Buy
Từ vựng IELTS về Người - Teacher
Loading...

Từ vựng IELTS về Người - Teacher

Cùng The SOL Education bổ sung cho mình các từ vựng IELTS chủ đề người - Teacher nhé. 
Mở/Đóng

    Cùng The SOL Education bổ sung cho mình các từ vựng IELTS chủ đề người - Teacher nhé. 

    1. engineer of the human souls: /ˌɛn.dʒɪˈnɪər ʌv ðə ˈhjuː.mən soʊlz/ - kỹ sư tâm hồn nhân loại

      • Ví dụ: Some consider Shakespeare to be an engineer of the human souls, shaping the emotions and thoughts of people through his plays. (Một số người xem Shakespeare là một kỹ sư tâm hồn nhân loại, tạo hình cảm xúc và suy nghĩ của con người thông qua các vở kịch của mình.)
    2. teaching methodology: /ˈtiː.tʃɪŋ ˌmɛθ.əˈdɒl.ə.dʒi/ - phương pháp dạy học

      • Ví dụ: The school is implementing a new teaching methodology that focuses on student engagement and interactive learning. (Trường đang triển khai một phương pháp dạy học mới tập trung vào sự tham gia của học sinh và việc học tương tác.)
    3. experimental: /ɪkˌspɪr.əˈmen.təl/ - thí nghiệm

      • Ví dụ: Scientists conduct experimental studies to explore the effects of the new drug on patients. (Các nhà khoa học tiến hành các nghiên cứu thí nghiệm để khám phá tác động của loại thuốc mới đối với bệnh nhân.)
    4. adventurous: /ˌæd.vɛnˈtʃʊr.əs/ - mạo hiểm, dũng cảm

      • Ví dụ: His adventurous spirit led him to explore uncharted territories and climb towering mountains. (Tinh thần mạo hiểm của anh ấy dẫn dắt anh khám phá những vùng đất chưa được khám phá và leo các ngọn núi cao chót vót.)
    5. responsible and conscientious: /rɪˈspɒn.sə.bəl ənd ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/ - trách nhiệm và tỉ mỉ

      • Ví dụ: A good leader should be responsible and conscientious in making decisions that affect the team. (Một người lãnh đạo tốt nên trách nhiệm và tỉ mỉ trong việc đưa ra quyết định ảnh hưởng đến đội ngũ.)
    6. loving and caring: /ˈlʌv.ɪŋ ənd ˈkɛr.ɪŋ/ - yêu thương và chăm sóc

      • Ví dụ: Nurses provide loving and caring support to patients during their recovery. (Các y tá cung cấp hỗ trợ yêu thương và chăm sóc cho bệnh nhân trong quá trình phục hồi.)
    7. patient: /ˈpeɪ.ʃənt/ - kiên nhẫn

      • Ví dụ: Learning a musical instrument requires patience and consistent practice. (Học một nhạc cụ đòi hỏi kiên nhẫn và thực hành đều đặn.)
    8. cultivate and inspire originality and creativity in students: /ˈkʌl.tə.veɪt ənd ɪnˈspaɪər əˌrɪdʒ.əˈnæl.ə.ti ənd ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti ɪn ˈstuː.dənts/ - nuôi dưỡng và truyền cảm hứng về tính độc đáo và sáng tạo trong học sinh

      • Ví dụ: Effective teachers aim to cultivate and inspire originality and creativity in students through engaging lessons and projects. (Các giáo viên hiệu quả hướng đến việc nuôi dưỡng và truyền cảm hứng về tính độc đáo và sáng tạo trong học sinh thông qua các bài học và dự án thú vị.)
    9. impact: /ˈɪm.pækt/ - ảnh hưởng

      • Ví dụ: Climate change has a significant impact on ecosystems and biodiversity. (Biến đổi khí hậu có ảnh hưởng đáng kể đối với hệ sinh thái và đa dạng sinh học.)
    10. respect students: /rɪˈspɛkt ˈstuː.dənts/ - tôn trọng học sinh

      • Ví dụ: Teachers should respect students' opinions and create a positive learning environment. (Các giáo viên nên tôn trọng ý kiến của học sinh và tạo môi trường học tập tích cực.)
    11. value: /ˈvæl.juː/ - giá trị

      • Ví dụ: Honesty and integrity are important values that contribute to a person's character. (Sự thành thật và chính trực là những giá trị quan trọng góp phần vào tính cách của một người.)
    12. moral: /ˈmɒr.əl/ - đạo đức

      • Ví dụ: Many fables and stories convey moral lessons to children in an engaging way. (Nhiều truyện ngụ ngôn và câu chuyện truyền đạt những bài học về đạo đức cho trẻ em một cách thú vị.)
    13. world perspective: /wɜːld pəˈspek.tɪv/ - quan điểm về thế giới

      • Ví dụ: Traveling and experiencing different cultures can broaden one's world perspective. (Du lịch và trải nghiệm các văn hóa khác nhau có thể mở rộng quan điểm về thế giới của một người.)
    14. Subjects: /ˈsʌb.dʒɪkts/ - Các môn học

      • Ví dụ: In high school, students study a variety of subjects to gain a well-rounded education. (Trong trường trung học, học sinh học nhiều môn học khác nhau để có một bài học toàn diện.)
      • Japanese: /dʒəˈpæn.iːz/ - Tiếng Nhật

        • Ví dụ: Learning Japanese can facilitate cultural understanding and travel experiences in Japan. (Học tiếng Nhật có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc hiểu về văn hóa và trải nghiệm du lịch tại Nhật Bản.)
      • mathematics: /ˌmæθ.əˈmæt.ɪks/ - Toán học

        • Ví dụ: Solving complex mathematical problems requires logical thinking and a strong foundation in mathematics. (Giải quyết các vấn đề toán học phức tạp đòi hỏi tư duy logic và kiến thức vững chắc về toán học.)
      • science: /ˈsaɪ.əns/ - Khoa học tự nhiên

        • Ví dụ: Advances in science have led to technological innovations that have transformed many aspects of modern life. (Sự tiến bộ trong khoa học đã dẫn đến các đổi mới công nghệ đã biến đổi nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại.)
      • gymnastics: /dʒɪmˈnæs.tɪks/ - Thể dục

        • Ví dụ: Gymnastics requires a combination of strength, flexibility, and coordination to perform various routines. (Thể dục yêu cầu kết hợp sức mạnh, linh hoạt và phối hợp để thực hiện các động tác khác nhau.)
      • history: /ˈhɪs.tər.i/ - Lịch sử

        • Ví dụ: Studying history helps us understand the development of societies and the impact of past events on the present. (Học lịch sử giúp chúng ta hiểu sự phát triển của các xã hội và tác động của các sự kiện quá khứ đối với hiện tại.)
      • algebra: /ˈæl.dʒə.brə/ - Đại số

        • Ví dụ: Solving algebraic equations involves finding the values of variables that satisfy the given equation. (Giải phương trình đại số đòi hỏi tìm ra giá trị của biến sao cho thỏa mãn phương trình cho trước.)
      • geometry: /dʒiˈɒm.ɪ.tri/ - Hình học

        • Ví dụ: Geometry helps us analyze shapes, sizes, and spatial relationships of objects in both two-dimensional and three-dimensional spaces. (Hình học giúp chúng ta phân tích hình dạng, kích thước và mối quan hệ không gian của các đối tượng trong cả không gian hai chiều và ba chiều.)
      • geography: /dʒiˈɒɡ.rə.fi/ - Địa lý

        • Ví dụ: Geography helps us understand the distribution of landforms, climates, and ecosystems across the Earth's surface. (Địa lý giúp chúng ta hiểu về phân bố của các hình dạng địa hình, khí hậu và hệ sinh thái trên bề mặt Trái Đất.)
      • biology: /baɪˈɒl.ə.dʒi/ - Sinh học

        • Ví dụ: Biology explores the diversity of life forms, from microscopic cells to complex organisms in various ecosystems. (Sinh học khám phá sự đa dạng của các hình thái sống, từ tế bào vi tiểu đến các sinh vật phức tạp trong các hệ sinh thái khác nhau.)
      • chemistry: /ˈkɛm.ɪ.stri/ - Hóa học

        • Ví dụ: Chemistry plays a crucial role in understanding the composition of matter and the reactions that occur between substances. (Hóa học đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu cấu tạo của vật chất và các phản ứng xảy ra giữa các chất.)
      • physics: /ˈfɪz.ɪks/ - Vật lý

        • Ví dụ: Physics explains the fundamental forces and principles that govern the behavior of objects in the universe. (Vật lý giải thích các lực và nguyên tắc cơ bản điều chỉnh hành vi của các đối tượng trong vũ trụ.)
      • physical geography: /ˈfɪz.ɪ.kəl dʒiˈɒɡ.rə.fi/ - Địa lý vật lý

        • Ví dụ: Physical geography examines the Earth's landforms, climate patterns, and ecosystems to understand their interrelationships. (Địa lý vật lý nghiên cứu các hình dạng địa hình của Trái Đất, mô hình khí hậu và hệ sinh thái để hiểu mối quan hệ giữa chúng.)
      • literature: /ˈlɪt.ər.ə.tʃʊər/ - Văn học

        • Ví dụ: Studying literature allows us to explore different cultural perspectives and gain insights into human experiences. (Học văn học cho phép chúng ta khám phá các quan điểm văn hóa khác nhau và thu thập thông tin về trải nghiệm của con người.)
      • sociology: /ˌsoʊ.siˈɒl.ə.dʒi/ - Xã hội học

        • Ví dụ: Sociology examines how societies are organized, how individuals interact, and how social change occurs. (Xã hội học nghiên cứu cách xã hội được tổ chức, cách cá nhân tương tác và cách thay đổi xã hội diễn ra.)
      • psychology: /saɪˈkɒl.ə.dʒi/ - Tâm lý học

        • Ví dụ: Psychology helps us understand human behavior, cognition, and emotional processes. (Tâm lý học giúp chúng ta hiểu hành vi, nhận thức và quá trình cảm xúc của con người.)
      • philosophy: /fɪˈlɒs.ə.fi/ - Triết học

        • Ví dụ: Philosophy explores questions about the nature of reality, ethics, and the meaning of life. (Triết học khám phá các câu hỏi về bản chất thực tế, đạo đức và ý nghĩa của cuộc sống.)
      • engineering: /ˌɛn.dʒɪˈnɪər.ɪŋ/ - Kỹ thuật học

        • Ví dụ: Engineering involves applying scientific and mathematical principles to create practical solutions for various challenges. (Kỹ thuật học liên quan đến việc áp dụng các nguyên tắc khoa học và toán học để tạo ra giải pháp thực tế cho các thách thức khác nhau.)
      • mechanical engineering: /məˈkæn.ɪ.kəl ˌɛn.dʒɪˈnɪər.ɪŋ/ - Kỹ thuật cơ khí

        • Ví dụ: Mechanical engineering plays a crucial role in designing and improving machines, engines, and mechanical systems. (Kỹ thuật cơ khí đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế và cải tiến máy móc, động cơ và hệ thống cơ khí.)
      • electronic engineering: /ɪˌlɛkˈtrɒn.ɪk ˌɛn.dʒɪˈnɪər.ɪŋ/ - Kỹ thuật điện tử

        • Ví dụ: Electronic engineering focuses on designing and developing electronic devices and systems, such as computers and communication equipment. (Kỹ thuật điện tử tập trung vào việc thiết kế và phát triển các thiết bị và hệ thống điện tử, như máy tính và thiết bị truyền thông.)
      • medicine: /ˈmɛd.ə.sən/ - Y học

        • Ví dụ: Medicine focuses on diagnosing and treating illnesses and injuries to improve the well-being of individuals. (Y học tập trung vào chẩn đoán và điều trị bệnh tật và thương tích để cải thiện sức khỏe của cá nhân.)
      • social science: /ˈsoʊ.ʃəl ˌsaɪəns/ - Khoa học xã hội

        • Ví dụ: Social sciences explore human behavior, societies, and cultural dynamics to gain insights into social phenomena. (Khoa học xã hội khám phá hành vi con người, xã hội và động lực văn hóa để thu thập thông tin về hiện tượng xã hội.)
      • agriculture: /ˈæɡ.rɪˌkʌl.tʃər/ - Nông nghiệp học

        • Ví dụ: Agriculture involves techniques to cultivate crops, raise livestock, and manage land resources sustainably. (Nông nghiệp học liên quan đến các kỹ thuật trồng trọt, chăn nuôi động vật và quản lý tài nguyên đất đai một cách bền vững.)
      • astronomy: /əˈstrɒn.ə.mi/ - Thiên văn học

        • Ví dụ: Astronomy explores celestial bodies and the universe to understand its origins and evolution. (Thiên văn học khám phá các thiên thể và vũ trụ để hiểu nguồn gốc và tiến hóa của nó.)
      • economics: /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/ - Kinh tế học

        • Ví dụ: Economics analyzes how societies allocate resources and make choices to satisfy human needs and wants. (Kinh tế học phân tích cách xã hội phân phối tài nguyên và đưa ra quyết định để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của con người.)
      • politics: /ˈpɒl.ɪ.tɪks/ - Chính trị học

        • Ví dụ: Politics examines the systems of governance, political ideologies, and the functioning of governments. (Chính trị học nghiên cứu các hệ thống quản trị, tư tưởng chính trị và hoạt động của chính phủ.)
      • commercial science: /kəˈmɜː.səl ˌsaɪəns/ - Khoa học thương mại

        • Ví dụ: Commercial science explores business practices, marketing strategies, and economic trends in the corporate world. (Khoa học thương mại khám phá các thực tiễn kinh doanh, chiến lược tiếp thị và xu hướng kinh tế trong thế giới doanh nghiệp.)
      • biochemistry: /ˌbaɪ.oʊˈkɛm.ɪ.stri/ - Sinh hóa học

        • Ví dụ: Biochemistry examines the chemical processes that occur within living organisms, shedding light on cellular functions. (Sinh hóa học nghiên cứu các quá trình hóa học diễn ra trong cơ thể sống và làm sáng tỏ về chức năng tế bào.)
      • anthropology: /ˌæn.θrəˈpɒl.ə.dʒi/ - Nhân loại học

        • Ví dụ: Anthropology explores the diversity of human cultures, societies, and evolutionary history. (Nhân loại học khám phá sự đa dạng về văn hóa, xã hội và lịch sử tiến hóa của loài người.)
      • linguistics: /lɪŋˈɡwɪs.tɪks/ - Ngôn ngữ học

        • Ví dụ: Linguistics examines language structure, syntax, and semantics to understand how humans communicate. (Ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc ngôn ngữ, ngữ pháp và ngữ nghĩa để hiểu cách con người giao tiếp.)
      • accounting: /əˈkaʊn.tɪŋ/ - Kế toán

        • Ví dụ: Accounting involves recording and analyzing financial transactions to ensure accurate financial reporting. (Kế toán bao gồm ghi chép và phân tích các giao dịch tài chính để đảm bảo báo cáo tài chính chính xác.)
      • law: /lɔː/ - Luật học

        • Ví dụ: Law examines legal principles, regulations, and the administration of justice in society. (Luật học nghiên cứu nguyên tắc pháp lý, quy định và việc thực hiện công lý trong xã hội.)
      • banking: /ˈbæŋkɪŋ/ - Ngân hàng học

        • Ví dụ: Banking explores financial institutions, money management, and financial services offered by banks. (Ngân hàng học khám phá các cơ sở tài chính, quản lý tiền bạc và dịch vụ tài chính được cung cấp bởi ngân hàng.)
      • metallurgy: /ˈmet.əl.ɜː.dʒi/ - Luyện kim học

        • Ví dụ: Metallurgy studies the properties of metals and alloys to develop new materials and improve existing ones. (Luyện kim học nghiên cứu các tính chất của kim loại và hợp kim để phát triển các vật liệu mới và cải thiện các vật liệu hiện có.)
      • finance: /faɪˈnæns/ - Tài chính học

        • Ví dụ: Finance deals with financial planning, investments, and risk management in the financial industry. (Tài chính học xử lý kế hoạch tài chính, đầu tư và quản lý rủi ro trong ngành tài chính.)
      • mass communication: /mæs kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.شو:sɪən/ - Truyền thông đại chúng

        • Ví dụ: Mass communication studies how information is disseminated to a large audience through media channels. (Truyền thông đại chúng nghiên cứu cách thông tin được truyền đạt đến một lượng lớn người qua các phương tiện truyền thông.)
      • journalism: /ˈdʒɜːr.nə.lɪzəm/ - Báo chí học

        • Ví dụ: Journalism focuses on reporting news, investigating stories, and presenting information accurately to the public. (Báo chí học tập trung vào việc báo cáo tin tức, điều tra câu chuyện và trình bày thông tin một cách chính xác cho công chúng.)
      • atomic energy: /əˌtɒm.ɪk ˈɛn.ər.dʒi/ - Năng lượng nguyên tử học

        • Ví dụ: Atomic energy research focuses on harnessing nuclear reactions for various applications, including power generation. (Nghiên cứu về năng lượng nguyên tử tập trung vào việc sử dụng các phản ứng hạt nhân cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm phát điện.)
      • civil engineering: /ˈsɪv.əl ˌɛn.dʒɪˈnɪər.ɪŋ/ - Kỹ thuật dân dụng

        • Ví dụ: Civil engineering involves designing and constructing bridges, roads, buildings, and other public structures. (Kỹ thuật dân dụng bao gồm việc thiết kế và xây dựng cầu, đường, tòa nhà và các công trình công cộng khác.)
      • architecture: /ˈɑː.kɪ.tek.tʃər/ - Kiến trúc học

        • Ví dụ: Architecture involves creating functional and aesthetically pleasing designs for buildings and structures. (Kiến trúc học liên quan đến việc tạo ra các thiết kế hợp lý và thẩm mỹ cho các công trình kiến trúc và cơ sở hạ tầng.)
      • chemical engineering: /ˈkɛm.ɪ.kəl ˌɛn.dʒɪˈnɪər.ɪŋ/ - Kỹ thuật hóa học

        • Ví dụ: Chemical engineering focuses on developing efficient processes for producing chemicals, materials, and energy. (Kỹ thuật hóa học tập trung vào phát triển các quy trình hiệu quả để sản xuất hóa chất, vật liệu và năng lượng.)
      • accounting and statistics: /əˈkaʊn.tɪŋ ənd stəˈtɪs.tɪks/ - Kế toán và thống kê

        • Ví dụ: Accounting and statistics provide insights into financial trends and help businesses make informed decisions. (Kế toán và thống kê cung cấp thông tin về xu hướng tài chính và giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định có căn cứ.)
      • business administration: /ˈbɪz.nɪs ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.شو:n/ - Quản trị kinh doanh

        • Ví dụ: Business administration focuses on managing operations, resources, and strategic planning in organizations. (Quản trị kinh doanh tập trung vào việc quản lý hoạt động, nguồn lực và kế hoạch chiến lược trong tổ chức và doanh nghiệp.)
      • library: /ˈlaɪ.bri/ - Thư viện học

        • Ví dụ: Library science involves cataloging and organizing information to facilitate access for researchers and the public. (Thư viện học bao gồm việc sắp xếp và tổ chức thông tin để tạo điều kiện tiếp cận cho nhà nghiên cứu và công chúng.)
      • diplomacy: /dɪˈpləʊ.mə.si/ - Ngoại giao

        • Ví dụ: Diplomacy involves negotiations and international relations to promote cooperation and resolve conflicts. (Ngoại giao bao gồm cuộc đàm phán và quan hệ quốc tế để thúc đẩy hợp tác và giải quyết xung đột.)
      • foreign language: /ˈfɒr.ɪn ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ - Ngôn ngữ nước ngoài

        • Ví dụ: Learning a foreign language enhances communication skills and cultural understanding. (Học một ngôn ngữ nước ngoài cải thiện kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về văn hóa.)
      • botany: /ˈbɒt.ən.i/ - Thực vật học

        • Ví dụ: Botany explores plant life, including growth, reproduction, and interactions with the environment. (Thực vật học khám phá cuộc sống của thực vật, bao gồm sự phát triển, sinh sản và tương tác với môi trường.)
    15. major: /ˈmeɪ.dʒər/ - Chuyên ngành chính

      • Nghĩa: Lĩnh vực chính mà sinh viên chọn để theo học và nghiên cứu trong quá trình đào tạo đại học.
      • Ví dụ: His major is computer science, and he is focusing on programming and software development. (Chuyên ngành chính của anh ấy là khoa học máy tính, và anh ấy đang tập trung vào lập trình và phát triển phần mềm.)
    16. minor: /ˈmaɪ.nər/ - Chuyên ngành phụ

      • Nghĩa: Lĩnh vực phụ mà sinh viên chọn để học bổ sung, song không chính thức như chuyên ngành chính.
      • Ví dụ: Although her major is biology, she has a minor in art history to explore her interest in the arts. (Mặc dù chuyên ngành chính của cô ấy là sinh học, nhưng cô ấy đã chọn học phụ lịch sử nghệ thuật để khám phá sở thích về nghệ thuật.)
    Tags:
     
    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...