Buy
Từ vựng IELTS chủ đề Các sự kiện lịch sử (Historical events)
Loading...

Từ vựng IELTS chủ đề Các sự kiện lịch sử (Historical events)

Cùng luyện tập và làm quen với các từ vựng IELTS liên quan đến chủ đề Historical event nhé. 
Mở/Đóng

    Để tìm hiểu từ vựng IELTS liên quan đến chủ đề này, chúng ta cùng tìm hiểu 1 bài mẫu IELTS Speaking như sau:

    1. Part 1: Do you like to learn about history? (Bạn có thích học lịch sử không?)

    - Câu trả lời mẫu:


            
    - Một số từ vựng cần ghi nhớ:

    Từ vựng

    Phát âm

    Nghĩa tiếng Việt

    Từ đồng nghĩa

    Origin (n)

    /ˈɔːrɪdʒɪn/

    Cội nguồn

    ancestor

    ancestry

    connection

    element

    influence

    motive

    provenance

    root

    source

    Victorious (adj)

    /vɪkˈtɔːriəs/

    Chiến thắng, khải hoàn

    triumphant

    Victorious past (n)

     

    Quá khứ hào hùng

     

    Ancestor (n)

    /ˈænsestər/

    Tổ tiên

    forebear

    forefather

    founder

     
    2. Part 2: Describe a historical event that you like the most. (Mô tả mọt sự kiện lịch sử mà bạn thích nhất)

    - Câu trả lời mẫu:

    - Một số từ vựng cần ghi nhớ:

    Từ vựng

    Phát âm

    Nghĩa

    Từ đồng nghĩa

    Historical highlight (n)

    /hɪˈstɔːrɪkl//ˈhaɪlaɪt/

    Sự  kiện  lịch  sử nổi bật

     

    Colonization (n)

    /ˌkɑːlənəˈzeɪʃn/

    Sự thuộc địa hóa

     

    Foreign invader (n)

    /ˈfɔːrən//ɪnˈveɪdər/

    Giặc ngoại xâm

     

    Independence (n)

    /ˌɪndɪˈpendəns/

    Độc lập

    autonomous

    nonpartisan

    self-reliant

    self-sufficient

    Period of history (n)

    /ˈpɪriəd//əv//ˈhɪstri/

    Giai đoạn lịch sử

     

    Well-armed (adj)

     

    Trang bị vũ khí tối tân

     

    Defeat (n)

    dɪˈfiːt/

    Đánh bại

    beating

    Pay tribute to sb (v)

     

    Tưởng nhớ

     

    Sacrifice (v)

    /ˈsækrɪfaɪs/

    Hy sinh

     

    3. Part 3: What can we learn from the events in history? (Chúng ta học được gì từ các sự kiện lịch sử?)

    - Câu trả lời mẫu:

    - Một số từ vựng cần nhớ:

    Từ vựng

    Phát âm

    Nghĩa

    Từ đồng nghĩa

    Crisis

    /ˈkraɪsɪs/

    Khủng hoảng

    catastrophe

    confrontation

    dilemma

    emergency

    disaster predicament

     

    Great Depression

    /ɡreɪt/

    /dɪˈpreʃn/

     

    Đại khủng hoảng

     

    Domination

    /ˌdɑːmɪˈneɪʃn/

    Thống trị

    Đô hộ

    dictatorship

    dominance

    influence

    oppression

    repression

     

    Tags:
     
    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...