Khi luyện IELTS Reading, rất nhiều bạn gặp một cảm giác quen thuộc: đọc thì thấy toàn từ mới, câu thì dài ngoằng, nhìn một đoạn văn là đã thấy… ngợp. Và phản xạ tự nhiên của chúng ta thường là: “Chắc tại mình yếu từ vựng.” Nhưng thực tế, với rất nhiều học viên, vấn đề không nằm ở từ vựng, mà nằm ở việc không phân tích được cấu trúc câu. Khi không nhìn ra đâu là ý chính, đâu là thông tin phụ, chúng ta buộc phải đọc từng chữ, cố hiểu từng từ, và kết quả là… vừa tốn thời gian, vừa vẫn không chắc mình hiểu đúng.
Trong bài viết này, SOL muốn chia sẻ một góc nhìn rất quan trọng: Ngữ pháp trong IELTS Reading không cần học nhiều, nhưng bắt buộc phải học cách phân tích thành phần câu.

Khi làm được điều này, bạn sẽ hiểu được ý chính dù không biết hết từ vựng, biết bỏ qua những phần “gây loãng”, kiểm soát thời gian tốt hơn, và quan trọng nhất: đọc ít hơn nhưng hiểu nhiều hơn. Hãy cùng đọc nhé!
Bài đọc IELTS không viết theo kiểu câu ngắn, đơn giản. Ngược lại, rất nhiều câu trong bài đọc là câu phức, có nhiều lớp thông tin. Nếu bạn không tách được cấu trúc, mọi thứ sẽ dồn vào một khối rất khó tiêu hóa.
Với học sinh của mình, SOL chỉ yêu cầu nắm vững 3 trọng tâm ngữ pháp, vì chúng xuất hiện trong khoảng 90% các câu khó trong IELTS Reading. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu sâu hơn phía dưới.
Rất nhiều bạn đọc một câu dài và không biết ý chính nằm ở đâu, phần nào là bổ sung, phần nào có thể bỏ qua tạm thời. Hậu quả là bạn đọc lại câu đó 2–3 lần, vẫn không chắc mình hiểu đúng.
Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng who, which, that, where, whose… và nhiệm vụ duy nhất của nó là bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước.
Nguyên tắc sống còn khi đọc IELTS Reading là: Gặp mệnh đề quan hệ, hãy tạm thời bỏ nó ra để tìm ý chính trước.
Rất nhiều bạn sẽ cố đọc từ đầu đến cuối và bị kẹt ở đoạn which was first proposed… Nhưng nếu áp dụng đúng tư duy, bạn sẽ tách ra như sau:
- Chủ ngữ chính: The theory
- Động từ chính: challenged
- Tân ngữ: the traditional view of human evolution
→ Ý chính của câu là: The theory challenged the traditional view of human evolution.
Phần which was first proposed… chỉ là thông tin phụ nói về nguồn gốc của theory. Biết thì tốt, không biết cũng không ảnh hưởng đến việc trả lời câu hỏi chính.

Cities that were built near rivers often developed into major trading centres.
Ở đây, mệnh đề quan hệ that were built near rivers bổ sung cho cities. Nếu bỏ phần này ra, bạn vẫn hiểu được ý chính của câu:
Cities often developed into major trading centres.
Phần bổ sung giúp bạn hiểu loại thành phố nào, nhưng không phải lúc nào cũng cần đọc kỹ ngay.
Trong IELTS Reading, mệnh đề quan hệ rất hay được rút gọn để câu nhìn “học thuật” hơn. Các dạng mệnh đề rút gọn thường gặp là V-ing - V-ed / V3 - To V
The data collected from the survey was used to support the researchers’ claims.
Nhiều bạn thấy collected là hoảng, vì không biết chủ ngữ là ai. Thực ra, đây là mệnh đề rút gọn của:
The data which was collected from the survey…
Khi bỏ phần rút gọn ra, ý chính còn lại rất rõ:
- Chủ ngữ: The data
- Động từ: was used
- Mục đích: to support the researchers’ claims
→ Dữ liệu được dùng để làm gì, đó mới là trọng tâm.

Workers exposed to long-term stress are more likely to experience health problems.
Phần exposed to long-term stress chỉ là thông tin bổ sung cho workers. Ý chính:
Workers are more likely to experience health problems.
Nếu câu hỏi hỏi về nguyên nhân, lúc đó bạn quay lại đọc phần rút gọn. Còn nếu câu hỏi chỉ hỏi về kết quả, bạn không cần sa đà vào chi tiết phụ.
Trong IELTS reading rất hay sử dụng câu bị động. Bị động trong bài đọc học thuật dùng để nhấn mạnh hành động hoặc kết quả, giấu hoặc không quan tâm đến ai là người làm. Vậy nên nếu bạn cố tìm “ai làm”, bạn sẽ rất dễ hiểu sai.
Công thức cơ bản:
be + V3 / V-ed
The decision was made after extensive consultation.
Rất nhiều bạn đọc câu này và tự hỏi: Ai là người ra quyết định? Nhưng đây chính là bẫy. Người viết không muốn nói ai, mà chỉ muốn nhấn mạnh:
Một quyết định đã được đưa ra sau khi tham vấn kỹ lưỡng.
Nếu câu hỏi hỏi:
Who made the decision?
→ Not Given là một khả năng rất cao, vì chủ thể đã bị cố tình ẩn đi.
The curriculum, which was designed to meet modern educational needs, is reviewed every five years.
Với câu này, cách đọc hiệu quả là chúng ta bỏ mệnh đề quan hệ trước, tìm cấu trúc chính. Ta có ý chính của câu trên là:
The curriculum is reviewed every five years.
Phần which was designed… chỉ giải thích thêm về chương trình học. Nếu câu hỏi hỏi tần suất, bạn chỉ cần ý chính.
Sau khi đã quen với việc xác định chủ ngữ, động từ chính và bỏ qua mệnh đề phụ, chúng ta sẽ cùng nhìn vào những câu dài và phức tạp hơn, đúng kiểu khiến nhiều bạn phải đọc lại 2–3 lần mà vẫn chưa chắc mình hiểu đúng. Điểm mấu chốt ở đây là: Câu càng dài thì càng không được đọc từ đầu đến cuối một mạch. Thay vào đó, hãy “mổ xẻ” từng lớp nhé.
(Cambridge IELTS 13 – Academic Reading)
Evidence gathered from a wide range of independent studies, conducted across different continents over several decades, has been used to support the theory that climate change is accelerating.
Bước 1: Xác định chủ ngữ chính và động từ chính
- Chủ ngữ chính: Evidence
- Động từ chính: has been used (bị động)
→ Khung xương câu: Evidence has been used to support the theory…
Bước 2: Nhận diện và tạm bỏ các phần bổ sung
- gathered from a wide range of independent studies
- conducted across different continents over several decades
Hai cụm này đều là mệnh đề rút gọn, bổ sung thông tin cho evidence và studies → Đây là thông tin phụ, không phải trọng tâm hành động.

Bước 3: Xác định mục đích của hành động: to support the theory that climate change is accelerating. Đây là mục đích chính của việc “evidence has been used”.
→ Ta có ý chính sau khi đơn giản hóa: Bằng chứng đã được sử dụng để ủng hộ giả thuyết rằng biến đổi khí hậu đang tăng tốc. Các chi tiết về: thu thập từ đâu, trong bao lâu. ở những châu lục nào → chỉ giúp làm rõ, không quyết định việc hiểu ý chính.
(Cambridge IELTS 14 – Passage về education)
Students who were exposed to a learning environment that encouraged critical thinking and independent research tended to perform better in assessments than those who were not.
Đây là dạng câu rất nhiều bạn “ngợp” vì mệnh đề quan hệ lồng mệnh đề quan hệ.
Bước 1: Tìm xương sống câu
- Chủ ngữ chính: Students
- Động từ chính: tended to perform
- So sánh với: those
→ Xương sống: Students tended to perform better than those.
Bước 2: Phân tích mệnh đề quan hệ từng lớpwho were exposed to a learning environment… → bổ sung cho students
that encouraged critical thinking and independent research → bổ sung cho learning environment
→ Hai lớp bổ sung, nhưng ý chính vẫn là sự so sánh kết quả học tập.
Ý chính sau khi đơn giản hóa: Những học sinh học trong môi trường khuyến khích tư duy phản biện và nghiên cứu độc lập thường đạt kết quả tốt hơn những học sinh khác.
Nếu câu hỏi hỏi:
Who performed better?
Under what conditions did students perform better?
→ ta quay lại đọc mệnh đề quan hệ. Nếu không, không cần đọc quá sâu từng chữ.
(Cambridge IELTS 15 – Passage về scientific publishing)
Although the results were initially met with skepticism by the scientific community, they were later accepted after further experiments confirmed their reliability.
Bước 1: Nhận diện liên từ: Although → quan hệ tương phản →Có hai vế:
- Vế 1: skepticism
- Vế 2: acceptance
Bước 2: Xác định chủ ngữ và động từ mỗi vế
- Vế 1: Chủ ngữ: the results → Động từ: were met (bị động)
- Vế 2: Chủ ngữ: they (= the results) → Động từ: were accepted
Bước 3: Xác định nguyên nhân ở vế sau: after further experiments confirmed their reliability → Nguyên nhân của việc được chấp nhận.
Ý chính sau khi đơn giản hóa: Mặc dù ban đầu kết quả bị hoài nghi, chúng đã được chấp nhận sau khi các thí nghiệm bổ sung xác nhận độ tin cậy.
Nếu câu hỏi paraphrase thành: Initial doubts about the results were overcome following additional experimental confirmation.
→ bạn phải nhận ra:
were met with skepticism ↔ initial doubts
were accepted ↔ overcome
after experiments confirmed ↔ following confirmation
(Cambridge IELTS 12 – Passage về urban development)
The expansion of urban areas, driven by population growth and economic development, has led to increased pressure on infrastructure, which in many cities was not originally designed to support such rapid change.
Bước 1: Tìm chủ ngữ và động từ chính
- Chủ ngữ: The expansion of urban areas
- Động từ: has led to
→ Xương sống: The expansion of urban areas has led to increased pressure on infrastructure.
Bước 2: Phân tích phần bổ sung
driven by population growth and economic development
→ mệnh đề rút gọn, bổ sung cho expansion
which in many cities was not originally designed…
→ mệnh đề quan hệ bổ sung cho infrastructure

Ý chính sau khi đơn giản hóa: Sự mở rộng đô thị đã gây áp lực lớn lên cơ sở hạ tầng.
Phần sau chỉ giải thích Vì sao áp lực lớn (hạ tầng không được thiết kế cho thay đổi nhanh)
Có thể nói, trong IELTS Reading, 90% các câu khiến bạn “nghẽn” đều rơi vào Câu phức có mệnh đề quan hệ - Mệnh đề rút gọn - Câu bị động (thường đi kèm hai dạng trên).
Khi bạn biết cách tạm bỏ thông tin phụ, xác định chủ ngữ – động từ chính, không cố “dịch” từng từ, bạn sẽ thấy việc đọc trở nên nhẹ đầu hơn rất nhiều đấy.
Việc học ngữ pháp trong IELTS Reading không phải để học thuộc công thức, mà là để: nhìn câu rõ hơn, hiểu ý chính nhanh hơn và kiểm soát thời gian tốt hơn
Bạn không cần biết hết từ vựng trong câu. Nhưng bạn bắt buộc phải biết câu đó đang nói gì, trọng tâm nằm ở đâu.
Nếu bạn đang luyện Reading mà đọc chậm, hay phải quay lại đọc câu nhiều lần hoặc hiểu mơ hồ nhưng không chắc đáp án, hãy thử quay lại luyện phân tích thành phần câu trước khi học thêm từ mới. Rất có thể, đây chính là mảnh ghép bạn còn thiếu đấy!
Chúc bạn học Reading ngày càng “nhẹ đầu” và hiệu quả hơn nha!
