Animals là một chủ đề không thể thiếu trong các bài thi IELTS cũng như trong cuộc sống của chúng ta. Trong bài viết này, hãy cùng SOL IELTS bổ sung hơn 100 từ vựng cực kì hữu ích về động vật trong tiếng Anh nhé.

Tặng ngay các bạn 75 từ vựng IELTS về động vật. Hãy lưu ngay lại để học nè:
Và dưới đây là những collocation mà bạn có thể sử dụng để nói hoặc diễn tả về chủ đề Động vật:
Animal testing – experimentation on animals - Thử nghiệm trên động vật
To test the safety of new drugs - Để kiểm tra sự an toàn của các loại thuốc mới
Play an important role - Đóng vai trò quan trọng
Genetically modified animals - Động vật bị biến đổi gen
Bring in lot of peace and care - Mang lại sự bình yên và chăm sóc
The endangered species list - Danh sách các loài có nguy cơ tuyệt chủng
Pose a threat to - Là mối đe dọa
On the verge of extinction - Trên bờ vực của tuyệt chủng
Support breeding programmes - Ủng hộ các chương trình nhân giống
A stable ecological balance - 1 sự cân bằng sinh thái ổn định
Trong tiếng Anh, có rất nhiều các idiom (thành ngữ) về động vật. Chúng ta hãy tìm hiểu một số thành ngữ phổ biến dưới đây nha:
A bird in the hand is worth two in the bush - một con chim trong tay đáng giá hơn hai con chim trong bụi rậm (ám chỉ thứ mình đang có có giá trị hơn những thứ mình mong muốn nhưng không chắc chắn)
The early bird catches the worm - ai đến sớm thì được hưởng lợi
Let the cat out of the bag - để lộ bí mật
Kill two birds with one stone - một công đôi việc
Fish out of water - như cá ra khỏi nước, lạc lõng
Cry wolf - kêu cứu giả (sẽ không ai tin khi thực sự cần)
Take the bull by the horns - dũng cảm đối mặt với vấn đề
Hold your horses - bình tĩnh, đừng vội
Let sleeping dogs lie - đừng khơi lại chuyện cũ
Eager beaver - người rất chăm chỉ và nhiệt tình
Black sheep - người lạc lõng giữa gia đình, người bị ra rìa
When pigs fly - không thực tế, phi lý
Let the cat out of the bag - tiết lộ bí mật với ai khác
An elephant in the room - sự thật hiển nhiên nhưng không ai chú ý hoặc cố tình tránh né
Lion’s share - phần nhiều, phần lớn
Smell something fishy - cảm thấy có chuyện gì đó không ổn
Horse around - hành xử ngớ ngẩn, phá phách khắp nơi
Goldfish brain - não cá vàng, người hay quên
Raining cats and dogs - mưa tầm tã, mưa không ngớt
A sitting duck - người yếu thế, người hoặc vật dễ bị tấn công
Albatross around one’s neck - một điều gì đó ở quá khứ gây khó khăn cho người đó
As poor as a church mouse - nghèo kém, dưới đáy xã hội
Back the wrong horse - hỗ trợ bên thua cuộc
Chickens come home to roost - quả báo, cái giá phải trả
Bite the hand that feeds you - ăn cháo đá bát
Dead as the dodo - tuyệt chủng, biến mất không dấu vết
Flat out like a lizard drinking - quá bận bịu, không có thời gian thở
Put legs under a chicken - nhiều lời, hay nói
Kill a fly with an elephant gun - tiếp cận vấn đề một cách thái quá
Swim with sharks - chấp nhận rủi ro
Ugly duckling - vịt hóa thiên nga
It’s a wild goose chase - theo đuổi mục tiêu không thực tế
A wolf in sheep’s clothing - khẩu phật tâm xà
Have butterflies in one’s stomach - hồi hộp hết mức
Kill two birds with one stone - một công đôi việc
Early-bird price - giá khuyến mãi, giá ưu đãi, giá hời
Wow! Bài viết đã cung cấp cho các bạn vốn từ vựng rất lớn về chủ đề Animals (động vật) trong tiếng Anh nói chung và trong IELTS nói riêng đúng không nào. Hãy luyện tập và học cách sử dụng các từ vựng này một cách hiệu quả để đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS của bạn nhé.
