Trong phần thi IELTS Speaking part 1, thí sinh sẽ có khoảng 4-5 phút để trả lời các câu hỏi về bản thân. Có thể nói part 1 là phần thi dễ nhất trong IELTS Speaking. Tuy nhiên, vẫn cần có những lưu ý nhất định để giúp bạn trả lời tốt phần thi này. Hãy cùng The SOL IELTS tìm hiểu cách trả lời IELTS Speaking part 1 dành cho người mới bắt đầu trong bài viết này nhé.
Tham khảo thêm: Tiêu chí chấm điểm của một bài thi IELTS Speaking
Phần thi IELTS Speaking part 1 sẽ diễn ra theo các trình tự như sau:

Ví dụ phần thi IELTS Speaking sẽ diễn ra như sau:

Với các bạn bắt đầu luyện IELTS Speaking part 1, The SOL đưa ra một số lưu ý như sau:
Phương pháp của chúng ta là: TRẢ LỜI ĐÚNG TRỌNG TÂM (1 câu) + DIỄN GIẢI THÊM (2-3 câu)
Ví dụ:
Giám khảo: Do you wear a watch? (Bạn có đeo đồng hồ không?)
Thí sinh:
- Trọng tâm: No, not really. (Không, em không đeo)
- Diễn giải: That’s because I feel uncomfortable when I wear one. Besides, I carry my cell phone all the time, so I can check the time on it. (Đó là bởi vì em cảm thấy không thoải mái khi đeo đồng hồ. Thêm nữa, em thường mang theo điện thoại di động nên có thể xem giờ bằng điện thoại.)
Hãy cùng The SOL nắm chắc các cách diễn đạt đa dạng để có thể sử dụng khi diễn giải và làm câu trả lời của bạn phong phú hơn nhé:
Ví dụ: I love to eat sweet snacks. For example, I snack on chocolates and gummies every day. (Em thích ăn đồ ăn ngọt. Ví dụ như em ăn sô cô la và kẹo gôm hang ngày.
Ví dụ: Doing physical activities such as football or baseball is good for children’s health. (Chơi các môn hoạt động thể chất như bóng đá hoặc bóng chày tốt cho sức khỏe của trẻ em.)
Ví dụ: The development of technology made our life convenient. One example of this is online shopping. (Sự phát triển của kỹ thuật làm cho cuộc sống của chúng ta tiện lợi hơn. Một ví dụ cho điều này là mua hàng trực tuyến.)
Ví dụ: There are several reasons why I visit parks often. (Có vài lí do vì sao em thường xuyên đến công viên).
Ví dụ: I decided to major in medical science. That’s because I wanted to become a doctor. (Em quyết định học chuyên ngành y khoa. Đó là bởi vì em muốn trở thành bác sĩ).
Ví dụ: In the library, I can rest or study without being distracted. I can read many books as well. (Ở thư viện, em có thể nghỉ ngơi hoặc học bài mà không bị làm phiền. Em cũng có thể đọc nhiều cuốn sách.)
Ví dụ: I love to wear sneakers because they are comfortable. Moreover, they go with everything. (Em thích đi giày thể thao bởi vì chúng rất thoải mái. Thêm nữa, chúng hợp với mọi loại trang phục.)
Ví dụ: Eating out is expensive. Furthermore, it is usually bad for your health. (Ăn ở bên ngoài thì đắt. Hơn nữa, thường nó cũng không tốt cho sức khỏe của bạn.)
Ví dụ: Riding bicycles is good for the environment. On top of that, it can save your time. (Đạp se thì tốt cho môi trường. Không chỉ có vậy, nó còn có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian.)
Ví dụ: Although polar bears seem cute, they’re one of the most powerful predators. (Mặc dù gấu Bắc Cực trông rất đáng yêu, nhưng chúng là một trong những động vật săn mồi mạnh nhất.)
Ví dụ: Many boys tend to play with robots. In contrast, girls often play with princess dolls. (Nhiều bé trai có khuynh hướng chơi với robot. Ngược lại, nhiều bé gái thích chơi với búp bê công chúa.)
Ví dụ: Studying aboard can expose students to new cultures. On the other hand, they often get homesick. (Đi du học có thể giúp du học sinh tiếp cận với nền văn hóa mới. Mặt khác, họ thường hay nhớ nhà.)
Ví dụ: I’m into dance music nowadays. More specifically, I love to listen to trendy songs by girl groups. (Gần đây em mê nhạc dance. Cụ thể hơn, em thích nghe các bài hát thịnh hành của các nhóm nhạc nữ.)
Ví dụ: I can play the piano very well. Actually, my mother taught me how to play.
(Em có thể chơi đàn piano khá tốt. Thực ra mẹ em đã dạy em chơi đàn.)
Trên đây là những hướng dẫn cơ bản nhất giúp các bạn có thể vượt qua phần thi IELTS Speaking part 1. Các bạn hãy luyện tập thật nhiều các cấu trúc trên để tự tin hơn nhé.
