Một số bạn vẫn còn nhầm lẫn khi sử dụng either...or và neither...nor. Hãy cùng The SOL Education tìm hiểu cách sử dụng trong bài viết này nhé.

Either .... or .... được sử dụng khi nói về chọn 1 thứ trong 2 thứ, cái này hoặc cái kia.
1.1. ‘Either … or…’ đứng đầu câu
Chúng ta dùng Either ... or ... ở đầu câu ở câu khẳng định, với danh từ/ mệnh đề đóng vai trò là chủ ngữ trong câu. Lúc này, chúng ta chia động từ theo danh từ thứ 2 (sau “or”).
Either Danh từ/ Mệnh đề 1 + or Danh từ/ Mệnh đề 2+ V (chia theo Danh từ 2)
Ví dụ:
• Either she or I get the job. (Hoặc là cô ấy hoặc là tôi có công việc này).
• Either you pay for the meal or I pay for it. (Hoặc là bạn trả cho bữa ăn hoặc là tôi trả nó).
1. 2. ‘Either … or…’ đứng giữa câu
Chúng ta xếp "either ... or..." ở giữa câu để dùng cho câu khẳng định, nhằm để nối các thành phần với nhau.
Either + Danh từ/ Đại từ/Động từ/ Tính từ 1+ or + Danh từ/ Đại từ/Động từ/ Tính từ 2
Ví dụ:
• He will choose either beef or fish. (Anh ấy sẽ chọn thịt bò hoặc cá).
• She either sleeps or hangs out with her friends at night. (Cô ấy ngủ hoặc đi ra ngoài cùng bạn bè vào buổi tối).
• My cat is either grumpy or sad. (Con mèo của tôi hoặc là cộc cằn hoặc là buồn.)
Trái với either ... or..., chúng ta sử dụng neither .... nor... trong câu phủ định - phủ định cả 2 thứ được nhắc đến: không cái này và cũng không cái kia.
2.1. ‘Neither…nor…’ đứng đầu câu
‘Neither…nor…’ đứng đầu câu dùng cho câu phủ định, mang nghĩa “Không…cũng không”. Động từ được chia theo danh từ 2 (sau “nor”).
Neither Danh từ 1+ nor + Danh từ 2 + V (chia theo Danh từ 2)
Ví dụ:
• Neither my parents nor my best friend wants me to study abroad. (Bố mẹ và bạn thân tôi đều không muốn tôi đi du học).
• Neither I find a new job nor she has to quit this job. (Tôi không tìm việc mới mà cô ấy cũng không bỏ việc này).
2.1. ‘Neither…nor…’ đứng giữa câu
Cấu trúc này cũng dùng cho câu phủ định nhưng mục đích để nối các thành phần với nhau.
Neither + Danh từ/ Đại từ/Động từ/ Tính từ 1+ nor + Danh từ/ Đại từ/Động từ/ Tính từ 2
Ví dụ:
• I eat food including neither garlic nor onion. (Tôi không ăn thực phẩm chứa hành và tỏi).
• I neither drive my car nor walk. (Tôi không lái xe của tôi cũng không đi bộ).
• The flower is neither blue nor yellow. (Bông hoa không phải màu xanh dương cũng không phải màu vàng).

Câu đảo ngữ trong Tiếng Anh là một dạng phổ biến, thường gặp khi giao tiếp cũng như trong các đề thi. Câu này thường mang nghĩa “…cũng vậy”, dùng để thể hiện sự đồng tình với vế câu trước đó mà không cần lặp lại.
- Cấu trúc ‘Neither …nor…’ trong câu đảo ngữ:
S¬1 + V ¬(dạng phủ định). Neither/ Nor + Trợ động từ (dạng khẳng định) + S2
Neither + Trợ động từ + S + V (dạng khẳng định) + nor + V2 (dạng khẳng định)
Ví dụ:
• Mary didn’t go to the cinema yesterday. Neither did his brother. (Mary không tới rạp chiếu phim vào tối qua. Anh trai cô ấy cũng không).
• ‘I don’t like black.’ (Tôi không thích màu đen.) → ‘Neither do I.’ (Tôi cũng không thích màu đen.)
- Công thức “Either… or…” trong câu đảo ngữ
S1 + V( dạng phủ định) …. S2 + Trợ động từ (dạng phủ định), either.
Ví dụ:
• An didn’t go to school. His friend didn’t, either. (An đã không đi học. Bạn anh ấy cũng vậy).
Ta có cấu trúc chuyển đổi như sau:
Neither…nor… = Not either…or…
Ví dụ:
My mom likes neither pizza nor pasta = My mom doesn’t like either pizza or pasta. (Mẹ tôi không thích pizza và pasta).
Either ... or... và neither .... nor... là một trong những cấu trúc thông dụng trong tiếng Anh. Hãy nắm chắc để sử dụng thật tự nhiên và hiệu quả nhé.
