Buy
102 từ vựng về công việc hữu ích trong IELTS Writing task 2
Loading...

102 từ vựng về công việc hữu ích trong IELTS Writing task 2

Nghề nghiệp, công việc là một trong những chủ đề thường xuyên gặp trong IELTS Writing task 2. Để có thể viết tốt, bạn cần bổ sung cho mình lượng từ vựng tốt. Bài viết này cung cấp cho các bạn những từ vựng cực kì hữu ích về Work trong IELTS Writing task 2.
Mở/Đóng

    Nghề nghiệp, công việc là một trong những chủ đề thường xuyên gặp trong IELTS Writing task 2. Để có thể viết tốt, bạn cần bổ sung cho mình lượng từ vựng tốt. Bài viết này cung cấp cho các bạn những từ vựng cực kì hữu ích về Work trong IELTS Writing task 2.

    >> Tất tần tật về IELTS Writing task 2 và “bí kíp” đạt band điểm cao

    Các từ vựng trong bài viết được trình bày theo thứ tự bảng chữ cái, các bạn cùng theo dõi nhé.

    102 TỪ VỰNG HỮU ÍCH VỀ CÔNG VIỆC TRONG IELTS WRITING TASK 2

    1. A High Paying Job = A Well Paid Job: Nghề được trả lương cao
    2. A Sense Of Belonging: Cảm giác phù hợp với nơi làm việc, cảm giác thân thuộc, cảm giác hoà nhập
    3. A Sense Of Reward: Cảm giác được khen thưởng, được đáp lại, hài lòng
    4. A Specific Domain/Field/ Area: Một lĩnh vực, ngành nghề cụ thể
    5. Accepted For The Job: Được nhận làm việc
    6. Applicant: Người nộp đơn xin việc
    7. Application: Đơn xin việc, hành động xin việc
    8. Application Form:  Mẫu đơn xin việc
    9. Apprentice, Trainee: Thực tập sinh
    10. Apprenticeship: Sự thực tập
    11. Apprenticeship: Sự thực tập
    12. Autonomy: Sự tự chủ trong công việc
    13. Benefit: Phúc lợi
    14. Bonus: Khoản thưởng
    15. Candidate: Ứng cử viên
    16. Career: Sự nghiệp
    17. Career Progression: Sự tiến triển trong sự nghiệp
    18. Colleague: Đồng nghiệp
    19. Commission: Tiền hoa hồng
    20. Compensation: Tiền phí công tác, thù lao
    21. Competence: Năng lực
    22. Competive Advantage: Năng lực cạnh tranh, thế mạnh
    23. Confidence: Sự tự tin
    24. CV (Curriculum Vitae): Hồ sơ cá nhân vắn tắt
    25. Devote (Time) To Ving: Cống hiến (thời gian) cho việc gì
    26. Dismiss = Sack = Fire: Sa thải
    27. Job Distribution: Sự phân bổ nghề nghiệp
    28. Dynamic Environment: Môi trường làm việc năng động
    29. Constantly Changing Environment: Môi trường liên tục thay đổi
    30. Earn Money: Kiếm tiền
    31. Employability: Kỹ năng và năng lực khiến bạn được tuyển dụng
    32. Experience: Kinh nghiệm
    33. Expertise: Chuyên môn
    34. Flexitime: Hệ thống giờ làm việc linh hoạt
    35. Formal Degree/Education: Bằng cấp/giáo dục chính thống/chính quy
    36. Health Insurance: Bảo hiểm
    37. Health Issue: Vấn đề về sức khoẻ
    38. High/Low Productivity :Năng suất lao động cao/thấp
    39. Paid Holiday: Kỳ nghỉ được trả lương
    40. Income: Thu nhập
    41. Incentive: Phần thưởng
    42. Intelligence: Sự thông minh
    43. Job Description: Bảng miêu tả công việc
    44. Job Expectation: Mong đợi về nghề nghiệp, công việc
    45. Job Interview: Buổi phỏng vấn xin việc
    46. Job Prospect: Triển vọng sự nghiệp
    47. Job Requirement: Yêu cầu của công việc
    48. Job Satisfaction/ Contentment: Sự hài lòng trong công việc
    49. Job Security: An toàn chức nghiệp, sự bảo hộ công ăn việc làm
    50. Knowledge: Kiến thức nói chung
    51. Manager: Quản lý
    52. Maternal Leave: Nghỉ sinh con
    53. Mental Health: Sức khoẻ tinh thần
    54. Physical Health: Sức khoẻ thể chất
    55. Motivation At Work: Động lực nơi làm việc
    56. Occupation = Job: Nghề nghiệp
    57. Compatibility: Sự phù hợp (với nghề)
    58. Overtime: Quá giờ, làm việc quá thời gian ký hợp đồng
    59. Pay Rise/ Pay Raise/Pay Increase: Sự tăng lương
    60. Pension: Lương hưu
    61. Performance: Sự thể hiện, kết quả công việc
    62. Personal Trait: Đặc tính cá nhân
    63. Personality: Tính cách, cá tính
    64. Potential: Tiềm năng
    65. Private Sector: Khối tư nhân
    66. Public Sector: Khối nhà nước
    67. Profession: Chuyên môn, nghề nghiệp
    68. Professional Development: Phát triển, bồi dưỡng chuyên môn
    69. Professional Insights: Kiến thức chuyên ngành
    70. Promotion: Sự thăng chức
    71. Qualification: Bằng cấp
    72. Recruitment Process: Quá trình/quy trình tuyển dụng
    73. Redundancy: Cắt giảm nhân sự
    74. Resign: Từ chức
    75. Respect: Tôn trọng
    76. Responsibility: Trách nhiệm
    77. Retire: Nghỉ hưu
    78. Salary: Lương trả theo tháng
    79. Salary Reduction: Giảm lương
    80. Shift: Ca làm việc
    81. Sick Leave: Sự nghỉ ốm
    82. Skilled Worker: Nhân công có kỹ năng, có nghề
    83. Spend Time: Dành thời gian làm việc gì
    84. Stress Coping Mechanism: Khả năng làm việc dưới áp lực
    85. Tight Working Schedule: Lịch làm việc dày đặc
    86. Time Management Skill: Kỹ năng quản lý thời gian
    87. To Apply For A Job: Xin việc
    88. Train: Đào tạo, tập huấn
    89. Training Course: Khoá tập huấn
    90. Training: Sự đào tạo, tập huấn
    91. Professional Training: Đào tạo chuyên ngành
    92. Vacancy: Vị trí khuyết, đang tuyển người
    93. Wage: Lương trả theo tuần
    94. Salary: Lương tháng
    95. Paid Holiday: Kỳ nghỉ được trả lương
    96. Tedious: Nhàm chán, đều đều
    97. Challenging: Nhiều thử thách
    98. Stable - Unstable Job: Công việc ổn định/ không ổn định
    99. Wealthy ~ Well – Off: Giàu có
    100. Successful: Thành công
    101. Famous ~ Renowned: Nổi tiếng
    102. Specialist: Chuyên gia

    Trên đây là các từ vựng về chủ đề công việc giúp bạn có thể đạt band điểm cao trong IELTS Writing task 2. Chúc các bạn học tập hiệu quả. 

    Xem thêm: 5 Cách luyện viết mỗi ngày giúp bạn sớm trở thành cao thủ Writing

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...