Buy
Kỹ thuật note-taking giúp nâng cao band điểm IELTS Listening
Loading...

Kỹ thuật note-taking giúp nâng cao band điểm IELTS Listening

Note-taking là một trong những kỹ thuật làm bài hiệu quả giúp bạn đạt band điểm cao trong phần thi IELTS Listening. Vậy làm thế nào để áp dụng note-taking khi làm bài thi IELTS Listening, chúng ta hãy cùng SOL tìm hiểu trong bài viết này nhé. 
Mở/Đóng

    Phần thi IELTS Listening đòi hỏi thí sinh không chỉ có khả năng nghe hiểu tốt mà còn cần kỹ năng ghi chép nhanh và hiệu quả để nắm bắt thông tin quan trọng. Kỹ thuật note-taking (ghi chép) là một công cụ đắc lực giúp bạn tập trung, ghi nhớ và tìm đáp án chính xác hơn trong thời gian hạn chế của bài thi. Trong bài viết này, SOL IELTS sẽ hướng dẫn bạn từng bước để áp dụng kỹ thuật note-taking hiệu quả trong IELTS Listening nhé.

    Cùng đọc thôi nào!


    1. Tại sao kỹ thuật note-taking quan trọng trong IELTS Listening?

    IELTS Listening bao gồm 4 phần với 40 câu hỏi, kéo dài khoảng 30 phút, và bạn chỉ được nghe một lần duy nhất. Tốc độ nói trong bài nghe thường nhanh, nội dung đa dạng (từ hội thoại hàng ngày đến bài giảng học thuật), và thông tin có thể được diễn đạt lại (paraphrase) so với câu hỏi. Nếu không có kỹ thuật ghi chép hợp lý, bạn dễ bỏ sót thông tin quan trọng hoặc không kịp nhớ để trả lời câu hỏi.

    Chúng ta có thể kể đến một số lợi ích của Note-taking như:

    • Tăng khả năng tập trung: Việc vừa nghe vừa ghi chép giúp bạn không bị xao nhãng.
    • Ghi nhớ thông tin: Ghi lại từ khóa giúp bạn dễ dàng nhớ và đối chiếu với câu hỏi.
    • Tiết kiệm thời gian: Thay vì cố gắng nhớ toàn bộ nội dung, bạn chỉ cần nhìn vào ghi chép để trả lời.
    • Xử lý thông tin nhanh: Đặc biệt hữu ích với các dạng câu hỏi như điền từ vào chỗ trống, trắc nghiệm, hoặc gắn nhãn bản đồ.


    2. Các bước chuẩn bị trước khi áp dụng kỹ thuật note-taking

    Trước khi bắt đầu ghi chép, bạn cần chuẩn bị để đảm bảo quá trình note-taking diễn ra suôn sẻ:

    2.1. Làm quen với cấu trúc bài thi IELTS Listening

    Bài thi Listening gồm 4 phần:

    • Section 1: Hội thoại hàng ngày (ví dụ: đặt vé, hỏi thông tin).
    • Section 2: Độc thoại về chủ đề quen thuộc (ví dụ: hướng dẫn du lịch).
    • Section 3: Hội thoại học thuật giữa 2-4 người (ví dụ: thảo luận giữa sinh viên và giảng viên).
    • Section 4: Độc thoại học thuật (ví dụ: bài giảng đại học).

    Hiểu rõ cấu trúc giúp bạn dự đoán loại thông tin cần ghi chép (số liệu, ngày tháng, tên địa điểm, từ khóa chính…).

    2.2. Luyện tập sử dụng từ viết tắt và ký hiệu

    Vì tốc độ nói trong bài nghe nhanh, bạn cần sử dụng các từ viết tắt và ký hiệu để tiết kiệm thời gian. Ví dụ, bạn có thể tạo ra một số hệ thống kí hiệu cho bản thân như:

    • Viết tắt:
      • “Information” → “info”
      • “Approximately” → “approx”
      • “Because” → “b/c”
    • Ký hiệu:
      • Mũi tên (↑, ↓): Tăng, giảm.
      • “&” hoặc “+”: Và.
      • “→”: Dẫn đến, nguyên nhân-hậu quả.
      • “#” hoặc “No.”: Số thứ tự.

    Hãy tự tạo một hệ thống viết tắt mà bạn cảm thấy thoải mái và ghi nhớ chúng qua luyện tập nhé.

    2.3. Đọc lướt câu hỏi trước khi nghe

    Bạn sẽ có khoảng 20-30 giây để đọc câu hỏi trước mỗi phần nghe. Mặc dù ít ỏi nhưng đây là khoảng thời gian rất giá trị, bạn hãy tận dụng thời gian này để:

    • Xác định từ khóa (keywords) cần chú ý (ví dụ: ngày, địa điểm, số liệu).
    • Đánh dấu những câu hỏi cần thông tin cụ thể (ví dụ: dạng điền từ vào chỗ trống yêu cầu số từ giới hạn).
    • Dự đoán nội dung bài nghe (nếu đề bài nói về một chuyến đi, hãy chuẩn bị ghi chép về thời gian, địa điểm, giá cả…).

    3. Các kỹ thuật note-taking hiệu quả trong IELTS Listening

    Dưới đây, SOL chia sẻ với các bạn một vài kỹ thuật note-taking cơ bản và cách áp dụng chúng trong từng dạng bài thi IELTS Listening nhé.

    3.1. Tập trung vào từ khóa (keywords) và bỏ qua thông tin không quan trọng

    Trong bài nghe, không phải mọi thông tin đều quan trọng. Hãy tập trung ghi lại các từ khóa liên quan đến câu hỏi (danh từ, động từ chính, số liệu, ngày tháng…).

    Ví dụ minh họa: Câu hỏi: “The lecture will take place on ________ at ________.” Bài nghe: “The lecture is scheduled for next Friday, the 15th of March, at 3 PM in the main hall. We expect around 50 students to attend, so make sure you arrive early to get a seat.”

    • Ghi chép: “Fri, 15 Mar, 3 PM”
    • Bỏ qua: “main hall”, “50 students”, “arrive early” (nếu không liên quan đến câu hỏi).

    3.2. Sử dụng bố cục hợp lý khi ghi chép

    Bạn không cần viết câu đầy đủ, chỉ cần ghi theo dạng gạch đầu dòng hoặc sơ đồ để dễ nhìn lại. Nếu bài nghe có nhiều phần, hãy chia ghi chép thành các phần tương ứng.

    Ví dụ minh họa: Câu hỏi: Điền thông tin vào bảng về các hoạt động ngoài trời (outdoor activities):

    • Activity 1: ________
    • Advantage: ________
    • Activity 2: ________
    • Advantage: ________

    Bài nghe: “The first activity is hiking, which is great because it improves your physical health. The second activity is kayaking. It’s fantastic for team-building, especially if you go with friends.”

    • Ghi chép:
      • Act 1: hiking → adv: ↑ phys health
      • Act 2: kayaking → adv: team-building

    3.3. Ghi chép số liệu, ngày tháng một cách chính xác

    Số liệu và ngày tháng thường xuất hiện trong dạng điền từ vào chỗ trống hoặc câu hỏi trắc nghiệm. Hãy ghi chép chính xác và nhanh chóng bằng cách viết tắt nhé. 

    Ví dụ minh họa: Câu hỏi: “The museum was built in ________ and costs ________ to enter.” Bài nghe: “The museum was constructed back in nineteen ninety-five and the entrance fee is ten dollars per person.”

    • Ghi chép: “1995, $10”
    • Lưu ý: Viết số thay vì chữ để tiết kiệm thời gian.

    3.4. Sử dụng ký hiệu để nắm quan hệ nhân quả hoặc so sánh

    Trong các bài nghe học thuật (Section 3 và 4), thông tin thường có mối quan hệ nhân quả hoặc so sánh. Bạn nên dùng ký hiệu để ghi lại nhanh các mối quan hệ này.

    Ví dụ minh họa: Câu hỏi: “What caused the increase in pollution levels?” Bài nghe: “Due to the rise in industrial activities, pollution levels have increased significantly over the past decade.”

    • Ghi chép: “↑ ind act → ↑ pollution”

    3.5. Ghi chép theo dạng sơ đồ tư duy (Mind Map)

    Với các bài nghe có nhiều ý chính và ý phụ (như Section 4), bạn có thể ghi chép theo dạng sơ đồ tư duy để dễ hình dung nè. 

    Ví dụ minh họa: Câu hỏi: Điền thông tin về bài giảng của giáo sư Brown:

    • Topic: ________
    • Main point 1: ________
    • Main point 2: ________

    Bài nghe: “Today, Professor Brown will talk about climate change. His first main point is the impact on global temperatures, which have risen by 1.5 degrees Celsius. The second point is the effect on wildlife, particularly polar bears.”

    • Ghi chép:
      • Climate change
        • Pt 1: ↑ temp 1.5°C
        • Pt 2: wildlife (polar bears)

    4. Áp dụng note-taking vào các dạng câu hỏi cụ thể trong IELTS Listening

    4.1. Dạng điền từ vào chỗ trống (Gap-Fill)

    Đây là dạng phổ biến nhất, yêu cầu bạn điền từ hoặc cụm từ vào chỗ trống (thường giới hạn số từ). Hãy tập trung vào từ khóa xung quanh chỗ trống.

    Ví dụ minh họa: Câu hỏi: “The conference starts on ________ and ends on ________.” Bài nghe: “The conference will start on the 10th of July and run until the 15th of July.”

    • Ghi chép: “10 Jul → 15 Jul”
    • Đáp án: “10th July” và “15th July”

    4.2. Dạng trắc nghiệm (Multiple Choice)

    Với dạng này, bạn cần ghi chép các ý chính liên quan đến từng đáp án để so sánh và chọn đúng nhé.

    Ví dụ minh họa: Câu hỏi: What is the main purpose of the talk? A. To inform about new rules
    B. To discuss a recent event
    C. To explain a scientific concept

    Bài nghe: “Today, I’ll explain the concept of photosynthesis in detail for those who are new to biology.”

    • Ghi chép: “exp photosyn, bio”
    • Đáp án: C (To explain a scientific concept)

    4.3. Dạng gắn nhãn bản đồ (Map Labeling)

    Dạng này yêu cầu bạn xác định vị trí trên bản đồ. Hãy ghi chép các từ khóa về hướng, vị trí hoặc mô tả địa điểm.

    Ví dụ minh họa: Câu hỏi: Gắn nhãn vị trí của “library” trên bản đồ. Bài nghe: “As you enter the campus, the library is on your left, just past the main gate.”

    • Ghi chép: “lib: left, past gate”
    • Sau đó, nhìn bản đồ để xác định vị trí.

    5. Lưu ý

    Dưới đây là một số điều mà SOL lưu ý các bạn khi áp dụng kỹ thuật note-taking:

    • Không ghi chép quá nhiều: Chỉ ghi từ khóa và thông tin cần thiết, tránh ghi cả câu dài.
    • Sử dụng giấy nháp hiệu quả: Chia giấy nháp thành các phần tương ứng với từng section.
    • Luyện tập thường xuyên: Làm quen với tốc độ nghe bằng cách luyện các bài từ Cambridge IELTS hoặc các nguồn luyện nghe uy tín.
    • Đừng lo về chính tả: Trong lúc ghi chép, chính tả không quan trọng, miễn là bạn hiểu được.
    • Kiểm tra lại sau khi nghe: Dùng 30 giây cuối mỗi section để xem lại ghi chép và đối chiếu với câu hỏi.

    Kỹ thuật note-taking trong IELTS Listening không chỉ giúp bạn cải thiện điểm số mà còn rèn luyện khả năng xử lý thông tin nhanh chóng. Điều quan trọng là bạn cần luyện tập thường xuyên để làm quen với tốc độ nghe, cách ghi chép và xử lý thông tin. Hãy bắt đầu với các bài nghe đơn giản, sau đó tăng dần độ khó để nâng cao kỹ năng. Chúc bạn đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS Listening!

    Tags:
     
    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...