Buy
Liên từ trong tiếng Anh (Conjunction) - Tất tần tật kiến thức về liên từ tiếng Anh
Loading...

Liên từ trong tiếng Anh (Conjunction) - Tất tần tật kiến thức về liên từ tiếng Anh

Để sử dụng tiếng Anh nói chung cũng như đạt điểm cao trong bài thi IELTS, có một chủ điểm ngữ pháp IELTS không thể bỏ qua đó là Conjunction - Liên từ. Trong bài viết này, SOL sẽ giúp các bạn tìm hiểu những kiến thức cơ bản nhất về liên từ trong tiếng Anh nhé. 
Mở/Đóng

    Liên từ là gì? Conjunction là gì?

    Liên từ (Conjunction) trong tiếng Anh là từ hoặc cụm từ được sử dụng để liên kết từ 2 từ, cụm từ, mệnh đề lại với nhau nhằm tạo sự mạch lạc, logic và tạo nên cấu trúc câu hoàn chỉnh. 

    Dưới đây là một số ví dụ về liên từ:

    • I do morning exercise every day to keep fit and relax (Tôi tập thể dục mỗi buổi sáng để giữ vóc dáng và thư giãn).
    • I don't like listening to music nor playing sports. I'm just keen on reading (Tôi không thích nghe nhạc cũng không thích chơi thể thao. Tôi chỉ ưa đọc sách).

    Các loại liên từ trong Tiếng Anh

    Trong tiếng Anh, liên từ được phân chia ra làm 3 loại chính như sau: 

    1. Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)

    Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions) là những từ dùng để liên kết hai (hoặc nhiều hơn) đơn vị từ tương đối ngang nhau.

    Ví dụ: 

    • She studied hard, so she got a good grade on the exam. (Cô ấy học hành chăm chỉ nên đã đạt điểm cao trong kỳ thi). 
    • He neither likes tea nor coffee; he prefers orange juice. (Anh ấy không thích trà hay cà phê, anh ấy thích nước ép cam hơn).

    Trong tiếng Anh có 7 liên từ kết hợp là FANBOYS (F – For, A – and, N – nor, B – but, O – or, Y – yet, S – so). 

    Liên từ kết hợp 

    Cách dùng 

    Ví dụ 

    F – For 

    Dùng để giải thích lý do hay mục đích nào đó. 

    I do exercise every morning, for I want to be healthier. (Tôi đều tập thể dục vào mỗi buổi sáng vì tôi muốn khỏe mạnh hơn)

    A – And 

    Thêm hoặc bổ sung ý.  

    I go swimming and play tennis on weekends. (Tôi đi bơi và chơi tennis vào cuối tuần) 

    N – Nor 

    Dùng để bổ sung một ý phủ định cho ý phủ định đã được nêu trước đó. 

    I don’t like watching TV nor reading books. I just keep on ride bike (Tôi không thích xem TV cũng không thích đọc sách. Tôi chỉ tiếp tục đi xe đạp).

    B – But 

    Diễn tả sự đối lập, trái nghĩa.  

    I wanted to go out, but it started raining heavily. (Tôi muốn đi ra ngoài nhưng trời lại bắt đầu đổ mưa to)

    O – Or

    Dùng để trình bày thêm một lựa chọn khác

    I often drink tea or coffee every morning.(Tôi thường uống trà hoặc cà phê vào buổi sáng)

    Y – Yet

    Diễn tả ý trái ngược với mệnh đề trước đó (tương tự như “but”). 

    The weather was terrible, yet we decided to go camping. (Thời tiết đang rất tệ, nhưng chúng tôi vẫn quyết định đi cắm trại)

    S – So

    Dùng để nói về kết quả hay sự ảnh hưởng của sự việc hay hành động được nêu trước đó. 

    She practices speaking English frequently, so she is confident in communicating with foreigners. (Cô ấy luyện nói tiếng Anh thường xuyên nên cô ấy tự tin giao tiếp với người nước ngoài)

    2. Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)

    Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions) là một liên từ kết hợp với các từ khác thành một cặp nhằm liên kết cụm từ hoặc mệnh đề có cùng chức năng về mặt ngữ pháp. 

    Một số liên từ tương quan phổ biến như sau:

    • Not only…but also (không chỉ …mà còn): “He is not only a great actress but also an excellent dancer.” (Anh ấy không chỉ là một diễn viên giỏi mà còn là một vũ công xuất sắc)
    • Both…and (cả …và): “She is both intelligent and beautiful.” (Cô ấy vừa thông minh vừa xinh đẹp)
    • As…as (như): “He is as tall as his father.” (Anh ấy cao hơn ba của mình)
    • Either…or (hoặc…hoặc): “You can either buy sneaker or scandal.” (Bạn có thể mua giày thể thao hoặc dép quai hậu)
    • Neither…nor (không…cũng không): “I am neither interested in art nor sports.” (Tôi không thích hội họa, cũng không thích thể thao)
    • Whether…or (liệu có…hay không): “I don’t know whether I should wear shoes or not.” (Tôi không biết liệu tôi có nên mang đôi giày này hay không)
    • Hardly/Scarcely…when (vừa mới…thì đã): “Hardly/Scarcely had she had reached the bus stop when the bus came.” (Cô ấy vừa mới đến trạm xe buýt thì xe buýt đã chạy tới)
    • No sooner…than (vừa mới…thì đã): “ I had no sooner started the meeting than my mother called.” / “No sooner had I started the meeting than my mother called.” (Tôi vừa mới bắt đầu cuộc họp thì mẹ tôi gọi đến)
    • Rather …than (muốn/thích…hơn là/thay vì): “I’d rather travel than stay at home.” (Tôi thích đi du lịch hơn là ở nhà)
    • So/such …that (quá…đến nỗi mà): “She was so tired that she fell asleep instantly.” (Cô ấy mệt đến nỗi ngủ thiếp đi ngay lập tức)

    3. Liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions)

    Liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions) là loại liên từ nằm ở đầu mệnh đề phụ được dùng để liên kết mệnh đề độc lập (mệnh đề chính) và mệnh đề phụ. Trong một câu, mệnh đề phụ có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính nhưng phải được bắt đầu bởi liên từ phụ thuộc. 

    Phân loại liên từ phụ thuộc, gồm: 

    • Liên từ chỉ thời gian và nơi chốn

    Liên từ và ý nghĩa 

    Ví dụ trong câu 

    After (sau khi)

    They started cooking after the guests arrived. (Sau khi khách đến, họ bắt đầu nấu ăn)

    Before (trước khi)

    We went to the movies before it started raining. (Trước khi trời mưa, chúng tôi đã đi xem phim)

    Since (kể từ khi)

    I haven’t seen her since she went on holiday. (Tôi chưa gặp cô ấy kể từ khi cô ấy nghỉ lễ)

    Until/Till (mãi/cho đến khi)

    She practiced the piano until she got tired. (Cô ấy tập piano cho đến khi cô ấy cảm thấy mệt)

    As soon as (ngay khi)

    I will call you as soon as I get home. (Tôi sẽ gọi bạn ngay khi tôi về đến nhà)

    By the time (trước khi)

    I will arrive by the time the movie starts. (Trước khi bộ phim bắt đầu, tôi sẽ đến)

    While (trong lúc)

    She read a book while waiting for her appointment. (Cô ấy đọc sách trong lúc chờ cuộc hẹn)

    When (khi)

    I will go to the gym when I finish work. (Tôi sẽ đến phòng gym khi tôi hoàn thành công việc)

    Once (ngay khi)

    He can play outside once he finishes his homework. (Anh ấy có thể ra ngoài chơi sau khi hoàn thành bài tập về nhà)

    Where (ở đâu)

    He found a quiet spot where he could read his book in peace. (Anh ấy tìm thấy một góc yên tĩnh để anh ấy có thể đọc sách một cách yên bình)

    Wherever (bất kì nơi nào)

    Take a picture wherever you see a beautiful view. (Chụp ảnh bất cứ nơi nào bạn thấy cảnh đẹp)

    • Liên từ chỉ cách thức

    Liên từ và ý nghĩa 

    Ví dụ trong câu 

    As (như)

    He drives carefully as his parents taught him. (Anh ấy lái xe cẩn thận như cha mẹ đã dạy)

    As if / as though (như thể)

    She smiled at me as if she knew me. (Cô ấy mỉm cười với tôi như thể cô ấy đã biết tôi)

    Like (giống như)

    He handled the situation like a professional. (Anh ấy xử lý tình huống như một chuyên gia)

    By (means of) (bằng cách)

    He solved the puzzle by means of logical reasoning. (Anh ấy giải câu đố bằng cách lập luận hợp lý)

    • Liên từ chỉ nguyên do

    Liên từ và ý nghĩa 

    Ví dụ trong câu 

    Because (bởi vì)

    She cancelled the event because of the bad weather. (Cô ấy đã hủy sự kiện do thời tiết xấu)

    Since (vì)

    He moved to a new city since he got a job offer there. (Anh ấy đã chuyển đến một thành phố mới vì anh ấy nhận được cơ hội việc làm ở đó)

    As (vì)

    I didn’t go to the party as I had a lot of work to finish. (Tôi không tham gia buổi tiệc vì tôi còn rất nhiều công việc phải giải quyết)

    • Liên từ chỉ kết quả

    Liên từ và ý nghĩa 

    Ví dụ trong câu 

    So (that) (để mà)

    She studied hard so that she could pass the exam. (Cô ấy học hành chăm chỉ để có thể đỗ kỳ thi)

    Therefore (vì vậy)

    He didn’t study for the test; therefore, he didn’t perform well. (Anh ấy không học cho bài kiểm tra; do đó, anh ấy không đạt kết quả tốt)

    As a result (of) (vì vậy, do đó)

    They worked hard, and as a result, they achieved their goals. (Họ đã làm việc chăm chỉ và kết quả là họ đã đạt được mục tiêu của mình)

    Consequently (do đó, kết quả là)

    The store was closed; consequently, we couldn’t buy what we needed. (Cửa hàng đã đóng cửa; do đó, chúng tôi không thể mua những gì chúng tôi cần)

    • Liên từ chỉ mục đích

    Liên từ và ý nghĩa 

    Ví dụ trong câu 

    In order that (để, để mà)

    He saved money so that he could buy a new laptop. (Anh ấy tiết kiệm tiền để có thể mua máy tính xách tay mới)

    So that (để, để mà)

    He practiced speaking English every day so that he could become more fluent. (Anh ấy luyện nói tiếng Anh mỗi ngày để có thể trở nên lưu loát hơn)

    • Liên từ chỉ sự nhượng bộ

    Liên từ và ý nghĩa 

    Ví dụ trong câu 

    Although (mặc dù)

    Although it was raining, we decided to go for a walk. (Mặc dù trời đang mưa, nhưng chúng tôi quyết định đi dạo)

    Though (Dù, mặc dù)

    She’s tired, though she still wants to go to the concert. (Cô ấy mệt, tuy nhiên cô ấy vẫn muốn đi xem buổi hòa nhạc)

    Even though (Mặc dù)

    Even though he failed the first test, he didn’t give up and continued to study. (Mặc dù anh ấy không đạt điểm trong kỳ thi đầu tiên, nhưng anh ấy không từ bỏ và vẫn tiếp tục học)

    • Liên từ chỉ sự tương phản

    Liên từ và ý nghĩa 

    Ví dụ trong câu 

    While (trong khi)

    I was reading a book while she was watching TV. (Tôi đang đọc sách trong lúc cô ấy đang xem TV)

    Whereas (trong khi đó)

    He loves hiking, whereas his sister prefers staying indoors. (Anh ấy yêu thích leo núi, trong khi em gái anh ấy thích ở trong nhà)

    Unlike (Khác với)

    Unlike his friends, he doesn’t enjoy playing video games. (Khác với bạn bè của anh ấy, anh ấy không thích chơi trò chơi điện tử)

    • Liên từ điều kiện

    Liên từ và ý nghĩa 

    Ví dụ trong câu 

    If (Nếu)

    If it rains, we will stay indoors. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở trong nhà)

    Unless (nếu không, trừ khi)

    He won’t pass the test unless he studies harder. (Anh ấy sẽ không đỗ kỳ thi trừ khi anh ấy học chăm chỉ hơn)

    Provided that (miễn là)

    You can borrow my car provided that you return it by tomorrow. (Bạn có thể mượn xe của tôi miễn là bạn trả lại vào ngày mai)

    As long as (miễn là, miễn sao)

    You can use my computer as long as you don’t download any suspicious files. (Bạn có thể sử dụng máy tính của tôi miễn là bạn không tải xuống bất kỳ tập tin đáng ngờ nào)

    • Liên từ chỉ so sánh

    Liên từ và ý nghĩa 

    Ví dụ trong câu 

    as … as (như)

    She sings as beautifully as a professional singer. (Cô ấy hát hay như một ca sĩ chuyên nghiệp)

    Than (hơn)

    He’s taller than his brother. (Anh ấy cao hơn anh trai của mình)

    Like (như, giống như)

    She’s fast like a cheetah. (Cô ấy nhanh như một con báo)

    Nguyên tắc dùng dấu phẩy khi sử dụng liên từ tiếng Anh

    • Khi sử dụng liên từ “and,” “but,” “or,” “nor,” “for,” “so,” trong trường hợp chúng kết hợp hai mệnh đề độc lập thì không sử dụng dấu phẩy trước liên từ này. 

    Ví dụ: She wanted to go shopping and he wanted to watch a movie. (Cô ấy muốn đi mua sắm và anh ấy thì muốn xem phim)

    • Khi sử dụng các liên từ phụ thuộc như “although,” “because,” “since,” “while,” “when,” “where,” trong trường hợp chúng kết hợp một mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính:

    Sử dụng dấu phẩy sau mệnh đề phụ thuộc nếu mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề chính. 

    Ví dụ: Although it was raining, we decided to go for a walk. (Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn quyết định đi dạo)

    Không sử dụng dấu phẩy nếu mệnh đề phụ thuộc đứng sau mệnh đề chính.

    Ví dụ: We decided to go for a walk although it was raining. (Chúng tôi quyết định đi dạo mặc dù trời đang mưa)

    • Khi sử dụng liên từ phụ thuộc như “if,” “unless,” “as if,” “as though,” trong trường hợp chúng kết hợp một mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính:

    Sử dụng dấu phẩy sau mệnh đề phụ thuộc nếu mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề chính.

    Ví dụ: If you finish your work, you can join us. (Nếu bạn hoàn thành công việc, bạn có thể tham gia cùng chúng tôi)

    Không sử dụng dấu phẩy nếu mệnh đề phụ thuộc đứng sau mệnh đề chính. 

    Ví dụ: You can join us if you finish your work. (Bạn có thể tham gia với chúng tôi nếu bạn hoàn thành công việc)

    • Khi sử dụng các liên từ như “for example,” “in fact,” “however,” “therefore,” “nevertheless,” “in addition,” “on the other hand,” để biểu thị thông tin bổ sung hoặc thay đổi ý kiến thì sử dụng dấu phẩy trước và sau các liên từ này.

    Ví dụ: He’s a talented musician; however, he hasn’t released an album yet. (Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng; tuy nhiên, anh ấy vẫn chưa phát hành album)

    • Khi sử dụng liên từ “either…or,” “neither…nor,” “not only…but also,” để biểu thị sự so sánh hoặc tương phản thì sử dụng dấu phẩy sau mệnh đề đầu tiên và trước liên từ.

    Ví dụ: Either we go to the beach, or we stay home. (Chúng ta đi biển hoặc ở nhà)

    Quy tắc sử dụng dấu phẩy có thể phức tạp và có thể thay đổi dựa trên ngữ cảnh và mục đích của câu.

    Bài tập luyện tập liên từ

    Choose the correct answer:

    1. She couldn’t attend the party __________ she had a prior commitment.

    A) because

    B) and

    C) but

    D) so

    2. He was both tired __________ hungry after the long journey.

    A) and

    B) or

    C) but

    D) because

    3. We’ll go out for dinner tonight__________ my meeting ends early.

    A) because

    B) if

    C) so

    D) but

    4. Sarah won’t go to the beach _____ her friends are going with her.

    A) despite

    B) unless

    C) because

    D) but

    5. Mark forgot his umbrella at home, _____ he got completely soaked in the rain.

    A) if

    B) but

    C) because

    D) so

    6. Would you talk about the last homework _____ discuss the next exam in our next meeting? 

    A) or

    B) so

    C) yet

    D) and

    7. John wanted to go to the concert; _______, he couldn’t get a ticket.

    A) but

    B) although

    C) however

    D) and

    8. __________ he was tired, he stayed up late to finish his project.

    A) If

    B) Although

    C) Because

    D) However

    9. You can choose _____ chocolate cake _____ vanilla cake for dessert.

    A) and – but

    B) either – or

    C) so – but

    D) neither – or

    10. Nick will come to the party __________ he finishes his work.

    A) so

    B) once

    C) because

    D) or

    11. He didn’t go to the concert __________ he had already seen the band perform.

    A) but

    B) unless

    C) because

    D) if

    12. Jenny was shopping for groceries. _____, her husband was cooking dinner at home.

    A) However

    B) Yet

    C) So

    D) Meanwhile

    13. I’m not eating dinner tonight. I’m not hungry because I had a big lunch. _____, I want to lose a bit of weight. 

    A) So

    B) However

    C) Besides

    D) Yet

    14. Our family will go for a trip this summer __________ Jack finishes all of his exams.

    A) because

    B) when

    C) but

    D) so

    Answer:

    1

    2

    3

    4

    5

    6

    7

    A

    A

    B

    B

    D

    A

    C

    8

    9

    10

    11

    12

    13

    14

    B

    B

    B

    C

    D

    C

    B

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    He thong luyen de mien phi
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Buy
    Loading...