Kiến thức về động Tiếng Anh, cách chia động từ tiếng Anh chi tiết. Cùng SOL làm chủ kiến thức ngữ pháp về chia động từ trong Tiếng Anh nhé.
Động từ (Verb) trong tiếng Anh là một loại từ để diễn tả hành động, trạng thái, hoặc tình trạng của người, vật thể, hoặc sự việc trong câu. Động từ là thành phần cơ bản và quan trọng nhất trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp chúng ta biểu đạt và hiểu được các hành động và sự việc xảy ra trong thế giới xung quanh.

Ví dụ:
She plays the piano. (Cô ấy chơi đàn piano.)
They study English. (Họ học tiếng Anh.)
Ví dụ:
I love my family. (Tôi yêu gia đình của mình.)
He bought a new car. (Anh ấy mua một chiếc ô tô mới.)
Ví dụ:
She is interested in learning new things. (Cô ấy quan tâm đến việc học những điều mới.)
Ví dụ:
He quickly ran to catch the bus. (Anh ấy nhanh chóng chạy để bắt xe buýt.)
They eagerly listened to the teacher's explanation. (Họ háo hức lắng nghe giải thích của giáo viên.)
Ví dụ:
She is tired, but she keeps working. (Cô ấy mệt mỏi, nhưng cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
He is studying hard, so he can pass the exam. (Anh ấy học chăm chỉ, vì vậy anh ấy có thể đỗ kỳ thi.)
Ví dụ:
"Please close the door," she said. ("Làm ơn đóng cửa," cô ấy nói.)
"I want to be a doctor," he told his parents. ("Tôi muốn trở thành bác sĩ," anh ấy nói với bố mẹ.)
Ví dụ:
The book that she is reading is interesting. (Cuốn sách mà cô ấy đang đọc thú vị.)
The house where they live is big. (Ngôi nhà mà họ sống rộng lớn.)
Chúng ta có thể so sánh nội động từ và ngoại động từ thông qua bảng so sánh dưới đây:
So sánh nội động từ và ngoại động từ
Tuy nhiên, hãy lưu ý trong tiếng Anh, một số động từ có thể hoạt động như ngoại động từ trong một trường hợp và như nội động từ trong trường hợp khác, tùy thuộc vào cấu trúc câu và ngữ cảnh sử dụng nhé các bạn.
| Động từ thường | Động từ đặc biệt | |
|---|---|---|
| Khái niệm | Là từ diễn tả hành động, được tạo ra bởi người, sự vật, sự việc nào đó |
|
| Ví dụ | 1. He rides his bike to school.(Anh ấy đạp xe đến trường.) 2. We moved to another city.(Chúng tôi chuyển nhà đến một thành phố khác.) 3. My father watches TV every night.(Bố tôi xem ti vi mỗi tối.) | 1. She is an English teacher.(Cô ấy là giáo viên dạy tiếng Anh.) 2. I must get to the airport immediately or miss my flight.(Tôi phải đến sân bay ngay lập tức nếu không sẽ bị lỡ chuyến bay.) 3. Mark had dinner with his family at a suburban restaurant.(Mark ăn tối cùng gia đình tại một nhà hàng ở ngoại ô.) |
Chúng ta cùng học cách chia động từ trong Tiếng Anh theo thi bằng bảng sau:
| Thì | Cấu trúc | Cách chia động từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
Hiện tại đơn (Simple Present Tense) | S + V1/V-s/V-es | Động từ nguyên thể Thêm "s" hoặc "es" vào V1 nếu chủ ngữ là đại từ ngôi thứ 3 số ít (he/she/it) |
|
| Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) | S + am/is/are + V-ing | Động từ thêm đuôi “ing” |
|
| Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) | S + have/has + V3/ed | Chia động từ theo dạng quá khứ phân từ |
|
| Quá khứ đơn (Simple Past Tense) | S + V2/ed | Động từ thêm đuôi “ed” hoặc chia theo thể quá khứ |
|
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense) | S + was/were + V-ing | Động từ thêm đuôi “V-ing”. |
|
| Quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense) | S + had + V3/ed | Chia động từ theo quá khứ phân từ. |
|
| Tương lai đơn (Simple Future Tense) | S + will/shall + V1 | Động từ nguyên mẫu |
|
| Tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense) | S + will/shall + be + V-ing | Động từ thêm đuôi “ing” |
|
| Tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense) | S + will/shall + have + V3/ed | Chia động từ theo quá khứ phân từ |
|
Trong 1 câu Tiếng Anh, có thể chứa nhiều động từ nên chỉ động từ đứng sau chủ ngữ được chia theo thì, còn lại các cộng từ khác chúng ta sẽ chia theo dạng nhé các bạn. Dưới đây là một số động từ phổ biến được chia theo các dạng:
Afford (đủ khả năng): I can't afford to buy a new car right now.
(Tôi không đủ khả năng mua một chiếc xe mới ngay bây giờ.)
Appear (xuất hiện): He appeared to be tired after the long journey.
(Anh ta trông như là đã mệt sau chuyến đi dài.)
Fail (hỏng): The machine failed to operate properly.
(Máy hỏng không hoạt động đúng cách.)
Arrange (sắp xếp): We need to arrange to meet next week.
(Chúng ta cần sắp xếp để gặp nhau vào tuần sau.)
Bear (chịu đựng): She couldn't bear to see him suffer.
(Cô ấy không thể chịu đựng nhìn thấy anh ấy đau khổ.)
Begin (bắt đầu): They are going to begin to renovate the house next month.
(Họ sẽ bắt đầu tu sửa ngôi nhà vào tháng sau.)
Choose (lựa chọn): I need to choose which university to attend.
(Tôi cần phải lựa chọn đại học nào để tham gia.)
Promise (hứa): He promised not to be late for the meeting.
(Anh ấy hứa không đến muộn cho cuộc họp.)
Decide (quyết định): We decided to go on a trip together.
(Chúng tôi quyết định đi du lịch cùng nhau.)
Expect (mong đợi): She expects to receive the results by the end of the week.
(Cô ấy mong đợi nhận kết quả vào cuối tuần.)
Wish (muốn): I wish to travel to Japan someday.
(Tôi muốn đi du lịch đến Nhật Bản một ngày nào đó.)
Refuse (bác bỏ lời yêu cầu): He refused to help them with the project.
(Anh ta đã từ chối giúp họ với dự án.)
Learn (học hỏi): She wants to learn to play the piano.
(Cô ấy muốn học chơi piano.)
Hesitate (do dự): He hesitated to answer the difficult question.
(Anh ấy do dự trả lời câu hỏi khó.
Intend (có ý định): They intend to start a new business.
(Họ có ý định bắt đầu kinh doanh mới.)Prepare (chuẩn bị): We need to prepare to face the challenges ahead.
(Chúng ta cần chuẩn bị đối mặt với những thách thức phía trước.)
Manage (quản lý): He knows how to manage to complete the project on time.
(Anh ấy biết cách quản lý để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
Neglect (bỏ mặc): They neglected to inform us about the change in plans.
(Họ đã bỏ mặc không thông báo cho chúng tôi về sự thay đổi trong kế hoạch.)
Propose (đề xuất): She proposed to start a new initiative at work.
(Cô ấy đề xuất bắt đầu một sáng kiến mới tại công việc.)
Offer (đề nghị): They offered to help us with the preparations for the event.
(Họ đề nghị giúp chúng tôi chuẩn bị cho sự kiện.)
Pretend (giả vờ): He pretended to be sick to avoid going to school.
(Anh ấy giả vờ ốm để trốn đi học.)
Seem (hình như): It seems to be raining outside.
(Dường như bên ngoài đang mưa.)
Swear (tuyên thệ): He swore to tell the truth in court.
(Anh ấy tuyên thệ nói sự thật trong tòa án.)
Want (muốn): I want to go to the beach this weekend.
(Tôi muốn đi biển vào cuối tuần này.)
Dưới đây là 20 động từ thông dụng trong tiếng Anh mà sau đó cần kết hợp với "V-ing" (gerund), kèm theo ví dụ minh họa:
Anticipate (dự đoán): They are anticipating winning the championship.
(Họ đang dự đoán sẽ giành chức vô địch.)
Avoid (tránh): She is avoiding talking to him after the argument.
(Cô ấy đang tránh nói chuyện với anh ta sau cuộc cãi nhau.)
Quit (buông bỏ): He is quitting smoking to improve his health.
(Anh ấy đang từ bỏ hút thuốc để cải thiện sức khỏe.)
Admit (chấp nhận): She admitted making a mistake.
(Cô ấy thừa nhận đã mắc sai lầm.)
Discuss (bàn luận): They are discussing organizing a charity event.
(Họ đang bàn luận tổ chức một sự kiện từ thiện.)
Mention (đề cập): He mentioned visiting his parents during the holidays.
(Anh ấy đề cập đến việc thăm bố mẹ anh ấy trong kỳ nghỉ.)
Suggest (đề xuất): I suggest taking a short break to relax.
(Tôi đề xuất nghỉ ngơi ngắn để thư giãn.)
Keep (giữ): Please keep practicing to improve your skills.
(Xin hãy tiếp tục luyện tập để cải thiện kỹ năng của bạn.)
Continue (tiếp tục): They will continue studying for their exams.
(Họ sẽ tiếp tục học tập cho kỳ thi của mình.)
Involve (bao gồm): The project involves analyzing large amounts of data.
(Dự án bao gồm phân tích lượng lớn dữ liệu.)
Enjoy (thích): She enjoys dancing in her free time.
(Cô ấy thích khiêu vũ trong thời gian rảnh.)
Practice (luyện tập): He is practicing playing the guitar every day.
(Anh ấy đang luyện tập chơi đàn guitar hàng ngày.)
Dislike (không thích): She dislikes eating spicy food.
(Cô ấy không thích ăn đồ ăn cay.)
Mind (để ý): Do you mind waiting for a few minutes?
(Bạn có để ý chờ vài phút không?)
Love (yêu): They love spending time together.
(Họ yêu thích dành thời gian bên nhau.)
Hate (ghét): He hates doing household chores.
(Anh ấy ghét làm công việc nhà.)
Resent (phẫn nộ): She resents being treated unfairly.
(Cô ấy phẫn nộ vì bị đối xử không công bằng.)
Understand (hiểu): I understand feeling overwhelmed sometimes.
(Tôi hiểu cảm giác bị áp lực đôi khi.)
Resist (kháng cự): They resisted following the new rules.
(Họ đã kháng cự tuân thủ các quy tắc mới.)
Recall (hồi tưởng): He recalled meeting her at the party last year.
(Anh ấy hồi tưởng lại việc gặp cô ấy tại bữa tiệc năm ngoái.)
Consider (xem xét): They are considering moving to a different city.
(Họ đang xem xét việc chuyển đến một thành phố khác.)
Deny (từ chối): She denied stealing the money.
(Cô ấy từ chối đã lấy tiền.)
Imagine (tưởng tượng): Imagine living in a world without technology.
(Hãy tưởng tượng sống trong một thế giới không có công nghệ.)
Tất nhiên, đây chỉ là một số từ cơ bản, cũng có rất nhiều động từ nữa được kết hợp với Ving nữa nhé các bạn.
Một số động từ phổ biển mà đi sau chúng thường được sử dụng với cấu trúc "V + Object + to V" (V + Object + to V-inf):
Advise (khuyên nhủ): She advised her friend to study harder for the exam.
(Cô ấy khuyên bạn cô ấy học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)
Ask (hỏi): He asked his sister to help him with the homework.
(Anh ấy hỏi em gái anh ấy giúp đỡ anh ấy với bài tập về nhà.)
Encourage (khuyến khích): The coach encouraged his players to never give up.
(Huấn luyện viên khuyến khích các cầu thủ của ông ấy không bao giờ từ bỏ.)
Forbid (ngăn cấm): The sign forbids people to smoke in this area.
(Biển báo cấm người ta hút thuốc trong khu vực này.)
Permit (cho phép): The teacher permitted the students to use calculators during the exam.
(Giáo viên cho phép học sinh sử dụng máy tính trong kỳ thi.)
Remind (nhắc lại): She reminded me to buy some groceries on my way home.
(Cô ấy nhắc lại tôi mua vài món hàng tạp hóa trên đường về nhà.)
Allow (cho phép): The sign allows visitors to take photographs in the museum.
(Biển báo cho phép khách tham quan chụp ảnh trong bảo tàng.)
Force (ép buộc): The situation forced them to make difficult decisions.
(Tình hình ép buộc họ phải đưa ra những quyết định khó khăn.)
Invite (mời): They invited us to attend their wedding ceremony.
(Họ mời chúng tôi tham dự lễ cưới của họ.)
Decide (quyết định): He decided to quit his job and travel around the world.
(Anh ấy quyết định từ bỏ công việc và du lịch vòng quanh thế giới.)
Need (cần): We need someone to help us with the project.
(Chúng ta cần ai đó giúp đỡ chúng ta với dự án.)
Persuade (thuyết phục): She tried to persuade her parents to let her go to the party.
(Cô ấy đã cố gắng thuyết phục bố mẹ để cho phép cô ấy đi dự tiệc.)
Request (thỉnh cầu): She requested her friend to help her with the moving.
(Cô ấy đã thỉnh cầu người bạn giúp đỡ cô ấy với việc chuyển nhà.)
Want (muốn): They want us to join them for dinner.
(Họ muốn chúng tôi cùng tham gia dùng bữa tối với họ.)
Wish (ước): I wish you to have a wonderful birthday.
(Tôi ước bạn có một sinh nhật tuyệt vời.)
Instruct (dạy dỗ): The teacher instructed the students to solve the math problems.
(Giáo viên đã dạy dỗ học sinh giải các bài toán toán học.)
Mean (nghĩa là): What does this word mean? Could you explain it to me?
(Từ này nghĩa là gì? Bạn có thể giải thích nó cho tôi không?)
Teach (dạy): She taught her little brother to ride a bicycle.
(Cô ấy đã dạy em trai nhỏ của mình cách đi xe đạp.)
Tempt (dụ dỗ): The aroma of freshly baked cookies tempted me to have one.
(Hương thơm của bánh quy vừa nướng dụ dỗ tôi ăn một cái.)
| STT | Động từ | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Mean |
|
|
| 2 | Stop |
|
|
| 3 | Remember |
|
|
| 4 | Try |
|
|
| 5 | Need |
|
|
| 6 | Love |
|
|
| 7 | Like |
|
|
| 8 | Begin |
|
|
1. Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ trong ngoặc.
She enjoys (read) ________________ novels in her free time.
They are considering (move) ________________ to a new city for better job opportunities.
He promised (call) ________________ me as soon as he arrives.
The children like (play) ________________ soccer in the park.
We need (finish) ________________ the project before the deadline.
My friend invited me (join) ________________ her birthday party.
The students decided (study) ________________ harder for the upcoming exam.
She keeps (practice) ________________ the piano every day.
They are discussing (start) ________________ a new business together.
He suggested (take) ________________ a short vacation to relax.
2. Bài tập 2: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.
I enjoy ________________ (swim / swimming) in the ocean.
She decided ________________ (join / to join) the photography club.
The teacher asked the students ________________ (be / to be) quiet during the test.
They want ________________ (visit / to visit) the museum this weekend.
The doctor advised him ________________ (get / to get) enough rest.
He hates ________________ (clean / to clean) the house every weekend.
She forgot ________________ (bring / to bring) her umbrella and got soaked in the rain.
They need ________________ (work / to work) together to solve the problem.
We enjoy ________________ (watch / watching) movies at the cinema.
They plan ________________ (travel / to travel) to Europe next summer.
3. Bài tập 3: Dùng từ gợi ý để viết câu hoàn chỉnh.
(They / offer / help / move) ________________________________.
(She / start / learn / play / guitar) ________________________________.
(He / advise / take / umbrella) ________________________________.
(The teacher / remind / bring / textbook) ________________________________.
(I / encourage / study / harder) ________________________________.
4. Đáp án:
1. Bài tập 1:
reading
to move
to call
playing
to finish
to join
to study
practicing
to start
taking
2. Bài tập 2:
swimming
to join
to be
to visit
to get
cleaning
to bring
to work
watching
to travel
3. Bài tập 3:
They offered to help move.
She started to learn to play the guitar.
He advised taking an umbrella.
The teacher reminded me to bring my textbook.
I encouraged him to study harder.
