Buy
IELTS Speaking part 1 sample: Laughing
Loading...

IELTS Speaking part 1 sample: Laughing

Cùng The SOL Education chữa đề IELTS Speaking part 1 với những câu hỏi thường gặp về topic Laughing nhé. IELTS Speaking part 1 Laughing sample answers. 
Mở/Đóng

    Cười không chỉ là một phản ứng tự nhiên mà còn là liều thuốc tinh thần giúp giải tỏa căng thẳng. Tôi tin rằng ai cũng có những khoảnh khắc đáng nhớ khi cười nghiêng ngả với bạn bè hoặc gia đình. Đôi khi chỉ cần một câu chuyện hài hước hay một tình huống ngớ ngẩn cũng đủ khiến chúng ta bật cười.

    Trong bài viết này, SOL IELTS sẽ chia sẻ một số câu trả lời mẫu cho chủ đề Laughing, kèm theo từ vựng hữu ích giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong bài thi IELTS Speaking Part 1 nhé.

    Câu hỏi thường gặp IELTS Speaking part 1 topic Laughing

    Hãy chuẩn bị thật kỹ những câu hỏi thường gặp dưới đây cho topic này trong phần thi IELTS Speaking part 1 nhé:

    • Did you laugh a lot recently? 
    • When was the last time you laughed?
    • Do you often make people laugh? 
    • Are you good at making people laugh? / Are you a person who often makes others laugh?
    • Do you like movies that make you laugh? 
    • Do you always laugh at funny things?
    • Do you think you are a funny person?
    • Do you enjoy watching interesting and funny movies?

    Câu trả lời tham khảo

    Bây giờ hãy cùng nhau trả lời các câu hỏi trên nào:


    1. Did you laugh a lot recently?

    (Gần đây bạn có cười nhiều không?)

    Sample answer 1:
    Yes, I did! I recently watched a comedy show with my friends, and we couldn’t stop laughing. It was hilarious, and I felt really relaxed after watching it.

    Sample answer 2:
    Not really. I’ve been quite busy with work and studies, so I haven’t had many chances to laugh. But I think I should find time to watch something funny to lift my mood.

    Từ vựng hữu ích:

    • Comedy show /ˈkɑːmədi ʃoʊ/ (chương trình hài kịch) – Một chương trình có nội dung hài hước.
    • Hilarious /hɪˈleriəs/ (rất buồn cười, cười nghiêng ngả) – Cực kỳ hài hước.
    • Lift (one’s) mood /lɪft muːd/ (cải thiện tâm trạng) – Khiến ai đó vui vẻ hơn.

    2. When was the last time you laughed?

    (Lần cuối bạn cười là khi nào?)

    Sample answer 1:
    Just this morning! My friend sent me a meme, and I couldn’t stop laughing. It was so relatable and perfectly described my situation.

    Sample answer 2:
    I think it was a few days ago when I was watching a funny video on YouTube. It was about a dog doing silly things, and I found it super entertaining.

    Từ vựng hữu ích:

    • Meme /miːm/ (ảnh chế, video hài hước) – Một hình ảnh hoặc video vui nhộn lan truyền trên mạng.
    • Relatable /rɪˈleɪtəbəl/ (dễ đồng cảm, dễ liên hệ) – Khi điều gì đó giống với trải nghiệm cá nhân của mình.
    • Super entertaining /ˈsuːpər ˌɛntərˈteɪnɪŋ/ (rất thú vị, rất giải trí) – Cực kỳ vui nhộn và hấp dẫn.

    3. Do you often make people laugh?

    (Bạn có thường khiến người khác cười không?)

    Sample answer 1:
    Not really. I’m not the type of person who tells jokes all the time. But sometimes, I accidentally say something funny, and my friends burst out laughing.

    Sample answer 2:
    Yes, quite often! I love making jokes and teasing my friends in a friendly way. It feels great to make people laugh and brighten up their day.

    Từ vựng hữu ích:

    • Tell jokes /tɛl dʒoʊks/ (kể chuyện cười) – Nói những câu chuyện hài hước để làm người khác cười.
    • Burst out laughing /bɝːst aʊt ˈlæfɪŋ/ (bật cười, cười phá lên) – Cười đột ngột và to.
    • Brighten up (someone’s) day /ˈbraɪtən ʌp deɪ/ (khiến ai đó vui hơn) – Làm một ngày của ai đó trở nên tươi sáng hơn.

    4. Are you good at making people laugh?

    (Bạn có giỏi trong việc khiến người khác cười không?)

    Sample answer 1:
    Not really. I’m not a natural comedian, but sometimes, my clumsy actions or unexpected remarks make people laugh.

    Sample answer 2:
    Yes, I think so! I have a good sense of humor, and I enjoy telling funny stories. My friends often say that I should be a stand-up comedian.

    Từ vựng hữu ích:

    • Natural comedian /ˈnætʃərəl kəˈmiːdiən/ (người có khiếu hài hước tự nhiên) – Người có khả năng hài hước bẩm sinh.
    • Clumsy actions /ˈklʌmzi ˈækʃənz/ (hành động vụng về) – Những hành động lóng ngóng, vụng về.
    • Sense of humor /sɛns əv ˈhjuːmɚ/ (khiếu hài hước) – Khả năng nhận biết và tạo ra sự hài hước.

    5. Do you like movies that make you laugh?

    (Bạn có thích những bộ phim khiến bạn cười không?)

    Sample answer 1:
    Absolutely! I love watching comedies because they help me relax and forget about stress. A good laugh can really make my day better.

    Sample answer 2:
    Not really. I prefer action or thriller movies because I find them more exciting. Comedies are fun, but I don’t watch them very often.

    Từ vựng hữu ích:

    • Comedy /ˈkɑːmədi/ (phim hài) – Thể loại phim hài hước.
    • Forget about stress /fɚˈɡɛt əˈbaʊt strɛs/ (quên đi căng thẳng) – Thư giãn và không còn lo lắng.
    • Make (one’s) day better /meɪk deɪ ˈbɛtɚ/ (làm cho một ngày tốt hơn) – Khiến ai đó vui vẻ hơn trong ngày.

    6. Do you always laugh at funny things?

    (Bạn có luôn cười khi gặp những điều hài hước không?)

    Sample answer 1:
    Not always. Sometimes, I find something funny but don’t laugh out loud. It depends on my mood and the situation.

    Sample answer 2:
    Yes, most of the time! I have a habit of laughing even at small, silly things. My friends say I have an easy-to-please sense of humor.

    Từ vựng hữu ích:

    • Laugh out loud (LOL) /læf aʊt laʊd/ (cười to, cười sảng khoái) – Cười thành tiếng, cười lớn.
    • Easy-to-please /ˈiːzi tu pliːz/ (dễ hài lòng, dễ cười) – Không khó để làm cho vui vẻ hoặc cười.

    7. Do you think you are a funny person?

    (Bạn có nghĩ mình là một người hài hước không?)

    Sample answer 1:
    Not really. I’m more of a quiet person, and I don’t crack jokes often. But sometimes, my reactions unintentionally make people laugh.

    Sample answer 2:
    Yes, I believe so! I love making jokes, and I enjoy spreading positive vibes. Seeing people laugh because of me makes me happy.

    Từ vựng hữu ích:

    • Crack jokes /kræk dʒoʊks/ (nói đùa, kể chuyện cười) – Nói điều hài hước để làm người khác vui.
    • Spread positive vibes /sprɛd ˈpɑːzɪtɪv vaɪbz/ (lan tỏa năng lượng tích cực) – Mang lại sự vui vẻ, tích cực cho người khác.

    Hy vọng những câu trả lời mẫu này sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình chuẩn bị tham dự kì thi IELTS. 

    Chúc các bạn đạt aim nhé! 

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...