Buy
Hướng dẫn chi tiết cách trả lời 13 dạng câu hỏi trong IELTS Speaking part 1
Loading...

Hướng dẫn chi tiết cách trả lời 13 dạng câu hỏi trong IELTS Speaking part 1

IELTS Speaking part 1 có thể được coi là phần thi thể hiện ấn tượng đầu tiên của giám khảo về tư duy tiếng Anh của bạn. Vậy làm thế nào để vượt qua? Các dạng câu hỏi trong IELTS Speaking part 1 được trả lời như thế nào? Chúng ta cùng tìm hiểu hướng dẫn trả lời 13 dạng câu hỏi trong IELTS Speaking part 1 trong bài viết này nhé. 
Mở/Đóng

    IELTS Speaking part 1 có thể được coi là phần thi thể hiện ấn tượng đầu tiên của giám khảo về tư duy tiếng Anh của bạn. Vậy làm thế nào để vượt qua? Các dạng câu hỏi trong IELTS Speaking part 1 được trả lời như thế nào? Chúng ta cùng tìm hiểu hướng dẫn trả lời 13 dạng câu hỏi trong IELTS Speaking part 1 trong bài viết này nhé. 

    Xem thêm: 7 tips đơn giản giúp bạn cải thiện Fluency và từ vựng trong IELTS Speaking

    Cách trả lời câu hỏi trong IELTS Speaking part 1

    IELTS Speaking part 1 là gì? Thông tin chung về bài IELTS Speaking part 1

    IELTS speaking part 1 là phần thi đầu tiên của IELTS speaking kéo dài khoảng từ 4 – 5 phút. Bạn sẽ phải trả lời khoảng 12 câu hỏi với khoảng 3 chủ đề khác nhau. Đây là phần thi mà giám khảo sẽ hỏi một số câu hỏi về bản thân bạn. Khi giám khảo bắt đầu hỏi “I'd now like to ask you some questions about yourself.”, phần thi IELTS Speaking của bạn sẽ chính thức được bắt đầu. 

    Trong IELTS Speaking part 1, tất cả các câu hỏi của giám khảo đều phải lấy từ bộ đề thi – tức là các câu hỏi sẽ được xác định trước. Vì thế bạn không cần lo lắng về việc giám khảo sẽ ứng biến cũng như thay đổi câu hỏi dựa trên câu trả lời của bạn. 

    13 dạng câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking part 1

    Có 13 dạng câu hỏi quen thuộc trong IELTS Speaking part 1: 

    1.    Work/home
    2.    Liking
    3.    Disliking
    4.    Frequency
    5.    Yes/no
    6.    Preference
    7.    Favourite
    8.    Ability
    9.    Types of
    10.    Supposition
    11.    Tense
    12.    Topic-based
    13.    Opinion

    Ví dụ: 

    • Do you work or are you a student?
    • Do you like animals?
    • Do you prefer to travel alone or with others? 
    • What's your favourite colour?
    • Is there anything you don't like about your hometown?
    • Do you know how to cook?
    • What type of public transport do you use in your city? 
    • How often do you go to the cinema?
    • Is healthy eating important?
    • Would you live in the countryside?
    • How long have you learned how to play the piano?
    • What are the qualities of a good teacher?
    • Do you think computers are useful to your study?

    Xác định được loại câu hỏi là nền tảng để bạn có thể đi đến các bước tiếp theo khi trả lời câu hỏi IELTS Speaking. 

    Với mỗi dạng câu hỏi, chúng ta đều có hệ thống tư duy và cấu trúc câu trả lời phù hợp. Các bạn cũng nên lưu ý rằng một số câu hỏi có thể được diễn đạt theo các cách khác nhau, nên đừng nhầm đó là 1 câu hỏi khác nhé. Thực ra là cùng 1 câu hỏi đó. Ví dụ: 

    • Tell me about your home. = Do you live in a flat or a house?
    • Do you like animals? = What kind of animals do you like?
    • How long have you (been doing sth)? = When did you start (doing sth)?
    • How often do you exercise? = Do you ever exercise? = Do you exercise very much?

    Trong phần tiếp theo của bài viết, chúng ta sẽ đi sâu vào cách trả lời của từng dạng câu hỏi.

    Cách trả lời chi tiết 13 dạng câu hỏi trong IELTS Speaking part 1

    1. Cách trả lời câu hỏi Work/home

    Câu hỏi đầu tiên của IELTS Speaking part 1 hầu như không thay đổi trong nhiều năm qua:

    [A] Do you work or are you a student?

    Or

    [B] Tell me about where you live.

    Đây là câu hỏi khởi động. Toàn bộ bài thi IELTS Speaking chỉ cố định câu hỏi đầu tiên của Speaking part 1 với 2 câu hỏi trên. Bạn sẽ được hỏi 1 trong 2 câu hỏi này [A] hoặc [B] và là câu hỏi duy nhất để bạn có thể trả lời câu hỏi một cách trực tiếp. 

    Mặc dù không được trả lời vòng vo nhưng bạn hãy nhớ không nên chỉ trả lời 1 câu. Ví dụ “Yes, I am”, hoặc “I live in Hanoi”. Giám khảo sẽ trừ điểm bạn đó.  

    Điều tối kỵ trong phần thi IELTS Speaking là chỉ trả lời câu hỏi bằng 1 câu, bài nói quá ngắn, không đủ mẫu câu, giám khảo không có cách nào đánh giá được câu trả lời của bạn. Bạn chắc chắn sẽ đạt dưới band 6 nếu trả lời câu hỏi như vậy. Cách tiếp cận đúng ở đây là trả lời bằng 2 – 5 câu

    Ví dụ, nếu được hỏi câu A và bạn đang là sinh viên, hãy nhớ trả lời thêm lớp, chuyên ngành, trường học của bạn… Nếu bạn đã đi làm, câu trả lời bao gồm vị trí công việc, loại công ty, giờ làm việc…

    Ví dụ, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc sau để trả lời câu hỏi [A]:

    •    I'm a student. I'm currently studying at(tên trường)and my major is(chuyên ngành).
    •    I'm working. I'm currently employed at(tên công ty)and my job is (chức danh công việc).

    Nếu bạn được hỏi câu [B], hãy trả lời nơi bạn sống, địa chỉ gần đúng, thời gian cư trú…

    I should mention that I live in an apartment(+địa điểm cụ thể. I've been living there for (+thời gian)

    Dựa trên cách này, bạn có thể bắt đầu phần thi IELTS Speaking mình một cách suôn sẻ. 

    2. Cách trả lời câu hỏi Liking (sở thích)

    Một câu hỏi khá quen thuộc trong IELTS Speaking part 1: 

    Q: Do you like animals? (Frame: animal)

    Đây là một câu hỏi “sở thích” rất phổ biến trong IELTS Speaking part 1. Một thí sinh band 5.0 – 6.0 sẽ trả lời như sau: 

    Yes, I like animals. I like cats and dogs because they are very lovely.

    Một lựa chọn và một lời giải thích. Câu trả lời này sẽ đạt điểm cao trong bài thi tiếng Anh trên trường, nhưng giám khảo IELTS chỉ cho bạn 5.0. Bởi câu trả lời này đúng nội dung nhưng không đảm bảo tiêu chí Lexical Resource (từ vựng) của bài thi IELTS.

    Một điều bạn có thể không biết là giám khảo IELTS Speaking không bao giờ đánh giá the content of the answer (nội dung của câu trả lời), họ đánh giá language features of the answer (đặc điểm ngôn ngữ của câu trả lời). Vậy đặc điểm ngôn ngữ là gì? Đó là language competence (năng lực ngôn ngữ) được thí sinh thể hiện khi trả lời câu hỏi. Hiểu đơn giản là bạn có bao nhiêu vốn ngôn ngữ.

    Bạn có thể tìm hiểu thêm về language competence qua bảng này

    Nếu nội dung câu trả lời chứa những đặc điểm ngôn ngữ để khiến giám khảo cho điểm cao, thì câu trả lời band 9.0 sẽ như thế này: 

    Speaking part 1 band 9.0:

    Q: Do you like animals?

    A: Well, to be honest, in general, I would say I'm actually quite keen on animals but in particular, I would mention that I'm really into domestic pets like dogs. And I guess the reason why I'm quite a fan of dogs is because I simply adore their companionship and loyalty. Whenever I arrive home seeing my dog, I'm filled with joy and comfort.

    Trong câu trả lời trên, cách diễn đạt nào đã được thay thế cho “like”? Bạn có thể tìm thấy trong các cách diễn đạt dưới đây:

    I'm fairly/pretty keen on...
    I'm really into...
    I'm quite a fan of...
    I simply adore...
    I'm filled with joy when...

    Tại sao chúng ta nên sử dụng các cách diễn đạt này? Ngoài việc thể hiện khả năng ngôn ngữ, có 1 tiêu chí quan trọng trong giao tiếp của người bản ngữ đó là không thích việc lặp lại/tái sử dụng từ vựng. Vậy nên, khi sử dụng tiếng Anh, dù là nói hay viết, hãy hạn chế sự lặp lại từ vựng các bạn nhé ^^.  Khi trả lời, hãy cố gắng sử dụng các từ đồng nghĩa.

    Hãy hạn chế việc lặp lại từ vựng khi trả lời câu hỏi trong IELTS Speaking

    Ví dụ:

    Q: Have there been any changes in your hometown?
    A: Yes, there have been a great number of developments.

    Q: How do you think cars will change in the future?
    A: I think there might be a huge number of differences.

    Q: Are there any advantages in terms of auto-driving?
    A: Yes, there are a great range of benefits.

    Chúng ta có thể tóm tắt câu trả lời cho câu hỏi “Do you like animals?” như sau: 

    Well to be honest, in general I would say that I'm actually quite keen on(+ danh từ chỉ nhóm chung), but in particular I would mention that I'm really into(+danh từ cụ thể). I guess the reason why I'm quite a fan of(+ danh từ)is because I simply adore(+giải thích tại sao).

    Danh từ chỉ nhóm và danh từ cụ thể chỉ dự liên kết giữa sự bao quát và cụ thể  chẳng hạn như ở đây là animals (động vật) --> domestic pet (động vật nuôi trong gia đình) --> dog (chó).

    Một sự chuyển đổi nhỏ giữa bao quát và cụ thể phù hợp với cách phát triển ngôn ngữ tiếng Anh: General --> specific. Bạn sẽ ghi điểm lớn trong mắt giám khảo nếu thể hiện được điều này. 

    Hãy sử dụng các danh từ có sự thay đổi từ General đến specific để tránh lặp từ và thể hiện vốn từ vựng của bạn

    Một ví dụ khác: 

    - Do you like reading? (Frame: book)

    - Well to be honest, in general I would say that I'm actually quite keen on reading books, but in particular I would mention that I'm really into novels like science fictions. I guess the reason why I'm quite a fan of them is because I simply adore the storyline, which is often fairly engagingand full of twists and turns. Whenever I start pick up a science fiction, I'm filled with joy and just can't put it down.

    Chúng ta có thể thấy được sự chuyển đổi từ vựng từ books --> novel --> science fiction

    Cấu trúc nói trên có thể sử dụng được nhiều lần khi trả lời các câu hỏi dạng “Do you like…”, bất kể chủ đề gì. Tuy nhiên cũng nên lưu ý rằng không nên nói theo kiểu học vẹt học thuộc dẫn đến việc khi quên, bạn sẽ bị ngắt quãng, không biết nói tiếp như thế nào và khiến giám khảo từ điểm phần thi của bạn. Hãy sử dụng các cấu trúc một cách linh hoạt và làm bài nói của bạn trở nên trôi chảy, tự nhiên nhé. 

    3. Cách trả lời câu hỏi Disliking trong IELTS Speaking part 1

    Bạn có thể gặp câu hỏi như thế này trong IELTS Speaking part 1: 

    Is there anything you don't like about your hometown? (Frame: hometown)

    Thí sinh band 5.0 – 6.0 sẽ trả lời câu hỏi trên như sau: 

    Yes, I really don't like the weather. It's so hot and humid.

    Hoặc:

    No, I really like my hometown, because it's well-developed and is a suitable place to live in.

    Câu trả lời trên gặp vấn đề gì nhỉ? 

    Thông thường khi gặp câu hỏi đó, chúng ta sẽ tư duy trả lời là Yes, I doNo, I don’t đúng không nào. Tuy nhiên, người sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên sẽ trả lời câu hỏi dựa trên các mức độ và sắc thái khác nhau. Ví dụ: 

    • Absolutely, I have to say that I'm disgusted by the weather.
    • For the most part, I think I'd have to say that I'm not so keen on the weather. 
    • To some extent, I suppose I don't usually find the weather enjoyable.
    • Well, I wouldn't say I'm actually fond of the weather in my hometown.
    • To be honest, it's hard for me to give a definite answer, in particular the weather in my hometown.

    Nhìn vào ví dụ trên, chúng ta cần lưu ý rằng khi trả lời các câu hỏi tiếng Anh, không chỉ nói “yes” hoặc “no” mà chúng ta cần speaking in degrees (nói theo mức độ).

    Chúng ta có thể dùng các cách dưới đây để diễn tả không thích: 

    I'm not so keen on...
    I really can't stand...
    I find... extremely unpleasant. 

    Ngoài ra chúng ta có thể mở rộng câu bằng cách sử dụng: 

    have a dislike of...
    ... is getting on my nerves.
    ... is driving me up the wall.

     

    Bạn có thể tham khảo câu trả lời thể hiện “disklike” đạt được band 9.0 để hiểu rõ hơn: 

    For the most part, I think I'd have to say that I'm not so keen on the weather. To be specific, I really can't stand the summer months. This is mainly because the temperature can get as high as 40 degrees and I find it extremely unpleasant. It can be quite uncomfortable if you don't have air conditioning in your house.

    Một số cấu trúc hay được thí sinh sử dụng trong câu trả lời trên: 

    • For the most part, I think I'd have to say that...
    • To be specific,
    • This is mainly because...
    • It can be quite.. if...

    Bài nói đã thể hiện cho giám khảo sự chuyển đổi logic từ general --> specific: weather > summer months > temperature

    4. Cách trả lời câu hỏi Frequency (tần suất)

    • How often do you go to the cinema? (Frame: film)

    Một số bạn sẽ thẳn thắn trả lời và chúng ta có câu trả lời kinh điển: Maybe once a week, hoặc một trong những câu trong ảnh dưới đây: 

    Hướng dẫn trả lời câu hỏi How often trong giao tiếp thông thường

    Bạn có nghĩ câu trả lời của mình đạt điểm không? Trên thực tế, giám khảo không quan tâm bạn có thường xuyên đi xem phim hay không, và họ sẽ đánh giá câu trả lời của bạn chỉ mới tập trung vào nội dung (information-focused) mà không tập trung vào ngôn ngữ Tiếng Anh (language-focused) – điều họ đang cần đánh giá. Tương tự nếu bạn trả lời các câu hỏi như dưới đây: 

    - Q: Where do you usually buy groceries?

    - A: In the supermarket.

    - Q: When do you often sleep at night?

    - A: At eleven.

    - Q: Who did you go travelling with?

    - A: My parents.

    Mẹo giúp bạn trả lời cho câu hỏi về tần suất này là sử dụng “it depends” bởi điều này sẽ giúp bạn so sánh các tình huống khác nhau, từ đó tạo sự liên kết của câu trả lời và mở rộng đáng kể bối cảnh ngôn ngữ của bạn. 

    Hãy tham khảo 1 câu trả lời đạt điểm cao: 

    Q: How often do you go to the cinema? 

    A: Well to be honest, I think I would have to say that it really depends. For example, if I have the money, then it's quite possible that I will watch a movie in the cinema two or three times a month. You know cinema tickets are pretty pricey in China.But if I'm broke, it's more likely that I'll watch movies at home on DVD; you probably know that DVDs are quite cheap here, especially compared to the price of a cinema ticket.

    Chúng ta có thể dùng cấu trúc: 

    Well, I would have to say that it really depends. For example, if(+ trường hợp 1), then it's quite possible that I will...(+lựa chọn 1).

    But if(+ trường hợp thứ 2), then I will most likely...(+lựa chọn thứ 2)

    Ngoài ra bạn có thể sử dụng các mẫu câu dưới đây để diễn đạt khả năng: 

    • If... , then it's almost certain that...
    • If... , then I will invariably...
    • If... , then I guess this will probably...

    5. Cách trả lời câu hỏi Yes/No

    Với dạng câu hỏi Yes/no, bạn có thể gặp rất nhiều câu hỏi trong Speaking part 1 như:

    • Do people wear special clothes at weddings in your country?
    • Is watching TV a popular activity in your country?
    • Do you think it is important to plays sports/do physical exercise?
    • Is fast food popular in your country?
    • Is healthy eating important?
    • Can you play a musical instrument?
    • Do you think it’s is important for children to learn to play a musical instrument?
    • Is food expensive in your country?
    • Is education free in your country?
    • Do you think you are an ambitious person?

    Một thói quen của thí sinh là trực tiếp trả lời "Yes" hoặc "No" và sau đó đưa ra nhiều chi tiết để giải thích cho câu trả lời của mình. Điều này không sai, nhưng bạn sử dụng cấu trúc ngữ pháp quá đơn giản, thiếu các cụm từ liên kết cần thiết và sẽ không được đánh giá cao.

    Cách trả lời mà những thí sinh đạt band điểm cao thường dùng là Both - Yes and No. Bằng cách này thì câu trả lời của bạn sẽ có cấu trúc ngôn ngữ tốt hơn đấy. 

    Chúng ta hãy xét 1 ví dụ sau đây để giải thích rõ hơn nhé: 

    Q: Is healthy eating important?
    A: Yes, healthy eating is important, because ...

    Nếu bạn trả lời theo cách này, bạn đang giới hạn câu trả lời của mình ở một cấu trúc khá cơ bản. Chúng ta hãy xem câu trả lời khác:

    Q: Well in actual fact, If I think about it, I guess that in many ways it’s fairly important, especially when you consider that a healthy diet can help to prevent a variety of diseases and health problems such as diabetes and obesity. But you also have to understand that eating unhealthy food in moderation is not overly harmful. In fact unhealthy food is often tastier than healthy food so I guess it’s fine to eat a little junk food now and then. So all in all I guess my answer would have to be yes and no.

    Cấu trúc câu trả lời trên có thể sử dụng cho khá nhiều câu hỏi dạng Yes/No, nhưng tất nhiên không phải dành cho mọi câu hỏi nhé. Cấu trúc có thể tóm gọn lại như sau:

    Mở đầu và đưa ra quan điểm "yes":

    • Well in actual fact, if I think about it, I guess that in many ways ...
    • OK, well in reality, I suppose that to some extent ...
    • Alright, I guess that on the one hand ...
    • Well certainly in some ways ...

    Tiếp theo, phát triển ý đầu tiên bằng cách sử dụng những cấu trúc liên kết: 

    • .. especially when you consider that ...
    • ... particularly if you think about the point that ...
    • ...especially with regard to the point that...
    • ...and this is definitely the case with...

    Và đưa ra ý "no" bằng cách:

    • But you also have to understand that ...
    • Even so, you could also say that ...
    • At the same time you could say that ...

    Cuối cùng, ta có thể đưa ra kết luận chung cho cả câu hỏi:

    • So all in all I guess my answer would have to be yes and no.
    • So on the whole I suppose the answer has to be yes and no.
    • So all things considered I guess the answer is both yes and no.
    • So in the main, I suppose the answer is probably yes and no.

    Hãy luyện tập cấu trúc trên cho một số câu hỏi dưới đây:

    • Do many people work on farms in your country?
    • Is food expensive in your country?
    • Is public transport expensive in your country?
    • Do you think that it is important to spend time alone?

    Lưu ý, không phải tất cả các câu hỏi Yes/no trong part 1 đều có thể sử dụng cấu trúc trên nhé các bạn. Ví dụ với các câu hỏi này:

    • Is watching TV a popular activity in your country?
    • Can you play a musical instrument?
    • Are friends important to you?

    Với những câu hỏi như thế này, có thể khó trả lời cả có và không. Có lẽ sẽ dễ dàng hơn nhiều để đưa ra câu trả lời “Có”. Sử dụng các cấu trúc được đưa ra để giới thiệu ý tưởng “Có” của bạn và sau đó phát triển ý tưởng này với một hoặc hai lý do hoặc chi tiết nhé.

    6. Cách trả lời Preference

    Câu hỏi dạng Preference thường yêu cầu bạn lựa chọn giữa hai hoặc nhiều lựa chọn, ví dụ:

    • Do you prefer to travel alone or with others? (Frame: travel)
    • Would you prefer tea or coffee?

    Thí sinh band 5.0 – 6.0 thường trả lời ngắn gọn như: I prefer to travel alone because I like freedom.

    Câu trả lời này đúng về mặt nội dung nhưng thiếu sự phát triển ý và vốn từ vựng đa dạng, điều mà giám khảo IELTS đánh giá cao.

    Để đạt band 9.0, bạn cần thể hiện sự linh hoạt trong ngôn ngữ và đưa ra lý do cụ thể. Hãy bắt đầu bằng cách tránh trả lời ngay lập tức mà thay vào đó, hãy cân nhắc các lựa chọn. Dùng cụm từ như “It’s a tough choice” hoặc “It depends” để mở rộng câu trả lời.

    Ví dụ câu trả lời band 9.0:
    Q: Do you prefer to travel alone or with others?
    A: Well, to be honest, it’s a tough choice because both have their own perks. On the one hand, I’d say I’m quite fond of travelling alone since it gives me a sense of freedom and flexibility – you know, I can just go wherever I fancy without having to compromise. But then again, travelling with others can be really enjoyable too, especially if you’re with close friends, because sharing experiences often makes them more memorable. So, I suppose it really boils down to my mood – alone for peace, and with others for fun.

    Cấu trúc gợi ý:

    • Mở đầu: Well, to be honest, it’s a tough choice because… / I suppose it depends on…
    • Lựa chọn 1: On the one hand, I’d say I’m quite fond of [lựa chọn 1] since it… [lý do]
    • Lựa chọn 2: But then again, [lựa chọn 2] can be really enjoyable too, especially because… [lý do]
    • Kết luận: So, I guess it boils down to [yếu tố quyết định].

    Mẹo: Sử dụng từ đồng nghĩa thay cho “prefer” như I’m quite fond of, I lean towards, I’m more inclined to để tránh lặp từ và thể hiện vốn từ vựng phong phú.

    7. Cách trả lời câu hỏi Favorite

    Câu hỏi dạng Favourite yêu cầu bạn chọn một thứ bạn thích nhất, ví dụ:

    • What’s your favourite colour?
    • What’s your favourite type of music?

    Thí sinh thường trả lời đơn giản như:

    • My favourite colour is blue because it’s nice.
      Câu trả lời này thiếu chiều sâu và không đủ để giám khảo đánh giá năng lực ngôn ngữ.

    Để trả lời tốt, hãy biến câu hỏi này thành cơ hội thể hiện sự sáng tạo và từ vựng đa dạng. Bạn có thể bắt đầu bằng cách tỏ ra suy nghĩ một chút trước khi đưa ra đáp án, sau đó giải thích lý do cụ thể.

    Ví dụ câu trả lời band 9.0:

    Q: What’s your favourite colour?
    A: Hmm, that’s an interesting question. I’d have to say my favourite colour is probably teal – you know, that mix between blue and green. I’m really drawn to it because it feels so calming yet vibrant at the same time, almost like the ocean on a sunny day. Whenever I see it, it just lifts my spirits, so I tend to pick it for things like clothes or even room decor.

    Cấu trúc gợi ý:

    • Mở đầu: Hmm, that’s an interesting question. I’d have to say my favourite [chủ đề] is probably…
    • Lý do: I’m really drawn to it because… [giải thích cụ thể]
    • Kết nối cá nhân: Whenever I [tình huống], it just… [cảm xúc/cách sử dụng]

    Mẹo: Thay vì chọn những đáp án phổ biến như “blue” hay “red”, hãy thử chọn thứ độc đáo hơn (như “teal”, “lavender”) và giải thích để làm nổi bật cá tính cũng như vốn từ của bạn.

    8. Cách trả lời câu hỏi Ability

    Câu hỏi dạng Ability hỏi về kỹ năng hoặc khả năng của bạn, ví dụ:

    • Do you know how to cook?
    • Can you play a musical instrument?

    Thí sinh thường trả lời:

    • Yes, I can cook. I cook rice and chicken.
      Câu trả lời này quá cơ bản, thiếu sự phát triển ý và không thể hiện được sự linh hoạt trong ngôn ngữ.

    Để đạt điểm cao, hãy trả lời theo mức độ (degrees) và thêm chi tiết để làm rõ khả năng của bạn. Bạn cũng có thể thêm một chút khiêm tốn hoặc hài hước để câu trả lời tự nhiên hơn.

    Ví dụ câu trả lời band 9.0:
    Q: Do you know how to cook?
    A: Well, I wouldn’t call myself a master chef or anything, but I can definitely whip up a decent meal when I need to. For instance, I’m pretty good at making stir-fries – you know, tossing in some veggies and meat with a bit of soy sauce. It’s not exactly gourmet, but it’s tasty enough to impress my friends every now and then. I suppose I’ve picked up a few tricks from watching cooking shows, though I still burn things occasionally!

    Cấu trúc gợi ý:

    • Mở đầu: Well, I wouldn’t say I’m an expert, but I can certainly…
    • Chi tiết: For instance, I’m pretty good at [kỹ năng cụ thể] – you know, [mô tả]
    • Thêm sắc thái: It’s not exactly [so sánh], but it’s… [kết quả]
    • Kết nối cá nhân: I suppose I’ve learned it from… / I still struggle with…

    Mẹo: Sử dụng các cụm từ như whip up, pick up a few tricks, get by with để thay thế từ “know” hoặc “can”, làm câu trả lời phong phú hơn.

    9. Cách trả lời câu hỏi Types of

    Chúng ta có thể lấy 1 ví dụ cho câu hỏi này: Tell me about the different types of public transport in your country?.

    Nhiều thí sinh sẽ trả lời câu hỏi này như sau: "In my city there are many types of public transport, for example, buses, taxis, motorcycle taxis, trains, planes, ferries and mini-buses."

    Trong câu trả lời này, thí sinh liệt kê 7 loại phương tiện giao thông công cộng. Tuy nhiên, đây là câu trả lời chỉ tập trung vào nội dung - information-focused như chúng ta đã nhắc ở các câu hỏi trên, và chưa thể hiện được khả năng ngôn ngữ của bạn. Đây là một trong những đặc điểm của tiếng Việt khi chúng ta liệt kê các loại gì đó.

    Để trả lời tốt dạng câu hỏi này, chúng ta nên phát triển thêm câu trả lời:

    - Mở đầu bằng một số cụm từ: 

    • Well actually...
    • Of course, you know...
    • Sure, obviously...
    • Of course, it goes without saying...
    • Ok, certainly...

    Và sử dụng một trong số cách dưới đây:

    • ... there’s quite a mixed variety of...
    • ... there’s quite a wide range of...
    • ... there’s quite an extensive diversity of...
    • ... there’s quite a diverse mixture of...
    • ... there’s a fairly broad range of...

    --> Chúng ta có thể mở đầu câu trả lời của mình như sau: "Of course, it goes without saying that there’s quite a mixed variety of public transport in my city."

    - Tiếp theo, chúng ta có thể dùng các câu trúc này để nói về loại đầu tiên:

    • But I guess the most + adj ... would probably be...
    • However, I suppose the most+ adj ... could possibly be...
    • Though I think the most + adj ... would potentially be...
    • Yet I imagine the most + adj ... may well be...
    • Still, I suspect that the most+ adj ... could perhaps be...

    Trong những cấu trúc trên, bạn sẽ cần phải chọn một tính từ phù hợp với câu hỏi. Dưới đây là một số gợi ý tính từ có thể sử dụng nè:

    Tính từ

    Phiên âm

    Nghĩa tiếng Việt

    common

    /ˈkɒmən/

    chung, phổ biến

    commonplace

    /ˈkɒmənpleɪs/

    tầm thường, phổ biến

    influential

    /ˌɪnfluˈenʃl/

    có ảnh hưởng

    popular

    /ˈpɒpjələr/

    phổ biến

    frequent

    /ˈfriːkwənt/

    thường xuyên

    prevalent

    /ˈprevələnt/

    phổ biến

    fashionable

    /ˈfæʃnəbl/

    hợp thời trang

    trendy

    /ˈtrendi/

    hợp mốt, thời thượng

    notorious

    /nəʊˈtɔːriəs/

    tai tiếng, khét tiếng

    famous

    /ˈfeɪməs/

    nổi tiếng

    well-known

    /ˌwel ˈnəʊn/

    nổi tiếng, được biết đến

    crucial

    /ˈkruːʃl/

    quan trọng

    widely-used

    /ˈwaɪdli juːzd/

    được sử dụng rộng rãi

    widely-known

    /ˈwaɪdli nəʊn/

    được biết đến rộng rãi

    prominent

    /ˈprɒmɪnənt/

    nổi bật, xuất chúng

    important

    /ɪmˈpɔːtənt/

    quan trọng

    significant

    /sɪɡˈnɪfɪkənt/

    đáng kể, quan trọng

    widespread

    /ˈwaɪdspred/

    lan rộng, phổ biến

    standard

    /ˈstændəd/

    tiêu chuẩn

    conventional

    /kənˈvenʃənl/

    thông thường, truyền thống

    celebrated

    /ˈselɪbreɪtɪd/

    nổi tiếng, lừng danh

    hip

    /hɪp/

    sành điệu

    with-it

    /ˈwɪð ɪt/

    hiện đại, sành điệu

    commonly-used

    /ˈkɒmənli juːzd/

    được sử dụng phổ biến

    usual

    /ˈjuːʒuəl/

    thông thường

    customary

    /ˈkʌstəməri/

    theo tục lệ, theo phong tục

    common-known

    /ˈkɒmən nəʊn/

    được biết đến chung

    current

    /ˈkʌrənt/

    hiện tại, hiện hành

    fashionable

    /ˈfæʃnəbl/

    hợp thời trang

    notably

    /ˈnəʊtəbli/

    đáng chú ý, nổi bật

    best-selling

    /ˈbest selɪŋ/

    bán chạy nhất

    up-to-date

    /ˌʌp tə ˈdeɪt/

    cập nhật, hiện đại

    renowned

    /rɪˈnaʊnd/

    lừng danh, nổi tiếng

    => Kết hợp lại, chúng ta sẽ có: "Of course, it goes without saying that there’s quite a mixed variety of public transportin my city. Though I think the most commonly- used would potentially be buses."

    - Tiếp tục kéo dài thêm câu trả lời bằng cách sử dụng các câu tiếp theo:

    • The thing with buses is that...
    • I assume buses are so +adj because...
    • The point I want to add about buses is that...
    • And what you have to realise with buses is that
    • And the explanation for this could be that...
    • And the basis of this is that...

    => Ta có: "Of course, it goes without saying that there’s quite a mixed variety of public transport in my city. Though I think the most common-used would potentially be buses. And the explanation for this could be that they are so cheap and reliable. In fact the average bus fare in my city is about 10.000 for a single journey."

    Xong loại đầu tiên rồi, bây giờ bạn có thể kể đến loại tiếp theo:

    • Besides (buses), ...
    • As well as (buses), ...
    • In addition to (buses), ...
    • Another kind of (public transport) would be...
    • Another form of (public transport) worth mentioning could be...
    • A second variety of (public transport) would be something like...
    • A subsequent category would be something like...

    => As well as buses, a second variety of public transport would be something like taxis.

    Thêm một số cụm từ nối để phát triển và nói về loại thứ 2: 

    • And the main characteristic of (taxis) is that ...
    • And the unique aspect of (taxis) is that ...
    • And the exceptional aspect with (taxis) is that ...
    • Add the detail with a linking word to form a complex sentence:

    =>  As well as buses, a second variety of public transport would be something like taxis. And one exceptional aspect of (taxis) is that ... they are certainly quickest way to get around town. So of you’re in hurry then taxis are the best bet (= the best choice).

    Bạn có thể thêm một số thông tin để kết thúc câu:

    • And of course there’s the usual things like...
    • And obviously you can also find things like...
    • Likewise, as might be expected, there are things like...
    • And naturally, there are things like...

    => Ta có câu cuối: Likewise, as might be expected, there’s things like ferries, motorcycle taxis and trains although these are not as widely-used as the first two that I mentioned.

    Ta có cấu trúc để trả lời câu hỏi IELTS Speaking part 1 dạng Types of như sau:

    Of course, It goes without saying there’s quite an extensive diversity of....(topic)

    Still, I suspect that the most + adj could perhaps be ... (type 1) And what you have to realise with...( type1) is that... In fact/ so/ but/ because ...(detail)

    Another form of ....(topic) worth mentioning could be... (type 2) And the main characteristic of ...(type 2) is that ...(detail) (+ linking word/ complex structure)

    An naturally, there’s things like (type2 or 3 other types)

    Bạn có thể luyện tập cấu trúc trên với các câu hỏi dưới đây nhé:

    • Tell me about the type of sports that are popular in your country?
    • What kinds of restaurants are popular in your country?
    • What types of shop can be found in your local area?
    • What types of things do people collect in your country?
    • What hobbies are common in your country?
    • What types of TV programmes are popular in your country?

    Với dạng câu hỏi này, chúng ta có một số lưu ý như sau:

    1. Đừng lặp lại tính từ được sử dụng trong câu hỏi.

    Ví dụ: What kinds of restaurants are popular in your country?, trong câu trả lời, không nên dùng lại "popular" nhé. Bạn có thể nói: Yet I imagine the most widespread may well be...

    2. Đừng khái quát hóa câu trả lời

    Một số thí sinh gặp khó khăn để lấy ý tưởng và triển khai tiếp câu trả lời vì đã khái quát hóa câu trả lời. 

    Ví dụ: What kinds of restaurants are popular in your country? Nếu bạn trả lời "Vietnamese restaurants" thì điều này quá chung chung và khó để giới thiệu các loại nhà hàng khác nhau. 

    10. Cách trả lời câu hỏi Supposition

    Câu hỏi dạng Supposition yêu cầu bạn tưởng tượng một tình huống, ví dụ:

    • Would you live in the countryside?
    • If you could travel anywhere, where would you go?

    Thí sinh thường trả lời: Yes, I would live in the countryside because it’s quiet.
    Câu trả lời này thiếu sự sáng tạo và không tận dụng cơ hội để thể hiện khả năng ngôn ngữ.

    Với dạng này, hãy tưởng tượng một cách chi tiết và sử dụng thì điều kiện (conditional tense) để làm rõ ý tưởng của bạn.

    Ví dụ câu trả lời band 9.0:
    Q: Would you live in the countryside?
    A: Hmm, that’s a tricky one. I reckon I’d be tempted to give it a shot if I ever got tired of the city hustle. I mean, I can picture myself in a cozy little cottage surrounded by fields – it’d be so peaceful, and I’d probably spend my days gardening or just soaking up the fresh air. That said, I might miss the convenience of urban life, like popping out for coffee, so I’d probably only do it for a short stint.

    Cấu trúc gợi ý:

    • Mở đầu: Hmm, that’s a tricky one. I reckon I’d…
    • Giả định: If [điều kiện], I can picture myself [tình huống] – it’d be… [mô tả]
    • Đối lập: That said, I might miss… [điều ngược lại]
    • Kết luận: So, I’d probably only… [quyết định]

    Mẹo: Dùng các cụm như give it a shot, soak up, pop out để tăng tính tự nhiên và tránh lặp từ “would”.

    11. Cách trả lời câu hỏi Tense

    Câu hỏi dạng Tense tập trung vào thời gian, ví dụ:

    • How long have you learned how to play the piano?
    • When did you start exercising?

    Thí sinh thường trả lời: I have learned piano for 5 years.
    Câu trả lời đúng ngữ pháp nhưng quá ngắn và không thể hiện được sự linh hoạt.

    Hãy tận dụng câu hỏi này để kết hợp các thì (hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn) và thêm chi tiết cá nhân để kéo dài câu trả lời.

    Ví dụ câu trả lời band 9.0:
    Q: How long have you learned how to play the piano?
    A: Well, I’ve been playing the piano for about five years now, ever since I was in high school. I started because my parents thought it’d be a nice hobby, and at first, I wasn’t too keen, to be honest – all those scales were a bit of a slog. But over time, I’ve grown to love it, especially now that I can play some decent tunes without stumbling over the keys too much.

    Cấu trúc gợi ý:

    • Mở đầu: Well, I’ve been [hành động] for about [thời gian] now…
    • Quá khứ: I started because… [lý do], and at first… [cảm nhận ban đầu]
    • Hiện tại: But over time, I’ve grown to… [thay đổi]

    Mẹo: Kết hợp thì hiện tại hoàn thành (have been doing) và quá khứ đơn (started) để thể hiện sự linh hoạt ngữ pháp.

    12. Cách trả lời câu hỏi Topic-based

    Câu hỏi dạng Topic-based tập trung vào một chủ đề cụ thể, ví dụ:

    • What are the qualities of a good teacher?
    • What do you think about online shopping?

    Thí sinh thường trả lời: A good teacher is kind and patient.
    Câu trả lời này quá ngắn và thiếu sự phát triển ý.

    Hãy trả lời bằng cách đưa ra 2-3 khía cạnh của chủ đề và giải thích cụ thể để làm rõ quan điểm của bạn.

    Ví dụ câu trả lời band 9.0:
    Q: What are the qualities of a good teacher?
    A: Well, I’d say a good teacher needs a few key qualities to really stand out. First off, they’ve got to be patient – you know, dealing with students who might not catch on right away can be tough, so staying calm is crucial. On top of that, I think being inspiring is just as important; a great teacher can spark a real passion for learning by making lessons engaging. And maybe one more thing – they should be approachable, so students feel comfortable asking questions without hesitation.

    Cấu trúc gợi ý:

    • Mở đầu: Well, I’d say [chủ đề] needs a few key…
    • Ý 1: First off, they’ve got to be [chất lượng 1] – you know, [giải thích]
    • Ý 2: On top of that, I think [chất lượng 2] is just as important… [giải thích]
    • Ý 3 (tuỳ chọn): And maybe one more thing – [chất lượng 3], so… [giải thích]

    Mẹo: Dùng các cụm như stand out, catch on, spark a passion để tăng tính tự nhiên.

    13. Cách trả lời câu hỏi Opinion

    Câu hỏi dạng Opinion yêu cầu bạn bày tỏ quan điểm, ví dụ:

    • Do you think computers are useful to your study?
    • Is it important to protect the environment?

    Thí sinh thường trả lời: Yes, computers are useful because they help me study.
    Câu trả lời này không đủ sâu và thiếu sự phát triển ý.

    Hãy trả lời bằng cách đưa ra ý kiến rõ ràng, sau đó hỗ trợ bằng lý do hoặc ví dụ cụ thể, và cân nhắc thêm một góc nhìn khác nếu phù hợp.

    Ví dụ câu trả lời band 9.0:
    Q: Do you think computers are useful to your study?
    A: Oh, absolutely, I’d say computers are a game-changer when it comes to studying. For one thing, they give you access to a ton of resources online – like, I can pull up research papers or watch tutorials in seconds, which saves me heaps of time. That said, I suppose they can be a bit of a distraction too, you know, with all those social media notifications popping up. But overall, I reckon their benefits far outweigh the downsides.

    Cấu trúc gợi ý:

    • Mở đầu: Oh, absolutely, I’d say [quan điểm rõ ràng]
    • Lý do: For one thing, they [lợi ích] – like, [ví dụ cụ thể]
    • Đối lập (tuỳ chọn): That said, I suppose [mặt trái], you know, [giải thích]
    • Kết luận: But overall, I reckon [kết luận]

    Mẹo: Dùng các cụm như game-changer, pull up, far outweigh để tăng tính ấn tượng.

    Bài viết này vừa giúp các bạn có hướng giải quyết cũng như cách trả lời cho 13 dạng câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking part 1. Điều quan trọng bạn cần làm chính là luyện tập thật nhiều để đảm bảo bài nói của mình tự nhiên, trôi chảy nhất có thể. Hãy comment cho The SOL Education biết nếu bạn có thắc mắc hoặc gặp khó khăn gì trong quá trình luyện IELTS Speaking nhé. 

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...