Trong IELTS Speaking, các chủ đề về Education (Giáo dục) - People (con người) là một chủ đề khá phổ biến. Hôm nay hãy cùng The SOL Education Bắc Ninh tìm hiểu một số từ vựng chủ đề này thông qua 1 bài thi IELTS Speaking mẫu nhé.
Trong IELTS Speaking, các chủ đề về Education (Giáo dục) - People (con người) là một chủ đề khá phổ biến. Hôm nay hãy cùng The SOL Education Bắc Ninh tìm hiểu một số từ vựng chủ đề này thông qua 1 bài thi IELTS Speaking mẫu nhé.
Part 1: Câu hỏi và câu trả lời mẫu

Các từ vựng đáng chú ý:
- Large/small size class (n): Lớp có sĩ số lớn/nhỏ
- Study environment (n): Môi trường học tập
Part 2: Câu hỏi và câu trả lời mẫu

Từ vựng cần chú ý:
- Extremely intelligent / /ɪkˈstriːm.li/ /ɪnˈtel.ə.dʒənt/: Cực kì thông minh
- Learning material /ˈlɝː.nɪŋ/ /məˈtɪr.i.əl/(n): Tài liệu học tập
- Education background /ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən//ˈbæk.ɡraʊnd/(n): Nền tảng giáo dục
- Academic transcript /ˌæk.əˈdem.ɪk/ /ˈtræn.skrɪpt/(n): Bảng điểm đại học
- High distinction degree /haɪ//dɪˈstɪŋk.ʃən/ /dɪˈɡriː/(n): Bằng tốt nghiệp loại xuất sắc
- Exceptional /ɪkˈsep.ʃən.əl/ (adj): Kiệt xuất, xuất sắc, xuất chúng
- Reach new heights of knowledge /riːtʃ//nuː/ /hɑɪts//əv//ˈnɑː.lɪdʒ/(v): Đạt đến những đỉnh cao tri thức mới
Part 3: Câu hỏi và câu trả lời mẫu

Từ vựng đáng chú ý:
- Characteristic/ˌker.ək.təˈrɪs.tɪk/ (n): Tính cách
- Stimulate /ˈstɪm.jə.leɪt/(v): Kích thích, thôi thúc
- Mutual understanding /ˈmjuː.tʃu.əl/ /ˌʌn.dɚˈstæn.dɪŋ/(n): Sự thấu hiểu lẫn nhau
- Sense of responsibility /sens//əv/ /rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬i/(n): Tinh thần trách nhiệm