Buy
Từ vựng IELTS chủ đề Crime - Từ vựng IELTS Writing task 2
Loading...

Từ vựng IELTS chủ đề Crime - Từ vựng IELTS Writing task 2

Những vấn đề xã hội liên quan đến tội phạm ngày càng xuất hiện nhiều trong đề thi IELTS Writing task 2 thời gian gần đây. Để giúp các bạn bổ sung vốn từ vựng hiệu quả khi viết về chủ đề này, SOL tặng các bạn 50 từ vựng về chủ đề Crime trong IELTS. 
Mở/Đóng

    Những vấn đề xã hội liên quan đến tội phạm ngày càng xuất hiện nhiều trong đề thi IELTS Writing task 2 thời gian gần đây. Để giúp các bạn bổ sung vốn từ vựng hiệu quả khi viết về chủ đề này, SOL tặng các bạn 50 từ vựng về chủ đề Crime trong IELTS. 

    • Crime (/kraɪm/): Tội phạm

    Ví dụ: Crime rates have been steadily increasing in urban areas. (Tỷ lệ tội phạm đã tăng đều ở các khu đô thị.)

    • Criminal (/ˈkrɪmɪnəl/): Tội phạm

    Ví dụ: The police are searching for the criminal who robbed the bank. (Cảnh sát đang tìm kiếm tên tội phạm đã cướp ngân hàng.)

    • Offense (/əˈfɛns/): Hành vi vi phạm pháp luật

    Ví dụ: Committing a serious offense can result in a lengthy prison sentence. (Phạm phải hành vi vi phạm nghiêm trọng có thể dẫn đến một án tù dài.)

    • Law enforcement (/lɔ ɪnˈfɔrsmənt/): Quản lý chấp hành pháp luật

    Ví dụ: Law enforcement agencies play a crucial role in maintaining public safety. (Các cơ quan quản lý chấp hành pháp luật đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì an toàn công cộng.)

    • Punishment (/ˈpʌnɪʃmənt/): Hình phạt

    Ví dụ: The judge handed down a severe punishment to the convicted murderer. (Thẩm phán đã đưa ra một hình phạt nghiêm khắc đối với kẻ giết người bị kết án.)

    • Rehabilitation (/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/): Sự cải tạo, sự cải thiện

    Ví dụ: The prison system should focus on the rehabilitation of offenders. (Hệ thống nhà tù nên tập trung vào việc cải tạo những kẻ phạm tội.)

    • Convict (/kənˈvɪkt/): Tù nhân

    Ví dụ: The prison is overcrowded with convicts serving their sentences. (Nhà tù quá tải với những tù nhân đang thi hành án.)

    • Guilty (/ˈɡɪlti/): Có tội

    Ví dụ: The jury found the defendant guilty of the crime. (Hội đồng xét xử tuyên bố bị cáo có tội.)

    • Innocent (/ˈɪnəsənt/): Vô tội

    Ví dụ: The suspect claimed to be innocent and provided an alibi. (Nghi phạm cho rằng mình vô tội và cung cấp chứng cứ khác biệt.)

    • Suspect (/səˈspɛkt/): Nghi phạm

    Ví dụ: The police have arrested a suspect in connection with the robbery. (Cảnh sát đã bắt giữ một nghi phạm liên quan đến vụ cướp.)

    • Witness (/ˈwɪtnəs/): Nhân chứng

    Ví dụ: The witness testified in court about what he saw on the night of the incident. (Nhân chứng đã làm lời khai tại tòa về những gì anh ta chứng kiến vào đêm xảy ra sự việc.)

    • Victim (/ˈvɪktɪm/): Nạn nhân

    Ví dụ: The victim of the assault suffered serious injuries. (Nạn nhân của vụ tấn công bị thương nặng.)

    • Burglary (/ˈbɜːrɡləri/): Vụ trộm

    Ví dụ: The house was ransacked in a burglary while the owners were on vacation. (Ngôi nhà đã bị cướp bóc trong một vụ trộm khi chủ nhân đang đi nghỉ.)

    • Robbery (/ˈrɑːbəri/): Vụ cướp

    Ví dụ: The convenience store was robbed at gunpoint last night. (Cửa hàng tiện lợi đã bị cướp bằng súng vào tối hôm qua.)

    • Theft (/θɛft/): Vụ trộm cắp

    Ví dụ: She reported the theft of her wallet to the police. (Cô ấy đã báo cáo vụ trộm ví của mình cho cảnh sát.)

    • Fraud (/frɔːd/): Gian lận, lừa đảo

    Ví dụ: He was involved in a financial fraud scheme that cheated many investors. (Anh ta đã liên quan đến một kế hoạch lừa đảo tài chính đã lừa đảo nhiều nhà đầu tư.)

    • Corruption (/kəˈrʌpʃən/): Tham nhũng

    Ví dụ: Corruption within the government undermines public trust. (Tham nhũng trong chính phủ làm suy yếu lòng tin của công chúng.)

    • Cybercrime (/ˈsaɪbərˌkraɪm/): Tội phạm mạng

    Ví dụ: Cybercrime has become a growing concern with the rise of technology. (Tội phạm mạng đã trở thành một vấn đề ngày càng quan tâm với sự phát triển của công nghệ.)

    • Counterfeit (/ˈkaʊntərfɪt/): Giả mạo

    Ví dụ: The market is flooded with counterfeit products. (Thị trường đang bị ngập tràn hàng giả.)

    • Smuggling (/ˈsmʌɡlɪŋ/): Buôn lậu

    Ví dụ: The authorities intercepted a smuggling operation at the border. (Các cơ quan chức năng đã chặn đứng một hoạt động buôn lậu tại biên giới.)

    • Drug trafficking (/drʌɡ ˈtræfɪkɪŋ/): Buôn bán ma túy

    Ví dụ: International cooperation is necessary to combat drug trafficking. (Hợp tác quốc tế là cần thiết để chống lại buôn bán ma túy.)

    • Mugging (/ˈmʌɡɪŋ/): Vụ cướp giật

    Ví dụ: She was a victim of a violent mugging in the downtown area. (Cô ấy đã trở thành nạn nhân của một vụ cướp giật bạo lực ở khu trung tâm thành phố.)

    • Homicide (/ˈhɒmɪsaɪd/): Vụ giết người

    Ví dụ: The police are investigating a homicide that occurred last night. (Cảnh sát đang điều tra một vụ giết người xảy ra vào tối qua.)

    • Domestic violence (/dəˈmɛstɪk ˈvaɪələns/): Bạo lực gia đình

    Ví dụ: Organizations provide support for victims of domestic violence. (Các tổ chức cung cấp hỗ trợ cho nạn nhân bạo lực gia đình.)

    • Extortion (/ɪkˈstɔːrʃən/): Tống tiền

    Ví dụ: The businessman was a victim of extortion by a criminal gang. (Doanh nhân trở thành nạn nhân của vụ tống tiền từ một băng nhóm tội phạm.)

    • Corruption (/kəˈrʌpʃən/): Tham nhũng

    Ví dụ: Corruption within the government undermines public trust. (Tham nhũng trong chính phủ làm suy yếu lòng tin của công chúng.)

    • Forensics (/fəˈrɛnzɪks/): Pháp y

    Ví dụ: Forensics plays a crucial role in solving criminal cases. (Pháp y đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vụ án tội phạm.)

    • DNA analysis (/ˌdiːɛnˈeɪ əˈnæləsɪs/): Phân tích ADN

    Ví dụ: DNA analysis helped identify the perpetrator of the crime. (Phân tích ADN đã giúp xác định được kẻ gây ra tội phạm.)

    • Court (/kɔːrt/): Tòa án

    Ví dụ: The trial will take place in the district court next month. (Phiên tòa sẽ diễn ra tại tòa án hạt vào tháng sau.)

    • Judge (/dʒʌdʒ/): Thẩm phán

    Ví dụ: The judge sentenced the defendant to 10 years in prison. (Thẩm phán đã tuyên án kẻ bị cáo 10 năm tù.)

    • Jury (/ˈdʒʊəri/): Ban hội thẩm

    Ví dụ: The jury reached a verdict of guilty after deliberation. (Ban hội thẩm đã đưa ra một phán quyết có tội sau khi thảo luận.)

    • Evidence (/ˈɛvɪdəns/): Bằng chứng

    Ví dụ: The detective gathered crucial evidence at the crime scene. (Thám tử đã thu thập được bằng chứng quan trọng tại hiện trường tội phạm.)

    • Alibi (/ˈælɪbaɪ/): Lý lẽ biện hộ

    Ví dụ: The suspect provided an alibi for his whereabouts during the time of the crime. (Nghi phạm đã đưa ra một lý lẽ biện hộ về vị trí của mình trong thời gian xảy ra tội phạm.)

    • Investigation (/ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/): Cuộc điều tra

    Ví dụ: The police launched an investigation to uncover the truth behind the incident. (Cảnh sát đã tiến hành cuộc điều tra để khám phá sự thật đằng sau vụ việc.)

    • Surveillance (/sərˈveɪləns/): Giám sát, theo dõi

    Ví dụ: The building was under constant surveillance to prevent any suspicious activities. (Tòa nhà được giám sát liên tục để ngăn chặn bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)

    • Arrest (/əˈrɛst/): Bắt giữ

    Ví dụ: The police arrested the suspect at his residence. (Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm tại nơi cư trú của anh ta.)

    • Imprisonment (/ɪmˈprɪznmənt/): Sự bỏ tù

    Ví dụ: The convicted criminal was sentenced to life imprisonment. (Tội phạm đã bị kết án vào tù chung thân.)

    • Parole (/pəˈroʊl/): Thả tự do điều kiện

    Ví dụ: The inmate was granted parole after serving a portion of his sentence. (Tù nhân đã được thả tự do điều kiện sau khi thụ án một phần.)

    • Witness protection (/ˈwɪtnəs prəˈtɛkʃən/): Bảo vệ nhân chứng

    Ví dụ: The witness was placed under witness protection for their safety. (Nhân chứng đã được đưa vào chương trình bảo vệ nhân chứng để đảm bảo an toàn.)

    • Forensic science (/fəˈrɛnzɪk ˈsaɪəns/): Khoa học pháp y

    Ví dụ: Forensic science helps analyze and interpret evidence in criminal investigations. (Khoa học pháp y giúp phân tích và giải thích bằng chứng trong các cuộc điều tra tội phạm.)

    • Rehabilitation (/ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃən/): Sự phục hồi, tái hòa nhập

    Ví dụ: The prison offers programs for the rehabilitation of inmates before their release. (Nhà tù cung cấp các chương trình phục hồi cho tù nhân trước khi được thả tự do.)

    • Conviction (/kənˈvɪkʃən/): Sự kết án

    Ví dụ: The jury's unanimous conviction led to a harsh sentence for the defendant. (Sự kết án nhất trí của ban hội thẩm đã dẫn đến một án phạt nghiêm khắc cho kẻ bị cáo.)

    • Rehabilitation (/ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃən/): Sự phục hồi, tái hòa nhập

    Ví dụ: The prison offers programs for the rehabilitation of inmates before their release. (Nhà tù cung cấp các chương trình phục hồi cho tù nhân trước khi được thả tự do.)

    • Capital punishment (/ˈkæpɪtl ˈpʌnɪʃmənt/): Hình phạt tử hình

    Ví dụ: The debate over the use of capital punishment continues in many countries. (Cuộc tranh luận về việc sử dụng hình phạt tử hình vẫn tiếp diễn ở nhiều quốc gia.)

    • Probation (/prəˈbeɪʃən/): Sự treo án, án treo

    Ví dụ: The offender was sentenced to probation instead of imprisonment. (Người phạm tội đã bị kết án treo thay vì bị giam cầm.)

    • Legal system (/ˈliːɡəl ˈsɪstəm/): Hệ thống pháp luật

    Ví dụ: A fair and efficient legal system is essential for upholding justice. (Hệ thống pháp luật công bằng và hiệu quả là điều cần thiết để duy trì công lý.)

    • Sentencing (/ˈsɛntənsɪŋ/): Sự tuyên án

    Ví dụ: The judge considered various factors before handing down the sentencing. (Thẩm phán đã xem xét các yếu tố khác nhau trước khi tuyên án.)

    • Juvenile delinquency (/ˈdʒuːvənaɪl dɪˈlɪŋkwənsi/): Tội phạm vị thành niên

    Ví dụ: The government has implemented programs to address juvenile delinquency. (Chính phủ đã triển khai các chương trình để giải quyết tội phạm vị thành niên.)

    • Cybercrime (/ˈsaɪbərˌkraɪm/): Tội phạm mạng

    Ví dụ: With the rise of technology, cybercrime has become a growing concern. (Với sự phát triển của công nghệ, tội phạm mạng trở thành một vấn đề đang ngày càng gia tăng.)

    Cùng SOL củng cố và hệ thống vốn từ vựng IELTS phong phú để tự tin khi bước vào kì thi IELTS sắp tới nhé.

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...