Advertising (quảng cáo) là một chủ đề có thể xuất hiện trong các phần thi IELTS như Reading, Speaking, Writing. Trong bài viết này, SOL sẽ cùng các bạn học thêm một số từ vựng về quảng cáo trong tiếng Anh nói chung và trong IELTS nói riêng nhé.

Chúng ta có thể thấy một số ví dụ về chủ đề quảng cáo trong phần thi IELTS Speaking như sau:
Dưới đây là 1 đề IELTS Speaking part 2 chủ đề Advertising
Describe an advert you once saw that was very effective. You should say
Bài nói tham khảo:
OK … well this was about 4 years ago. I was looking for some software to create videos. One day I got an email from a mailing list I’d signed up to. There was a link in it to a press release a company had written something about a new product that was similar to what I was looking for. At the end of the press release there was a link to the sales page.
I hadn’t heard of the company but I was interested and clicked the link to the ad. What caught my attention immediately were the number of testimonials from people who had bought the software. I think testimonials are like the online equivalent of word of mouth advertising and are really persuasive. Anyway, when I got to the bottom of the page there was a great big call to action button inviting me to buy. I was totally persuaded and ended up making a purchase … what made it so effective I think was the power of those testimonials. They’d been written by people very much like me. They’d had a need and the software had obviously turned out to be just what they were looking for. When you think that this was a newish company they wouldn’t have had any brand awareness at all. They probably wouldn’t have had much of a budget for advertising … obviously you wouldn’t advertise a product like this through the mass media on TV. They probably didn’t even have an advertising agency to support them and yet they’d managed to create a great deal of brand loyalty from previous customers. I think that was really effective.
Một số câu hỏi trong Speaking part 3 về chủ đề quảng cáo:
Example: Our company hired an advertising agency to design our new ad campaign. (Công ty của chúng tôi đã thuê một công ty quảng cáo để thiết kế chiến dịch quảng cáo mới.)
Example: The company allocated a significant advertising budget for the product launch. (Công ty đã dành một ngân sách quảng cáo đáng kể cho việc ra mắt sản phẩm.)
Example: The brand's social media campaign greatly increased brand awareness among young consumers. (Chiến dịch truyền thông xã hội của thương hiệu đã tăng đáng kể nhận thức về thương hiệu trong số người tiêu dùng trẻ.)
Example: The company's exceptional customer service fosters strong brand loyalty among its customers. (Dịch vụ chăm sóc khách hàng xuất sắc của công ty gây dựng lòng trung thành mạnh mẽ từ phía khách hàng.)
Example: Online marketplaces facilitate easy buy and sell transactions between users. (Các trang thương mại điện tử tạo điều kiện thuận lợi cho việc mua bán giữa người dùng.)
Example: The ad's call to action prompted viewers to visit the website and sign up for the newsletter. (Lời kêu gọi hành động trong quảng cáo đã thúc đẩy người xem truy cập trang web và đăng ký nhận bản tin.)
Example: The brand's sales soared after a famous actor's celebrity endorsement in their TV commercial. (Do việc một diễn viên nổi tiếng quảng bá sản phẩm trong quảng cáo truyền hình, doanh số bán hàng của thương hiệu đã tăng vọt.)
Example: He found his new job through a classified ad in the local newspaper. (Anh ấy tìm được công việc mới thông qua một quảng cáo phân loại trên báo địa phương.)
Example: The sales team spent the afternoon cold calling potential customers to promote the new product. (Đội bán hàng đã dành buổi chiều gọi data lạnh cho các khách hàng tiềm năng để quảng bá sản phẩm mới.)
Example: I'll grab a snack during the commercial break. (Tôi sẽ lấy một chút đồ ăn nhẹ trong giờ giải lao quảng cáo.)
Example: This commercial channel has high ratings due to its popular shows and targeted advertisements. (Kênh truyền hình thương mại này có chỉ số rating cao nhờ các chương trình phổ biến và quảng cáo nhắm mục tiêu.)
Example: The funny video went viral on social media, attracting millions of views within hours. (Đoạn video hài hước trở nên phổ biến trên mạng xã hội, thu hút hàng triệu lượt xem trong vài giờ.)
Example: I always receive a lot of junk mail in my mailbox advertising various products and services. (Tôi luôn nhận được rất nhiều thư rác quảng cáo về các sản phẩm và dịch vụ khác nhau trong hòm thư của mình.)
Example: The company plans to launch their latest smartphone model next month. (Công ty dự định tung ra mẫu điện thoại thông minh mới nhất của họ vào tháng sau.)
Example: By joining the mailing list, you'll receive updates on new products and special offers. (Bằng cách tham gia danh sách gửi thư, bạn sẽ nhận được thông tin cập nhật về sản phẩm mới và các ưu đãi đặc biệt.)
Example: The company launched a nationwide advertising campaign using mass media channels to reach a wider audience. (Công ty đã triển khai một chiến dịch quảng cáo trên toàn quốc sử dụng các kênh truyền thông đại chúng để tiếp cận một đối tượng khán giả rộng hơn.)
Example: The company specializes in creating niche products for outdoor enthusiasts. (Công ty chuyên sản xuất các sản phẩm thị trường ngách dành cho những người yêu thích hoạt động ngoài trời.)
Example: The company decided to place the advert in a prominent spot on the front page of the newspaper. (Công ty quyết định đặt quảng cáo ở một vị trí nổi bật trên trang đầu của báo.)
Example: The company issued a press release to announce its latest achievements and future plans. (Công ty đã phát hành thông cáo báo chí để thông báo về những thành tựu mới nhất và kế hoạch tương lai của mình.)
Example: The TV network charges higher advertising fees during prime time due to its larger audience. (Mạng truyền hình tính mức phí quảng cáo cao hơn vào giờ vàng do lượng khán giả lớn.)
Example: The movie's subtle product placement of a famous soft drink brand didn't go unnoticed by the audience. (Đoạn phim quảng cáo sản phẩm tinh tế của một hãng nước giải khát nổi tiếng được khán giả chú ý)
Example: The sales page highlighted the benefits of the product and included customer reviews. (Trang bán hàng nhấn mạnh các lợi ích của sản phẩm và bao gồm nhận xét của khách hàng.)
Example: The TV station will show adverts during commercial breaks to generate revenue. (Trạm truyền hình sẽ chiếu quảng cáo trong giờ giải lao quảng cáo để tạo doanh thu.)
Example: The company's social media strategy effectively engaged with its target audience. (Chiến lược truyền thông xã hội của công ty đã tương tác một cách hiệu quả với đối tượng khách hàng mục tiêu.)
Example: Make sure to check your spam email folder regularly to avoid missing important messages. (Hãy đảm bảo kiểm tra thư mục thư rác (email) thường xuyên để tránh bỏ sót những tin nhắn quan trọng.)
Example: The marketing campaign was tailored to appeal to the target audience of young professionals. (Chiến dịch tiếp thị được điều chỉnh để hấp dẫn đối tượng khách hàng mục tiêu là các chuyên gia trẻ.)
Example: The success of the restaurant relied heavily on positive word of mouth from satisfied customers. (Sự thành công của nhà hàng phụ thuộc nhiều vào truyền miệng tích cực từ khách hàng hài lòng.)
Chúc các bạn học từ vựng IELTS hiệu quả nhé.
