Buy
Từ vựng và collocations chủ đề Art trong bài thi IELTS - Từ vựng tiếng Anh chủ đề Art
Loading...

Từ vựng và collocations chủ đề Art trong bài thi IELTS - Từ vựng tiếng Anh chủ đề Art

Art là một chủ đề hay xuất hiện trong phần thi IELTS Speaking. Trong bài viết này, các bạn hãy cùng SOL nạp thêm vốn từ vựng, collocation và các thành ngữ hữu ích về topic này nhé. 
Mở/Đóng

    Art là một chủ đề hay xuất hiện trong phần thi IELTS Speaking. Trong bài viết này, các bạn hãy cùng SOL nạp thêm vốn từ vựng, collocation và các thành ngữ hữu ích về topic này nhé. Chúng ta có thể chia nhóm từ vựng thành một số nhóm nhỏ để học từ vựng hiệu quả hơn nha: 

    Từ vựng IELTS về Art

    1. Đặc điểm và mô tả nghệ thuật:

    • Masterpiece /ˈmɑː.stə.piːs/ - Kiệt tác
    • Iconic /aɪˈkɒn.ɪk/ - Mang tính biểu tượng
    • Abstract /ˈæb.strækt/ - Trừu tượng
    • Realism /ˈriː.ə.lɪz.əm/ - Chân thực
    • Expressionism /ɪkˈspreʃ.ən.ɪz.əm/ - Chủ nghĩa biểu cảm
    • Sculpture /ˈskʌlp.tʃər/ - Tác phẩm điêu khắc
    • Portrait /ˈpɔː.trət/ - Bức chân dung
    • Canvas /ˈkæn.vəs/ - Bức vải
    • Palette /ˈpæl.ɪt/ - Bảng màu
    • Sketch /sketʃ/ - Bản phác thảo

    2. Các loại hình nghệ thuật:

    • Painting /ˈpeɪn.tɪŋ/ - Tranh vẽ
    • Drawing /ˈdrɔː.ɪŋ/ - Bức vẽ
    • Photography /fəˈtɒɡ.rə.fi/ - Nhiếp ảnh
    • Sculpture /ˈskʌlp.tʃər/ - Điêu khắc
    • Performance art /pəˈfɔː.məns ɑːt/ - Nghệ thuật biểu diễn

    3. Các từ liên quan đến đánh giá và đối thoại về nghệ thuật:

    • Critique /krɪˈtiːk/ - Nhận xét, phê bình
    • Artistic interpretation /ɑːˈtɪs.tɪk ɪnˌtɜː.prɪˈteɪ.ʃən/ - Diễn giải nghệ thuật
    • Aesthetic value /iːsˈθet.ɪk ˈvæl.juː/ - Giá trị thẩm mỹ
    • Symbolism /ˈsɪm.bəl.ɪ.zəm/ - Tượng trưng
    • Imagery /ˈɪm.ɪdʒ.ər.i/ - Hình ảnh

    4. Thảo luận về nghệ sĩ và công việc nghệ thuật:

    • Artisan /ˈɑː.tɪ.zən/ - Thợ thủ công
    • Artistic vision /ɑːˈtɪs.tɪk ˈvɪʒ.ən/ - Tầm nhìn nghệ thuật
    • Creative process /kriˈeɪ.tɪv ˈprɑː.ses/ - Quá trình sáng tạo
    • Artistic expression /ɑːˈtɪs.tɪk ɪkˈspreʃ.ən/ - Biểu đạt nghệ thuật
    • Artistic career /ɑːˈtɪs.tɪk kəˈrɪər/ - Sự nghiệp nghệ thuật

    Collocations về art

    • Think outside the box /θɪŋk ˌaʊtˈsaɪd ðə bɒks/ - Suy nghĩ sáng tạo, không giới hạn

      • The artist always thinks outside the box when creating new sculptures.
    • Capture the essence /ˈkæp.tʃə ðə ˈɛs.əns/ - Làm nổi bật bản chất

      • This photograph beautifully captures the essence of the city at night.
    • Reflect on a theme /rɪˈflɛkt ɒn ə θiːm/ - Phản ánh về một chủ đề

      • The painting reflects on the theme of loneliness in modern society.
    • Explore creativity /ɪkˈsplɔːr ˌkriː.eɪˈtɪv.ɪ.ti/ - Khám phá sự sáng tạo

      • Children should be encouraged to explore creativity through various art forms.
    • Express oneself /ɪkˈsprɛs wʌnˈsɛlf/ - Biểu đạt bản thân

      • Art allows individuals to express themselves in ways that words cannot.
    • Push the boundaries /pʊʃ ðə ˈbaʊndəriz/ - Đẩy mạnh ranh giới

      • The artist is known for pushing the boundaries of traditional painting techniques.
    • Tell a story /tɛl ə ˈstɔːrɪ/ - Kể một câu chuyện

      • Each brushstroke in the mural tells a story of resilience and hope.
    • Evoke emotions /ɪˈvoʊk ɪˈmoʊʃənz/ - Gợi lên cảm xúc

      • The music video evokes powerful emotions in the viewer.
    • Capture attention /ˈkæp.tʃər əˈtɛnʃən/ - Thu hút sự chú ý

      • The vibrant colors of the painting immediately capture attention.
    • Challenge perceptions /ˈtʃæl.ɪndʒ pəˈsɛp.ʃənz/ - Thách thức nhận thức

      • Her artwork challenges perceptions of beauty and femininity.
    • Break new ground /breɪk nuː ɡraʊnd/ - Mở ra những lĩnh vực mới, thường là trong nghệ thuật hoặc công nghệ.

      • Her latest exhibition really breaks new ground in contemporary art.
    • Set the stage /sɛt ðə steɪdʒ/ - Chuẩn bị môi trường hoặc điều kiện cho một sự kiện hoặc trải nghiệm nghệ thuật.

      • The lighting and decorations really set the stage for an unforgettable performance.
    • Strike a chord /straɪk ə kɔːrd/ - Gây ra cảm xúc hoặc nhận thức mạnh mẽ trong người khác.

      • His poetry always strikes a chord with audiences.
    • Go against the grain /ɡoʊ əˈɡɛnst ðə ɡreɪn/ - Đi ngược lại với suy nghĩ hoặc hành động thông thường.

      • Her unconventional style of painting really goes against the grain.
    • Stand the test of time /stænd ðə tɛst ʌv taɪm/ - Tồn tại và được tôn vinh trong thời gian dài.

      • Classical music has stood the test of time and continues to inspire generations.
    • Make a splash /meɪk ə splæʃ/ - Tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ hoặc gây sự chú ý.

      • Her debut novel really made a splash in the literary world.
    • Leave a lasting impression /liːv ə ˈlæstɪŋ ɪmˈprɛʃən/ - Để lại một ấn tượng sâu sắc và lâu dài.

      • The artist's work leaves a lasting impression on all who see it.
    • Take center stage /teɪk ˈsɛntər steɪdʒ/ - Được đặt vào vị trí quan trọng hoặc trở thành trung tâm của sự chú ý.

      • Her performance really took center stage at the event.
    • Push the envelope /pʊʃ ðə ˈɛnvəˌloʊp/ - Đẩy mạnh ranh giới hoặc giới hạn, thường trong sáng tạo.

      • The director always pushes the envelope with his experimental films.
    • Be a work in progress /biː ə wɜːrk ɪn ˈprəʊɡres/ - Đang trong quá trình phát triển hoặc cải thiện.

      • Her latest sculpture is still a work in progress.

    Một số idioms liên quan

    Dưới đây là một số idiom có liên quan đến Art nè: 

    • A picture is worth a thousand words: Ý nghĩa của một bức tranh có thể được diễn đạt bằng hàng nghìn từ ngữ.

    • To paint the town red: Đi chơi và ăn uống thỏa thích, thường vào buổi tối.

    • In the limelight: Được chú ý hoặc được nhấn mạnh, đặc biệt là trong một sự kiện hoặc tình huống công cộng.

    • To be on canvas: Được vẽ hoặc được minh họa trên giấy hoặc vải.

    • To steal the show: Làm nổi bật, thu hút sự chú ý hơn so với những người khác.

    • To draw a blank: Không thể nhớ hoặc tưởng tượng ra cái gì, thường khi cố gắng tìm kiếm ý tưởng hoặc ký ức.

    • To be a work of art: Được xem là đẹp đẽ và tinh tế, như một tác phẩm nghệ thuật.

    • To paint oneself into a corner: Bị kẹp vào một tình huống khó xử hoặc không thể thoát ra được.

    • To throw paint at the wall and see what sticks: Thử nghiệm các ý tưởng hoặc phương pháp mà không có kế hoạch cụ thể, xem cái nào thành công.

    • To hit the canvas: Sụp đổ hoặc thất bại nặng nề, thường trong một cuộc thi hoặc trong một công việc quan trọng.

    Trong bài viết vừa rồi, SOL IELTS đã giới thiệu các cụm từ vựng và collocations chủ đề Arts trong bài thi IELTS Speaking. Với các từ vựng trên, các bạn có thể diễn đạt ý tưởng của mình về chủ đề này một cách chính xác và tự nhiên hơn nếu sử dụng hợp lý.

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...