒləˈtɪlɪti/ - Biến động cảm xúc
    • Identity crisis /aɪˈdɛntɪti ˈkraɪsɪs/ - Cuộc khủng hoảng bản ngã
    • Risk-taking behavior /rɪsk-teɪkɪŋ bɪˈheɪvjə/ - Hành vi mạo hiểm

    Child Development

    Để nói về sự phát triển của trẻ em, chúng ta có thể kể đến các sự phát triển về thể chất, nhận thức hay sự phát triển về tình cảm, các mối quan hệ xã hội...

    1. Sự Phát Triển Thể Chất (Physical Development):

    • Growth /ɡrəʊθ/ - Sự phát triển
    • Motor skills /ˈməʊtə skɪlz/ - Kỹ năng cơ bản
    • Fine motor skills /faɪn ˈməʊtə skɪlz/ - Kỹ năng vận động tinh mỹ
    • Gross motor skills /ɡrəʊs ˈməʊtə skɪlz/ - Kỹ năng vận động tổng thể
    • Physical activity /ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvəti/ - Hoạt động vận động
    • Healthcare /ˈhɛlθˌkɛə/ - Chăm sóc sức khỏe
    • Nutrition /njuːˈtrɪʃən/ - Dinh dưỡng
    • Sleep patterns /sliːp ˈpætənz/ - Mẫu giấc ngủ
    • Physical milestones /ˈfɪzɪkəl ˈmaɪlstəʊnz/ - Các cột mốc vật lý
    • Health check-ups /hɛlθ ˈʧɛkʌps/ - Kiểm tra sức khỏe định kỳ

    2. Sự Phát Triển Nhận Thức (Cognitive Development):

    • Learning /ˈlɜːnɪŋ/ - Học tập
    • Memory /ˈmɛməri/ - Trí nhớ
    • Attention span /əˈtɛnʃən spæn/ - Thời gian tập trung
    • Problem-solving skills /ˈprɒbləm-ˈsɒlvɪŋ skɪlz/ - Kỹ năng giải quyết vấn đề
    • Language development /ˈlæŋɡwɪdʒ dɪˈvɛləpmənt/ - Sự phát triển ngôn ngữ
    • Cognitive milestones /ˈkɒɡnɪtɪv ˈmaɪlstəʊnz/ - Các cột mốc nhận thức
    • Curiosity /ˌkjʊəriˈɒsɪti/ - Sự tò mò
    • Imagination /ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/ - Sự tưởng tượng
    • Critical thinking /ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/ - Tư duy phê phán
    • Exploration /ˌɛkspləˈreɪʃən/ - Sự khám phá

    3. Sự Phát Triển Xã Hội và Tình Cảm (Social and Emotional Development):

    • Social skills /ˈsəʊʃəl skɪlz/ - Kỹ năng xã hội
    • Empathy /ˈɛmpəθi/ - Sự đồng cảm
    • Friendship /ˈfrɛndʃɪp/ - Tình bạn
    • Self-awareness /sɛlf-əˈwɛənəs/ - Tự nhận thức
    • Emotional intelligence /ɪˈməʊʃənl ˈɪntɛlɪdʒəns/ - Trí tuệ cảm xúc
    • Social milestones /ˈsəʊʃəl ˈmaɪlstəʊnz/ - Các cột mốc xã hội
    • Attachment /əˈtætʃmənt/ - Mối gắn bó
    • Identity formation /aɪˈdɛntɪti fɔˈmeɪʃən/ - Hình thành bản ngã
    • Peer relationships /pɪə rɪˈleɪʃənʃɪps/ - Mối quan hệ đồng trang lứa
    • Emotional regulation /ɪˈməʊʃənl ˌrɛɡjʊˈleɪʃən/ - Sự điều chỉnh cảm xúc

    Parenting Styles

    Phương pháp nuôi dạy của cha mẹ cũng ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển của trẻ nhỏ:

    • Authoritarian parenting /ɔːˌθɒrɪˈteəriən ˈpɛərəntɪŋ/ - Phong cách nuôi dạy nghiêm khắc
    • Permissive parenting /pəˈmɪsɪv ˈpɛərəntɪŋ/ - Phong cách nuôi dạy nhẫn nại
    • Authoritative parenting /ɔːˈθɒrɪtətɪv ˈpɛərəntɪŋ/ - Phong cách nuôi dạy có uy quyền
    • Neglectful parenting /nɪˈɡlɛktfʊl ˈpɛərəntɪŋ/ - Phong cách nuôi dạy thiếu chăm sóc
    • Helicopter parenting /ˈhɛlɪˌkɒptə ˈpɛərəntɪŋ/ - Phong cách nuôi dạy kiểu trực thăng
    • Attachment parenting /əˈtæʧmənt ˈpɛərəntɪŋ/ - Phong cách nuôi dạy dựa vào mối gắn bó
    • Free-range parenting /friː-reɪndʒ ˈpɛərəntɪŋ/ - Phong cách nuôi dạy tự do di chuyển
    • Tiger parenting /ˈtaɪɡə ˈpɛərəntɪŋ/ - Phong cách nuôi dạy kiểu "cha mẹ hổ"
    • Gentle parenting /ˈʤɛntl ˈpɛərəntɪŋ/ - Phong cách nuôi dạy nhẹ nhàng
    • Conscious parenting /ˈkɒnʃəs ˈpɛərəntɪŋ/ - Phong cách nuôi dạy có ý thức

    Idioms and phrases

    • Bundle of joy - cách gọi thân mật để ám chỉ trẻ em.
    • Innocent as a lamb - Ngây thơ như cừu non, miêu tả tính ngây thơ của trẻ em.
    • Child's play - Trò chơi trẻ con, việc dễ dàng hoặc không quan trọng.
    • School of hard knocks - miêu tả việc học hỏi thông qua kinh nghiệm khó khăn.
    • An old head on young shoulders - ám chỉ một đứa trẻ có trí tuệ và khôn ngoan hơn tuổi của mình.
    • Kids will be kids - sự vụng trộm hoặc lỡ lầm của trẻ em được chấp nhận vì đó là tính trẻ con.
    • Cutting teeth - một giai đoạn khó khăn và căng thẳng trong sự phát triển của trẻ nhỏ.
    • The terrible twos -  thường được mô tả bởi sự nổi loạn và khó chịu của trẻ nhỏ.
    • To have a baby on board - Đang mang thai, thường được sử dụng khi một người phụ nữ đang mang bầu.
    • To be knee-high to a grasshopper - Còn rất nhỏ, mô tả một đứa trẻ còn rất bé.
    • A chip off the old block - “đẽo từ cùng một khối gỗ”, dùng để chỉ người có tính cách, nhân cách hoặc nhân phẩm giống với cha mẹ, có thể hiểu như “con giống cha mẹ như đúc
    • Like father, like son - Cha nào con nấy; con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.
    • The apple doesn't fall far from the tree - con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
    • Spare the rod and spoil the child - Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi
    • Out of the mouths of babes - Lời nói từ miệng trẻ thơ bao giờ cũng chân thật
    • A babe in arms - Trẻ sơ sinh
    • To have a bun in the oven - Đang mang bầu
    • To be in the family way - Đang có thai
    • Lay the groundwork for children: tạo ra nền tảng cho những đứa trẻ.
    • Have a profound influence on: điều gì có ảnh hưởng sâu sắc đến…
    • Take part in interactive activities: tham gia các hoạt động mang tính tương tác
    • Experience feelings of loneliness and isolation: trải qua cảm giác cô đơn và cô lập
    • Devote a huge amount of time to work: dành phần lớn thời gian cho công việc
    • Hardly make time for their family: hiếm khi, hầu như hoặc không dành thời gian cho gia đình họ.
    • Take more family trips: tổ chức nhiều chuyến đi du lịch cùng gia đình.
    • Take on the role of: đóng vai trò là…take care of… = look after…: chăm sóc…
    • Negatively affect children’s long-term mental health: ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe tâm lý lâu dài của trẻ
    • Put children at a higher risk of…: đặt trẻ vào rủi ro cao bị điều gì đó
    • Strengthen/weaken family relationships = family bonds: củng cố/làm suy yếu tình cảm gia đình.
    • Experience significant changes in mood, feelings and behaviour: trải qua những sự thay đổi đáng kể trong tâm trạng, cảm giác và cách ứng xử
    • Have children later in life = delay parenthood: có con muộn.
    • Become positive role model for children: trở thành hình mẫu tốt cho những đứa trẻ 
    • Lack of parental support: thiếu sự hỗ trợ từ cha mẹ vào một việc gì đó.

    Một số câu hỏi thường gặp về Chidren trong IELTS Speaking

    Dưới đây là một số câu hỏi về chủ đề Trẻ em bạn có thể tham khảo trong phần thi IELTS Speaking:

    • Do your parents make you do chores? (Cha mẹ của bạn có bắt bạn làm việc nhà không)
    • What language do you speak at home? (Bạn sử dụng ngôn ngữ nào khi ở nhà?)
    • Does your family eat at home or go out to eat? Or both? (Gia đình bạn ăn ở nhà hay đi ăn ngoài? Hoặc cả hai?)
    • Does your family sit down to have breakfast every day? Or do you eat on the go? (Gia đình bạn có ngồi ăn sáng hàng ngày không? Hay bạn vừa ăn vừa làm việc?)
    • What do you do with your family on the weekends? (Bạn làm gì với gia đình vào cuối tuần?)
    • What holidays does your family celebrate? (Gia đình bạn ăn mừng những ngày lễ nào?)
    • Where does your family live in town (near the bank, etc.) (Gia đình bạn sống ở đâu trong thị trấn (gần ngân hàng, v.v.)
    • Do you have a large family or a small family? (Bạn có một gia đình lớn hay một gia đình nhỏ?)
    • How much time do you manage to spend with members of your family? (Bạn quản lý bao nhiêu thời gian để dành cho các thành viên trong gia đình?)
    • Do you get along well with your family? (Bạn có hòa thuận với gia đình không?)
    • Who are you closest to in your family? (Bạn thân với ai nhất trong gia đình?)
    • Are there many different types of families in your country? (Có nhiều kiểu gia đình khác nhau ở quốc gia của bạn?)

    The SOL đã cung cấp cho các bạn bộ từ vựng tiếng Anh - từ vựng IELTS về Trẻ em (Children) rất hữu ích cho quá trình ôn luyện IELTS của bạn. Chúc các bạn học hiệu quả nhé. 

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...