Buy
Hướng dẫn làm Matching headings trong IELTS Reading
Loading...

Hướng dẫn làm Matching headings trong IELTS Reading

Mở/Đóng

    Matching Headings là một trong những dạng bài khiến nhiều thí sinh IELTS cảm thấy “khó nhằn” nhất. Không giống dạng tìm thông tin hay True/False/Not Given, Matching headings yêu cầu bạn phải hiểu được ý chính của cả một đoạn văn, sau đó đối chiếu với danh sách tiêu đề được cho sẵn. Điều này đòi hỏi khả năng đọc hiểu sâu, nhận diện cấu trúc đoạn văn, phân biệt ý chính – ý phụ và đặc biệt là kỹ năng paraphrase. Tuy nhiên, khi nắm được phương pháp đúng, dạng bài này không còn quá khó như bạn tưởng.

    Trong bài viết này, SOL sẽ cùng bạn tìm hiểu cách làm dạng bài Matching headings trong phần thi IELTS Reading nhé

    1. Matching headings là gì?

    Matching headings yêu cầu bạn chọn tiêu đề phù hợp nhất cho từng đoạn văn trong bài đọc. Mỗi heading đại diện cho một ý chính, một chủ đề hoặc một luận điểm bao quát. Số lượng heading luôn nhiều hơn số đoạn, vì vậy bạn phải biết cách loại trừ và so sánh để tìm ra lựa chọn chính xác.

    Những đặc điểm "đánh đố" của dạng này:

    • Số lượng heading > Số lượng đoạn văn: Luôn luôn có những tiêu đề dư thừa để làm nhiễu.
    • Đòi hỏi tư duy tổng quát: Giám khảo kiểm tra xem bạn có phân biệt được đâu là ý chính toàn đoạn và đâu chỉ là ý phụ/ví dụ minh họa hay không.
    • Paraphrase: Heading sẽ không bao giờ bê nguyên xi từ ngữ trong bài vào đâu nhé!

    Đây đều là những kỹ năng cốt lõi trong đọc hiểu học thuật, nên việc luyện tập Matching Headings cũng giúp bạn cải thiện toàn diện kỹ năng Reading.

    2. Hai chiến lược làm bài hiệu quả nhất cho dạng Matching headings

    Có hai hướng tiếp cận phổ biến và đều hiệu quả để làm dạng bài Matching headings trong IELTS Reading, tùy vào thói quen đọc của từng người. SOL sẽ đưa ra cả 2 cách tiếp cận này, các bạn có thể xem chiến lược nào phù hợp với bản thân và áp dụng nhé. 

    Chiến lược 1: Đọc đoạn văn trước, heading sau

    Đây là chiến lược phù hợp với những bạn đọc nhanh và có khả năng tóm tắt tốt. Bạn bắt đầu bằng việc đọc toàn bộ đoạn văn, sau đó tự rút ra ý chính bằng một câu ngắn gọn. Khi đã có main idea trong đầu, bạn mới quay lại danh sách heading và tìm tiêu đề phù hợp nhất. Cách làm này giúp bạn tránh bị ảnh hưởng bởi từ khóa trong heading, vốn có thể gây nhiễu nếu bạn chưa hiểu đoạn văn.

    Chiến lược này đặc biệt hiệu quả với những đoạn dài, chứa nhiều ví dụ hoặc thông tin phụ và phù hợp với người có khả năng đọc hiểu nhanh, thích tự mình nắm ý đoạn văn trước, rồi mới đối chiếu với heading. Mục tiêu là: mỗi đoạn = 1 câu main idea trong đầu bạn.

    Các bước cụ thể với chiến lược này: 

    Bước 1: Đọc đoạn văn theo kiểu “zoom-out”: Đừng sa vào chi tiết ngay. Hãy đọc với câu hỏi trong đầu: “Đoạn này chủ yếu đang nói về điều gì?” Tập trung vào:

    • Câu đầu: thường giới thiệu chủ đề hoặc luận điểm chính.
    • Câu cuối: thường tổng kết, nhấn mạnh lại hoặc mở rộng ý chính.
    • Các từ nối chỉ quan hệ logic: however, therefore, in contrast, as a result…

    Bước 2: Tóm tắt đoạn bằng 1 câu: Sau khi đọc xong, hãy tự buộc mình trả lời: “Nếu phải tóm tắt đoạn này cho người khác trong 1 câu, mình sẽ nói gì?” Câu này không cần đẹp, chỉ cần rõ:

    • Đoạn nói về cái gì? (chủ đề)
    • Tác giả làm gì với nó? (giải thích, so sánh, phê phán, nêu nguyên nhân, nêu hậu quả…)

    Bước 3: Đối chiếu với heading theo “nghĩa”, không theo “từ”: Lúc này bạn mới nhìn vào danh sách heading.

    • Loại ngay những heading không liên quan đến chủ đề đoạn.
    • Với 2–3 heading còn lại, so sánh xem heading nào gần nhất với câu tóm tắt 1 câu của bạn.
    • Nếu có 2 heading gần nhau, đánh dấu lại, chuyển sang đoạn khác, quay lại sau.

    Bước 4: Kiểm tra lại sau khi làm hết: Khi đã gán heading cho tất cả đoạn, hãy nhìn lại:

    • Có heading nào chưa dùng mà nghe “hợp lý hơn” với đoạn nào đó không?
    • Có đoạn nào bạn cảm thấy mình “nhét tạm” heading vào không? Nếu có, xem lại.

    Ví dụ: Áp dụng chiến lược này cho bài đọc Flower Power (trong phần 5 phía dưới của bài viết), ta làm thử Paragraph A nhé:

    Đoạn A nói: tại sao người ta tặng hoa – để chia buồn, cảm ơn, xin lỗi; hoa có sức mạnh cảm xúc; ngành công nghiệp hoa rất lớn. Nếu tóm tắt bằng 1 câu: “Đoạn này nói về những chức năng xã hội phổ biến của việc tặng hoa và sức mạnh cảm xúc của nó.”

    Nhìn vào heading:

    • “Some common social functions of flowers” → khớp trực tiếp với ý “why do people give flowers?”
    • Các heading khác nói về phản ứng, lý thuyết, mối quan hệ… → không phù hợp.

    Vậy, theo đúng quy trình, ta chọn heading đó mà không cần bám vào từng từ trùng lặp.

    Chiến lược 2: Đọc heading trước, đoạn văn sau

    Đây là chiến lược được nhiều giám khảo IELTS khuyến nghị, đặc biệt khi danh sách heading có nhiều nhóm ý rõ ràng như nguyên nhân – hệ quả – giải pháp – lịch sử – tương lai. Bạn đọc toàn bộ heading trước để hiểu bức tranh tổng thể, gạch chân các từ khóa logic và nhóm các heading có nội dung tương tự. Sau đó, khi đọc từng đoạn, bạn chỉ cần tập trung vào câu đầu và câu cuối để xác định ý chính, rồi đối chiếu với nhóm heading phù hợp.

    Chiến lược này giúp bạn tiết kiệm thời gian và tránh nhầm lẫn giữa các heading gần nghĩa.

    Các bước cụ thể với chiến lược này:

    Bước 1: Đọc toàn bộ danh sách heading trước: Mục tiêu không phải là chọn ngay, mà là:

    • Nắm được các nhóm ý: ví dụ, có heading nói về “reasons”, có heading nói về “effects”, có heading nói về “solutions”, có heading nói về “theory”, “criticism”, “future”, “past”…
    • Gạch chân từ khóa logic:
      • Thời gian: past, future, history, prediction
      • Quan hệ: cause, effect, solution, criticism, limitation
      • Đối tượng: humans, animals, government, scientists…

    Bước 2: Nhóm các heading giống nhau hoặc dễ nhầm: Ví dụ:

    • “Reasons for a problem” – “Effects of a problem” – “Solutions to a problem”
    • “A negative outlook on the future” – “Future flooding” Việc nhóm này giúp bạn tránh nhầm lẫn khi đoạn chỉ nói về một phần (chẳng hạn chỉ nói về hậu quả, không nói về nguyên nhân).

    Bước 3: Đọc đoạn: câu đầu + câu cuối trước: Với mỗi đoạn:

    • Đọc câu đầu để đoán chủ đề.
    • Đọc câu cuối để xem tác giả kết luận hoặc nhấn mạnh điều gì.
    • Nếu vẫn chưa rõ, skim nhanh phần giữa để tìm từ khóa logic (however, in contrast, as a result, for example…).

    Bước 4: So khớp đoạn với nhóm heading phù hợp: Thay vì so với từng heading riêng lẻ, hãy hỏi:

    • Đoạn này thuộc nhóm nào: nguyên nhân, hậu quả, giải pháp, ví dụ, lý thuyết, phản biện, tương lai, quá khứ?
    • Trong nhóm đó, heading nào gần nhất với ý chính?

    Bước 5: Loại trừ có chủ đích: Nếu một heading không liên quan đến chủ đề đoạn, loại ngay. Nếu còn 2 heading gần nhau, giữ lại, đánh dấu, chuyển sang đoạn khác.

    Ví dụ: Bây giờ chúng ta sẽ làm thử một xíu Paragraph C cho bài đọc Flower Power phía dưới. Giả sử bạn đọc heading trước và thấy có các heading như:

    • Bridging the gap between strangers in an enclosed space
    • Some surprisingly strong responses to flowers
    • Becoming more open about personal matters

    Khi đọc đoạn C:

    • Câu đầu: In the second study, the psychologists observed participants being handed single flowers, or no gift at all, in a constrained and stressful situation—inside an elevator.
    • Các câu sau: người nhận hoa mỉm cười, đứng gần hơn, bắt chuyện, phá vỡ khoảng cách thường thấy trong thang máy.

    Bạn có thể tóm tắt: Đoạn này nói về việc hoa giúp thu hẹp khoảng cách giữa những người xa lạ trong một không gian chật hẹp (thang máy).

    Nhìn lại nhóm heading:

    • “Bridging the gap between strangers in an enclosed space” → khớp hoàn toàn với ý chính.
    • “Some surprisingly strong responses to flowers” → đúng là có phản ứng mạnh, nhưng đó không phải trọng tâm; nó chỉ là hệ quả.
    • “Becoming more open about personal matters” → phù hợp hơn với đoạn B, nơi người ta nói về việc chia sẻ chuyện cá nhân.

    Vì vậy, theo chiến lược 2, ta có thể chọn heading “Bridging the gap between strangers in an enclosed space” một cách tự tin, vì nó mô tả đúng “vai trò” của hoa trong bối cảnh cụ thể, chứ không chỉ là phản ứng cảm xúc chung chung.

    3. "Bộ bí kíp" 6 mẹo sống còn khi làm bài

    Để không bị "out trình" khi gặp những đoạn văn hóc búa, bạn có thể áp dụng 6 bí kíp này nhé: 

    • Tập trung vào Main Idea, không phải Key words: Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của Matching Headings là tập trung vào ý chính, không phải từ khóa. Nhiều bạn mắc sai lầm khi thấy một từ trong heading trùng với một từ trong đoạn và vội vàng chọn ngay. Tuy nhiên, heading không mô tả chi tiết, mà mô tả toàn bộ đoạn văn. Vì vậy, bạn cần đọc đủ để hiểu đoạn nói về điều gì, không chỉ nói về cái gì.

    Ví dụ: Đôi khi bạn thấy từ "Environment" xuất hiện 5 lần trong đoạn, nhưng ý chính của đoạn lại nói về "Policy". Đừng để từ khóa đánh lừa cảm giác!

    • Paraphrase là chìa khóa: Heading hiếm khi dùng từ giống đoạn văn, mà thường diễn đạt lại bằng từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc tương đương. Bạn cần luyện khả năng nhận ra ý nghĩa tương đồng thay vì chỉ tìm từ giống nhau.

    Ví dụ trong Cambridge 13 (Test 1):Heading dùng từ "Financial benefits", nhưng trong bài đọc có thể dùng cụm "economic profit" hoặc "increase in revenue".

    • Đừng chọn Heading quá rộng hoặc quá hẹp: Một Heading mô tả đúng một ví dụ trong đoạn là quá hẹp. Heading đúng phải bao quát vừa đủ nội dung đoạn, không chung chung đến mức áp vào đoạn nào cũng được, cũng không cụ thể đến mức chỉ mô tả một câu trong đoạn. 

    Ví dụMột Heading nói về cả ngành công nghiệp trong khi đoạn chỉ nói về một công ty là quá rộng.

    • Đọc câu đầu và câu cuối trước: Có thể nói, 80% câu chủ đề nằm ở đây vì đây thường là nơi tác giả giới thiệu và kết luận ý chính. Tất nhiên không phải toàn bộ nhưng bạn có thể ưu tiên đọc câu đầu và câu cuối trước để xem có dấu hiệu của heading không. Tuy nhiên, nếu đoạn văn bắt đầu bằng những từ nối như "However", "But", "In contrast", hãy cẩn thận vì ý chính có thể đã bị lật ngược ở giữa đoạn nhé.
    • Loại trừ ngay lập tức: Thấy Heading nào hoàn toàn không liên quan đến chủ đề chung của bài? Gạch bỏ ngay để tập trung vào những cái tên "khả thi" hơn.
    • Quy tắc "không chết chìm": Đừng dành quá 2 phút cho một đoạn văn. Nếu phân vân giữa 2 đáp án, hãy đánh dấu lại và làm đoạn tiếp theo. Đôi khi sau khi làm xong các đoạn khác, đáp án cho đoạn khó sẽ tự lộ diện theo phương pháp loại trừ.

    4. Những "cú lừa" kinh điển từ giám khảo IELTS

    Dưới đây là những điều bạn cần cực kì lưu ý khi làm Matching Headings trong IELTS Reading nè: 

    • Bẫy từ trùng lặp: Một trong những bẫy phổ biến nhất là heading chứa từ giống đoạn văn. Đây là bẫy rất dễ mắc phải, vì người đọc thường bị thu hút bởi từ khóa quen thuộc. Tuy nhiên, từ giống nhau không có nghĩa heading đó đúng. Bạn phải xem heading có mô tả ý chính hay không.
    • Bẫy chi tiết nhỏ: Một bẫy khác là heading chỉ nói về một chi tiết nhỏ. Đoạn văn có thể chứa một ví dụ giống heading, nhưng nếu ví dụ đó không phải trọng tâm của đoạn, heading đó không phù hợp. Bạn cần phân biệt rõ đâu là ý chính, đâu là minh họa nhé.
    • Bẫy chung chung: Những Heading kiểu "Introduction" hay "The future of..." nghe rất xuôi tai nhưng đôi khi lại quá mơ hồ, không bám sát nội dung cốt lõi của đoạn.
    • Nhầm lẫn giữa các khái niệm tương tự:
      • Causes (Nguyên nhân) vs Effects (Hệ quả)
      • Solutions (Giải pháp) vs Problems (Vấn đề)
    • Đoạn văn không cần Heading: Đừng cố ép mỗi đoạn phải có một Heading nếu đề không yêu cầu.

    5. Quy trình 5 bước làm Matching headings được nhiều thí sinh band 8+ áp dụng

    Dưới đây là quy trình 5 bước làm dạng đề Matching headings được nhiều thí sinh điểm cao áp dụng, các bạn có thể tham khảo nè: 

    • Bước 1: Dành 1 phút Skim toàn bài để biết bài này đang nói về cái gì (vũ trụ, lịch sử, hay tâm lý học…_
    • Bước 2: Đọc danh sách Heading, gạch chân keyword và nhóm các Heading liên quan đến nhau.
    • Bước 3: Bắt đầu với đoạn văn dễ nhất (thường là đoạn ngắn hoặc đoạn có nhiều danh từ riêng dễ nhận biết).
    • Bước 4: Đọc câu đầu + câu cuối -> Tóm tắt ý chính -> So sánh và chốt Heading.
    • Bước 5: Kiểm tra lại lần cuối xem có Heading nào bị dùng 2 lần không (Mỗi đoạn chỉ có 1 tiêu đề duy nhất!).

    Bây giờ chúng ta hãy cùng áp dụng 5 bước làm bài qua bài đọc Flower Power - 1 đề thi thật sau nhé: 

    Flower Power

    Paragraph A

    Why do people give flowers? To offer condolence to those who are grieving. To express gratitude. To ask for forgiveness. There is something undeniably powerful about giving flowers; in fact, few objects provoke such a universal response. In the US alone, the flower industry is now worth about $5bn a year—suggesting, at the very least, that they service a compelling human need.

    Paragraph B

    Research at the Department of Psychology at Rutgers State University of New Jersey confirms that flowers are unique among living organisms in their ability to induce changes in our emotional state. As the first part of their research, the Rutgers psychologists studied women in their homes. Each was presented with a variety of gifts such as flowers, fruit, or sweets. The women were unaware that the study was about the effect of gifts on their emotions. They were told that it was a study about their daily moods, and that they would receive a gift in return for taking part. Following the presentation of the gifts, women receiving flowers were assessed as displaying a much more positive mood than those who received other gifts, and this effect lasted for several days. After receiving flowers, participants were more willing to answer questions concerning their social circle and intimate relationships with friends and family. The results suggest that flowers influence our emotional behaviours, as well as having a strong effect on our immediate expression.

    Paragraph C

    In the second study, the psychologists observed participants being handed single flowers, or no gift at all, in a constrained and stressful situation—inside an elevator. Contrary to expectations regarding gender differences, both men and women presented with flowers were more likely to smile, to stand closer and to initiate conversation. Several subjects who were initially skeptical about the experiment's purpose then learnt that flowers were also being handed out, and returned to the elevator and demanded a flower. The scientists used elevators for this study precisely because typical behaviour in sparsely occupied elevators is for people to retreat to opposite corners. The subjects who received flowers, however, closed up that space to a considerable extent—indicating that the flowers not only induced a strong positive mood but brought a significant affiliation among people who had never previously met.

    Paragraph D

    The third study involved regularly sending flowers to a selected sample of men and women. The researchers found not only a profound elevation of mood but also reliable improvements in other measures of cognitive function, like memory. In this series of experiments, some participants produced such extraordinary emotional displays that the psychologists were totally unprepared for them. Subjects gave spontaneous hugs and kisses to the people who delivered the flowers, and sent invitations to the psychologists to come to their homes for refreshments.

    Paragraph E

    Various evolutionary hypotheses attempt to explain the remarkably powerful psychological effect of flowers. One is that our aesthetic preferences for fertile locations and growing things stem from prehistory, when these clues in our environment could mean the difference between starvation and survival. We may have become hardwired to respond positively to flowers because, for early man, finding them in a particular location predicted future food supplies and possibly a better place to rear children. Yet the flaw in this argument is that the showy flowers which humans seem to find most visually attractive are generally found on those plants which yield no edible products.

    Paragraph F

    The Rutgers psychologists' findings show that the various physical attributes of flowers combine to directly affect our emotions through multi-channel interactions. We have evolved preferences for the particular colours, textures, patterned symmetries, and specific floral odours which influence our moods. Indeed, previous research has established that popular perfumes, which often have a floral 'top-note', will actually reduce depression. The origins of these inclinations may well be as the evolutionary theories suggest: the patterned symmetries of flowers can be detected easily as a recognisable signal within a wide variety of visual arrays, and a response to certain colour tones is important in finding ripe fruit against a leafy background. But, claim the Rutgers team, these preferences have long been separated from their primary evolutionary use, and become rewarding to us more generally. Thus, plants with preferred colours, shapes and odours—despite having no other products—would therefore be protected and dispersed.

    Paragraph G

    The Rutgers study suggests that flowers may have actually evolved to exploit their peculiar impact on humans. The team's theory proposes a plant-human co-evolution, or even domestication, based on the intense emotional rewards that flowers provide. The idea that flowering plants, with no known food or other basic survival value to man, have co-evolved with us by exploiting an emotional niche instead, is very much like the scenario presented for the evolution of dogs. Flowers may be the plant equivalent of 'companion animals'. If this is true, then there is a very real sense in which, when you next give flowers, they are using you just as much as you are using them.

    Questions 1-7

    Reading Passage has seven paragraphs, A-G.

    Choose the correct heading for each paragraph from the list of headings below. 

    List of Headings

    i. A negative reaction to receiving flowers

    ii. Some surprisingly strong responses to flowers

    iii. A mutually beneficial relationship

    iv. Becoming more open about personal matters

    v. Some common social functions of flowers

    vi. Sensory appeal versus practical purpose of flowers

    vii. Bridging the gap between strangers in an enclosed space

    viii. An imperfect theory

    1 Paragraph A

    2 Paragraph B

    3 Paragraph C

    4 Paragraph D

    5 Paragraph E

    6 Paragraph F

    7 Paragraph G

    Bước 1: Skim nhanh để hiểu chủ đề (30 giây)

    Lướt nhanh tiêu đề bài đọc: "Flower Power". Các từ xuất hiện nhiều: flowers, emotions, research, psychologists, evolution.

    • Kết luận: Bài này nói về tác động của hoa đối với tâm lý con người và các nghiên cứu liên quan.

    Bước 2: Phân tích List of Headings và Nhóm chủ đề

    Trước khi đọc đoạn văn, hãy "mổ xẻ" các Heading:

    • i. A negative reaction: Phản ứng tiêu cực (Cần tìm từ như dislike, refuse...).
    • ii. Surprisingly strong responses: Phản ứng mạnh bất ngờ (Cần tìm từ như extraordinary, unprepared...).
    • iii. Mutually beneficial relationship: Quan hệ đôi bên cùng có lợi (Cần từ như co-evolution, both sides...).
    • iv. Open about personal matters: Cởi mở về chuyện cá nhân (Cần từ như social circle, intimate, private...).
    • v. Common social functions: Chức năng xã hội phổ biến (Cần từ như gratitude, condolence, why give flowers...).
    • vi. Sensory appeal versus practical purpose: Vẻ đẹp cảm quan vs Mục đích thực tế (Cần từ như visual, edible...).
    • vii. Bridging the gap between strangers / enclosed space: Kết nối người lạ / không gian hẹp (Cần từ như strangers, elevator...).
    • viii. An imperfect theory: Một học thuyết chưa hoàn hảo (Cần từ như flaw, argument, yet...).

    Bước 3: Thực chiến soi đoạn văn (Scan & Match)

    Chúng ta sẽ áp dụng cho 3 đoạn tiêu biểu để thấy rõ logic:

    Ví dụ 1: Paragraph A: 

    • Câu đầu:"Why do people give flowers? To offer condolence... To express gratitude..."
    • Phân tích: Đoạn này liệt kê các lý do mọi người tặng hoa trong xã hội (chia buồn, cảm ơn, xin lỗi).
    • Đối chiếu Heading: Khớp hoàn toàn với v. Some common social functions of flowers.

    Ví dụ 2: Paragraph C

    • Câu đầu:"...observed participants... inside an elevator." (không gian hẹp).
    • Nội dung giữa: Những người nhận hoa "closed up that space... affiliation among people who had never previously met." (kết nối những người chưa từng quen).
    • Đối chiếu Heading: Khớp với vii. Bridging the gap between strangers in an enclosed space.

    Paraphrase: elevator = enclosed space

    Ví dụ 3: Paragraph E

    • Nội dung: Nói về giả thuyết tiến hóa (evolutionary hypotheses) là con người thích hoa vì chúng dự báo nguồn thức ăn.
    • Câu cuối:"Yet the flaw in this argument is that..." (Tuy nhiên, lỗ hổng trong lập luận này là...).
    • Đối chiếu Heading: Khớp với viii. An imperfect theory.

    Lưu ý: Từ "flaw" (lỗi, lỗ hổng) là từ khóa vàng để bạn chọn ngay Heading có chữ "imperfect".

    Bước 4: Kiểm tra và Loại trừ

    Sau khi làm xong, hãy rà soát lại:

    • Paragraph B: Nói về việc phụ nữ sẵn lòng trả lời về "social circle and intimate relationships" → Chọn iv.
    • Paragraph D: Các phản ứng "extraordinary", ôm hôn người giao hàng khiến chuyên gia "unprepared" → Chọn ii.
    • Paragraph F: So sánh vẻ đẹp màu sắc/mùi hương (sensory) với việc không tạo ra đồ ăn được (edible/practical) → Chọn vi.
    • Paragraph G: Nói về "plant-human co-evolution" (sự cùng tiến hóa) như loài chó → Chọn iii.

    Bước 5: Chốt đáp án cuối cùng

    Đoạn

    Đáp án

    Ghi chú

    A

    v

    Some common social functions of flowers:
    Key: "social functions" = "gratitude", "condolence" (chức năng xã hội).

    B

    iv

    Becoming more open about personal matters:

    Key: "personal matters" = "social circle", "intimate relationships".

    C

    vii

    Bridging the gap between strangers in an enclosed space:
    Key: "enclosed space" = "elevator"; "strangers" = "people never previously met".

    D

    ii

    Some surprisingly strong responses to flowers:

    Key: "strong responses" = "extraordinary emotional displays"; "surprisingly" = "unprepared".

    E

    viii

    An imperfect theory:

    Key: "imperfect" = "flaw"; "theory" = "evolutionary hypotheses".

    F

    vi

    Sensory appeal versus practical purpose of flowers:

    Key: "sensory" = "colours, textures, odours"; "practical purpose" = "edible products".

    G

    iii

    A mutually beneficial relationship:

    Key: "mutually beneficial" = "co-evolution" (mối quan hệ đôi bên cùng có lợi).

     

    Bạn thấy đấy, chỉ cần bình tĩnh phân tích từ khóa và tìm các từ đồng nghĩa (paraphrase), việc chinh phục Matching headings sẽ không còn là "nhiệm vụ bất khả thi" nữa. Hãy thử áp dụng để làm dạng bài này nhé. Chúc bạn đạt aim và không sợ Matching headings nữa nha. 

     

    Tags:
     
    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...