Buy
Từ vựng IELTS Speaking chủ đề quần áo - Clothes
Loading...

Từ vựng IELTS Speaking chủ đề quần áo - Clothes

Thời trang là 1 chủ đề thường xuyên gặp trong IELTS Speaking. Vậy chúng ta hãy cùng tìm hiểu một số từ vựng liên quan, kèm theo câu trả lời mẫu để tham khảo nhé. 
Mở/Đóng

    Chúng ta cùng tìm hiểu từ vựng về chủ đề Clothes qua một bài thi IELTS Speaking mẫu dưới đây.

    1. Câu hỏi part 1: Are you willing to buy expensive clothes? (Bạn có sẵn sàng mua quần áo đắt tiền không?)

    - Chúng ta cùng đọc câu trả lời mẫu sau: - Từ vựng hay: 

    Fashion enthusiast (n): Tín đồ thời trang

    Versatile/ˈvɝː.sə.t̬əl/ (adj): able to change easily from one activity to another or able to be used for many different purposes: đa năng

    Prohibitive /proʊˈhɪb.ə.t̬ɪv/ (adj): If the cost of something is prohibitive, it is too expensive for most people: đắt đỏ

    High-end /ˌhaɪˈend/ (adj): intended for people who want very good quality products and who do not mind how much they cost: cao cấp

     

    2. Câu hỏi part 2: Describe your favourite piece of clothing. (Mô tả một món đồ (quần/áo) ưa thích của bạn)

    - Chúng ta cùng tham khảo câu trả lời mẫu sau: 

    - Từ vựng hay: 

    Tailor-made /ˌteɪ.lɚˈmeɪd/ (adj): specially made for a particular purpose: được làm riêng cho một dịp/mục đích đặc biệt

    Embroidery /ɪmˈbrɔɪ.dɚ.i/ (n): the activity of decorating a piece of cloth with stitches sewn onto it: thêu

    Femininity /ˈfem.ə.nɪn/ (n): having characteristics that are traditionally thought to be typical of or suitable for a woman: nữ tính

    Plain /pleɪn/ (adj): not decorated in any way; with nothing added: đơn giản, đơn điệu

    Elegant /ˈel.ə.ɡənt/ (adj): graceful and attractive in appearance or behaviour: duyên dáng, tao nhã

    Gown /ɡaʊn/ (n): a woman's dress, especially a long one worn on formal occasions: áo dài của phụ nữ mặc trong những dịp trang trọng 

    Preserving the beauty (v): lưu giữ vẻ đẹp

    Spiritual life (n): đời sống tinh thần

     

    3. Câu hỏi Speaking part 3: Do you think that the clothes we wear say something about us? (Bạn có nghĩ rằng quần áo chúng ta mặc nói lên điều gì đó về bản thân chúng ta không?)

    - Chúng ta cùng đọc câu trả lời mẫu sau: 

    - Từ vựng hay: 

    Characteristic /ˌker.ək.təˈrɪs.tɪk/ (n): a typical or noticeable quality of someone or something: phẩm chất, tính cách, nét đặc thù

    Classy clothes (n): trang phục sang trọng

    Depressed/dɪˈprest/ (adj): unhappy and without hope: buồn và tuyệt vọng 

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...