Buy
Kiến thức về trạng từ phải biết trong tiếng Anh - Lý thuyết kèm bài luyện tập
Loading...

Kiến thức về trạng từ phải biết trong tiếng Anh - Lý thuyết kèm bài luyện tập

Khi học tiếng Anh, từ loại luôn là một trong những kiến thức đầu tiên cần ghi nhớ để xây dựng nền móng vững chắc trong cả văn nói và văn viết. Bên cạnh các từ loại chính luôn xuất hiện trong câu như danh từ, động từ, tính từ,... thì trạng từ trong tiếng Anh cũng là phần không thể bỏ qua. Vậy làm thế nào để sử dụng đúng trạng từ trong câu? Cùng SOL IELTS tìm hiểu trong bài viết này nhé. 
Mở/Đóng

    1. Trạng từ tiếng Anh là gì?

    Trạng từ trong tiếng Anh (adverbs) là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc các trạng từ khác, giúp mô tả chi tiết hơn về cách thức, thời gian, nơi chốn, mức độ, hoặc tần suất của hành động hoặc trạng thái.

    Ví dụ: 

    • They will arrive tomorrow.

      • Trạng từ: tomorrow (chỉ thời gian)

      • Giải thích: "Tomorrow" bổ nghĩa cho động từ "arrive" để cho biết thời điểm họ sẽ đến.

    • The children are playing outside.

      • Trạng từ: outside (chỉ nơi chốn)
      • Giải thích: "Outside" bổ nghĩa cho động từ "are playing" để chỉ vị trí của hành động chơi.
    • He almost finished his homework.

      • Trạng từ: almost (chỉ mức độ)
      • Giải thích: "Almost" bổ nghĩa cho động từ "finished" để cho biết mức độ hoàn thành của bài tập về nhà.

    2. Vị trí của trạng từ trong tiếng Anh

    2.1. Vị trí của trạng từ trong câu

    Trạng từ có thể đứng cả ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu:

    Vị trí của trạng từMô tảVí dụ
    Đầu câuTrạng từ thường đứng đầu câu để bổ nghĩa cho cả câu văn.Unfortunately, he did not win first prize in the cooking competition.
    Cuối câuTrạng từ đứng sau động từ để bổ nghĩa cho động từ đó.Tom solved the teacher’s puzzle quickly.
    Giữa câuVị trí trạng từ phụ thuộc vào việc bổ nghĩa cho động từ, tính từ hay trạng từ khác.She talks loudly, making people around her uncomfortable.

     

    2.2. Vị trí của trạng từ so với động từ, tính từ và các trạng từ khác

    So với các động từ, tính từ và trạng từ khác trong câu:

    Vị trí của trạng từMô tảVí dụ
    Trước động từ thườngTrạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường.My mother often makes cakes for me in her free time.
    Sau động từ "to be"Trạng từ chỉ tần suất đứng sau động từ "to be".I am always the pride of my parents.
    Trước tính từTrạng từ đứng trước tính từ để bổ nghĩa và gia tăng mức độ cho tính từ đó.The movie we watched today was really interesting.
    Trước trạng từ khácTrạng từ đứng trước các trạng từ khác để bổ nghĩa hoặc nhấn mạnh mức độ, cường độ, tính chất của hành động, sự việc.She made her point very clearly.
    Trước và sau động từ chínhTrạng từ có thể đứng giữa trợ động từ và động từ chính hoặc sau động từ chính để bổ nghĩa cho động từ đó.

    He has never been to Paris. / He almost finished his homework.

     

    3. Chức năng của trạng từ trong tiếng Anh 

    3.1. Bổ nghĩa cho động từ

    Sử dụng trạng từ trong Tiếng Anh sẽ giúp động từ trong câu trở nên sinh động và thú vị hơn. Với trạng từ bổ trợ trong câu, bạn sẽ nhấn mạnh được hành động đang xảy ra.

    Ví dụ:

    • Câu không có trạng từ: She sings.
    • Câu có trạng từ: She sings beautifully. (Cô ấy hát rất hay.)

    Bạn có thể thấy rằng trạng từ “beautifully” bổ nghĩa cho động từ “sing”, giúp nhấn mạnh rằng cô ấy hát hay.

    3.2. Bổ nghĩa cho tính từ

    Trạng từ có thể bổ nghĩa cho tính từ để tăng mức độ hoặc cường độ của tính từ đó.

    Ví dụ:

    • The movie was really interesting. (Bộ phim thật sự rất thú vị.)
    • There was a bit of a wind and it was blowing onshore, variable, but quite strong.

    3.3. Bổ nghĩa cho trạng từ khác

    Trạng từ có thể bổ nghĩa cho các trạng từ khác để tăng mức độ hoặc cường độ của chúng.

    Ví dụ: 

    • She made her point very clearly. (Cô ấy đã nêu quan điểm của mình rất rõ ràng.)

    • My younger brother learned calculus extremely quickly. (Em trai tôi học tính toán cực kỳ nhanh.)

    3.4. Bổ nghĩa cho cả câu

    Trạng từ có thể đứng đầu câu để bổ nghĩa cho cả câu, thường là trạng từ chỉ thái độ hoặc quan điểm.

    Ví dụ: 

    • Unfortunately, he did not win first prize. (Thật đáng tiếc, anh ấy đã không giành được giải nhất.)

    • Surprisingly, my sister has been able to talk since she was 7 months old. (Đáng ngạc nhiên, em gái tôi đã biết nói từ khi mới 7 tháng tuổi.)

    3.5. Bổ nghĩa cho cụm giới từ hoặc cụm danh từ

    Trạng từ có thể bổ nghĩa cho cụm giới từ hoặc cụm danh từ để nhấn mạnh ý nghĩa của chúng.

    Ví dụ: 

    • He drove straight to the office. (Anh ấy lái xe thẳng đến văn phòng.)

    • She looked directly at him. (Cô ấy nhìn thẳng vào anh ta.)

    4. Các loại trạng từ trong tiếng Anh 

    Trong tiếng Anh, trạng từ được chia thành nhiều loại với chức năng và cách dùng khác nhau. Cụ thể như sau:

    4.1. Trạng từ chỉ tần suất (Frequency)

    Trạng từ chỉ tần suất dùng để diễn tả mức độ hành động, sự việc diễn ra thường xuyên hay không thường xuyên. Nói cách khác, trạng từ này thể hiện tần suất lặp lại của hành động.

    Các trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh là:

    • Always: luôn luôn
    • Usually: thường xuyên
    • Frequently: thường xuyên
    • Often: thường
    • Sometimes: thỉnh thoảng
    • Occasionally: đôi khi
    • Seldom: hiếm khi
    • Rarely: hiếm khi
    • Hardly ever: hầu như không
    • Never: không bao giờ.

    Ví dụ: 

    • She rarely goes to school late. (Cô ấy hiếm khi đi học trễ).
    • He hardly did any exercises incorrectly. (Anh ấy hầu như không làm sai bài tập).

    4.2. Trạng từ chỉ địa điểm (Place)

    Trạng từ chỉ địa điểm diễn tả nơi hành động xảy ra. Đồng thời sẽ mô tả khái quát khoảng cách giữa hành động và người nói. Trạng từ chỉ nơi chốn được dùng phổ biến:

    • Here /hɪə/ ở đây
    • There /ðeə/ ở kia
    • Everywhere /ˈɛvrɪweə/ khắp mọi nơi
    • Somewhere /ˈsʌmweə/ một nơi nào đó
    • Anywhere /ˈɛnɪweə/ bất kỳ đâu
    • Nowhere /ˈnəʊweə/ không ở đâu cả
    • Nearby /ˈnɪəbaɪ/ gần đây
    • Inside /ɪnˈsaɪd/ bên trong
    • Outside /ˌaʊtˈsaɪd/ bên ngoài
    • Away /əˈweɪ/ đi khỏi

    4.3. Trạng từ chỉ thời gian (Time)

    Trạng từ để diễn tả thời gian xảy ra các hành động. Các trạng từ chỉ thời gian phổ biến là:

    • Already /ɔːlˈrɛdi/ đã rồi
    • Lately /ˈleɪtli/ gần đây
    • Still /stɪl/ vẫn
    • Tomorrow /təˈmɒrəʊ/ ngày mai
    • Early /ˈɜːli/ sớm
    • Now  /naʊ/ ngay bây giờ
    • Soon  /suːn/ sớm thôi
    • Yesterday /ˈjɛstədeɪ/ hôm qua
    • Finally /ˈfaɪnəli/ cuối cùng thì
    • Recently /ˈriːsntli/ gần đây

    4.4. Trạng từ chỉ cách thức (Manner)

    Trạng từ loại này diễn tả cách thức, phương thức mà hành động diễn ra. Ví dụ như: 

    • Angrily /ˈæŋgrɪli/ một cách tức giận
    • Accurately /ˈækjʊrɪtli/ một cách chính xác
    • Bravely /ˈbreɪvli/ một cách dũng cảm
    • Politely /pəˈlaɪtli/ một cách lịch sự
    • Carelessly /ˈkeəlɪsli/ một cách cẩu thả
    • Easily /ˈiːzɪli/ một cách dễ dàng
    • Happily /ˈhæpɪli/ một cách vui vẻ
    • Hungrily /ˈhʌŋgrɪli/ một cách đói khát
    • Lazily /ˈleɪzɪli/ một cách lười biếng
    • Loudly /ˈlaʊdli/ một cách ồn ào
    • Recklessly /ˈrɛklɪsli/ một cách bất cẩn
    • Beautifully /ˈbjuːtəfʊli/ một cách đẹp đẽ
    • Expertly/ˈɛkspɜːtli/ một cách điêu luyện
    • Professionally /prəˈfɛʃnəli/ một cách chuyên nghiệp
    • Anxiously /ˈæŋkʃəsli/ một cách lo âu
    • Carefully /ˈkeəfli/ một cách cẩn thận
    • Greedily /ˈgriːdɪli/ một cách tham lam
    • Quickly /ˈkwɪkli/ một cách nhanh chóng
    • Badly /ˈbædli/ cực kì
    • Cautiously /ˈkɔːʃəsli/ một cách cẩn trọng

    4.5. Trạng từ chỉ mức độ (Degree)

    Trạng từ chỉ mức độ trong tiếng Anh (Degree) diễn tả mức độ diễn tả mức độ hành động đang được nhắc đến. Các trạng từ chỉ mức độ hay gặp là

    • Hardly /ˈhɑːdli/ hầu như không
    • A lot /ə lɒt/ rất nhiều
    • Little /ˈlɪtl/ một ít
    • Fully /ˈfʊli/ hoàn toàn
    • Rather /ˈrɑːðə/ khá là
    • Very /ˈvɛri/ rất
    • Strongly /ˈstrɒŋli/ cực kì
    • Simply /ˈsɪmpli/ đơn giản
    • Enormously /ɪˈnɔːməsli/ cực kì
    • Pretty /ˈprɪti/ khá là
    • Highly /ˈhaɪli/ hết sức
    • Almost /ˈɔːlməʊst/ gần như
    • Absolutely /ˈæbsəluːtli/ tuyệt đối
    • Enough /ɪˈnʌf/ đủ
    • Perfectly /ˈpɜːfɪktli/ hoàn hảo
    • Entirely /ɪnˈtaɪəli/ toàn bộ
    • Terribly /ˈtɛrəbli/ cực kì
    • Remarkably /rɪˈmɑːkəbli/ đáng kể
    • Quite /kwaɪt/ khá là
    • Slightly /ˈslaɪtli/ một chút

     4.6. Trạng từ chỉ số lượng (Quantity)

    Trạng từ chỉ số lượng diễn tả số lượng ít hay nhiều của hành động xảy ra. Một số ví dụ cụ thể là:

    • Just /ʤʌst/ chỉ
    • Only /ˈəʊnli/ duy nhất
    • Simply /ˈsɪmpli/ đơn giản là
    • Mainly ˈ/ˈmeɪnli/ chủ yếu là
    • Largely /ˈlɑːʤli/ phần lớn là
    • Generally /ˈʤɛnərəli/ nói chung
    • Especially /ɪsˈpɛʃəli/ đặc biệt là
    • Particularly /pəˈtɪkjʊləli/ cụ thể là
    • Specifically /spəˈsɪfɪk(ə)li/ cụ thể là

    4.7. Trạng từ liên kết (Relation)

    Trạng từ tiếng Anh loại này nhằm liên kết hai mệnh đề của một câu. Các trạng từ chỉ liên kết phổ biến là: 

    • Besides /bɪˈsaɪdz/ bên cạnh đó
    • However /haʊˈɛvə/ mặc dù
    • Then /ðɛn/ sau đó
    • Instead /ɪnˈstɛd/ thay vào đó
    • Moreover /mɔːˈrəʊvə/ hơn nữa
    • As a result /æz ə rɪˈzʌlt/ kết quả là
    • Unlike /ʌnˈlaɪk/ không giống như
    • Furthermore /ˈfɜːðəˈmɔː/ hơn nữa
    • On the other hand /ɒn ði ˈʌðə hænd/ mặt khác
    • In fact /ɪn fækt/ trên thực tế

    4.8. Trạng từ nghi vấn (Question)

    Trạng từ loại này dùng để hỏi về việc gì đó. Một số trạng từ loại này là: Whenwhere, whyhowmaybe (có lẽ), perhaps (có lẽ), surely (chắc chắn), willingly (sẵn lòng), very well (được rồi), of course (dĩ nhiên).

    5. Cách sắp xếp trạng từ trong Tiếng Anh theo thứ tự

    Khi trong câu xuất hiện nhiều trạng từ Tiếng Anh, vị trí của các trạng từ sẽ được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên như sau: 

    Cách thức (manner) → Nơi chốn (place) → Tần suất (frequency) → Thời gian (time) → Mục đích (purpose) 

    Ví dụ: 

    Minh drives quickly down the road every morning before school because she might be late. 

    Dựa vào câu trên, bạn có thể phân tích chi tiết các trạng từ: 

    • Động từ: Run

    • Trạng từ chỉ cách thức: Quickly 

    • Trạng từ chỉ nơi chốn: Down the road

    • Trạng từ chỉ tần suất: Every morning

    • Trạng từ chỉ thời gian: Before school

    • Trạng từ chỉ mục đích: Because 

    Mặc dù đây là những vị trí quy định khi có nhiều trạng từ, bạn vẫn có thể linh hoạt sắp xếp chúng trong câu. Trong một vài trường hợp, bạn vẫn có thể đặt trạng từ chỉ thời gian và tần suất ở đầu câu nhằm nhấn mạnh sự việc. 

    6. Một số lưu ý khác

    6.1. Một số trạng từ và tính từ có chung hình thái

    Trong tiếng anh đôi khi có một số trạng từ và tính từ có chung một cách viết và cách phát âm, để phân biệt khi nào từ đó là trạng từ, khi nào đóng vai trò như tính từ chúng ta phải dựa vào cấu trúc, vị trí và chức năng của từ đó trong câu. Một số trạng từ loại này thường gặp như:

    Trạng từ Tính từNghĩa của từ
    fastfastnhanh
    onlyonlychỉ
    latelatetrễ
    prettyprettyXinh đẹp
    evenevenThậm chí
    cheapcheaprẻ
    earlyearlysớm
    muchmuchnhiều
    littlelittleít

     

    6.2. Cách chuyển tính từ thành trạng từ trong tiếng Anh 

    Về cơ bản, đa số trạng từ có thể được hình thành từ tính từ bằng cách áp dụng một số quy tắc như sau:

    Cách biến đổiVí dụ
    Thêm “-ly” vào sau tính từPerfect → Perfectly
    Careless → Carelessly
    Với tính từ kết thúc bằng “-y”, khi chuyển sang dạng trạng từ, cần chuyển thành đuôi “-ily”Happy → Happily
    Ready → Readily
    Khi tính từ kết thúc với đuôi “-ic”, khi chuyển sang trạng từ, cần đổi thành đuôi “-ically”.Optimistic → Optimistically
    Dramatic → Dramatically
    Nếu tính từ có kết thúc bằng “-le” hoặc “-ue”, chúng ta sẽ bỏ “e” và thay bằng “-ly” hoặc “-y”True → Truly
    Considerable → Considerably

     

    6.2. Một số cách biến đổi danh từ thành trạng từ

    Chúng ta cũng có thể biến đổi danh từ thành trạng từ: 

    Cách biến đổiMô tảVí dụ
    Cách 1: N + wise → AdvThêm đuôi “wise” vào sau danh từ để biến đổi thành trạng từ.

    Clock (danh từ) → Clockwise (trạng từ)

    Length (danh từ) → Lengthwise (trạng từ)

    Cách 2: N + ly → Adv

    Một số trường hợp tính từ có đuôi “ly” cũng là trạng từ. Cách thành lập tính từ là thêm đuôi “ly” vào sau danh từ.

    Lưu ý: Trường hợp này chỉ đúng khi trạng từ đó có đuôi “ly” và vừa là tính từ lẫn trạng từ.

    Night (danh từ) → Nightly (vừa là trạng từ và cả tính từ)

    Month (danh từ) → Monthly (vừa là trạng từ và cả tính từ)

     

    7. Bài tập luyện tập Trạng từ trong tiếng Anh kèm đáp án

    Bài tập

    Bài tập 1: Trắc nghiệm chọn áp án đúng

    1. I wouldn’t have missed my flight if the bus had arrived_________.
      1. lately
      2. late
      3. more early
      4. early
    2. Although this tea tastes not bad, I don’t like it _________.
      1. so
      2. many
      3. a lot
      4. much
    3. I think your presentation is ________ good.
      1. nice
      2. pretty
      3. quiet
      4. beautiful
    4. He ran so ________  that no one could catch up him.
      1. fast
      2. fastly
      3. slow
      4. slowly
    5. We recommend that you ________ purchase your home.
      1. quickly
      2. quick
      3. quicken
      4. quickness
    6. Our production team ________ inspects the quality of our products.
      1. through
      2. thoroughness
      3. thoroughly
      4. thorough
    7. The population team ________ inspects the quality of our products.
      1. slight
      2. slightly
      3. slightness
      4. slighted
    8. The hotel is _________ located within easy walking distance of the beach.
      1. perfect
      2. perfectly
      3. perfected
      4. perfecting
    9. Small-business owners _______ use local newspaper advertisements.
      1. frequent
      2. frequency
      3. frequentness
      4. frequently
    10. Most interviewers ________ examine applicant’s educational backgrounds.
      1. closely
      2. closer
      3. close
      4. closest
    11. Replacing the old building with a new one was a _________ impossible task.
      1. near
      2. nearby
      3. nearly
      4. nearing
    12. The insurance company does not seem to be ________ sound.
      1. finance
      2. finances
      3. financial
      4. financially
    13. Dress ________ when you go to the interview.
      1. nice
      2. nicely
      3. tidy
      4. good
    14. She is lying ________ in the new bed.
      1. comfortablely
      2. comfortably
      3. comfortable
      4. in a comfortable way
    15. You have to pay the phone bill _________.
      1. monthly
      2. monthlily
      3. month
      4. in a monthly
    16. The cost of petroleum is increasing ________.
      1. dramatically
      2. dramatic
      3. dramaticly
      4. dramatical
    17. Sue works ________. She never seems to stop.
      1. continuously
      2. continuous
      3. continue
      4. continual
    18. My brother often goes to bed ________.
      1. earlily
      2. early
      3. earlier
      4. in a early way
    19. _______, most adults can identify only about five out of a set of 21 colours that are only _______ different.
      1. Similarly/slightly
      2. Similar/slightless
      3. Similar/slight
      4. Similarly/slighting
    20. The________ decorated purse that David knitted is ________ fraying around the edges.
      1. carefully/quickly
      2. carefully/quick
      3. carefully/quickly
      4. careful/quick

    Bài tập 2: Bài tập tính từ và trạng từ sửa lỗi

    Một trong các từ gạch chân bị sai, tìm và sửa lỗi lại cho đúng ngữ pháp tiếng Anh:

    1. It is said that five people were serious injured in the accident.
      ⇒______________________
    2. Great circle routes, the shortest courses between two points on the surface of a sphere, are routine used by international air traffic to save time.
      ⇒______________________
    3. Lan is a hard worker. She works very hardly.
      ⇒______________________
    4. The plane flew highly in the air, then lended suddenly.
      ⇒______________________
    5. Broad speaking, curriculum includes all experiences which the students may have within the environment of the school.
      ⇒______________________
    6. Beginning in the late 19th century, the yearly rise in the productivity of England was just slight less than Germany and the U.S.
      ⇒______________________
    7. My mother is a friendly woman. She always smiles friendlily with our neighbors.
      ⇒______________________
    8. Because Coyote hunts bad, he dicides to team up with Eagle, who is an excallent hunter.
      ⇒______________________
    9. William danced very good in the contest, but Michael danced even better.
      ⇒______________________
    10. The applicants for low-interest loans hopes to buy decent built houses for their families.
      ⇒______________________

    Bài tập 3: Bài tập trạng chỉ cách thức

    Chuyển từ tính từ sang trạng từ chỉ cách thức phù hợp:

    1. James is careful. He drives____________.
    2. The girl is slow. She walks____________.
    3. Her English is perfect. She speaks English____________.
    4. Our teacher is angry. She shouts____________.
    5. My neighbor is a loudspeaker. He speaks____________.
    6. He is a bad writer. He writes____________.
    7. Jane is a nice guitar player. He plays the guitar____________.
    8. He is a good painter. He paints____________.
    9. She is a quiet girl. She does her job____________.
    10. This exercise is easy. You can do it__________

    Bài tập 4: Bài tập trang từ và tính từ

    Hoàn thành các câu sau:

    1. He’s always in a rush. I don’t understand why he walks so ____________ (quick/quickly).
    2. I prefer studying in the library. It’s always_______________ (quiet/quietly).
    3. Michael __________ (happy/happily) took the assistant job. He had been looking for a position all summer.
    4. Marta dances _____________ (beautiful/beautifully). She’s been taking ballet since she was five years old.
    5. They speak French very ____________ (good/well). They lived in France for two years.
    6. My neighbor always plays ___________ (loud/loudly) music on the weekends. It’s so annoying.
    7. Please be __________ (careful/carefully) in the hallway. The walls have just been painted.
    8. Dan is very smart, but he is not a very___________ (good/well) student.
    9. He reacted __________ (angry/angrily) to the news. I have never seen him so upset.
    10. We didn’t ______________ (complete/completely) understand the teacher’s instructions. Most of us did not finish the assignment.

    Bài tập 5: Trang từ chỉ mức độ

    Điền đúng loại trạng từ chỉ mức độ vào chỗ trống:

    1. I have ………………….. finished.
    2. He is ………………… clever.
    3. There is …………………. something wrong.
    4. ……………….. I think I should take a long break.
    5. ………………… her train is late.
    6. He is ……………….. late for work.
    7. She is ……………….. the right person for the job.
    8. Have you ………………. wanted to run away?
    9. You can see lots of flowers ……………….
    10. They are ………………… beautiful.

    Đáp án

    Bài tập 1:

    1.C    2.D    3.B    4.A    5.A    6.C    7.B    8.B    9.D    10.A
    11.C    12.D    13.B    14.B    15.A    16.A    17.A    18.B    19.A    20.A

    Bài tập 2:

    1. serious ⇒ seriously    

    2. routine ⇒ routinely    

    3. hardly ⇒ hard    

    4. highly ⇒ high    

    5.Broad speaking ⇒Broadly speaking

    6. slight ⇒slightly 

    7. friendlily ⇒in a friendly way

    8. bad ⇒badly

    9. very ⇒well

    10. decent ⇒decently

    Bài tập 3:

    1. Carefully    2. Slowly    3. Perfectly    4. Angrily    5. Loundly
    6. Badly    7. Nicely    8. Well    9. Quietly    10. Easiily

    Bài tập 4: 

    1. Quickly    2. Quiet    3. Happily    4. Beautifully    5. Well
    6. Loud    7. Careful    8. Good    9. Angrily    10. Completely

    Bài tập 5:

    1. Almost    2. Very    3. Clearly    4. Sometimes    5. Perhaps
    6. Seldom    7. Certainly    8. Ever    9. There    10. Very

     

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...