Buy
Từ vựng IELTS chủ đề City and Town thông dụng trong IELTS Speaking
Loading...

Từ vựng IELTS chủ đề City and Town thông dụng trong IELTS Speaking

City and town là một trong những chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking cả part 1, part 2 và part 3. Chúng ta cùng tìm hiểu các từ vựng IELTS hữu ích về chủ đề City and Town nhé.
Mở/Đóng

    City and town là một trong những chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking cả part 1, part 2 và part 3. Chúng ta cùng tìm hiểu các từ vựng IELTS hữu ích về chủ đề City and Town nhé.

    - Boarded up shops: shops that are no longer doing business (cửa hàng không còn hoạt động nữa)

    - Chain stores: well-known brands with shops in multiple cities (chuỗi cửa hàng của thương hiệu lớn ở nhiều thành phố khác nhau)

    - To close down: to stop doing business (ngừng hoạt động kinh doanh)

    - Fashionable boutiques: fashionable clothes shops (cửa hàng quần áo thời trang)

    - To get around: to travel around (đi du lịch mọi nơi)

    - High-rise flats: multi-story apartments (những căn hộ nhiều tầng)

    - Inner-city: the central part of a city where people live and where conditions are often poor (nội thành, nơi có điều kiện sống nghèo nàn)

    - In the suburbs: the outer area of large towns and cities where people live (vùng ngoại ô)

    - Lively bars/restaurants: bars or restaurants with a good atmosphere: quán bar hoặc nhà hàng có không gian tốt

    - Local facilities: local buildings or services serving the public multi-story car parks: car parks on several floors (tòa nhà, các cơ sở công cộng của địa phương)

    - Office block: a large building that contains offices (một tòa nhà lớn bao gồm nhiều văn phòng)

    - Out of town shopping centre/retail park: large shopping centres outside of the town or city (trung tâm mua sắm lớn bên ngoài thị trấn hoặc thành phố)

    - Pavement cafe: cafes with tables outside on the pavement (quán cà phê vỉa hè)

    - Places of interest: buildings that have a particular interest for visitors (địa điểm ưa thích dành cho khách du lịch)

    - Poor housing: housing that is not in good condition (nhà ở trong điều kiện không tốt)

    - Public spaces: areas in a town or city that are open to the public (những không gian công cộng)

    - Public transport system: public vehicles such as buses and trains that operate at regular times on fixed routes residential (hệ thống giao thông công cộng)

    - Area: an area where people live (nơi sinh sống)

    - Run down: old and of a poor standard (cũ và tiêu chuẩn kém)

    - Shopping centre: an area consisting of multiple shops (trung tâm nơi tập trung nhiều cửa hàng mua sắm)

    - Shopping malls: large indoor shopping centres (trung tâm thương mại lớn)

    - Sprawling city: a city that has grown over time and which covers a wide area (một thành phố đã phát triển qua thời gian và bao trùm một khu vực rộng lớn)

    - Tourist attraction: a place of interest to tourists (địa điểm hấp dẫn khách du lịch)

    - Traffic congestion: heavy traffic making it difficult to move around a town or city upmarket shops: expensive fashionable shops (tắc nghẽn giao thông).

    Chúc các bạn học thật tốt nhé. 
     

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...