Art là một chủ đề hay xuất hiện trong phần thi IELTS Speaking. Trong bài viết này, các bạn hãy cùng SOL nạp thêm vốn từ vựng, collocation và các thành ngữ hữu ích về topic này nhé. Chúng ta có thể chia nhóm từ vựng thành một số nhóm nhỏ để học từ vựng hiệu quả hơn nha:

Think outside the box /θɪŋk ˌaʊtˈsaɪd ðə bɒks/ - Suy nghĩ sáng tạo, không giới hạn
Capture the essence /ˈkæp.tʃə ðə ˈɛs.əns/ - Làm nổi bật bản chất
Reflect on a theme /rɪˈflɛkt ɒn ə θiːm/ - Phản ánh về một chủ đề
Explore creativity /ɪkˈsplɔːr ˌkriː.eɪˈtɪv.ɪ.ti/ - Khám phá sự sáng tạo
Express oneself /ɪkˈsprɛs wʌnˈsɛlf/ - Biểu đạt bản thân
Push the boundaries /pʊʃ ðə ˈbaʊndəriz/ - Đẩy mạnh ranh giới
Tell a story /tɛl ə ˈstɔːrɪ/ - Kể một câu chuyện
Evoke emotions /ɪˈvoʊk ɪˈmoʊʃənz/ - Gợi lên cảm xúc
Capture attention /ˈkæp.tʃər əˈtɛnʃən/ - Thu hút sự chú ý
Challenge perceptions /ˈtʃæl.ɪndʒ pəˈsɛp.ʃənz/ - Thách thức nhận thức
Break new ground /breɪk nuː ɡraʊnd/ - Mở ra những lĩnh vực mới, thường là trong nghệ thuật hoặc công nghệ.
Set the stage /sɛt ðə steɪdʒ/ - Chuẩn bị môi trường hoặc điều kiện cho một sự kiện hoặc trải nghiệm nghệ thuật.
Strike a chord /straɪk ə kɔːrd/ - Gây ra cảm xúc hoặc nhận thức mạnh mẽ trong người khác.
Go against the grain /ɡoʊ əˈɡɛnst ðə ɡreɪn/ - Đi ngược lại với suy nghĩ hoặc hành động thông thường.
Stand the test of time /stænd ðə tɛst ʌv taɪm/ - Tồn tại và được tôn vinh trong thời gian dài.
Make a splash /meɪk ə splæʃ/ - Tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ hoặc gây sự chú ý.
Leave a lasting impression /liːv ə ˈlæstɪŋ ɪmˈprɛʃən/ - Để lại một ấn tượng sâu sắc và lâu dài.
Take center stage /teɪk ˈsɛntər steɪdʒ/ - Được đặt vào vị trí quan trọng hoặc trở thành trung tâm của sự chú ý.
Push the envelope /pʊʃ ðə ˈɛnvəˌloʊp/ - Đẩy mạnh ranh giới hoặc giới hạn, thường trong sáng tạo.
Be a work in progress /biː ə wɜːrk ɪn ˈprəʊɡres/ - Đang trong quá trình phát triển hoặc cải thiện.
Dưới đây là một số idiom có liên quan đến Art nè:
A picture is worth a thousand words: Ý nghĩa của một bức tranh có thể được diễn đạt bằng hàng nghìn từ ngữ.
To paint the town red: Đi chơi và ăn uống thỏa thích, thường vào buổi tối.
In the limelight: Được chú ý hoặc được nhấn mạnh, đặc biệt là trong một sự kiện hoặc tình huống công cộng.
To be on canvas: Được vẽ hoặc được minh họa trên giấy hoặc vải.
To steal the show: Làm nổi bật, thu hút sự chú ý hơn so với những người khác.
To draw a blank: Không thể nhớ hoặc tưởng tượng ra cái gì, thường khi cố gắng tìm kiếm ý tưởng hoặc ký ức.
To be a work of art: Được xem là đẹp đẽ và tinh tế, như một tác phẩm nghệ thuật.
To paint oneself into a corner: Bị kẹp vào một tình huống khó xử hoặc không thể thoát ra được.
To throw paint at the wall and see what sticks: Thử nghiệm các ý tưởng hoặc phương pháp mà không có kế hoạch cụ thể, xem cái nào thành công.
To hit the canvas: Sụp đổ hoặc thất bại nặng nề, thường trong một cuộc thi hoặc trong một công việc quan trọng.
Trong bài viết vừa rồi, SOL IELTS đã giới thiệu các cụm từ vựng và collocations chủ đề Arts trong bài thi IELTS Speaking. Với các từ vựng trên, các bạn có thể diễn đạt ý tưởng của mình về chủ đề này một cách chính xác và tự nhiên hơn nếu sử dụng hợp lý.
