Buy
Tổng hợp ngữ pháp Câu điều kiện - Lý thuyết và bài luyện tập
Loading...

Tổng hợp ngữ pháp Câu điều kiện - Lý thuyết và bài luyện tập

Câu điều kiện (Conditional Sentences) là ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong các kỳ thi lẫn giao tiếp thường ngày. Để hiểu hơn về kiến thức này, hãy cùng SOL IELTS khám phá cách dùng và cấu trúc câu điều kiện trong tiếng Anh.
Mở/Đóng

    Câu điều kiện là gì?

    Câu điều kiện trong tiếng Anh (Conditional sentences) là những cấu trúc dùng để diễn đạt một sự việc nào đó có thể xảy ra khi một điều kiện nhất định được đáp ứng. 

    Cấu trúc cơ bản của một câu điều kiện bao gồm hai mệnh đề:

    Mệnh đề điều kiện (If clause), Mệnh đề chính (Main clause)

    Trong đó:

    • Mệnh đề điều kiện (If clause): Nêu lên giả định hoặc điều kiện cần thiết để sự việc trong mệnh đề chính xảy ra.
    • Mệnh đề chính (Main clause): Diễn đạt kết quả hoặc hệ quả của sự việc được đề cập trong mệnh đề điều kiện

    Ví dụ: 

    • If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)
    • If I were a bird, I would fly around the world. (Nếu tôi là một con chim, tôi sẽ bay vòng quanh thế giới.)

    Các loại câu điều kiện trong tiếng Anh

    1. Câu điều kiện loại 0

    Câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional) được dùng để diễn đạt những sự thật hiển nhiên, các quy luật tự nhiên hoặc các sự việc thường xuyên xảy ra. Nó nói về những điều luôn đúng và không thay đổi.

    Câu điều kiện loại 0 thường được sử dụng để diễn tả:

    • Các sự thật hiển nhiên, chân lý.
    • Các quy luật tự nhiên.
    • Các thói quen hoặc các hành động thường xuyên xảy ra.

    Câu điều kiện loại 0 có cấu trúc như sau:

    If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn).

    Cả hai mệnh đề trong câu điều kiện loại 0 đều sử dụng thì hiện tại đơn.

    Ví dụ:

    • If you heat water to 100 degrees Celsius, it boils. (Nếu bạn đun nước đến 100 độ C, nước sẽ sôi.)

    • If it rains, the ground gets wet. (Nếu trời mưa, mặt đất sẽ ướt.)

    • If I drink coffee at night, I can't sleep. (Nếu tôi uống cà phê vào buổi tối, tôi không thể ngủ.)

    Trong câu điều kiện loại 0, bạn cũng có thể đảo vị trí của mệnh đề điều kiện và mệnh đề kết quả mà không làm thay đổi nghĩa của câu:

    • The ground gets wet if it rains.
    • I can't sleep if I drink coffee at night.

    2. Câu điều kiện loại 1

    Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) được dùng để diễn đạt các tình huống có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được thực hiện. Đây là loại câu điều kiện phổ biến khi muốn nói về các khả năng thực tế trong tương lai.

    Câu điều kiện loại 1 thường được sử dụng để diễn tả:

    • Các tình huống có thể xảy ra trong tương lai.
    • Các kế hoạch, dự định hoặc cảnh báo liên quan đến tương lai.
    • Các điều kiện và kết quả có khả năng xảy ra.

    Câu điều kiện loại 1 có cấu trúc như sau:

    If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu).

    Mệnh đề điều kiện sử dụng thì hiện tại đơn, và mệnh đề kết quả sử dụng "will" cùng động từ nguyên mẫu.

    Ví dụ:

    • If it rains tomorrow, we will cancel the picnic. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ hủy buổi dã ngoại.)

    • If I have time this evening, I will help you with your homework. (Nếu tối nay tôi có thời gian, tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.)

    • If you don't study hard, you will fail the exam. (Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ trượt kỳ thi.)

    Cấu trúc mở rộng

    Ngoài "will", bạn cũng có thể sử dụng các động từ khuyết thiếu khác như "can", "may", "might", "should" để diễn tả mức độ khả năng hoặc sự gợi ý:

    • If you finish your work early, you can go out and play. (Nếu bạn hoàn thành công việc sớm, bạn có thể ra ngoài chơi.)
    • If it stops raining, we might go for a walk. (Nếu trời ngừng mưa, chúng ta có thể đi dạo.)

    Như vậy, câu điều kiện loại 1 rất hữu ích khi bạn muốn nói về các tình huống có khả năng xảy ra trong tương lai và các kết quả liên quan.

    3. Câu điều kiện loại 2

    Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) được dùng để diễn đạt các tình huống không có thật ở hiện tại hoặc tương lai, thường là những tình huống giả định, tưởng tượng hoặc không thể xảy ra.

    Câu điều kiện loại 2 thường được sử dụng để diễn tả:

    • Các tình huống giả định hoặc không có thật ở hiện tại.
    • Các tình huống ít có khả năng xảy ra hoặc không thể xảy ra trong tương lai.
    • Các mong ước, ước mơ hoặc giả định không có thật.

    Câu điều kiện loại 2 có cấu trúc như sau:

    If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên mẫu).

    Trong câu điều kiện loại 2, mệnh đề điều kiện sử dụng thì quá khứ đơn, và mệnh đề kết quả sử dụng "would" cùng động từ nguyên mẫu. Đặc biệt, khi sử dụng động từ "to be" trong mệnh đề điều kiện, "were" được sử dụng cho tất cả các ngôi.

    Ví dụ:

    • If I were a millionaire, I would travel around the world. (Nếu tôi là triệu phú, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)

    • If it snowed in the summer, we would have a lot of fun. (Nếu trời có tuyết vào mùa hè, chúng ta sẽ rất vui.)

    • If I had a magic wand, I would make everyone happy. (Nếu tôi có một cây đũa thần, tôi sẽ làm cho mọi người hạnh phúc.)

    Ngoài "would", bạn cũng có thể sử dụng các động từ khuyết thiếu khác như "could" hoặc "might" để diễn tả mức độ khả năng hoặc sự lựa chọn:

    • If I knew his phone number, I could call him. (Nếu tôi biết số điện thoại của anh ấy, tôi có thể gọi cho anh ấy.)
    • If she tried harder, she might succeed. (Nếu cô ấy cố gắng hơn, cô ấy có thể thành công.)

    Như vậy, câu điều kiện loại 2 rất hữu ích khi bạn muốn diễn đạt các tình huống giả định hoặc không có thật ở hiện tại và tương lai, cũng như các ước mơ và mong ước không thể thực hiện.

    4. Câu điều kiện loại 3

    Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) được dùng để diễn đạt các tình huống không có thật trong quá khứ và kết quả của chúng cũng không có thật. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự tiếc nuối hoặc các giả định về những điều đã không xảy ra.

    Câu điều kiện loại 3 thường được sử dụng để diễn tả:

    • Các tình huống không có thật trong quá khứ.
    • Sự tiếc nuối về những điều đã không xảy ra.
    • Các giả định về một quá khứ khác.

    Câu điều kiện loại 3 có cấu trúc như sau:

    If + S + had + V3/ed, S + would + have + V3/ed. 

    Trong câu điều kiện loại 3, mệnh đề điều kiện sử dụng thì quá khứ hoàn thành, và mệnh đề kết quả sử dụng "would have" cùng với quá khứ phân từ của động từ (V3/ed).

    Ví dụ:

    • If I had known about the meeting, I would have attended it. (Nếu tôi biết về cuộc họp, tôi đã tham dự nó.)

    • If she had studied harder, she would have passed the exam. (Nếu cô ấy học chăm chỉ hơn, cô ấy đã đậu kỳ thi.)

    • If we had left earlier, we would have arrived on time. (Nếu chúng tôi rời đi sớm hơn, chúng tôi đã đến đúng giờ.)

    Cấu trúc mở rộng

    Ngoài "would have", bạn cũng có thể sử dụng các động từ khuyết thiếu khác như "could have" hoặc "might have" để diễn tả khả năng hoặc sự lựa chọn trong quá khứ:

    • If they had taken a taxi, they could have arrived earlier. (Nếu họ đi taxi, họ có thể đã đến sớm hơn.)
    • If I had seen the sign, I might have taken a different route. (Nếu tôi thấy biển báo, tôi có thể đã đi một con đường khác.)

    Như vậy, câu điều kiện loại 3 rất hữu ích khi bạn muốn diễn đạt các tình huống không có thật trong quá khứ và các kết quả liên quan, thể hiện sự tiếc nuối hoặc các giả định về một quá khứ khác.

    4. Câu điều kiện hỗn hợp

    Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional) được dùng để diễn tả các tình huống mà mệnh đề điều kiện và mệnh đề kết quả không cùng thời gian. Thường thì một phần của câu điều kiện có thể nằm ở quá khứ, trong khi phần còn lại có thể nằm ở hiện tại hoặc tương lai.

    Câu điều kiện hỗn hợp thường được sử dụng để diễn tả:

    • Các tình huống mà điều kiện xảy ra ở một thời điểm khác với kết quả.
    • Các tình huống kết hợp giữa điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả ở hiện tại.
    • Các tình huống kết hợp giữa điều kiện không có thật ở hiện tại và kết quả ở quá khứ.

    Có hai dạng chính của câu điều kiện hỗn hợp:

    4.1. Điều kiện không có thật trong quá khứ, kết quả ở hiện tại (loại 3 + loại 2)

    • Công thức:

      If + S + had + V3/ed, S + would + V (nguyên mẫu).

    • Ví dụ: If I had studied harder, I would be more confident now. (Nếu tôi học chăm chỉ hơn, bây giờ tôi sẽ tự tin hơn.)

    4.2. Điều kiện không có thật ở hiện tại, kết quả ở quá khứ (loại 2 + loại 3)

    • Công thức:
      If + S + V (quá khứ đơn), S + would have + V3/ed.
    • Ví dụ: If she were more careful, she wouldn't have made that mistake. (Nếu cô ấy cẩn thận hơn, cô ấy đã không mắc phải sai lầm đó.)

    Một số trường hợp khác của câu điều kiện

    1. Trường hợp dùng Unless

    Unless được sử dụng để diễn tả một điều kiện phủ định, có nghĩa tương đương với “if not” (nếu không).

    Ví dụ “Unless” dùng trong câu điều kiện loại 0:

    • Ice melts if you don’t put it into a fridge.
      → Ice melts unless you put it into a fridge.
      (Đá tan chảy trừ khi bạn bỏ nó vào tủ lạnh.)

    Ví dụ “Unless” dùng trong câu điều kiện loại 1:

    • She will have a headache if she doesn’t stop working now.
      ⟶ She will have a headache unless she stops working now.
      (Cô ấy sẽ bị đau đầu trừ khi cô ấy ngừng làm việc bây giờ.)

    Ví dụ “Unless” dùng trong câu điều kiện loại 2:

    • If you didn’t have to go to school, you could go to the zoo with us now.
      ⟶ Unless you have to go to school, you could go to the zoo with us now.
      (Nếu bạn không phải đi học, bạn có thể đi sở thú với chúng tôi bây giờ.)

    Ví dụ “Unless” dùng trong câu điều kiện loại 3:

    • Yesterday, I would have come to your wedding if I hadn’t worked overtime.
      ⟶ Yesterday, I would have come to your wedding unless I had worked overtime.
      (Hôm qua, tôi đã tới đám cưới của bạn nếu tôi không phải tăng ca.)

    2. Trường hợp dùng các cụm từ có thể thay thế ‘if’

    Trong tiếng Anh, có một số cụm từ có thể thay thế “if” để tạo câu điều kiện. Các cụm từ này giúp làm phong phú cách diễn đạt và mang lại sự đa dạng trong ngữ pháp. Dưới đây là các cụm từ thay thế “if” trong câu điều kiện và cách sử dụng chúng:

    As long as/ So long as

    “As long as” và “so long as” có nghĩa là “miễn là” và diễn tả điều kiện cần thiết để một việc gì đó xảy ra.

    Cấu trúc: As long as / So long as + S + V, S + will/can/may + V.

    Ví dụ:

    • You can stay here as long as you keep quiet.
      (Bạn có thể ở đây miễn là bạn giữ im lặng.)
    • So long as you finish your homework, you can watch TV.
      (Miễn là bạn hoàn thành bài tập về nhà, bạn có thể xem TV.)

    Provided (that)/ Providing (that)

    “Provided (that)” và “providing (that)” có nghĩa là “với điều kiện là” và diễn tả điều kiện cần thiết để một việc gì đó xảy ra.

    Cấu trúc: Provided (that) / Providing (that) + S + V, S + will/can/may + V.

    Ví dụ:

    • You can go out provided that you finish your chores.
      (Bạn có thể ra ngoài với điều kiện bạn hoàn thành công việc nhà.)
    • Providing that it doesn’t rain, we will have a picnic.
      (Với điều kiện trời không mưa, chúng ta sẽ đi dã ngoại.)

    On condition that

    “On condition that” có nghĩa là “với điều kiện là” và thường dùng trong văn phong trang trọng.

    Cấu trúc: On condition that + S + V, S + will/can/may + V.

    Ví dụ:

    • You can use my car on condition that you drive carefully.
      (Bạn có thể sử dụng xe của tôi với điều kiện bạn lái xe cẩn thận.)
    • They agreed to the proposal on condition that certain modifications were made.
      (Họ đồng ý với đề xuất với điều kiện một số thay đổi được thực hiện.)

    In case

    “In case” có nghĩa là “trong trường hợp” và diễn tả hành động phòng ngừa cho một tình huống có thể xảy ra.

    Cấu trúc: In case + S + V , S + will/can/may + V.

    Ví dụ:

    • Take an umbrella in case it rains.
      (Mang theo ô phòng khi trời mưa.)
    • I always carry a map in case I get lost.
      (Tôi luôn mang theo bản đồ phòng khi tôi bị lạc.)

    Whether or not

    “Whether or not” có nghĩa là “dù có hay không” và thường dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc tình huống không phụ thuộc vào điều kiện cụ thể.

    Cấu trúc: Whether or not + S + V, S + will/can/may + V.

    Ví dụ:

    • Whether or not you like it, we are going to the party.
      (Dù bạn có thích hay không, chúng ta vẫn sẽ đến bữa tiệc.)
    • I’ll go for a walk whether or not it rains.
      (Tôi sẽ đi dạo dù trời có mưa hay không.)

    Suppose/ Supposing (that)

    “Suppose” và “supposing” có nghĩa là “giả sử” và dùng để đưa ra một giả định.

    Cấu trúc: Suppose / Supposing (that) + S + V, S + will/can/may + V.

    Ví dụ:

    • Suppose you won the lottery, what would you do?
      (Giả sử bạn trúng xổ số, bạn sẽ làm gì?)
    • Supposing that he doesn’t come, what will we do?
      (Giả sử anh ấy không đến, chúng ta sẽ làm gì?)

    Bài tập về câu điều kiện có đáp án

    Bài tập 1: Bài tập câu điều kiện loại 0

    Chia các động từ trong ngoặc thành thể phù hợp:

    1. If you …… (kick) a ball against a wall, it …… (bounce) back. 
    2. If David …… (eat) strawberries, he …… (get) an allergy. 
    3. A plant …… (die) if you …… (not water) it for a long time. 
    4. A child …… (not grow) up well, if you …… (not feed) him or her properly. 
    5. If you …… (tickle) Lucy, she …… (laugh) unstoppably. 
    6. If a stranger …… (touch) my dog, he …… (bark) immediately. 
    7. If you …… (heat) ice-cream, it …… (melt).

    Đáp án:

    1. kick – bounces
    2. eats – gets
    3. dies – water
    4. doesn’t grow – don’t feed
    5. tickle – laughs 
    6. touches – barks 
    7. heat – melts 

    Bài tập 2: Bài tập câu điều kiện loại 1

    Chia các động từ trong ngoặc thành thể phù hợp:

    1. If my younger sister …… (win) this race, we …… (be) proud. 
    2. If I …… (get) that job, I …… (earn) more money. 
    3. If that client …… (agree) to sign the contract, she …… (let) us know soon. 
    4. My family …… (have) a better life if we …… (move) to that city. 
    5. If their nephews …… (pass) the exam, they …… (buy) them some new toys. 
    6. If that student …… (stop) talking in class, the teacher …… (be) very happy.
    7. His elder sister …… (get) mad if she …… (know) that he broke her favorite mug. 

    Đáp án:

    1. wins – will be
    2. get – will earn
    3. agrees – will let
    4. will have – move
    5. pass – will buy
    6. stops – will be
    7. will get – knows

    Bài tập 3: Bài tập câu điều kiện loại 2

    Chia các động từ trong ngoặc thành thể phù hợp:

    1. If he …… (be) more good-looking, he …… (be) a model. 
    2. We …… (have) a better life if we …… (earn) more money. 
    3. If I …… (be) you, I …… (buy) that expensive bag. 
    4. His younger sister …… (have) more friends if she …… (be) more sociable. 
    5. If our parents …… (not be) too strict, we …… (not live) under pressure. 
    6. If that student …… (not talk) in class, the teacher …… (be) less annoyed. 
    7. If she …… (live) near her company, she …… (not have) to get up at 5am every day. 

    Đáp án:

    1. were – would/ could be
    2. would/ could have – earned
    3. were – wouldn’t buy
    4. would/ could have – were
    5. weren’t – wouldn’t live 
    6. didn’t talk – would be
    7. lived near – wouldn’t have 

    Bài tập 4: Bài tập câu điều kiện loại 3

    Chia các động từ trong ngoặc thành thể phù hợp:

    1. Last night, if that woman …… (drive) carelessly, she …… (not cause) that accident. 
    2. That employee …… (not lose) his job if he …… (work) efficiently. 
    3. Yesterday, if that boy …… (not break) the vase, his father …… (not be) mad. 
    4. Last month, I …… (not meet) him if I …… (not go) to that party. 
    5. That day, she …… (not find) her dog if she …… (not go) into the garden. 
    6. Yesterday, if my brother …… (do) his homework, his teacher …… (not scold) him. 
    7. Last Friday, if she …… (know) your phone number, she …… (call) you. 

    Đáp án:

    1. had driven – wouldn’t have caused
    2. wouldn’t have lost – had worked
    3. hadn’t broken – wouldn’t have been
    4. wouldn’t/ couldn’t have met – hadn’t gone
    5. wouldn’t/ couldn’t have found – hadn’t gone
    6. had done – wouldn’t have scolded 
    7. had known – would/ could have called 

    Bài tập 5: Bài tập câu điều kiện hỗn hợp

    Chia các động từ trong ngoặc ở câu điều kiện hỗn hợp loại 1:

    1. If that student …… (go) to bed early last night, he …… (not feel) sleepy now. 
    2. You …… (not have) a stomachache now if you …… (not drink) a lot of milk tea this afternoon.
    3. If we …… (not forget) our umbrellas yesterday, we …… (not be) sick now. 
    4. He …… (get) promoted now if he …… (work) hard in the past. 
    5. She …… (take) part in the race now if she …… (not break) her arm yesterday. 

    Đáp án:

    1. had gone – wouldn’t feel
    2. wouldn’t have – hadn’t drunk
    3. hadn’t forgotten – wouldn’t be
    4. would get promoted now – had worked hard
    5. could take – hadn’t broken

    Chia các động từ trong ngoặc ở câu điều kiện hỗn hợp loại 2:

    1. If I …… (be) you, I …… (help) that poor lady yesterday. 
    2. If we …… (have) children, they …… (take) care of us when we were in hospital last month. 
    3. I …… (save) that child if I …… (be) you. 
    4. She …… (take) that cup off the high shelf this morning if she …… (be) taller. 
    5. He …… (make) more friends at the party last night if he …… (be) a friendly person.

    Đáp án:

    1. were – would have helped
    2. had – would have taken
    3. would have saved – were
    4. would/could have taken – were
    5. would/could have made – were
    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...