Khi học tiếng Anh, từ loại luôn là một trong những kiến thức đầu tiên cần ghi nhớ để xây dựng nền móng vững chắc trong cả văn nói và văn viết. Bên cạnh các từ loại chính luôn xuất hiện trong câu như danh từ, động từ, tính từ,... thì trạng từ trong tiếng Anh cũng là phần không thể bỏ qua. Vậy làm thế nào để sử dụng đúng trạng từ trong câu? Cùng SOL IELTS tìm hiểu trong bài viết này nhé.
Trạng từ trong tiếng Anh (adverbs) là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc các trạng từ khác, giúp mô tả chi tiết hơn về cách thức, thời gian, nơi chốn, mức độ, hoặc tần suất của hành động hoặc trạng thái.
Ví dụ:
They will arrive tomorrow.
Trạng từ: tomorrow (chỉ thời gian)
Giải thích: "Tomorrow" bổ nghĩa cho động từ "arrive" để cho biết thời điểm họ sẽ đến.
The children are playing outside.
Trạng từ: outside (chỉ nơi chốn)
Giải thích: "Outside" bổ nghĩa cho động từ "are playing" để chỉ vị trí của hành động chơi.
He almost finished his homework.
Trạng từ: almost (chỉ mức độ)
Giải thích: "Almost" bổ nghĩa cho động từ "finished" để cho biết mức độ hoàn thành của bài tập về nhà.
2. Vị trí của trạng từ trong tiếng Anh
2.1. Vị trí của trạng từ trong câu
Trạng từ có thể đứng cả ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu:
Vị trí của trạng từ
Mô tả
Ví dụ
Đầu câu
Trạng từ thường đứng đầu câu để bổ nghĩa cho cả câu văn.
Unfortunately, he did not win first prize in the cooking competition.
Cuối câu
Trạng từ đứng sau động từ để bổ nghĩa cho động từ đó.
Tom solved the teacher’s puzzle quickly.
Giữa câu
Vị trí trạng từ phụ thuộc vào việc bổ nghĩa cho động từ, tính từ hay trạng từ khác.
She talks loudly, making people around her uncomfortable.
2.2. Vị trí của trạng từ so với động từ, tính từ và các trạng từ khác
So với các động từ, tính từ và trạng từ khác trong câu:
Vị trí của trạng từ
Mô tả
Ví dụ
Trước động từ thường
Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường.
My mother often makes cakes for me in her free time.
Sau động từ "to be"
Trạng từ chỉ tần suất đứng sau động từ "to be".
I am always the pride of my parents.
Trước tính từ
Trạng từ đứng trước tính từ để bổ nghĩa và gia tăng mức độ cho tính từ đó.
The movie we watched today was really interesting.
Trước trạng từ khác
Trạng từ đứng trước các trạng từ khác để bổ nghĩa hoặc nhấn mạnh mức độ, cường độ, tính chất của hành động, sự việc.
She made her point very clearly.
Trước và sau động từ chính
Trạng từ có thể đứng giữa trợ động từ và động từ chính hoặc sau động từ chính để bổ nghĩa cho động từ đó.
He has never been to Paris. / He almost finished his homework.
3. Chức năng của trạng từ trong tiếng Anh
3.1. Bổ nghĩa cho động từ
Sử dụng trạng từ trong Tiếng Anh sẽ giúp động từ trong câu trở nên sinh động và thú vị hơn. Với trạng từ bổ trợ trong câu, bạn sẽ nhấn mạnh được hành động đang xảy ra.
Ví dụ:
Câu không có trạng từ: She sings.
Câu có trạng từ: She sings beautifully. (Cô ấy hát rất hay.)
Bạn có thể thấy rằng trạng từ “beautifully” bổ nghĩa cho động từ “sing”, giúp nhấn mạnh rằng cô ấy hát hay.
3.2. Bổ nghĩa cho tính từ
Trạng từ có thể bổ nghĩa cho tính từ để tăng mức độ hoặc cường độ của tính từ đó.
Ví dụ:
The movie was really interesting. (Bộ phim thật sự rất thú vị.)
There was a bit of a wind and it was blowing onshore, variable, but quite strong.
3.3. Bổ nghĩa cho trạng từ khác
Trạng từ có thể bổ nghĩa cho các trạng từ khác để tăng mức độ hoặc cường độ của chúng.
Ví dụ:
She made her point very clearly. (Cô ấy đã nêu quan điểm của mình rất rõ ràng.)
My younger brother learned calculus extremely quickly. (Em trai tôi học tính toán cực kỳ nhanh.)
3.4. Bổ nghĩa cho cả câu
Trạng từ có thể đứng đầu câu để bổ nghĩa cho cả câu, thường là trạng từ chỉ thái độ hoặc quan điểm.
Ví dụ:
Unfortunately, he did not win first prize. (Thật đáng tiếc, anh ấy đã không giành được giải nhất.)
Surprisingly, my sister has been able to talk since she was 7 months old. (Đáng ngạc nhiên, em gái tôi đã biết nói từ khi mới 7 tháng tuổi.)
3.5. Bổ nghĩa cho cụm giới từ hoặc cụm danh từ
Trạng từ có thể bổ nghĩa cho cụm giới từ hoặc cụm danh từ để nhấn mạnh ý nghĩa của chúng.
Ví dụ:
He drove straight to the office. (Anh ấy lái xe thẳng đến văn phòng.)
She looked directly at him. (Cô ấy nhìn thẳng vào anh ta.)
4. Các loại trạng từ trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, trạng từ được chia thành nhiều loại với chức năng và cách dùng khác nhau. Cụ thể như sau:
4.1. Trạng từ chỉ tần suất (Frequency)
Trạng từ chỉ tần suất dùng để diễn tả mức độ hành động, sự việc diễn ra thường xuyên hay không thường xuyên. Nói cách khác, trạng từ này thể hiện tần suất lặp lại của hành động.
Các trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh là:
Always: luôn luôn
Usually: thường xuyên
Frequently: thường xuyên
Often: thường
Sometimes: thỉnh thoảng
Occasionally: đôi khi
Seldom: hiếm khi
Rarely: hiếm khi
Hardly ever: hầu như không
Never: không bao giờ.
Ví dụ:
She rarely goes to school late. (Cô ấy hiếm khi đi học trễ).
He hardly did any exercises incorrectly. (Anh ấy hầu như không làm sai bài tập).
4.2. Trạng từ chỉ địa điểm (Place)
Trạng từ chỉ địa điểm diễn tả nơi hành động xảy ra. Đồng thời sẽ mô tả khái quát khoảng cách giữa hành động và người nói. Trạng từ chỉ nơi chốn được dùng phổ biến:
Here /hɪə/ ở đây
There /ðeə/ ở kia
Everywhere /ˈɛvrɪweə/ khắp mọi nơi
Somewhere /ˈsʌmweə/ một nơi nào đó
Anywhere /ˈɛnɪweə/ bất kỳ đâu
Nowhere /ˈnəʊweə/ không ở đâu cả
Nearby /ˈnɪəbaɪ/ gần đây
Inside /ɪnˈsaɪd/ bên trong
Outside /ˌaʊtˈsaɪd/ bên ngoài
Away /əˈweɪ/ đi khỏi
4.3. Trạng từ chỉ thời gian (Time)
Trạng từ để diễn tả thời gian xảy ra các hành động. Các trạng từ chỉ thời gian phổ biến là:
Already /ɔːlˈrɛdi/ đã rồi
Lately /ˈleɪtli/ gần đây
Still /stɪl/ vẫn
Tomorrow /təˈmɒrəʊ/ ngày mai
Early /ˈɜːli/ sớm
Now /naʊ/ ngay bây giờ
Soon /suːn/ sớm thôi
Yesterday /ˈjɛstədeɪ/ hôm qua
Finally /ˈfaɪnəli/ cuối cùng thì
Recently /ˈriːsntli/ gần đây
4.4. Trạng từ chỉ cách thức (Manner)
Trạng từ loại này diễn tả cách thức, phương thức mà hành động diễn ra. Ví dụ như:
Angrily /ˈæŋgrɪli/ một cách tức giận
Accurately /ˈækjʊrɪtli/ một cách chính xác
Bravely /ˈbreɪvli/ một cách dũng cảm
Politely /pəˈlaɪtli/ một cách lịch sự
Carelessly /ˈkeəlɪsli/ một cách cẩu thả
Easily /ˈiːzɪli/ một cách dễ dàng
Happily /ˈhæpɪli/ một cách vui vẻ
Hungrily /ˈhʌŋgrɪli/ một cách đói khát
Lazily /ˈleɪzɪli/ một cách lười biếng
Loudly /ˈlaʊdli/ một cách ồn ào
Recklessly /ˈrɛklɪsli/ một cách bất cẩn
Beautifully /ˈbjuːtəfʊli/ một cách đẹp đẽ
Expertly/ˈɛkspɜːtli/ một cách điêu luyện
Professionally /prəˈfɛʃnəli/ một cách chuyên nghiệp
Anxiously /ˈæŋkʃəsli/ một cách lo âu
Carefully /ˈkeəfli/ một cách cẩn thận
Greedily /ˈgriːdɪli/ một cách tham lam
Quickly /ˈkwɪkli/ một cách nhanh chóng
Badly /ˈbædli/ cực kì
Cautiously /ˈkɔːʃəsli/ một cách cẩn trọng
4.5. Trạng từ chỉ mức độ (Degree)
Trạng từ chỉ mức độ trong tiếng Anh (Degree)diễn tả mức độ diễn tả mức độ hành động đang được nhắc đến. Các trạng từ chỉ mức độ hay gặp là
Hardly /ˈhɑːdli/ hầu như không
A lot /ə lɒt/ rất nhiều
Little /ˈlɪtl/ một ít
Fully /ˈfʊli/ hoàn toàn
Rather /ˈrɑːðə/ khá là
Very /ˈvɛri/ rất
Strongly /ˈstrɒŋli/ cực kì
Simply /ˈsɪmpli/ đơn giản
Enormously /ɪˈnɔːməsli/ cực kì
Pretty /ˈprɪti/ khá là
Highly /ˈhaɪli/ hết sức
Almost /ˈɔːlməʊst/ gần như
Absolutely /ˈæbsəluːtli/ tuyệt đối
Enough /ɪˈnʌf/ đủ
Perfectly /ˈpɜːfɪktli/ hoàn hảo
Entirely /ɪnˈtaɪəli/ toàn bộ
Terribly /ˈtɛrəbli/ cực kì
Remarkably /rɪˈmɑːkəbli/ đáng kể
Quite /kwaɪt/ khá là
Slightly /ˈslaɪtli/ một chút
4.6. Trạng từ chỉ số lượng (Quantity)
Trạng từ chỉ số lượng diễn tả số lượng ít hay nhiều của hành động xảy ra. Một số ví dụ cụ thể là:
Just /ʤʌst/ chỉ
Only /ˈəʊnli/ duy nhất
Simply /ˈsɪmpli/ đơn giản là
Mainly ˈ/ˈmeɪnli/ chủ yếu là
Largely /ˈlɑːʤli/ phần lớn là
Generally /ˈʤɛnərəli/ nói chung
Especially /ɪsˈpɛʃəli/ đặc biệt là
Particularly /pəˈtɪkjʊləli/ cụ thể là
Specifically /spəˈsɪfɪk(ə)li/ cụ thể là
4.7. Trạng từ liên kết (Relation)
Trạng từ tiếng Anh loại này nhằm liên kết hai mệnh đề của một câu. Các trạng từ chỉ liên kết phổ biến là:
Besides /bɪˈsaɪdz/ bên cạnh đó
However /haʊˈɛvə/ mặc dù
Then /ðɛn/ sau đó
Instead /ɪnˈstɛd/ thay vào đó
Moreover /mɔːˈrəʊvə/ hơn nữa
As a result /æz ə rɪˈzʌlt/ kết quả là
Unlike /ʌnˈlaɪk/ không giống như
Furthermore /ˈfɜːðəˈmɔː/ hơn nữa
On the other hand /ɒn ði ˈʌðə hænd/ mặt khác
In fact /ɪn fækt/ trên thực tế
4.8. Trạng từ nghi vấn (Question)
Trạng từ loại này dùng để hỏi về việc gì đó. Một số trạng từ loại này là: When, where, why, how, maybe (có lẽ), perhaps (có lẽ), surely (chắc chắn), willingly (sẵn lòng), very well (được rồi), of course (dĩ nhiên).
5. Cách sắp xếp trạng từ trong Tiếng Anh theo thứ tự
Khi trong câu xuất hiện nhiều trạng từ Tiếng Anh, vị trí của các trạng từ sẽ được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên như sau:
Cách thức (manner) → Nơi chốn (place) → Tần suất (frequency) → Thời gian (time) → Mục đích (purpose)
Ví dụ:
Minh drives quickly down the road every morning before school because she might be late.
Dựa vào câu trên, bạn có thể phân tích chi tiết các trạng từ:
Động từ: Run
Trạng từ chỉ cách thức: Quickly
Trạng từ chỉ nơi chốn: Down the road
Trạng từ chỉ tần suất: Every morning
Trạng từ chỉ thời gian: Before school
Trạng từ chỉ mục đích: Because
Mặc dù đây là những vị trí quy định khi có nhiều trạng từ, bạn vẫn có thể linh hoạt sắp xếp chúng trong câu. Trong một vài trường hợp, bạn vẫn có thể đặt trạng từ chỉ thời gian và tần suất ở đầu câu nhằm nhấn mạnh sự việc.
6. Một số lưu ý khác
6.1. Một số trạng từ và tính từ có chung hình thái
Trong tiếng anh đôi khi có một số trạng từ và tính từ có chung một cách viết và cách phát âm, để phân biệt khi nào từ đó là trạng từ, khi nào đóng vai trò như tính từ chúng ta phải dựa vào cấu trúc, vị trí và chức năng của từ đó trong câu. Một số trạng từ loại này thường gặp như:
Trạng từ
Tính từ
Nghĩa của từ
fast
fast
nhanh
only
only
chỉ
late
late
trễ
pretty
pretty
Xinh đẹp
even
even
Thậm chí
cheap
cheap
rẻ
early
early
sớm
much
much
nhiều
little
little
ít
6.2. Cách chuyển tính từ thành trạng từ trong tiếng Anh
Về cơ bản, đa số trạng từ có thể được hình thành từ tính từ bằng cách áp dụng một số quy tắc như sau:
Cách biến đổi
Ví dụ
Thêm “-ly” vào sau tính từ
Perfect → Perfectly Careless → Carelessly
Với tính từ kết thúc bằng “-y”, khi chuyển sang dạng trạng từ, cần chuyển thành đuôi “-ily”
Happy → Happily Ready → Readily
Khi tính từ kết thúc với đuôi “-ic”, khi chuyển sang trạng từ, cần đổi thành đuôi “-ically”.
Nếu tính từ có kết thúc bằng “-le” hoặc “-ue”, chúng ta sẽ bỏ “e” và thay bằng “-ly” hoặc “-y”
True → Truly Considerable → Considerably
6.2. Một số cách biến đổi danh từ thành trạng từ
Chúng ta cũng có thể biến đổi danh từ thành trạng từ:
Cách biến đổi
Mô tả
Ví dụ
Cách 1: N + wise → Adv
Thêm đuôi “wise” vào sau danh từ để biến đổi thành trạng từ.
Clock (danh từ) → Clockwise (trạng từ)
Length (danh từ) → Lengthwise (trạng từ)
Cách 2: N + ly → Adv
Một số trường hợp tính từ có đuôi “ly” cũng là trạng từ. Cách thành lập tính từ là thêm đuôi “ly” vào sau danh từ.
Lưu ý: Trường hợp này chỉ đúng khi trạng từ đó có đuôi “ly” và vừa là tính từ lẫn trạng từ.
Night (danh từ) → Nightly (vừa là trạng từ và cả tính từ)
Month (danh từ) → Monthly (vừa là trạng từ và cả tính từ)
7. Bài tập luyện tập Trạng từ trong tiếng Anh kèm đáp án
Bài tập
Bài tập 1: Trắc nghiệm chọn áp án đúng
I wouldn’t have missed my flight if the bus had arrived_________.
lately
late
more early
early
Although this tea tastes not bad, I don’t like it _________.
so
many
a lot
much
I think your presentation is ________ good.
nice
pretty
quiet
beautiful
He ran so ________ that no one could catch up him.
fast
fastly
slow
slowly
We recommend that you ________ purchase your home.
quickly
quick
quicken
quickness
Our production team ________ inspects the quality of our products.
through
thoroughness
thoroughly
thorough
The population team ________ inspects the quality of our products.
slight
slightly
slightness
slighted
The hotel is _________ located within easy walking distance of the beach.
perfect
perfectly
perfected
perfecting
Small-business owners _______ use local newspaper advertisements.
frequent
frequency
frequentness
frequently
Most interviewers ________ examine applicant’s educational backgrounds.
closely
closer
close
closest
Replacing the old building with a new one was a _________ impossible task.
near
nearby
nearly
nearing
The insurance company does not seem to be ________ sound.
finance
finances
financial
financially
Dress ________ when you go to the interview.
nice
nicely
tidy
good
She is lying ________ in the new bed.
comfortablely
comfortably
comfortable
in a comfortable way
You have to pay the phone bill _________.
monthly
monthlily
month
in a monthly
The cost of petroleum is increasing ________.
dramatically
dramatic
dramaticly
dramatical
Sue works ________. She never seems to stop.
continuously
continuous
continue
continual
My brother often goes to bed ________.
earlily
early
earlier
in a early way
_______, most adults can identify only about five out of a set of 21 colours that are only _______ different.
Similarly/slightly
Similar/slightless
Similar/slight
Similarly/slighting
The________ decorated purse that David knitted is ________ fraying around the edges.
carefully/quickly
carefully/quick
carefully/quickly
careful/quick
Bài tập 2: Bài tập tính từ và trạng từ sửa lỗi
Một trong các từ gạch chân bị sai, tìm và sửa lỗi lại cho đúng ngữ pháp tiếng Anh:
It is said that five people were serious injured in the accident. ⇒______________________
Great circle routes, the shortest courses between two points on the surface of a sphere, are routine used by international air traffic to save time. ⇒______________________
Lan is a hard worker. She works very hardly. ⇒______________________
The plane flew highly in the air, then lended suddenly. ⇒______________________
Broad speaking, curriculum includes all experiences which the students may have within the environment of the school. ⇒______________________
Beginning in the late 19th century, the yearly rise in the productivity of England was just slight less than Germany and the U.S. ⇒______________________
My mother is a friendly woman. She always smiles friendlily with our neighbors. ⇒______________________
Because Coyote hunts bad, he dicides to team up with Eagle, who is an excallent hunter. ⇒______________________
William danced very good in the contest, but Michael danced even better. ⇒______________________
The applicants for low-interest loans hopes to buy decent built houses for their families. ⇒______________________
Bài tập 3: Bài tập trạng chỉ cách thức
Chuyển từ tính từ sang trạng từ chỉ cách thức phù hợp:
James is careful. He drives____________.
The girl is slow. She walks____________.
Her English is perfect. She speaks English____________.
Our teacher is angry. She shouts____________.
My neighbor is a loudspeaker. He speaks____________.
He is a bad writer. He writes____________.
Jane is a nice guitar player. He plays the guitar____________.
He is a good painter. He paints____________.
She is a quiet girl. She does her job____________.
This exercise is easy. You can do it__________
Bài tập 4: Bài tập trang từ và tính từ
Hoàn thành các câu sau:
He’s always in a rush. I don’t understand why he walks so ____________ (quick/quickly).
I prefer studying in the library. It’s always_______________ (quiet/quietly).
Michael __________ (happy/happily) took the assistant job. He had been looking for a position all summer.
Marta dances _____________ (beautiful/beautifully). She’s been taking ballet since she was five years old.
They speak French very ____________ (good/well). They lived in France for two years.
My neighbor always plays ___________ (loud/loudly) music on the weekends. It’s so annoying.
Please be __________ (careful/carefully) in the hallway. The walls have just been painted.
Dan is very smart, but he is not a very___________ (good/well) student.
He reacted __________ (angry/angrily) to the news. I have never seen him so upset.
We didn’t ______________ (complete/completely) understand the teacher’s instructions. Most of us did not finish the assignment.
The SOL Education Luyện thi IELTS sĩ số nhỏ, CHẤT LƯỢNG CAO
Thông tin
The SOL Education tự hào về chương trình học IELTS toàn diện và các khóa học tiếng Anh học thuật, gia sư, tiếng Anh theo yêu cầu. Chúng tôi mang đến các lớp học sĩ số nhỏ, chất lượng cao, cam kết đầu ra 7.0+ IELTS dành cho học viên khắp cả nước với hệ phương pháp độc quyền S-O-L.