Buy
Khám phá từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong tiếng Anh
Loading...

Khám phá từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong tiếng Anh

Khám phá 100 cặp từ đồng nghĩa và trái nghĩa thông dụng trong tiếng Anh, cách học từ đồng nghĩa, trái nghĩa hiệu quả cùng SOL IELTS. 
Mở/Đóng

    Bạn có bao giờ cảm thấy tiếng Anh thật thú vị nhưng cũng đầy thách thức khi gặp những từ na ná nhau hoặc hoàn toàn đối lập chưa? Cùng là to lớn nhưng "big" và "large" có gì khác nhau không nhỉ? Để giải đáp câu hỏi này, The SOL mang đến cho các bạn những kiến thức cơ bản nhất về từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong tiếng Anh thông qua bài viết dưới đây nhé. 


    Từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong tiếng Anh là gì?

    • Từ đồng nghĩa (Synonyms) là những từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau, giúp bạn diễn đạt phong phú hơn mà không lặp từ. Ví dụ, "happy" /ˈhæpi/ và "joyful" /ˈdʒɔɪfəl/ đều mang nghĩa "vui vẻ", nhưng "joyful" thường mạnh mẽ và trang trọng hơn.
    • Từ trái nghĩa (Antonyms) là những từ có nghĩa đối lập nhau, như "hot" /hɒt/ – "nóng" và "cold" /kəʊld/ – "lạnh". Chúng giúp bạn so sánh, nhấn mạnh ý tưởng trong giao tiếp.

    Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong tiếng Anh

    Điều thú vị là không phải từ đồng nghĩa nào cũng thay thế được nhau hoàn toàn. Để sử dụng từ đồng nghĩa một cách chính xác thì ngữ cảnh và sắc thái đóng vai trò quan trọng đấy. Chẳng hạn, bạn nói "a big house" (nhà lớn) nhưng không nói "a big mistake" --> ta phải dùng "a serious mistake" (sai lầm nghiêm trọng). Hiểu được điều này sẽ giúp bạn dùng từ chính xác hơn, đặc biệt là khi học IELTS, bạn sẽ sử dụng từ phù hợp với ngữ cảnh nha.


    Cách học từ đồng nghĩa và trái nghĩa hiệu quả

    Học từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong tiếng Anh không chỉ là nhớ nghĩa mà còn phải biết cách sử dụng từ đúng nha. SOL tặng các bạn một vài cách học từ đồng nghĩa và trái nghĩa hiệu quả, các bạn áp dụng thử xem nhé: 

    • Học theo cặp từ: Ghi nhớ từ đồng nghĩa và trái nghĩa cùng lúc để tạo liên kết trong đầu. Ví dụ, học "increase" (tăng) thì học luôn "decrease" (giảm).
      • Ví dụ: "Sales increase in summer but decrease in winter." (Doanh số tăng vào mùa hè nhưng giảm vào mùa đông.)
    • Dùng ngữ cảnh thực tế: Đặt câu với từ mới để hiểu sắc thái và các dùng từ nha các bạn. Thay vì chỉ học "difficult" = "hard", bạn hãy thử đặt 2 câu thực tế như sau nhé:
      • "This math problem is difficult." (Bài toán này khó.)
      • "The chair is hard to sit on." (Ghế này cứng, khó ngồi.)
    • Sử dụng từ điển đồng nghĩa (Thesaurus): Đây là 1 từ điển rất hữu ích để tra cứu từ đồng nghĩa. Khi gặp 1 từ và muốn biết các từ đồng nghĩa liên quan, bạn có thể vào Thesaurus.com nhé. Ví dụ, tra "beautiful" sẽ ra "gorgeous", "stunning", và trái nghĩa như "ugly".
    • Game: Bạn có thể tạo ra các trò chơi khi học từ đồng nghĩa và trái nghĩa. Có thể cùng bạn bè chơi trò đoán từ đồng nghĩa/trái nghĩa nè. Bên cạnh đó, flashcard cũng là những cứu tinh rất hữu ích cho việc học từ đồng nghĩa nha. Đây là cách học thú vị giúp bạn không cảm thấy chán. 
    • Ghi chú sắc thái của từ: Khi học các từ đồng nghĩa, bạn có thể đánh dấu sắc thái của từ, xem từ nào trang trọng, từ nào thông dụng nha. Ví dụ, "commence" (bắt đầu, trang trọng) đồng nghĩa với "start" (bắt đầu, thông dụng).

    >>Top 5 từ điển không thể thiếu cho người học IELTS


    100 cặp từ đồng nghĩa và trái nghĩa thường gặp trong tiếng Anh

    Để giúp các bạn làm quen thì dưới đây, SOL đã tổng hợp cho các bạn bảng 100 cặp từ đồng nghĩa, trái nghĩa kèm ví dụ minh họa để các bạn có thể dễ dàng luyện tập và ghi nhớ nè. 

    STT

    Từ

    Đồng nghĩa 

    Trái nghĩa 

    Nghĩa 

    Ví dụ 

    1

    big /bɪɡ/

    large /lɑːrdʒ/

    small /smɔːl/

    lớn – nhỏ

    A big dog lives in a large house, not a small one.

    2

    happy /ˈhæpi/

    joyful /ˈdʒɔɪfəl/

    sad /sæd/

    vui vẻ – buồn

    She’s happy today, so joyful, not sad at all!

    3

    hot /hɒt/

    warm /wɔːrm/

    cold /kəʊld/

    nóng – lạnh

    The soup is hot, just warm enough, not cold.

    4

    fast /fæst/

    quick /kwɪk/

    slow /sləʊ/

    nhanh – chậm

    He runs fast, so quick, never slow.

    5

    begin /bɪˈɡɪn/

    start /stɑːrt/

    end /end/

    bắt đầu – kết thúc

    Let’s begin the game; it’ll start soon and end late.

    6

    easy /ˈiːzi/

    simple /ˈsɪmpl/

    difficult /ˈdɪfɪkəlt/

    dễ – khó

    This task is easy, so simple, not difficult.

    7

    good /ɡʊd/

    great /ɡreɪt/

    bad /bæd/

    tốt – xấu

    It’s a good day, really great, not bad at all.

    8

    love /lʌv/

    adore /əˈdɔːr/

    hate /heɪt/

    yêu – ghét

    I love cats, adore them, and don’t hate them.

    9

    old /əʊld/

    ancient /ˈeɪnʃənt/

    new /njuː/

    cũ – mới

    This old book is ancient, not new.

    10

    rich /rɪtʃ/

    wealthy /ˈwelθi/

    poor /pʊər/

    giàu – nghèo

    He’s rich, very wealthy, not poor.

    11

    bright /braɪt/

    luminous /ˈluːmɪnəs/

    dark /dɑːrk/

    sáng – tối

    The bright room is luminous, not dark.

    12

    clean /kliːn/

    spotless /ˈspɒtləs/

    dirty /ˈdɜːrti/

    sạch – bẩn

    The clean floor is spotless, not dirty.

    13

    high /haɪ/

    tall /tɔːl/

    low /ləʊ/

    cao – thấp

    The high tower is tall, not low.

    14

    buy /baɪ/

    purchase /ˈpɜːrtʃəs/

    sell /sel/

    mua – bán

    I’ll buy this, purchase it, not sell it.

    15

    quiet /ˈkwaɪət/

    silent /ˈsaɪlənt/

    noisy /ˈnɔɪzi/

    yên tĩnh – ồn ào

    The quiet night is silent, not noisy.

    16

    strong /strɒŋ/

    powerful /ˈpaʊərfəl/

    weak /wiːk/

    mạnh – yếu

    He’s strong, so powerful, not weak.

    17

    beautiful /ˈbjuːtɪfəl/

    gorgeous /ˈɡɔːrdʒəs/

    ugly /ˈʌɡli/

    đẹp – xấu

    She’s beautiful, truly gorgeous, not ugly.

    18

    increase /ɪnˈkriːs/

    rise /raɪz/

    decrease /dɪˈkriːs/

    tăng – giảm

    Prices increase, they rise, but don’t decrease.

    19

    tired /ˈtaɪərd/

    exhausted /ɪɡˈzɔːstɪd/

    energetic /ˌenərˈdʒetɪk/

    mệt – tràn đầy năng lượng

    I’m tired, exhausted, not energetic.

    20

    long /lɒŋ/

    extended /ɪkˈstendɪd/

    short /ʃɔːrt/

    dài – ngắn

    The long road is extended, not short.

    21

    full /fʊl/

    packed /pækt/

    empty /ˈempti/

    đầy – trống

    The full bag is packed, not empty.

    22

    young /jʌŋ/

    youthful /ˈjuːθfəl/

    old /əʊld/

    trẻ – già

    She’s young, so youthful, not old.

    23

    cheap /tʃiːp/

    inexpensive /ˌɪnɪkˈspensɪv/

    expensive /ɪkˈspensɪv/

    rẻ – đắt

    This is cheap, inexpensive, not expensive.

    24

    safe /seɪf/

    secure /sɪˈkjʊər/

    dangerous /ˈdeɪndʒərəs/

    an toàn – nguy hiểm

    The safe place is secure, not dangerous.

    25

    win /wɪn/

    succeed /səkˈsiːd/

    lose /luːz/

    thắng – thua

    I’ll win this, succeed, not lose.

    26

    open /ˈəʊpən/

    unlock /ʌnˈlɒk/

    close /kləʊz/

    mở – đóng

    Please open the door, unlock it, don’t close it.

    27

    laugh /læf/

    chuckle /ˈtʃʌkl/

    cry /kraɪ/

    cười – khóc

    They laugh, chuckle a bit, but don’t cry.

    28

    early /ˈɜːrli/

    prompt /prɒmpt/

    late /leɪt/

    sớm – muộn

    She arrives early, so prompt, never late.

    29

    hard /hɑːrd/

    tough /tʌf/

    soft /sɒft/

    cứng – mềm

    The hard surface is tough, not soft.

    30

    near /nɪər/

    close /kləʊs/

    far /fɑːr/

    gần – xa

    The shop is near, so close, not far.

    31

    true /truː/

    correct /kəˈrekt/

    false /fɔːls/

    đúng – sai

    This is true, correct, not false.

    32

    kind /kaɪnd/

    gentle /ˈdʒentl/

    cruel /ˈkruːəl/

    tử tế – độc ác

    He’s kind, so gentle, not cruel.

    33

    light /laɪt/

    bright /braɪt/

    heavy /ˈhevi/

    nhẹ – nặng

    The light bag is bright, not heavy.

    34

    polite /pəˈlaɪt/

    courteous /ˈkɜːrtiəs/

    rude /ruːd/

    lịch sự – thô lỗ

    She’s polite, so courteous, not rude.

    35

    brave /breɪv/

    courageous /kəˈreɪdʒəs/

    cowardly /ˈkaʊərdli/

    dũng cảm – hèn nhát

    He’s brave, so courageous, not cowardly.

    36

    calm /kɑːm/

    peaceful /ˈpiːsfəl/

    nervous /ˈnɜːrvəs/

    bình tĩnh – lo lắng

    She’s calm, so peaceful, not nervous.

    37

    clever /ˈklevər/

    smart /smɑːrt/

    stupid /ˈstjuːpɪd/

    thông minh – ngu ngốc

    He’s clever, so smart, not stupid.

    38

    deep /diːp/

    profound /prəˈfaʊnd/

    shallow /ˈʃæləʊ/

    sâu – nông

    The deep lake is profound, not shallow.

    39

    dry /draɪ/

    arid /ˈærɪd/

    wet /wet/

    khô – ướt

    The dry desert is arid, not wet.

    40

    famous /ˈfeɪməs/

    renowned /rɪˈnaʊnd/

    unknown /ˌʌnˈnəʊn/

    nổi tiếng – vô danh

    She’s famous, renowned, not unknown.

    41

    fat /fæt/

    plump /plʌmp/

    thin /θɪn/

    béo – gầy

    The fat cat is plump, not thin.

    42

    friend /frend/

    companion /kəmˈpænjən/

    enemy /ˈenəmi/

    bạn – kẻ thù

    He’s my friend, a companion, not an enemy.

    43

    generous /ˈdʒenərəs/

    giving /ˈɡɪvɪŋ/

    stingy /ˈstɪndʒi/

    hào phóng – keo kiệt

    She’s generous, so giving, not stingy.

    44

    honest /ˈɒnɪst/

    truthful /ˈtruːθfəl/

    dishonest /dɪsˈɒnɪst/

    trung thực – gian dối

    He’s honest, so truthful, not dishonest.

    45

    hungry /ˈhʌŋɡri/

    starving /ˈstɑːrvɪŋ/

    full /fʊl/

    đói – no

    I’m hungry, starving, not full.

    46

    ill /ɪl/

    sick /sɪk/

    healthy /ˈhelθi/

    ốm – khỏe

    She’s ill, so sick, not healthy.

    47

    lazy /ˈleɪzi/

    idle /ˈaɪdl/

    active /ˈæktɪv/

    lười biếng – năng động

    He’s lazy, so idle, not active.

    48

    loud /laʊd/

    noisy /ˈnɔɪzi/

    quiet /ˈkwaɪət/

    to – nhỏ

    The loud music is noisy, not quiet.

    49

    modern /ˈmɒdən/

    current /ˈkʌrənt/

    outdated /ˌaʊtˈdeɪtɪd/

    hiện đại – lỗi thời

    This is modern, so current, not outdated.

    50

    neat /niːt/

    tidy /ˈtaɪdi/

    messy /ˈmesi/

    gọn gàng – lộn xộn

    The neat room is tidy, not messy.

    51

    nervous /ˈnɜːrvəs/

    anxious /ˈæŋkʃəs/

    calm /kɑːm/

    lo lắng – bình tĩnh

    She’s nervous, so anxious, not calm.

    52

    often /ˈɒfən/

    frequently /ˈfriːkwəntli/

    rarely /ˈreərli/

    thường xuyên – hiếm khi

    I often visit, frequently, not rarely.

    53

    painful /ˈpeɪnfəl/

    agonizing /ˈæɡənaɪzɪŋ/

    pleasant /ˈpleznt/

    đau đớn – dễ chịu

    It’s painful, agonizing, not pleasant.

    54

    pretty /ˈprɪti/

    lovely /ˈlʌvli/

    ugly /ˈʌɡli/

    xinh đẹp – xấu xí

    She’s pretty, so lovely, not ugly.

    55

    quick /kwɪk/

    rapid /ˈræpɪd/

    slow /sləʊ/

    nhanh – chậm

    The quick car is rapid, not slow.

    56

    real /rɪəl/

    genuine /ˈdʒenjuɪn/

    fake /feɪk/

    thật – giả

    This is real, so genuine, not fake.

    57

    sad /sæd/

    sorrowful /ˈsɒrəʊfəl/

    happy /ˈhæpi/

    buồn – vui

    He’s sad, sorrowful, not happy.

    58

    safe /seɪf/

    secure /sɪˈkjʊər/

    risky /ˈrɪski/

    an toàn – nguy hiểm

    This is safe, so secure, not risky.

    59

    short /ʃɔːrt/

    brief /briːf/

    long /lɒŋ/

    ngắn – dài

    The short speech is brief, not long.

    60

    shy /ʃaɪ/

    timid /ˈtɪmɪd/

    bold /bəʊld/

    nhút nhát – táo bạo

    She’s shy, so timid, not bold.

    61

    simple /ˈsɪmpl/

    easy /ˈiːzi/

    complex /ˈkɒmpleks/

    đơn giản – phức tạp

    This is simple, so easy, not complex.

    62

    slow /sləʊ/

    gradual /ˈɡrædʒuəl/

    fast /fæst/

    chậm – nhanh

    The slow process is gradual, not fast.

    63

    small /smɔːl/

    tiny /ˈtaɪni/

    huge /hjuːdʒ/

    nhỏ – lớn

    The small bird is tiny, not huge.

    64

    soft /sɒft/

    gentle /ˈdʒentl/

    hard /hɑːrd/

    mềm – cứng

    The soft pillow is gentle, not hard.

    65

    strange /streɪndʒ/

    odd /ɒd/

    normal /ˈnɔːrməl/

    lạ – bình thường

    It’s strange, so odd, not normal.

    66

    strong /strɒŋ/

    sturdy /ˈstɜːdi/

    fragile /ˈfrædʒaɪl/

    mạnh – mong manh

    The strong table is sturdy, not fragile.

    67

    sweet /swiːt/

    sugary /ˈʃʊɡəri/

    bitter /ˈbɪtər/

    ngọt – đắng

    The sweet candy is sugary, not bitter.

    68

    tall /tɔːl/

    high /haɪ/

    short /ʃɔːrt/

    cao – thấp

    The tall tree is high, not short.

    69

    thick /θɪk/

    dense /dens/

    thin /θɪn/

    dày – mỏng

    The thick fog is dense, not thin.

    70

    tight /taɪt/

    firm /fɜːrm/

    loose /luːs/

    chặt – lỏng

    The tight knot is firm, not loose.

    71

    true /truː/

    accurate /ˈækjərət/

    false /fɔːls/

    đúng – sai

    This is true, so accurate, not false.

    72

    warm /wɔːrm/

    cozy /ˈkəʊzi/

    cool /kuːl/

    ấm – mát

    The warm room is cozy, not cool.

    73

    weak /wiːk/

    feeble /ˈfiːbl/

    strong /strɒŋ/

    yếu – mạnh

    He’s weak, so feeble, not strong.

    74

    wet /wet/

    damp /dæmp/

    dry /draɪ/

    ướt – khô

    The wet clothes are damp, not dry.

    75

    wide /waɪd/

    broad /brɔːd/

    narrow /ˈnærəʊ/

    rộng – hẹp

    The wide road is broad, not narrow.

    76

    wise /waɪz/

    sensible /ˈsensəbl/

    foolish /ˈfuːlɪʃ/

    khôn ngoan – dại dột

    She’s wise, so sensible, not foolish.

    77

    young /jʌŋ/

    youthful /ˈjuːθfəl/

    elderly /ˈeldərli/

    trẻ – già

    He’s young, so youthful, not elderly.

    78

    alive /əˈlaɪv/

    living /ˈlɪvɪŋ/

    dead /ded/

    sống – chết

    The alive fish is living, not dead.

    79

    asleep /əˈsliːp/

    sleeping /ˈsliːpɪŋ/

    awake /əˈweɪk/

    ngủ – thức

    She’s asleep, sleeping, not awake.

    80

    boring /ˈbɔːrɪŋ/

    dull /dʌl/

    interesting /ˈɪntrəstɪŋ/

    thú vị

    This is boring, so dull, not interesting.

    81

    busy /ˈbɪzi/

    occupied /ˈɒkjupaɪd/

    free /friː/

    bận – rảnh

    I’m busy, so occupied, not free.

    82

    careful /ˈkeəfəl/

    cautious /ˈkɔːʃəs/

    careless /ˈkeələs/

    cẩn thận – bất cẩn

    She’s careful, so cautious, not careless.

    83

    cheap /tʃiːp/

    affordable /əˈfɔːdəbl/

    costly /ˈkɒstli/

    rẻ – đắt

    This is cheap, affordable, not costly.

    84

    clear /klɪər/

    obvious /ˈɒbviəs/

    confusing /kənˈfjuːzɪŋ/

    rõ ràng – rối rắm

    It’s clear, so obvious, not confusing.

    85

    cloudy /ˈklaʊdi/

    overcast /ˈəʊvəkɑːst/

    sunny /ˈsʌni/

    nhiều mây – nắng

    It’s cloudy, overcast, not sunny.

    86

    cold /kəʊld/

    chilly /ˈtʃɪli/

    warm /wɔːrm/

    lạnh – ấm

    The cold wind is chilly, not warm.

    87

    comfortable /ˈkʌmfətəbl/

    cozy /ˈkəʊzi/

    uncomfortable /ʌnˈkʌmfətəbl/

    thoải mái – khó chịu

    This is comfortable, so cozy, not uncomfortable.

    88

    dangerous /ˈdeɪndʒərəs/

    risky /ˈrɪski/

    safe /seɪf/

    nguy hiểm – an toàn

    It’s dangerous, so risky, not safe.

    89

    dark /dɑːrk/

    dim /dɪm/

    bright /braɪt/

    tối – sáng

    The dark room is dim, not bright.

    90

    delicious /dɪˈlɪʃəs/

    tasty /ˈteɪsti/

    awful /ˈɔːfəl/

    ngon – dở

    This is delicious, so tasty, not awful.

    91

    difficult /ˈdɪfɪkəlt/

    challenging /ˈtʃælɪndʒɪŋ/

    easy /ˈiːzi/

    khó – dễ

    It’s difficult, so challenging, not easy.

    92

    dirty /ˈdɜːrti/

    filthy /ˈfɪlθi/

    clean /kliːn/

    bẩn – sách

    The dirty floor is filthy, not clean.

    93

    empty /ˈempti/

    vacant /ˈveɪkənt/

    full /fʊl/

    trống – đầy

    The empty room is vacant, not full.

    94

    excited /ɪkˈsaɪtɪd/

    thrilled /θrɪld/

    bored /bɔːrd/

    phấn khích – chán

    I’m excited, so thrilled, not bored.

    95

    expensive /ɪkˈspensɪv/

    costly /ˈkɒstli/

    cheap /tʃiːp/

    đắt – rẻ

    This is expensive, so costly, not cheap.

    96

    friendly /ˈfrendli/

    sociable /ˈsəʊʃəbl/

    unfriendly /ʌnˈfrendli/

    thân thiện – không thân thiện

    She’s friendly, so sociable, not unfriendly.

    97

    funny /ˈfʌni/

    humorous /ˈhjuːmərəs/

    serious /ˈsɪəriəs/

    hài hước – nghiêm túc

    He’s funny, so humorous, not serious.

    98

    healthy /ˈhelθi/

    fit /fɪt/

    sick /sɪk/

    khỏe – ốm

    She’s healthy, so fit, not sick.

    99

    heavy /ˈhevi/

    weighty /ˈweɪti/

    light /laɪt/

    nặng – nhẹ

    The heavy box is weighty, not light.

    100

    interesting /ˈɪntrəstɪŋ/

    fascinating /ˈfæsɪneɪtɪŋ/

    dull /dʌl/

    thú vị – nhàm chán

    This is interesting—so fascinating, not dull.

     


    Việc học từ đồng nghĩa, trái nghĩa sẽ rất thú vị nếu bạn biết cách, và giúp bạn có thể mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của bản thân. Bên cạnh đó, hãy luôn luôn lưu ý các ngữ cảnh để sử dụng từ sao cho thật phù hợp nhé các bạn.

    Hy vọng thông qua bài viết này, các bạn đã có thể hiểu rõ hơn về từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong tiếng Anh. 

    Chúc các bạn học tốt nha.

    Tags:
     
    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...