Buy
Hướng dẫn trả lời IELTS Speaking part 1 dành cho người bắt đầu học IELTS
Loading...

Hướng dẫn trả lời IELTS Speaking part 1 dành cho người bắt đầu học IELTS

Khi bắt đầu học IELTS Speaking, bạn sẽ cần làm quen với cấu trúc đề thi cũng như các cách trả lời cơ bản nhất. Trong bài viết này, The SOL sẽ giúp bạn đưa ra các chiến lược và các cấu trúc câu để trả lời phần thi IELTS Speaking part 1 level cơ bản nhé. 
Mở/Đóng

    Trong phần thi IELTS Speaking part 1, thí sinh sẽ có khoảng 4-5 phút để trả lời các câu hỏi về bản thân. Có thể nói part 1 là phần thi dễ nhất trong IELTS Speaking. Tuy nhiên, vẫn cần có những lưu ý nhất định để giúp bạn trả lời tốt phần thi này. Hãy cùng The SOL IELTS tìm hiểu cách trả lời IELTS Speaking part 1 dành cho người mới bắt đầu trong bài viết này nhé.

    Tham khảo thêm: Tiêu chí chấm điểm của một bài thi IELTS Speaking

    I. Cách tiến hành bài thi IELTS Speaking part 1

    Phần thi IELTS Speaking part 1 sẽ diễn ra theo các trình tự như sau:

    Ví dụ phần thi IELTS Speaking sẽ diễn ra như sau:

    • Giám khảo: Good afternoon. My name is Jason. Can you tell me your full name, please? 
    • (Xin chào, tôi tên là Jason. Bạn có thể nói cho tôi biết tên của bạn được không?)
    • Thí sinh: Good afternoon. My name is Minh Huong. (Xin chào, tên em là Minh Huong)
    • Giám khảo: Can you tell me where you’re from? (Bạn có thể cho tôi biết bạn đến từ đâu không?)
    • Thí sinh: I’m from Bacninh. (Em đến từ Bắc Ninh)
    • Giám khảo: Can I see your identification, please? (Tôi có thể xem giấy tờ tùy thân của bạn được không?)
    • Thí sinh: Sure. (Tất nhiên rồi ạ.)
    • Giám khảo: 
    • Thank you, that’s fine. Now in this part of the test, I’d like to ask you some questions about yourself. (Cảm ơn bạn. Được rồi. Bây giờ ở phần này tôi sẽ hỏi bạn một vài câu hỏi về bản thân.)
    •  First of all, are you a student or do you work? (Trước tiên, cho tôi hỏi bạn là sinh viên hay đang đi làm?)
    • Thí sinh: I’m a student. I’m a senior at Hanoi University, and I will graduate soon. (Em là sinh viên. Em là sinh viên năm 4 Đại học Hà Nội và tôi sắp tốt nghiệp.)
    • Giám khảo: Do you live in an apartment or a house? (Bạn sống ở chung cư hay nhà riêng?)
    • Thí sinh:  I live in a studio apartment. It consists of a single room and has just enough space for a bed and a desk ... (Em sống trong một căn hộ kiểu studio. Căn hộ chỉ có một phòng đủ cho một chiếc giường và một chiếc bàn...)
    • Thí sinh:  First of all, my apartment is conveniently located. It’s only about 3 minutes from the nearest bus stop ... (Đầu tiên, căn hộ của em có vị trí thuận tiện. Chỉ mất khoảng 3 phút để đi đến bến xe buýt gần nhất... )
    • Giám khảo: What do you not like about your house or a partment?
    • Thí sinh: I’m content with nearly everything about my apartment, except for my upstairs neighbor. He is so noisy. For instance, ... (Em hài lòng với hầu hết tất cả mọi thứ ở căn hộ của mình, chỉ trừ người hàng xóm ở tầng trên. Anh ta quá ồn ào. Ví dụ như ... )

    II. Chiến lược trả lời phần thi IELTS Speaking part 1

    Với các bạn bắt đầu luyện IELTS Speaking part 1, The SOL đưa ra một số lưu ý như sau:

    • Để trả lời câu hỏi ở Part 1 một cách rõ ràng và logic, các bạn nên trả lời đúng trọng tâm và rồi diễn giải về câu trả lời để hoàn thành câu trả lời.
    • Khi diễn giải/ làm rõ ý cho câu trả lời, bạn có thể đưa ra thêm 2-3 câu đưa ra ví dụ, lí do, giải thích. 
    • Nếu đơn thuần chỉ trả lời câu hỏi mà không có diễn giải/ làm rõ ý thêm, bạn có thể nhận thêm câu hỏi lặp đi lặp lại “Why?” từ giám khảo và khó có thể nhận được điểm tốt với kỹ năng Speaking đấy. 

    Phương pháp của chúng ta là: TRẢ LỜI ĐÚNG TRỌNG TÂM (1 câu) + DIỄN GIẢI THÊM (2-3 câu)

    Ví dụ:

    Giám khảo: Do you wear a watch? (Bạn có đeo đồng hồ không?)

    Thí sinh: 

    - Trọng tâm: No, not really. (Không, em không đeo)
    - Diễn giải: That’s because I feel uncomfortable when I wear one. Besides, I carry my cell phone all the time, so I can check the time on it. (Đó là bởi vì em cảm thấy không thoải mái khi đeo đồng hồ. Thêm nữa, em thường mang theo điện thoại di động nên có thể xem giờ bằng điện thoại.)

    III. Các cấu trúc dùng khi diễn giải

    Hãy cùng The SOL nắm chắc các cách diễn đạt đa dạng để có thể sử dụng khi diễn giải và làm câu trả lời của bạn phong phú hơn nhé:

    1. Cấu trúc có thể dung khi đưa ra ví dụ

    • For example/ For instance: Ví dụ

    Ví dụ: I love to eat sweet snacks. For example, I snack on chocolates and gummies every day. (Em thích ăn đồ ăn ngọt. Ví dụ như em ăn sô cô la và kẹo gôm hang ngày.

    • Such as…. / Like….: Như là….

    Ví dụ: Doing physical activities such as football or baseball is good for children’s health. (Chơi các môn hoạt động thể chất như bóng đá hoặc bóng chày tốt cho sức khỏe của trẻ em.)

    • One (good) example of this is …..: Một ví dụ (hay) cho điều này là

    Ví dụ: The development of technology made our life convenient. One example of this is online shopping. (Sự phát triển của kỹ thuật làm cho cuộc sống của chúng ta tiện lợi hơn. Một ví dụ cho điều này là mua hàng trực tuyến.)

    2. Cấu trúc có thể dùng khi nói lý do

    • There are several/ a couple of reasons why….: Có vài lí do vì sao….

    Ví dụ: There are several reasons why I visit parks often. (Có vài lí do vì sao em thường xuyên đến công viên).

    • That’s because….: Đó là bởi vì

    Ví dụ: I decided to major in medical science. That’s because I wanted to become a doctor. (Em quyết định học chuyên ngành y khoa. Đó là bởi vì em muốn trở thành bác sĩ).

    3. Cấu trúc có thể dung khi nói nội dung bổ sung

    • As well/ Also: cũng

    Ví dụ: In the library, I can rest or study without being distracted. I can read many books as well. (Ở thư viện, em có thể nghỉ ngơi hoặc học bài mà không bị làm phiền. Em cũng có thể đọc nhiều cuốn sách.)

    • Moreover/ Besides/ In addition/ Plus: Thêm vào đó/ thêm nữa

    Ví dụ: I love to wear sneakers because they are comfortable. Moreover, they go with everything. (Em thích đi giày thể thao bởi vì chúng rất thoải mái. Thêm nữa, chúng hợp với mọi loại trang phục.)

    • Furthermore/ What’s more: hơn nữa

    Ví dụ: Eating out is expensive. Furthermore, it is usually bad for your health. (Ăn ở bên ngoài thì đắt. Hơn nữa, thường nó cũng không tốt cho sức khỏe của bạn.)

    • On top of that/ Not only that, but (also)…./ Aside from that

    Ví dụ: Riding bicycles is good for the environment. On top of that, it can save your time. (Đạp se thì tốt cho môi trường. Không chỉ có vậy, nó còn có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian.)

    4. Cấu trúc có thể dung khi nói nội dung đối lập

    • Although/ Even though: mặc dù

    Ví dụ: Although polar bears seem cute, they’re one of the most powerful predators. (Mặc dù gấu Bắc Cực trông rất đáng yêu, nhưng chúng là một trong những động vật săn mồi mạnh nhất.)

    • In contrast/ Conversely: ngược lại

    Ví dụ: Many boys tend to play with robots. In contrast, girls often play with princess dolls. (Nhiều bé trai có khuynh hướng chơi với robot. Ngược lại, nhiều bé gái thích chơi với búp bê công chúa.)

    • On the other hand: mặt khác

    Ví dụ: Studying aboard can expose students to new cultures. On the other hand, they often get homesick. (Đi du học có thể giúp du học sinh tiếp cận với nền văn hóa mới. Mặt khác, họ thường hay nhớ nhà.)

    5. Cấu trúc có thể dung khi thêm nội dung chi tiết

    • (More) Specifically/ To be (more) specific: cụ thể (hơn)

    Ví dụ: I’m into dance music nowadays. More specifically, I love to listen to trendy songs by girl groups. (Gần đây em mê nhạc dance. Cụ thể hơn, em thích nghe các bài hát thịnh hành của các nhóm nhạc nữ.)

    • Actually/ Infact: sự thật

    Ví dụ: I can play the piano very well. Actually, my mother taught me how to play.
    (Em có thể chơi đàn piano khá tốt. Thực ra mẹ em đã dạy em chơi đàn.)

    Trên đây là những hướng dẫn cơ bản nhất giúp các bạn có thể vượt qua phần thi IELTS Speaking part 1. Các bạn hãy luyện tập thật nhiều các cấu trúc trên để tự tin hơn nhé. 

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...