Danh từ là chủ điểm ngữ pháp cơ bản nhưng lại cực kì quan trọng trong Tiếng Anh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về danh từ nhé.

Danh từ là từ dùng để đặt tên cho một người, một vật, một địa điểm, một ý tưởng hoặc một tình huống.
Ví dụ:
Ví dụ: flower (hoa), sun (mặt trời), milk (sữa)
Ví dụ: toothpaste (kem đánh răng), basketball (bóng rổ), bedroom (phòng ngủ), tablecloth (khăn trải bàn), brother-in-law (anh rể)
Danh từ có rất nhiều chức năng như sau:
Danh từ (Noun/N) đứng sau các mạo từ a, an hoặc the. Ngoài ra, bạn có thể thêm tính từ ở giữa mạo từ và danh từ để mô tả chi tiết hơn hoặc bổ nghĩa cho danh từ được nhắc đến.
Ví dụ:
• a student (học sinh), a pineapple (quả dứa), a beautiful woman (người phụ nữ xinh đẹp)…
• an apple (quả táo), an elephant (con voi), an incredible man (một người đàn ông phi thường)…
• the car (chiếc xe hơi), the school (trường học), the museum (bảo tàng), the old book (quyển sách cũ)…
Danh từ (Noun) có thể đứng sau các tính từ sở hữu: my, your, our, their, his, her, its. Giữa tính từ sở hữu và danh từ, ta có thể thêm tính từ để bổ nghĩa cho danh từ.
My house có nghĩa là ngôi nhà của tôi.
Ví dụ:
• my house (nhà của tôi)
• his brother (anh trai của anh ấy)
• our lovely daughter (con gái đáng yêu của chúng tôi)
Danh từ (Noun) có thể đứng sau các lượng từ như some, any, few, little, many…
Ví dụ:
• some friends (một vài người bạn)
• any questions (bất kỳ câu hỏi nào)
• little time (ít thời gian)
• many trees (nhiều cây)
• several options (một số lựa chọn)
Danh từ (Noun) có thể đứng sau các giới từ như in, on, at, with, under… để bổ nghĩa cho giới từ.
Ví dụ:
• The book is under the table. (Cuốn sách đang ở dưới cái bàn.)
• He is talking with his friend. (Anh ấy đang nói chuyện với bạn của mình.)
• The cat is sleeping on the bed. (Con mèo đang ngủ trên cái giường.)
• She will arrive at the airport. (Cô ấy sẽ đến sân bay.)
• They had a picnic by the lake. (Họ đã tổ chức dã ngoại bên cạnh hồ.)
• The keys are in the bag. (Các chìa khóa đang ở trong cái túi.)
Danh từ (Noun) trong tiếng Anh có thể đứng sau các từ hạn định như this, that, those, these…
Ví dụ:
• This book is very interesting. (Cuốn sách này rất thú vị.)
• I love those shoes. (Tôi thích những đôi giày đó.)
• These flowers are so beautiful. (Những bông hoa này thật đẹp.)
• That car is mine. (Chiếc xe kia là của tôi.)
Ví dụ: book (quyển sách), cat (con mèo), student (học sinh).
Ví dụ: books (quyển sách), cats (con mèo), students (học sinh).
Cách biến đổi từ Danh từ số ít sang Danh từ số nhiều
Để biến đổi danh từ từ số ít sang số nhiều, chúng ta sẽ áp dụng như sau:
Ví dụ:
box (hộp) → boxes (những hộp)
brush (cái chổi) → brushes (những cái chổi)
buzz (tiếng vo ve) → buzzes (những tiếng vo ve)
Ví dụ:
baby (em bé) → babies (các em bé)
city (thành phố) → cities (những thành phố)
Ví dụ:
toy (đồ chơi) → toys (những đồ chơi)
boy (cậu bé) → boys (những cậu bé)
Ví dụ:
dog (con chó) → dogs (các con chó)
book (quyển sách) → books (các quyển sách)
Bài tập 1: Biến đổi các danh từ sau sang dạng số nhiều:
a) pen
b) table
c) watch
d) child
e) apple
f) city
g) bus
h) leaf
i) box
j) brush
Bài tập 2: Điền danh từ số nhiều thích hợp vào chỗ trống trong câu:
a) There are three __________ on the table.
b) The __________ are playing in the garden.
c) She has two __________ in her bag.
d) The __________ are waiting for the school bus.
e) The __________ are falling from the trees.
Bài tập 1: Biến đổi các danh từ sau sang dạng số nhiều:
a) pens
b) tables
c) watches
d) children
e) apples
f) cities
g) buses
h) leaves
i) boxes
j) brushes
Bài tập 2: Điền danh từ số nhiều thích hợp vào chỗ trống trong câu:
Bạn có thể điền rất nhiều danh từ số nhiều vào trong các câu trên, dưới đây là đáp án tham khảo:
a) There are three pens on the table.
b) The children are playing in the garden.
c) She has two watches in her bag.
d) The students are waiting for the school bus.
e) The leaves are falling from the trees.
Danh từ đếm được được sử dụng cho những vật có thể đếm được riêng lẻ và có dạng số ít và số nhiều.
Ví dụ:
book (quyển sách) → books (các quyển sách)
cat (con mèo) → cats (các con mèo)
apple (quả táo) → apples (các quả táo)
Danh từ không đếm được sử dụng cho những vật không thể đếm được riêng lẻ, chỉ đến một khái niệm hoặc chất lượng không đếm được.
Ví dụ:
water (nước)
rice (gạo)
happiness (hạnh phúc)
| Loại danh từ | Danh từ đếm được (Countable nouns) | Danh từ không đếm được (Uncountable nouns) |
|---|---|---|
| Đặc điểm |
|
|
| Ví dụ |
|
|
Bài tập 1: Hãy xác định xem các danh từ sau đây là danh từ đếm được (C) hay không đếm được (U):
a) book
b) water
c) chair
d) information
e) cup
f) music
g) car
h) happiness
i) tree
j) money
Xác định xem các danh từ sau đây là danh từ đếm được (C) hay không đếm được (U):
a) book - C
b) water - U
c) chair - C
d) information - U
e) cup - C
f) music - U
g) car - C
h) happiness - U
i) tree - C
j) money - U
Danh từ "Gerund" là dạng động từ trong tiếng Anh có hậu tố "-ing" và hoạt động như một danh từ trong câu. Nó được tạo ra bằng cách thêm hậu tố "-ing" vào động từ cơ bản. Danh từ Gerund thường diễn tả một hành động, hoạt động hoặc tình trạng trừu tượng, và có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, hoặc đặt trước các giới từ.
Ví dụ: Swimming is my favorite sport. (Bơi lội là môn thể thao yêu thích của tôi.)
Ví dụ: I enjoy reading books. (Tôi thích đọc sách.)
Ví dụ: Her favorite hobby is painting. (Sở thích yêu thích của cô ấy là vẽ tranh.)
Ví dụ: He is interested in learning a new language. (Anh ấy quan tâm đến việc học một ngôn ngữ mới.)
Lưu ý:
Cần phân biệt danh từ Gerund với động từ V-ing khi dùng trong một số cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Điển hình, trong cấu trúc trật từ (Participle Phrases), V-ing được dùng như là một trạng từ thay vì một danh từ.
1. Bài tập 1: Điền danh từ đúng vào chỗ trống: Hãy điền danh từ (dạng số ít hoặc số nhiều) hoặc danh từ Gerund (dạng "-ing") vào chỗ trống trong câu sau:
2. Bài tập 2: Điền giới từ phù hợp và danh từ Gerund: Hãy điền danh từ Gerund vào chỗ trống và chọn giới từ phù hợp (nếu có) trong câu sau:
3. Bài tập 3: Chọn từ hoặc cụm từ đúng để điền vào chỗ trống trong các câu sau:
1. Her favorite hobby is ___________ books.
a) read
b) reads
c) reading
d) to read
2. They avoid ___________ fast food for a healthier lifestyle.
a) eat
b) eating
c) to eat
d) ate
3. ___________ brings her happiness and joy.
a) Sing
b) Sings
c) Singing
d) To sing
4. He is interested ___________ a new language.
a) learn
b) learning
c) to learn
d) learned
5. The best part of the trip was ___________ the historical sites.
a) see
b) saw
c) seeing
d) seen
4. Đáp án:
Bài tập 1: 1. swimming, 2. children, 3. fishing, 4. books, 5. becoming.
Bài tập 2: 1. in cooking, 2. at dancing, 3. of flying, 4. about going, 5. of studying.
Bài tập 3: 1. c) reading, 2. b) eating, 3. c) Singing, 4. b) learning, 5. c) seeing.
Trên đây, The SOL đã giới thiệu với các bạn rất chi tiết về danh từ (nouns) trong Tiếng Anh. Hãy nắm thật chắc các kiến thức này để có thể sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả nhất các bạn nhé.
