Buy
Nắm chắc ngữ pháp về Danh động từ (gerund) và Động từ nguyên mẫu (infinitives)
Loading...

Nắm chắc ngữ pháp về Danh động từ (gerund) và Động từ nguyên mẫu (infinitives)

Trong tiếng Anh, danh động từ (gerund) và động từ nguyên mẫu (infinitives) là hai dạng động từ thường gặp nhất trong các bài thi Tiếng Anh và cả trong giao tiếp. Hôm nay hãy cùng SOL IELTS khám phá về 2 dạng động từ này nhé!
Mở/Đóng

    Gerund (Danh động từ) và Infinitives (Động từ nguyên mẫu) là hai dạng động từ thường được sử dụng trong các kỳ thi và giao tiếp tiếng Anh. Tuy nhiên, do sự phức tạp trong ý nghĩa, bạn sẽ rất dễ bối rối và nhầm lẫn khi sử dụng chúng.

    Biết được khó khăn đó, The SOL Education sẽ giúp bạn tìm hiểu kĩ hơn về các điểm ngữ pháp này trong bài viết dưới đây để tránh nhầm lẫn giữa Gerund và Infinitive nhé!

    1. Danh động từ - gerund (-ing form)

    1. 1. Danh động từ là gì?

    Danh động từ (gerund) là những từ được sử dụng như danh từ nhưng lại có dạng V-ing, ví dụ: going, skating, cooking ... Các bạn cần lưu ý, cùng là dạng -ing nhưng không phải là động từ như trong thì tiếp diễn nhé. 

    Ví dụ: các từ in đậm trong những câu dưới đây đều là Danh động từ:

    • Swimming in the ocean is refreshing.
    • She loves painting landscapes.
    • Running every morning keeps him healthy.
    • They discussed traveling to Europe next summer.
    • Cooking for friends is her passion.

    1.2. Cách sử dụng, vị trí của danh động từ

    Dưới đây là các cách sử dụng của danh động từ:

    • Làm chủ ngữ (Subject)

      • Khi danh động từ đứng ở vị trí chủ ngữ của câu.
      • Ví dụ: Swimming is a good exercise. (Bơi lội là một bài tập tốt.)
    • Làm bổ ngữ (Subject Complement)

      • Khi danh động từ đứng sau động từ liên kết (linking verb) như "is", "was", "were", v.v.
      • Ví dụ: Her favorite hobby is reading. (Sở thích yêu thích của cô ấy là đọc sách.)
    • Làm tân ngữ của động từ (Direct Object)

      • Khi danh động từ đứng sau một số động từ nhất định làm tân ngữ trực tiếp.
      • Ví dụ: She enjoys playing the piano. (Cô ấy thích chơi piano.)
    • Làm tân ngữ của giới từ (Object of Preposition)

      • Khi danh động từ đứng sau giới từ trong một cụm giới từ.
      • Ví dụ: They are interested in learning new languages. (Họ quan tâm đến việc học các ngôn ngữ mới.)
    • Sau một số động từ nhất định (Gerund after Certain Verbs)

      • Một số động từ chỉ đi kèm với danh động từ, chẳng hạn như: enjoy, avoid, mind, finish, suggest, consider, etc.
      • Ví dụ: He avoidsdriving at night. (Anh ấy tránh lái xe vào ban đêm.)
    • Trong cấu trúc đặc biệt (Gerund in Special Structures)

      • Các cấu trúc như “look forward to,” “be used to,” “be accustomed to,” “be committed to” thường đi kèm với danh động từ.
      • Ví dụ: She is looking forward to meeting you. (Cô ấy mong chờ gặp bạn.)
    • Làm bổ ngữ sau động từ nguyên mẫu (Gerund as a Complement to the Infinitive)

      • Một số động từ nguyên mẫu đi kèm với danh động từ để hoàn thiện nghĩa của câu.
      • Ví dụ: He admitted to stealing the money. (Anh ấy thừa nhận đã ăn cắp tiền.)
    • Trong các cụm từ cố định (Fixed Phrases)

      • Một số cụm từ cố định luôn đi kèm với danh động từ như: spend time/money + V-ing, I'm busy + V-ing, It's no use + V-ing, It's (not) worth + V-ing, There's no point in + V-ing, be/get used to + V-ing, be/get accustomed to + V-ing, have difficulty in + V-ing
      • Ví dụ: It’s no use crying over spilt milk. (Than vãn vì điều đã qua cũng chẳng ích gì.)

    1.3. Một số động từ thường đi kèm với danh động từ:

    • Admit: He admitted stealing the money.
    • Avoid: She avoids driving in heavy traffic.
    • Consider: They are considering moving to a new city.
    • Enjoy: I enjoy reading books.
    • Finish: He finished doing his homework.
    • Suggest: She suggested going to the movies.

    Danh động từ là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, giúp tạo ra các cấu trúc câu phong phú và đa dạng.

     2. Động từ nguyên thể (nguyên mẫu) (Infinitives)

    2.1. Động từ nguyên thể là gì?

    Infinitives là hình thức động từ nguyên thể hay nguyên mẫu.

    Có 2 loại động từ nguyên thể:

    • Động từ nguyên thể có “to” (to infinitives)
    • Động từ nguyên thể không "to" (bare infinitives)

    Để thuận tiện, người Anh ‘ngầm’ quy ước rằng khi nói ‘động từ nguyên thể’ (infinitives) có nghĩa là ‘động từ nguyên thể có to’ còn khi muốn nói ‘động từ nguyên thể không to’ thì người ta phải nói đầy đủ ‘infinitives without to’ hoặc "bare infinitives"

    Ví dụ: 

    • Infinitive: to learn, to watch, to play…
    • Bare infinitive: learn, watch, play…

    2.2. Động từ nguyên thể có "to"

    Động từ nguyên thể có "to" (to-infinitive) là dạng cơ bản của động từ được sử dụng với "to". Động từ nguyên thể có "to" thường được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của động từ nguyên thể có "to" kèm ví dụ minh họa:

    1. Làm chủ ngữ (Subject)

      • Động từ nguyên thể có "to" có thể đứng đầu câu và làm chủ ngữ.
      • Ví dụ: To read books is my favorite hobby. (Đọc sách là sở thích yêu thích của tôi.)
    2. Làm tân ngữ của động từ (Direct Object)

      • Động từ nguyên thể có "to" thường làm tân ngữ của một số động từ.
      • Ví dụ: She wants to visit Paris. (Cô ấy muốn đến thăm Paris.)
    3. Làm bổ ngữ (Subject Complement)

      • Động từ nguyên thể có "to" có thể đứng sau động từ liên kết để làm bổ ngữ cho chủ ngữ.
      • Ví dụ: His dream is to become a doctor. (Ước mơ của anh ấy là trở thành bác sĩ.)
    4. Sau tính từ (After Adjectives)

      • Động từ nguyên thể có "to" thường đứng sau một số tính từ để bổ nghĩa.
      • Ví dụ: I am happy to see you. (Tôi vui khi gặp bạn.)
    5. Làm mục đích (Purpose)

      • Động từ nguyên thể có "to" có thể diễn tả mục đích của hành động.
      • Ví dụ: She went to the store to buy some milk. (Cô ấy đi đến cửa hàng để mua sữa.)
    6. Sau một số từ nhất định (After Certain Nouns and Pronouns)

      • Động từ nguyên thể có "to" thường được sử dụng sau một số danh từ và đại từ nhất định.
      • Ví dụ: I have a lot of work to do. (Tôi có nhiều việc phải làm.)
    7. Sau các từ hỏi (After Question Words)

      • Động từ nguyên thể có "to" được sử dụng sau các từ hỏi như "what", "where", "how", v.v.
      • Ví dụ: I don't know how to solve this problem. (Tôi không biết cách giải quyết vấn đề này.)
    8. Trong cấu trúc đặc biệt (In Special Structures)

      • Một số cấu trúc đặc biệt yêu cầu động từ nguyên thể có "to".
      • Ví dụ: I would like to thank you for your help. (Tôi muốn cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.)

    Một số động từ thường đi kèm với động từ nguyên thể có "to":

    • Agree: They agreed to meet at noon.
    • Decide: She decided to stay at home.
    • Expect: We expect to arrive early.
    • Hope: I hope to see you soon.
    • Plan: They plan to travel next month.
    • Promise: He promised to help me.
    • Refuse: She refused to answer the question.
    • Want: I want to learn a new language.

    CHÚ Ý:

    • Cả Gerund (Danh động từ) và Infinitive (Động từ nguyên mẫu) đều có thể được dùng làm chủ ngữ, bổ ngữ và tân ngữ của động từ.
    • khi đóng vai trò làm chủ ngữ và bổ ngữ của động từ, Gerund (Danh động từ) thường được sử dụng phổ biến hơn (đặc biệt là trong văn nói)
    • Infinitive (Động từ nguyên mẫu) chỉ được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh vào mục đích của hành động.
    • 90% động từ làm chủ ngữ và bổ ngữ cho động từ được chia ở dạng Gerund (Danh động từ).

    Ví dụ:

    • Learning is important. (Việc học là quan trọng)
    • To learn is important. (Việc học là quan trọng)
    • The most important thing is learning. (Điều quan trọng nhất là việc học)
    • The most important thing is to learn. (Điều quan trọng nhất là việc học)

     

    2.3. Động từ nguyên thể không có "to"

    Động từ nguyên thể không có "to" (bare infinitive) là dạng cơ bản của động từ mà không có "to" đứng trước. Động từ nguyên thể không có "to" thường được sử dụng trong một số trường hợp cụ thể. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của động từ nguyên thể không có "to" kèm ví dụ minh họa:

    1. Sau động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

      • Động từ nguyên thể không có "to" được sử dụng sau các động từ khuyết thiếu như can, could, may, might, must, shall, should, will, would.
      • Ví dụ: She can sing very well. (Cô ấy có thể hát rất hay.)
    2. Sau động từ tri giác (Perception Verbs)

      • Động từ nguyên thể không có "to" được sử dụng sau các động từ tri giác như see, hear, feel, watch, notice.
      • Ví dụ: I saw him leave the house. (Tôi thấy anh ấy rời khỏi nhà.)
    3. Sau động từ chỉ hành động (Causative Verbs)

      • Động từ nguyên thể không có "to" được sử dụng sau các động từ chỉ hành động như make, let, have.
      • Ví dụ: She made him apologize. (Cô ấy bắt anh ấy xin lỗi.)
    4. Trong câu mệnh lệnh (Imperatives)

      • Động từ nguyên thể không có "to" được sử dụng trong câu mệnh lệnh.
      • Ví dụ: Close the door, please. (Làm ơn đóng cửa lại.)
    5. Sau "had better" và "would rather"

      • Động từ nguyên thể không có "to" được sử dụng sau cấu trúc "had better" và "would rather".
      • Ví dụ:
        • You had better study for the exam. (Bạn nên học cho kỳ thi.)
        • I would rather stay at home. (Tôi thà ở nhà.)
    6. Trong cấu trúc "Why not"

      • Động từ nguyên thể không có "to" được sử dụng trong cấu trúc "Why not".
      • Ví dụ: Why not go out for dinner? (Tại sao không ra ngoài ăn tối?)

     

    3. Những trường hợp đặc biệt 

    Ở một số động từ đặc biệt đều có thể theo sau bởi gerunds hoặc infinitives, thậm chí sử dụng được cả 2. Tùy thuộc vào ngữ cảnh mà quy định sự khác nhau này. Chúng ta hãy tìm hiểu các trường hợp cụ thể nhé: 

    3.1. Không làm thay đổi hoặc thay đổi không đáng kể nghĩa của động từ chính

    Đó là những động từ sau: start, begin, continue, love, like, prefer. Bạn có thể sử dụng được cả V-ing hoặc to V

    Ví dụ:

    like watching TV.

    like to watch TV

    Quan trọng hơn: like/love/prefer + V-ing hoặc like/love/prefer + to V. Tuy nhiên, would like/would love/would prefer + to V.

    3.2. Làm thay đổi nghĩa của động từ chính

    Đó là:

    REMEMBER VÀ FORGET

    • remember / forget + V-ing: nhớ / quên việc đã xảy ra rồi (trong quá khứ)
    • remember / forget + to V: nhớ / quên việc chưa, sắp xảy ra (trong tương lai)

    Ví dụ:

    remember reading the book last month.

    remember to turn off the light before leaving home.

    STOP

    • stop + V-ing: dừng việc đang làm lại
    • stop + to V: dừng lại để chuyển sang việc khác

    Ví dụ:

    She stopped talking when the kid cried.

    On the way to the office, I stopped at a coffee shop to buy a cup of coffee.

    TRY

    • try + V-ing: thử làm gì
    • try + to V: cố gắng làm gì

    REGRET

    • regret + V-ing: hối tiếc rằng đã làm gì
    • regret + to V: tiếc rằng sắp phải làm gì (thông báo tin xấu)

    NEED

    • need + V-ing = need + to be P2: cần được (bị động)
    • need + to V: cần (chủ động)

    REFUSE

    • refuse + V-ing: phủ nhận là đã làm gì (hành động đã xảy ra rồi)
    • refuse + to V: từ chối không muốn làm gì (hành động sẽ không xảy ra)

    GO ON

    • go on + V-ing: tiếp tục việc đang làm
    • go on + to V: tiếp tục một việc mới sau khi hoàn thành việc đang làm

    MEAN

    • mean + V-ing: có nghĩa là, có liên quan đến
    • mean + to V: có chủ ý, có kế hoạch làm gì

    Dùng sau các động từ chỉ tri giác và tân ngữ: hear, sound, smell, taste, feel, watch, notice, see, listen, find .. + O + V-ing để chỉ khoảnh khắc hành động đang diễn ra.

    Dùng sau các động từ chỉ tri giác và tân ngữ: hear, sound, smell, taste, feel, watch, notice, see, listen, find .. + O + V để chỉ sự hoàn tất của hành động – nghe hoặc thấy toàn bộ sự việc diễn ra.

     

    4. Bài tập về Gerund và Infinitives

    Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

    1. I can’t imagine Peter _____ (go) by bike.

    2. He agreed _____  (buy) a new car.

    3. The question is easy _____  (answer).

    4. The man asked me how _____  (get) to the airport.

    5. I look forward to _____  (see) you at the weekend.

    6. Are you thinking of _____  (visit) London?

    7. We decided _____  (run) through the forest.

    8. The teacher expected Sarah _____  (study) hard.

    9. She doesn’t mind _____  (work) the night shift.

    10. I learned _____  (ride) the bike at the age of 5.

    Đáp án: 

    1. going

    2. to buy

    3. to answer

    4. to get

    5. seeing

    6. visiting

    7. to run

    8. to study

    9. working

    10. to ride

    Bài 2: Chia động từ ở trong ngoặc

    1. We decided _____  (buy) a new car.

    2. They’ve got some work _____  (do).

    3. Peter gave up _____  (smoke).

    4. He’d like _____  (fly) an aeroplane.

    5. I enjoy _____  (write) picture postcards.

    6. Do you know what _____  (do) if there’s a fire in the shop?

    7. Avoid _____  (make) silly mistakes.

    8. My parents wanted me _____  (be) home at 11 o’clock.

    9. I dream about _____  (build) a big house.

    10. I’m hoping _____  (see) Lisa.

    Đáp án:

    1. to buy

    2. to do

    3. smoking

    4. to fly

    5. writing

    6. to do

    7. making

    8. to be

    9. building

    10. to see

    Bài 3: Chia động từ ở trong ngoặc 

    1. The children prefer (watch) TV to (read) books.

    2. The boys like (play) games but hate (do) lessons.

    3. Would you like (go) now or shall we wait till the end?

    4. I can’t find my favorite book. You (see) it?

    5. We used (dream) of a television set when we (be) small.

    6. Would you mind (show) me how (send) an email?

    7. He always think about (go) swimming.

    8. She dislikes (do) a lot of housework.

    9. My children enjoy (read) books.

    10. She looked forward to (see) you.

    Đáp án:

    1. watching – reading

    2. playing – doing

    3. to go

    4. have – seen

    5. to dream – were

    6. showing – to send

    7. going

    8. doing

    9. reading

    10. seeing

    Bài 4: Chia động từ ở trong ngoặc

    1. They are used to (prepare) new lessons.

    2. By (work) day and night, he succeeded in (finish) the job in time.

    3. His doctor advised him (give) up (smoke).

    4. Please stop (talk). We will stop (eat) lunch in ten minutes.

    5. Stop (argue) and start (work).

    6. I like (think) carefully about things before (make) decision.

    7. Ask him (come) in. Don`t keep him (stand) at the door.

    8. Did you succeed in (solve) the problem?

    9. Don’t forget (lock) the door before (go) to bed.

    10. Don’t try (persuade) me. Nothing can make me (change) my mind.

    Đáp án: 

    1. preparing

    2. working – finishing

    3. to give up – smoking

    4. talking – to eat

    5. arguing – to work

    6. to think – making

    7. to come – standing

    8. solving

    9. to lock – going

    10. to persuade

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...