Từ vựng là một trong những nền tảng quan trọng để giúp bạn có thể học IELTS một cách hiệu quả. Trong bài viết này, SOL sẽ tổng hợp tặng bạn trọn bộ hơn 500 từ vựng thuộc 14 nhóm chủ đề trong IELTS Listening. Cùng học ngay nhé.
.png)
Từ vựng IELTS topic Tourism - Entertainment:
| Từ vựng tiếng Anh | Từ loại | Phiên âm tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| accommodation | noun | əˌkɑː.məˈdeɪ.ʃən | ăn ở, chỗ nghỉ |
| all-inclusive | adjective | ˌɔːl.ɪnˈkluː.sɪv | trọn gói |
| assortment of | noun | əˈsɔːrt.mənt əv | phân loại, chủng loại |
| attendance | noun | əˈtɛn.dəns | sự tham dự, có mặt |
| classical | adjective | ˈklæs.ɪ.kəl | kinh điển, cổ điển |
| coastal | adjective | ˈkoʊ.stəl | ven biển, duyên hải |
| complimentary | adjective | ˌkɑːm.pləˈmen.tə.ri | (tặng kèm) miễn phí |
| comprehensive | adjective | ˌkɑːm.prɪˈhen.sɪv | toàn diện, trọn gói |
| contemporary | adjective | kənˈtem.pəˌrɛri | hiện đại, đương đại |
| divine | adjective | dɪˈvaɪn | tuyệt (diệu) |
| en suite toilet | noun | ˌɑːn ˈswiːt ˈtɔɪ.lɪt | toa-lét khép kín |
| enactment | noun | ɪˈnækt.mənt | (kịch) diễn lại, tái hiện lại (sự kiện) |
| favourable | adjective | ˈfeɪ.vər.ə.bl̩ | được yêu thích, nhận được cảm tình |
| footpath | noun | ˈfʊt.pæθ | đường đi bộ, đường mòn |
| free of charge | phrase | friː əv tʃɑːrdʒ | miễn phí |
| fret | verb/noun | fret | băn khoăn, phiền lòng |
| gear | noun | ɡɪr | thiết bị, phụ tùng |
| go for - | phrase | ɡoʊ fɔːr | chọn |
| in advance | phrase | ɪn ədˈvæns | trước |
| itinerary | noun | aɪˈtɪn.əˌrer.i | lịch trình |
| magnificent | adjective | mæɡˈnɪf.ə.sənt | lộng lẫy, tráng lệ |
| notable | adjective | ˈnoʊ.t̬ə.bl̩ | đáng chú ý |
| opt | verb | ɑːpt | kén chọn |
| optimal | adjective | ˈɑːp.tə.məl | tối ưu |
| preschool | noun | ˈpriːˌskuːl | tiền tiểu học |
| provincial | adjective | prəˈvɪn.ʃəl | thuộc tỉnh (bang) |
| rendition | noun | rɪˈden.ʃən | buổi biểu diễn, vở diễn |
| rock-climbing | noun | rɑːkˈklaɪ.mɪŋ | leo núi |
| satisfactory | adjective | ˌsæt̬.ɪsˈfæk.tər.i | hài lòng |
| souvenir | noun | suː.vəˈnɪr | quà lưu niệm |
| stroll | verb/noun | stroʊl | tản bộ |
| stunning | adjective | ˈstʌn.ɪŋ | tuyệt đẹp, lộng lẫy |
| summit | noun | ˈsʌm.ɪt | đỉnh (núi) |
| symphony orchestra | noun | ˈsɪm.fə.ni ˈɔːr.kɪ.strə | dàn giao hưởng |
Từ vựng IELTS listening topic Facility:
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| accustomed to | adjective | əˈkʌstəmd tuː | quen với, hay dùng |
| appeal | noun | əˈpiːl | hấp dẫn, thu hút |
| appropriate | adjective | əˈproʊpri.ət | hợp lý |
| availability | noun | əˌveɪ.ləˈbɪləti | sẵn có, sẵn sàng |
| call for | phrasal verb | kɔːl fɔr | cần, đòi hỏi (cái gì) |
| check-up | noun | ˈtʃɛk.ʌp | kiểm tra (sức khỏe) |
| cheque | noun | tʃek | séc, ngân phiếu |
| compulsory | adjective | kəmˈpʌl.sər.i | bắt buộc |
| coverage | noun | ˈkʌv.ər.ɪdʒ | phủ, bao quát, hạng mục (bảo hiểm) |
| detergent | noun | dɪˈtɜːr.dʒənt | chất tẩy |
| diagnose | verb | ˈdaɪ.əɡ.noʊz | chẩn đoán |
| enquire | verb | ɪnˈkwaɪr | hỏi (đáp), điều tra |
| estimate | verb | ˈɛstəˌmeɪt | ước tính, con số xấp xỉ |
| fiddle | verb | ˈfɪdl | nghịch, chạm vào |
| furnished | adjective | ˈfɝː.nɪʃt | được trang bị |
| hire | verb | haɪr | thuê, tuyển dụng |
| jot down | phrasal verb | dʒɑt daʊn | ghi chép (nhanh) |
| off-putting | adjective | ˈɔfˈpʊt.ɪŋ | kinh tởm, khó chịu |
| plan | noun | plæn | kế hoạch |
| policy | noun | ˈpɑː.lə.si | chính sách |
| polish | verb | ˈpɑː.lɪʃ | đánh bóng, hoàn thiện |
| postcode | noun | ˈpoʊst.koʊd | mã bưu chính |
| precaution | noun | prɪˈkɔː.ʃən | cẩn trọng, cẩn thận |
| refer to | phrasal verb | rɪˈfɝː tu | tham khảo, quy cho, dựa vào |
Từ vựng IELTS Listening topic Destination:
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| adjacent to | adjective | əˈdʒeɪsənt tuː | gần, kể với |
| adjoining | adjective | əˈdʒɔɪnɪŋ | liền kề |
| attraction | noun | əˈtrækʃən | điểm tham quan |
| bank | noun | bæŋk | bờ sông, lưu vực, ngân hàng |
| breed | verb | briːd | giống, sinh ra |
| cattle | noun | ˈkætl | gia súc |
| cloakroom | noun | ˈkloʊkruːm | phòng gửi đồ |
| costume | noun | ˈkɑːstuːm | trang phục |
| craft | noun | kræft | thủ công, kỹ thuật |
| date | noun | deɪt | ngày, có niên đại |
| desert | noun | ˈdezərt | sa mạc, từ bỏ |
| dredge | verb | drɛdʒ | nạo vét, kéo lưới |
| enclosure | noun | ɪnˈkloʊʒər | khu vực được rào kín |
| eye-catching | adjective | aɪˈkætʃɪŋ | bắt mắt |
| foyer | noun | ˈfɔɪ.ər | tiền sảnh, sân |
| hedge | noun | hɛdʒ | hàng rào, bao vây |
| holidaymaker | noun | ˈhɑləˌdeɪmeɪkər | khách du lịch |
| imposing | adjective | ɪmˈpoʊzɪŋ | ấn tượng, đẹp mắt |
| ketch | noun | kɛtʃ | thuyền buồm cá nhân |
| refrain | verb | rɪˈfreɪn | kìm chế, ghìm lại |
| returnable | adjective | rɪˈtɜːrnəbl | có thể hoàn lại |
| landmark | noun | ˈlændˌmɑːrk | thắng cảnh |
| loan | noun | loʊn | khoản vay, cho vay |
| maze | noun | meɪz | mê cung |
| mezzanine | noun | ˈmɛzəˌniːn | gác lửng (rạp hát) |
| national monument | noun | ˈnæʃənəl ˈmɑːnjəmənt | đài tưởng niệm quốc gia |
| nature reserve | noun | ˈneɪtʃər rɪˈzɜːrv | khu bảo tồn thiên nhiên |
| navigable | adjective | ˈnævɪɡəbl | điều hướng |
| open-air | adjective | ˈoʊpən-ɛr | ngoài trời |
| panoramic | adjective | ˌpænəˈræmɪk | toàn cảnh |
| picturesque | adjective | ˌpɪktʃəˈrɛsk | đẹp như tranh vẽ |
| remains | noun | rɪˈmeɪnz | di tích, phế tích, hóa thạch |
| replica | noun | ˈrɛplɪkə | mô hình (thu nhỏ), bản sao |
| ridge | noun | rɪdʒ | chỏm núi |
| span | noun | spæn | nhịp cầu, mở rộng, bắc ngang qua |
| spectacular | adjective | spɛkˈtækjələr | tuyệt đẹp |
| striking | adjective | ˈstraɪkɪŋ | nổi bật, đáng chú ý |
| timeline | noun | ˈtaɪmlaɪn | dòng thời gian |
| vessel | noun | ˈvɛsl | thùng, thuyền, bình, vại |
| wildlife | noun | ˈwaɪldlaɪf | hoang dã |
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| abandoned | adjective | əˈbændənd | bỏ rơi, bỏ mặc |
| coordinator | noun | koʊˈɔrdəˌneɪtər | điều phối viên |
| acclaimed | adjective | əˈkleɪmd | nổi danh, nổi tiếng |
| corridor | noun | ˈkɔːrədɔːr | hành lang |
| backmost | adjective | ˈbækmoʊst | cuối cùng, tít đằng sau |
| council | noun | ˈkaʊnsl | hội đồng |
| backstage | adjective | ˈbækˌsteɪdʒ | sau sân khấu |
| deceptive | adjective | dɪˈsɛptɪv | dối trá, lừa dối, lừa bịp |
| commission | noun | kəˈmɪʃən | nhiệm vụ, phận sự |
| committee | noun | kəˈmɪti | ủy ban |
| conservation | noun | ˌkɑːnsərˈveɪʃən | bảo tồn |
| donation | noun | doʊˈneɪʃən | quyên góp, tặng |
| engagement | noun | ɪnˈɡeɪdʒmənt | cam kết, hứa hẹn |
| furnace | noun | ˈfɜːrnɪs | lò (luyện), thử thách |
| contractor | noun | ˈkɑːntræktər | thầu khoán, người đấu thầu |
| layout | noun | ˈleɪˌaʊt | bản in mẫu, thiết kế, bố trí |
| contribute | verb | kənˈtrɪbjut | đóng góp, góp phần |
| modernise | verb | ˈmɑːdərnaɪz | hiện đại hóa |
| neighbouring | adjective | ˈneɪbərɪŋ | (khu) hàng xóm |
| off-limits | adjective | ˈɔfˈlɪmɪts | bị cấm, khu vực cấm |
| level | noun | ˈlevəl | mức, trình độ |
| recommence | verb | ˌriːkəˈmens | bắt đầu lại, khởi sự lại |
| refurbishment | noun | rɪˈfɜːrbɪʃmənt | làm mới |
| restoration | noun | ˌrɛstəˈreɪʃən | khôi phục |
| overview | noun | ˈoʊvərvjuː | tổng quan, khái quát |
| patron | noun | ˈpeɪtrən | người bảo trợ, che chở |
| patronise | verb | ˈpeɪtrəˌnaɪz | bảo hộ, ghé thăm |
| placement | noun | ˈpleɪsmənt | sự bố trí, sắp xếp |
| preserve | verb | prɪˈzɜːrv | bảo quản, bảo tồn |
| public meeting | noun | ˈpʌblɪk ˈmitɪŋ | cuộc họp công khai |
| revive | verb | rɪˈvaɪv | hồi sinh, phục hồi sinh lực |
| sponsor | noun | ˈspɑːnsər | tài trợ |
| tournament | noun | ˈtʊrnəmənt | giải đấu |
| trampolining | noun | ˈtræmpəˌliːnɪŋ | trò trampolining (nhảy lên tấm bạt căng lò xo) |
| tune in | phrasal verb | tun ɪn | đón nghe, xem |
| up-to-date | adjective | ˌʌp.təˈdeɪt | hiện đại, cập nhật |
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| biodegradable | adjective | ˌbaɪ.oʊ.dɪˈɡreɪ.dəbl | phân hủy sinh học |
| biodiversity | noun | ˌbaɪ.oʊ.dəˈvɜːrsəti | đa dạng sinh học |
| biometric | adjective | ˌbaɪ.oʊˈmɛtrɪk | định nghĩa, xác định sinh học, sinh trắc |
| botanica | adjective | bəˈtænɪkə | (thuộc) thực vật |
| bower | noun | ˈbaʊər | lùm cây, cây che bóng |
| by-catch | noun | ˈbaɪ.kætʃ | đánh bắt ngoài ý muốn |
| endangered | adjective | ɪnˈdeɪndʒərd | có nguy cơ tuyệt chủng |
| eradication | noun | ɪˌrædɪˈkeɪʃən | tiêu diệt |
| fauna | noun | ˈfɔːnə | (hệ) động vật |
| flora | noun | ˈflɔːrə | (thảm) thực vật |
| forage | verb | ˈfɔːrɪdʒ | tìm kiếm thức ăn |
| habitat | noun | ˈhæbətæt | môi trường sống |
| herbicide | noun | ˈhɜːrbəsaɪd | thuốc diệt cỏ |
| hibernation | noun | ˌhaɪbərˈneɪʃən | ngủ đông |
| infestation | noun | ˌɪnfeˈsteɪʃən | phá hoại, đột kích |
| logging | noun | ˈlɔːɡɪŋ | đăng nhập |
| lush | adjective | lʌʃ | rậm rạp, tươi tốt |
| mammal | noun | ˈmæml | động vật có vú |
| symbiosis | noun | ˌsɪmbiˈoʊsɪs | cộng sinh |
| mating | noun | ˈmeɪtɪŋ | giao phối, làm bạn đời |
| microbe | noun | ˈmaɪkroʊb | vi khuẩn sinh học |
| microorganism | noun | ˌmaɪkroʊˈɔːrɡənɪzəm | vi sinh vật |
| migration | noun | maɪˈɡreɪʃən | di cư, di chuyển |
| mould | noun | moʊld | mẫu, khuôn, nấm mốc |
| organic | adjective | ɔːrˈɡænɪk | hữu cơ |
| overfishing | noun | ˈoʊvərˌfɪʃɪŋ | (thủy hải sản) đánh bắt quá mức |
| parasite | noun | ˈpærəsaɪt | ký sinh trùng |
| pesticide | noun | ˈpɛstɪˌsaɪd | thuốc diệt côn trùng |
| plumage | noun | ˈpluːmɪdʒ | lông vũ |
| primates | noun | ˈpraɪˌmeɪts | động vật linh trưởng |
| rainforest | noun | ˈreɪnˌfɔrɪst | rừng nhiệt đới |
| recyclable | adjective | riːˈsaɪkləbl | có thể tái chế |
| reef | noun | riːf | rặng (san hô) |
| regenerative | adjective | riːˈdʒɛnərətɪv | tái sinh |
| reproduction | noun | ˌriːprəˈdʌkʃən | (sự) sinh sản, sinh sôi |
| specimen | noun | ˈspɛsəmən | mẫu vật |
| sustainable | adjective | səˈsteɪnəbl | bền vững |
| tundra | noun | ˈtʌndrə | lãnh nguyên (nơi lạnh không có cây cối) |
| Từ vựng tiếng Anh | Từ loại | Phiên âm tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| accountancy | noun | əˈkaʊntənsi | kế toán |
| accurate | adjective | ˈækjərət | chính xác |
| assessment | noun | əˈsɛsmənt | (sự) đánh giá |
| asset | noun | ˈæsɛt | tài sản |
| achievement | noun | əˈtʃiːvmənt | thành tích, thành tựu |
| analysis | noun | əˈnæləsɪs | (sự) phân tích |
| input | noun | ˈɪnpʊt | đầu vào |
| launch | verb | lɔːntʃ | bắt đầu, phóng |
| balance | noun | ˈbæləns | cân bằng; break-even point: điểm hòa vốn |
| breakthrough | noun | ˈbreɪkθruː | đột phá |
| capitalist | noun | ˈkæpɪtəlɪst | nhà tư bản |
| collaborative | adjective | kəˈlæbəˌreɪtɪv | cộng tác |
| currency | noun | ˈkɜːrənsi | tiền tệ |
| emerge | verb | ɪˈmɜːrdʒ | xuất hiện |
| equation | noun | ɪˈkweɪʒən | phương trình, công thức |
| equivalent | adjective | ɪˈkwɪvələnt | tương đương |
| executive | noun | ɪɡˈzɛkjətɪv | quản lý |
| flexible | adjective | ˈflɛksəbl | linh hoạt, dẻo dai |
| formula | noun | ˈfɔːrmjələ | công thức, thể thức |
| importer | noun | ɪmˈpɔːrtər | nhà nhập khẩu |
| incentive | noun | ɪnˈsɛntɪv | khuyến khích |
| merger | noun | ˈmɜːrdʒər | mua bán sáp nhập |
| nominate | verb | ˈnɑːməˌneɪt | đề cử |
| oversee | verb | ˌoʊvərˈsi | giám sát |
| predictive | adjective | prɪˈdɪktɪv | dự đoán, dự báo |
| prospector | noun | ˈprɑːspɛktər | người điều tra |
| publicise | verb | ˈpʌblɪsaɪz | quảng cáo |
| quota | noun | ˈkwoʊtə | hạn ngạch |
| regulatory | adjective | ˈrɛɡjəˌleɪtəri | kiểm soát, pháp lý |
| statistics | noun | stəˈtɪstɪks | (số liệu) thống kê |
| stay in business | idiom | steɪ ɪn ˈbɪznɪs | giữ doanh nghiệp tiếp tục kinh doanh |
| takeover | noun | ˈteɪkoʊvər | mua lại, chiếm lại |
| transactional | adjective | trænˈzækʃənəl | liên quan đến (giao dịch) |
| transparency | noun | ˌtrænˈspɛrənsi | minh bạch |
| work from home | phrase | wɜːrk frɒm hoʊm | làm việc tại nhà |
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| aftermath | noun | ˈæftərmæθ | hệ quả, hậu quả |
| celadon | noun | ˈsɛləˌdɒn | men/màu ngọc bích |
| colonel | noun | ˈkɝːnəl | đại tá |
| colonise | verb | ˈkɑːləˌnaɪz | đô hộ |
| decline | verb | dɪˈklaɪn | giảm, sụt giảm |
| dig | verb | dɪɡ | đào |
| disrepair | noun | dɪsˈrɛpɛr | không sửa chữa được |
| earthenware | noun | ˈɜːrθənˌwɛr | bát đĩa làm từ đất nung |
| ethnography | noun | ɛθˈnɑːɡrəfi | dân tộc học |
| expansion | noun | ɪkˈspænʒən | mở rộng |
| exploration | noun | ˌɛkspləˈreɪʃən | cuộc thăm dò |
| fortification | noun | ˌfɔːrtɪfɪˈkeɪʃən | sự củng cố |
| glaze | noun | gleɪz | tráng men |
| inscription | noun | ɪnˈskrɪpʃən | chữ khắc |
| intact | adjective | ɪnˈtækt | không hư hại gì, nguyên trạng |
| investigation | noun | ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən | điều tra |
| lead to an expedition | phrase | liːd tuː ən ˌɛkˈspɛdɪʃən | dẫn đầu một cuộc thám hiểm |
| locomotive | noun | ˌloʊkəˈmoʊtɪv | đầu máy (xe lửa) |
| mandate | noun | ˈmændeɪt | chỉ huy, ủy thác |
| monastery | noun | ˈmɑːnəˌstɛri | tu viện |
| pioneering | adjective | ˌpaɪəˈnɪrɪŋ | tiên phong |
| plough | noun | plaʊ | cày |
| pottery | noun | ˈpɑːtəri | đồ gốm |
| prehistoric | adjective | ˌpriːhɪsˈtɔːrɪk | thời tiền sử |
| raft | noun | ræft | bè/phao |
| stoneware | noun | ˈstoʊnˌwɛr | đồ sứ |
| tablet | noun | ˈtæblət | bảng |
| territory | noun | ˈtɛrɪtɔːri | lãnh thổ |
| thenceforth | adverb | ˈθɛnsfɔːrθ | từ đó |
| theoretically | adverb | ˌθɪəˈrɛtɪkəli | về mặt lý thuyết |
| track down | phrasal verb | træk daʊn | tìm, lần theo dấu |
| transcontinental | adjective | ˌtrænzˌkɑːntɪˈnɛntl | xuyên lục địa |
| transcribe | verb | trænˈskraɪb | dịch, phiên âm ra |
| voyage | noun | ˈvɔɪɪdʒ | du thuyền, du lịch |
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| absorb | verb | əbˈsɔːrb | thẩm thấu, hiểu |
| accumulate | verb | əˈkjuːmjəˌleɪt | tích lũy |
| adjustable | adjective | əˈdʒʌstəbl | có thể điều chỉnh và thích nghi |
| alter | verb | ˈɔːltər | thay đổi |
| amplify | verb | ˈæmpləˌfaɪ | phóng đại |
| canal | noun | kəˈnæl | kênh đào |
| chamber | noun | ˈtʃeɪmbər | phòng, thùng, khoang |
| criterion | noun | kraɪˈtɪəriən | tiêu chí đánh giá |
| defective | adjective | dɪˈfɛktɪv | khiếm khuyết |
| demolition | noun | ˌdɛməˈlɪʃən | bãi bỏ |
| demonstrate | verb | ˈdɛmənstreɪt | chứng minh, thể hiện |
| depressurise | verb | dɪˈprɛʃəˌraɪz | tạo áp lực |
| electromagnetic | adjective | ɪˌlɛktrəˌmæɡˈnɛtɪk | điện từ trường |
| embed | verb | ɪmˈbɛd | đưa vào, nhúng vào |
| figure out | phrasal verb | ˈfɪɡjər aʊt | tìm ra cách |
| impact | noun/verb | ˈɪmpækt | tác động, ảnh hưởng |
| incineration | noun | ɪnˌsɪnəˈreɪʃən | sự thiêu đốt |
| incorporate | verb | ɪnˈkɔːrpəˌreɪt | kết hợp, gộp vào |
| intricately | adverb | ˈɪntrɪkətli | phức tạp |
| irresponsive | adjective | ˌɪrɪˈspɒnsɪv | vô trách nhiệm |
| likelihood | noun | ˈlaɪklɪhʊd | khả năng có thể xảy ra |
| nanotechnology | noun | ˈnænoʊˌtɛknɒˈlɪdʒi | công nghệ nano |
| permanently | adverb | ˈpɜːrmənəntli | lâu dài, vĩnh viễn |
| precision | noun | prɪˈsɪʒən | sự chính xác |
| prototype | noun | ˈproʊtəˌtaɪp | mô hình, mẫu vật |
| raw material | noun | rɔː məˈtɪriəl | chất liệu thô |
| remarkable | adjective | rɪˈmɑːrkəbl | đáng chú ý |
| resilient | adjective | rɪˈzɪliənt | có sức sống mãnh liệt, kiên cường |
| retain | verb | rɪˈteɪn | giữ lại |
| retractable | adjective | rɪˈtræktəbl | có thể thu vào |
| fracture | noun/verb | ˈfræktʃər | vết nứt, sự gãy nứt |
| scale | noun/verb | skeɪl | tỷ lệ, cân, quy mô |
| harness | verb | ˈhɑːrnɪs | khai thác |
| scheme | noun | skiːm | kế hoạch (lớn, chi tiết) |
| hypothesis | noun | haɪˈpɑːθəsɪs | giả thuyết, giả thiết |
| vibration | noun | vaɪˈbreɪʃən | rung động, sự rung |
| ignition | noun | ɪɡˈnɪʃən | sự khởi động |
| illustrate | verb | ˈɪləˌstreɪt | minh họa, diễn tả |
| virtually | adverb | ˈvɜːrtjuəli | hầu như |
| vital | adjective | ˈvaɪtl | tối quan trọng |
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| affirmation | noun | ˌæfərˈmeɪʃən | khẳng định |
| ailment | noun | ˈeɪlmənt | ốm đau, bệnh tật |
| asthma | noun | ˈæzmə | hen suyễn |
| awareness | noun | əˈwɛr.nəs | nhận thức, ý thức |
| chronic | adjective | ˈkrɑːnɪk | mãn tính |
| cognitive | adjective | ˈkɑːɡnətɪv | (thuộc) nhận thức |
| confidence | noun | ˈkɑːnfədəns | tự tin |
| cortex | noun | ˈkɔːrtɛks | vỏ não |
| dementia | noun | dɪˈmɛnʃə | chứng suy giảm trí tuệ |
| diabetes | noun | ˌdaɪəˈbiːtiːz | bệnh tiểu đường |
| disease | noun | dɪˈziːz | bệnh tật |
| electroencephalography | noun | ɪˌlɛktroʊɪnˌsɛfəˈlɑːɡrəfi | điện não đồ |
| embryo | noun | ˈɛm.broʊ | bào thai |
| grey matter | noun | ɡreɪ ˈmætər | chất xám |
| hand-eye coordination | noun | ˈhænd-aɪ koʊˌɔrdəˈneɪʃən | phối hợp tay-mắt |
| heredity | noun | həˈrɛdəti | di truyền |
| impaired | adjective | ɪmˈpɛrd | khiếm khuyết, di truyền |
| life expectancy | noun | laɪf ɪkˈspɛktənsi | tuổi thọ |
| lifespan | noun | ˈlaɪfˌspæn | tuổi thọ |
| longevity | noun | lɑːŋˈdʒɛvəti | tuổi thọ |
| metabolic | adjective | məˈtæbəlɪk | (thuộc) trao đổi chất |
| motor skills | noun | ˈmoʊtər skɪlz | vận động tinh |
| disorder | noun | dɪsˈɔːrdər | rối loạn |
| notion | noun | ˈnoʊʃən | khái niệm |
| obesity | noun | oʊˈbiːsəti | bệnh béo phì |
| optimistic | adjective | ˌɑːptɪˈmɪstɪk | lạc quan |
| perception | noun | pəˈsɛpʃən | nhận thức |
| physiological | adjective | ˌfɪziəˈlɑːdʒɪkəl | sinh lý học |
| post-traumatic stress disorder | noun | poʊst-trəˈmætɪk strɛs dɪsˈɔrdər | hậu chấn tâm lý |
| predetermine | verb | ˌpriːdɪˈtɜːrmən | định trước |
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| administrator | noun | əˈdmɪn.əˌstreɪ.tər | quản trị viên |
| admission | noun | ədˈmɪʃ.ən | (sự) nhập học |
| appendix | noun | əˈpɛn.dɪks | phụ lục |
| aspiration | noun | ˌæs.pəˈreɪ.ʃən | khát vọng, hoài bão |
| assignment | noun | əˈsaɪn.mənt | bài tập |
| canteen | noun | kænˈtiːn | căn-tin, nhà ăn |
| circulate | verb | ˈsɝː.kjə.leɪt | lưu thông, phát tán |
| discipline | noun | ˈdɪs.ə.plən | kỷ luật |
| dissertation | noun | ˌdɪs.ɚˈteɪ.ʃən | bài luận văn, khóa luận, luận án |
| draft | noun | dræft | bản nháp, bản thảo |
| eligible for | phrase | ˈɛl.ə.dʒə.bəl fɔːr | đủ điều kiện cho |
| enrol | verb | ɪnˈroʊl | gia nhập, đăng ký |
| entitle | verb | ɪnˈtaɪ.təl | (có) tiêu đề (là) |
| nervous system | noun | ˈnɜːr.vəs ˈsɪs.təm | hệ thống thần kinh |
| psycholinguistics | noun | ˌsaɪ.koʊˌlɪŋ.ɡwɪˈstɪks | tâm lý học ngôn ngữ |
| psychometrics | noun | ˌsaɪ.koʊˈmɛ.trɪks | tâm trắc học |
| reckon | verb | ˈrɛk.ən | nhận ra |
| retinal | adjective | ˈrɛt̬.ən.əl | (thuộc võng mạc) |
| stem cell | noun | stɛm sɛl | tế bào gốc |
| subjective | adjective | səˈbʤɛktɪv | chủ quan |
| vulnerable | adjective | ˈvʌl.nər.ə.bl̩ | mong manh, dễ bị tổn thương |
| expertise | noun | ˈɛk.spɝːˈtiːz | chuyên môn |
| field trip | noun | fiːld trɪp | chuyến đi thực địa |
| finding | noun | ˈfaɪn.dɪŋ | kết quả (nghiên cứu) |
| footnote | noun | ˈfʊt.noʊt | chú thích cuối trang |
| grant | noun/verb | ɡrænt | cấp, phát, trao |
| hall | noun | hɔːl | sảnh, hành lang, kí túc xá |
| prioritise | verb | praɪˈɔːr.ə.taɪz | đặt ưu tiên |
| queue | noun/verb | kjuː | xếp hàng |
| reference | noun | ˈrɛf.ɚ.əns | tài liệu tham khảo |
| sampling | noun | ˈsæm.plɪŋ | mẫu, lấy mẫu |
| specialism | noun | ˈspeʃ.əl.ɪz.əm | chuyên môn |
| survey | noun | ˈsɝː.veɪ | khảo sát |
| tuition | noun | tuˈɪʃ.ən | học phí |
| Từ vựng tiếng Anh | Từ loại | Phiên âm tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| arsenic | noun | ˈɑːr.sə.nɪk | thuộc chất asen |
| atom | noun | ˈæt.əm | nguyên tử |
| bronze | noun | brɑːnz | đồng thau |
| carbon | noun | ˈkɑːr.bən | các-bon |
| catalyst | noun | ˈkæt.əl.ɪst | chất xúc tác |
| chromate | noun | ˈkroʊ.meɪt | crôm |
| combustion | noun | kəmˈbʌs.tʃən | sự cháy, nổ |
| composition | noun | ˌkɑːm.pəˈzɪʃ.ən | hợp chất, cấu tạo, thành phần |
| compost | noun | ˈkɑːm.poʊst | làm phân bón, bón phân |
| folding | noun | ˈfoʊl.dɪŋ | gấp, gập |
| compound | noun | ˈkɑːm.paʊnd | hợp chất phức tạp |
| copper | noun | ˈkɑː.pɚr | đồng đỏ |
| crust | noun | krʌst | vỏ trái đất |
| debris | noun | ˈdeb.riː | mảnh vỡ, đống đổ nát |
| deposit | noun | dɪˈpɑː.zɪt | sự bồi đắp, đặt cọc |
| dioxin | noun | ˈdaɪ.ɑːks.ɪn | chất độc dioxin |
| empirical | adjective | ɪmˈpɪr.ɪ.kəl | thực nghiệm |
| erosion | noun | ɪˈroʊ.ʒən | xói mòn |
| filtration | noun | fɪlˈtreɪ.ʃən | sự lọc |
| potassium | noun | pəˈtæs.i.əm | kali |
| formation | noun | fɔːrˈmeɪ.ʃən | cấu trúc, kiến trúc, kiến tạo |
| geothermal | adjective | ˌdʒiː.oʊˈθɝː.məl | địa nhiệt |
| geyser | noun | ˈɡaɪ.zɚr | mạch lưới ngầm phun trào |
| iron ore | noun | ˈaɪ.ɚn ɔːr | quặng sắt |
| lead | noun | liːd | dẫn dắt, chỉ đạo, (n) chì |
| molecule | noun | ˈmɑː.lə.kjul | phân tử |
| nitrogen | noun | ˈnaɪ.trə.dʒən | nito |
| pollutant | noun | pəˈluː.t̬ənt | chất gây ô nhiễm |
| sediment | noun | ˈsed.ə.mənt | trầm tích, chất lắng cặn |
| silt | noun | sɪlt | phù sa |
| silver nitrate | noun | ˈsɪl.vɚ ˈnaɪ.treɪt | bạc nitrate |
| smelt | verb | smɛlt | luyện nấu chảy |
| sodium | noun | ˈsoʊ.di.əm | sự đổ, trào ra |
| tin | noun | tɪn | thiếc |
| topsoil | noun | ˈtɑːp.sɔɪl | lớp đất trên bề mặt |
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| acoustic | adjective | əˈkuː.stɪk | (thuộc) âm thanh |
| adolescent | adjective/noun | ˌæd.əˈles.ənt | (thuộc) tuổi vị thành niên |
| artefact | noun | ˈɑːr.t̬ə.fækt | đồ tạo tác, cổ vật |
| audiovisual | adjective | ˌɔː.di.oʊˈvɪz.juəl | nghe nhìn |
| ceramics | noun | səˈræm.ɪks | gốm, sứ |
| consonant | noun/adjective | ˈkɑːn.sən.ənt | phụ âm |
| dialect | noun | ˈdaɪ.ə.lekt | tiếng địa phương, thổ ngữ |
| diphthong | noun | ˈdɪf.θɔːŋ | nguyên âm đôi |
| domesticate | verb | dəˈmes.tə.keɪt | thuần hóa, nhập tịch |
| endeavour | noun/verb | ɪnˈdev.ər | nỗ lực, cố gắng |
| epic | noun/adjective | ˈep.ɪk | anh hùng ca, tráng ca |
| metaphor | noun | ˈmɛt̬.ə.fɔːr | ẩn dụ |
| motif | noun | ˈmoʊ.tif | mô-típ, họa tiết |
| one-act play | noun | wʌn-ækt pleɪ | kịch một màn |
| phonetics | noun | fəˈnet.ɪks | liên quan đến ngữ âm |
| plaster | noun | ˈplæs.t̬ɚ | thạch cao |
| recognisable | adjective | ˈrek.əɡ.naɪ.zə.bəl | có thể nhận ra |
| relatively | adverb | ˈrel.ə.t̬ɪv.li | tương đối |
| renowned | adjective | rɪˈnaʊnd | nổi tiếng |
| nurture | verb/noun | ˈnɝː.t̬ʃər | nuôi dưỡng |
| speculation | noun | ˌspek.jəˈleɪ.ʃən | suy xét, đầu cơ |
| thematic | adjective | θəˈmæt.ɪk | theo chủ đề, chủ điểm |
| troupe | noun | truːp | đoàn kịch, nhóm hát |
| underlying | adjective | ˌʌn.dɚˈlaɪ.ɪŋ | cơ bản, ưu đãi |
| vice versa | adverb | ˌvaɪs ˈvɝː.sə | ngược lại |
| vowel | noun | vaʊəl | nguyên âm |
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| abundance | noun | əˈbʌn.dəns | đầy đủ, dư thừa |
| alternative | noun/adjective | ɔːlˈtɝː.nə.t̬ɪv | thay thế |
| appetite | noun | ˈæp.ə.taɪt | hương vị, ngon miệng |
| barley | noun | ˈbɑːr.li | dai mach |
| bitterness | noun | ˈbɪt.ɚ.nəs | vị đắng |
| bulk of | phrase | bʊlk əv | số lượng lớn |
| cultivate | verb | ˈkʌl.tə.veɪt | trồng trọt |
| E-coli | noun | ˈiːˌkoʊ.li | vi khuẩn đường ruột E-coli |
| glucose | noun | ˈɡluː.koʊs | một loạt đường glucose |
| hygienic | adjective | haɪˈdʒiː.nɪk | (thuộc) vệ sinh, dịch tễ |
| intake | noun | ˈɪn.teɪk | lượng lấy vào, đưa vào |
| produce | verb/noun | prəˈduːs | sản xuất thành phẩm |
| sanitation | noun | ˌsæn.ɪˈteɪ.ʃən | thiết bị vệ sinh |
| edible | adjective | ˈed̬.ə.bl̩ | ăn được |
| enrichment | noun | ɪnˈrɪtʃ.mənt | sự làm giàu, sự bổ sung |
| famine | noun | ˈfæm.ɪn | nạn đói |
| fertility | noun | fɝːˈtɪl.ə.t̬i | màu mỡ |
| food poisoning | noun | fuːd ˈpɔɪ.zə.nɪŋ | ngộ độc thức ăn |
| food-borne | adjective | fuːd bɔrn | sinh ra (từ), lây qua đường thức ăn |
| fructose | noun | ˈfruːk.toʊs | một loại đường fructose |
| germinate | verb | ˈdʒɝː.mə.neɪt | nảy mầm |
| substitute | noun/verb | ˈsʌb.stə.tuːt | thay thế |
| sucrose | noun | ˈsuː.kroʊs | một loại đường sucrose |
| sweetener | noun | ˈswiː.tə.nɚ | chất tạo ngọt |
| toxicity | noun | tɑːkˈsɪs.ə.t̬i | độc tính |
| variety | noun | vəˈraɪ.ə.t̬i | sự đa dạng |
| Từ vựng tiếng Anh | Từ loại | Phiên âm tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| assert | verb | əˈsɝːt | đòi, khẳng định |
| coincide with | phrase | ˌkoʊˈɪnˌsaɪd wɪð | trùng với, hợp với |
| contend | verb | kənˈtɛnd | đối mặt, đấu tranh |
| crucial to | phrase | ˈkruːʃ.əl tuː | quan trọng với |
| culprit | noun | ˈkʊl.prɪt | nguyên nhân, thủ phạm |
| disband | verb | dɪsˈbænd | giải tán, tán loạn |
| discern | verb | dɪˈsɝːn | nhận thức, phân biệt |
| discredit | verb | dɪsˈkrɛdɪt | mất uy tín |
| discrepancy | noun | dɪˈskrɛp.ən.si | điểm, sự khác biệt |
| distortion | noun | dɪˈstɔr.ʃən | sự bóp méo |
| eliminate | verb | ɪˈlɪm.əˌneɪt | loại trừ |
| embassy | noun | ˈɛm.bə.si | đại sứ quán |
| emigrate | verb | ˈɛm.ə.ɡreɪt | di cư, di dân |
| interactive | adjective | ˌɪn.t̬ɚˈæk.tɪv | tương tác |
| motivation | noun | ˌmoʊ.t̬əˈveɪ.ʃən | động lực |
| parliament | noun | ˈpɑːr.lə.mənt | quốc hội |
| perspective | noun | pɚˈspɛk.tɪv | quan điểm |
| pertinent to | phrase | ˈpɝː.tə.nənt tuː | liên quan tới, đi thẳng vào |
| petition | noun/verb | pəˈtɪʃ.ən | kiến nghị |
| phenomenon | noun | fɪˈnɑː.məˌnɑː | hiện tượng |
| prevailing | adjective | prɪˈveɪ.lɪŋ | thịnh hành |
| prompt | verb/adjective | prɑːmpt | thúc đẩy, sắp xảy ra |
| prone to | phrase | proʊn tu | dễ bị, có xu hướng |
| redevelopment | noun | ˌriː.dɪˈvɛl.ə.pmənt | tái phát triển |
| reliability | noun | rɪˌlaɪ.əˈbɪlə.ti | độ tin cậy |
| represent | verb | ˌrɛprɪˈzɛnt | đại diện cho, hiển thị |
| extermination | noun | ɪkˌstɝː.məˈneɪ.ʃən | sự hủy diệt |
| stand for | phrasal verb | stænd fɔr | đại diện cho |
| fraud | noun | frɔːd | lừa gạt, gian lận |
| implication | noun | ˌɪmplɪˈkeɪʃən | kết luận, hệ quả |
| impose | verb | ɪmˈpoʊz | áp đặt |
| initiative | noun | ɪˈnɪʃ.ə.tɪv | sáng kiến |
| insight | noun | ˈɪn.saɪt | sự hiểu biết, sâu sắc |
| integrate | verb | ˈɪn.t̬ə.ɡreɪt | hội nhập, tích hợp |
| stigma | noun | ˈstɪɡ.mə | sự kỳ thị |
| susceptible to | phrase | səˈsep.tə.bəl tuː | mẫn cảm, dễ bị |
| tangible | adjective | ˈtæn.dʒə.bəl | rõ ràng, xác đáng |
| token | noun | ˈtoʊ.kən | tượng trưng, biểu tượng |
| underperform | verb | ˌʌn.dɚ.pɝːˈfɔːrm | thể hiện kém, biểu hiện kém |
| withdrawal | noun | wɪðˈdrɔː.əl | sự rút quân, rút tiền, thu lại |
Học từ vựng là một quá trình bồi đắp, tích lũy, không nên nhồi nhét trong thời gian ngắn, đặc biệt nên ứng dụng từ vựng vào trong nói hoặc viết để ghi nhớ lâu hơn.
Chúc các bạn học từ vựng IELTS hiệu quả.
