Phần thi IELTS Listening đòi hỏi thí sinh không chỉ có khả năng nghe hiểu tốt mà còn cần kỹ năng ghi chép nhanh và hiệu quả để nắm bắt thông tin quan trọng. Kỹ thuật note-taking (ghi chép) là một công cụ đắc lực giúp bạn tập trung, ghi nhớ và tìm đáp án chính xác hơn trong thời gian hạn chế của bài thi. Trong bài viết này, SOL IELTS sẽ hướng dẫn bạn từng bước để áp dụng kỹ thuật note-taking hiệu quả trong IELTS Listening nhé.
Cùng đọc thôi nào!
IELTS Listening bao gồm 4 phần với 40 câu hỏi, kéo dài khoảng 30 phút, và bạn chỉ được nghe một lần duy nhất. Tốc độ nói trong bài nghe thường nhanh, nội dung đa dạng (từ hội thoại hàng ngày đến bài giảng học thuật), và thông tin có thể được diễn đạt lại (paraphrase) so với câu hỏi. Nếu không có kỹ thuật ghi chép hợp lý, bạn dễ bỏ sót thông tin quan trọng hoặc không kịp nhớ để trả lời câu hỏi.
Chúng ta có thể kể đến một số lợi ích của Note-taking như:

Trước khi bắt đầu ghi chép, bạn cần chuẩn bị để đảm bảo quá trình note-taking diễn ra suôn sẻ:
Bài thi Listening gồm 4 phần:
Hiểu rõ cấu trúc giúp bạn dự đoán loại thông tin cần ghi chép (số liệu, ngày tháng, tên địa điểm, từ khóa chính…).
Vì tốc độ nói trong bài nghe nhanh, bạn cần sử dụng các từ viết tắt và ký hiệu để tiết kiệm thời gian. Ví dụ, bạn có thể tạo ra một số hệ thống kí hiệu cho bản thân như:
Hãy tự tạo một hệ thống viết tắt mà bạn cảm thấy thoải mái và ghi nhớ chúng qua luyện tập nhé.
Bạn sẽ có khoảng 20-30 giây để đọc câu hỏi trước mỗi phần nghe. Mặc dù ít ỏi nhưng đây là khoảng thời gian rất giá trị, bạn hãy tận dụng thời gian này để:
Dưới đây, SOL chia sẻ với các bạn một vài kỹ thuật note-taking cơ bản và cách áp dụng chúng trong từng dạng bài thi IELTS Listening nhé.
Trong bài nghe, không phải mọi thông tin đều quan trọng. Hãy tập trung ghi lại các từ khóa liên quan đến câu hỏi (danh từ, động từ chính, số liệu, ngày tháng…).
Ví dụ minh họa: Câu hỏi: “The lecture will take place on ________ at ________.” Bài nghe: “The lecture is scheduled for next Friday, the 15th of March, at 3 PM in the main hall. We expect around 50 students to attend, so make sure you arrive early to get a seat.”
Bạn không cần viết câu đầy đủ, chỉ cần ghi theo dạng gạch đầu dòng hoặc sơ đồ để dễ nhìn lại. Nếu bài nghe có nhiều phần, hãy chia ghi chép thành các phần tương ứng.
Ví dụ minh họa: Câu hỏi: Điền thông tin vào bảng về các hoạt động ngoài trời (outdoor activities):
Bài nghe: “The first activity is hiking, which is great because it improves your physical health. The second activity is kayaking. It’s fantastic for team-building, especially if you go with friends.”
Số liệu và ngày tháng thường xuất hiện trong dạng điền từ vào chỗ trống hoặc câu hỏi trắc nghiệm. Hãy ghi chép chính xác và nhanh chóng bằng cách viết tắt nhé.
Ví dụ minh họa: Câu hỏi: “The museum was built in ________ and costs ________ to enter.” Bài nghe: “The museum was constructed back in nineteen ninety-five and the entrance fee is ten dollars per person.”
Trong các bài nghe học thuật (Section 3 và 4), thông tin thường có mối quan hệ nhân quả hoặc so sánh. Bạn nên dùng ký hiệu để ghi lại nhanh các mối quan hệ này.
Ví dụ minh họa: Câu hỏi: “What caused the increase in pollution levels?” Bài nghe: “Due to the rise in industrial activities, pollution levels have increased significantly over the past decade.”
Với các bài nghe có nhiều ý chính và ý phụ (như Section 4), bạn có thể ghi chép theo dạng sơ đồ tư duy để dễ hình dung nè.
Ví dụ minh họa: Câu hỏi: Điền thông tin về bài giảng của giáo sư Brown:
Bài nghe: “Today, Professor Brown will talk about climate change. His first main point is the impact on global temperatures, which have risen by 1.5 degrees Celsius. The second point is the effect on wildlife, particularly polar bears.”
Đây là dạng phổ biến nhất, yêu cầu bạn điền từ hoặc cụm từ vào chỗ trống (thường giới hạn số từ). Hãy tập trung vào từ khóa xung quanh chỗ trống.
Ví dụ minh họa: Câu hỏi: “The conference starts on ________ and ends on ________.” Bài nghe: “The conference will start on the 10th of July and run until the 15th of July.”
Với dạng này, bạn cần ghi chép các ý chính liên quan đến từng đáp án để so sánh và chọn đúng nhé.
Ví dụ minh họa: Câu hỏi: What is the main purpose of the talk? A. To inform about new rules
B. To discuss a recent event
C. To explain a scientific concept
Bài nghe: “Today, I’ll explain the concept of photosynthesis in detail for those who are new to biology.”
Dạng này yêu cầu bạn xác định vị trí trên bản đồ. Hãy ghi chép các từ khóa về hướng, vị trí hoặc mô tả địa điểm.
Ví dụ minh họa: Câu hỏi: Gắn nhãn vị trí của “library” trên bản đồ. Bài nghe: “As you enter the campus, the library is on your left, just past the main gate.”
Dưới đây là một số điều mà SOL lưu ý các bạn khi áp dụng kỹ thuật note-taking:
Kỹ thuật note-taking trong IELTS Listening không chỉ giúp bạn cải thiện điểm số mà còn rèn luyện khả năng xử lý thông tin nhanh chóng. Điều quan trọng là bạn cần luyện tập thường xuyên để làm quen với tốc độ nghe, cách ghi chép và xử lý thông tin. Hãy bắt đầu với các bài nghe đơn giản, sau đó tăng dần độ khó để nâng cao kỹ năng. Chúc bạn đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS Listening!
