Nghề nghiệp, công việc là một trong những chủ đề thường xuyên gặp trong IELTS Writing task 2. Để có thể viết tốt, bạn cần bổ sung cho mình lượng từ vựng tốt. Bài viết này cung cấp cho các bạn những từ vựng cực kì hữu ích về Work trong IELTS Writing task 2.
Nghề nghiệp, công việc là một trong những chủ đề thường xuyên gặp trong IELTS Writing task 2. Để có thể viết tốt, bạn cần bổ sung cho mình lượng từ vựng tốt. Bài viết này cung cấp cho các bạn những từ vựng cực kì hữu ích về Work trong IELTS Writing task 2.
>> Tất tần tật về IELTS Writing task 2 và “bí kíp” đạt band điểm cao

Các từ vựng trong bài viết được trình bày theo thứ tự bảng chữ cái, các bạn cùng theo dõi nhé.
102 TỪ VỰNG HỮU ÍCH VỀ CÔNG VIỆC TRONG IELTS WRITING TASK 2
- A High Paying Job = A Well Paid Job: Nghề được trả lương cao
- A Sense Of Belonging: Cảm giác phù hợp với nơi làm việc, cảm giác thân thuộc, cảm giác hoà nhập
- A Sense Of Reward: Cảm giác được khen thưởng, được đáp lại, hài lòng
- A Specific Domain/Field/ Area: Một lĩnh vực, ngành nghề cụ thể
- Accepted For The Job: Được nhận làm việc
- Applicant: Người nộp đơn xin việc
- Application: Đơn xin việc, hành động xin việc
- Application Form: Mẫu đơn xin việc
- Apprentice, Trainee: Thực tập sinh
- Apprenticeship: Sự thực tập
- Apprenticeship: Sự thực tập
- Autonomy: Sự tự chủ trong công việc
- Benefit: Phúc lợi
- Bonus: Khoản thưởng
- Candidate: Ứng cử viên
- Career: Sự nghiệp
- Career Progression: Sự tiến triển trong sự nghiệp
- Colleague: Đồng nghiệp
- Commission: Tiền hoa hồng
- Compensation: Tiền phí công tác, thù lao
- Competence: Năng lực
- Competive Advantage: Năng lực cạnh tranh, thế mạnh
- Confidence: Sự tự tin
- CV (Curriculum Vitae): Hồ sơ cá nhân vắn tắt
- Devote (Time) To Ving: Cống hiến (thời gian) cho việc gì
- Dismiss = Sack = Fire: Sa thải
- Job Distribution: Sự phân bổ nghề nghiệp
- Dynamic Environment: Môi trường làm việc năng động
- Constantly Changing Environment: Môi trường liên tục thay đổi
- Earn Money: Kiếm tiền
- Employability: Kỹ năng và năng lực khiến bạn được tuyển dụng
- Experience: Kinh nghiệm
- Expertise: Chuyên môn
- Flexitime: Hệ thống giờ làm việc linh hoạt
- Formal Degree/Education: Bằng cấp/giáo dục chính thống/chính quy
- Health Insurance: Bảo hiểm
- Health Issue: Vấn đề về sức khoẻ
- High/Low Productivity :Năng suất lao động cao/thấp
- Paid Holiday: Kỳ nghỉ được trả lương
- Income: Thu nhập
- Incentive: Phần thưởng
- Intelligence: Sự thông minh
- Job Description: Bảng miêu tả công việc
- Job Expectation: Mong đợi về nghề nghiệp, công việc
- Job Interview: Buổi phỏng vấn xin việc
- Job Prospect: Triển vọng sự nghiệp
- Job Requirement: Yêu cầu của công việc
- Job Satisfaction/ Contentment: Sự hài lòng trong công việc
- Job Security: An toàn chức nghiệp, sự bảo hộ công ăn việc làm
- Knowledge: Kiến thức nói chung
- Manager: Quản lý
- Maternal Leave: Nghỉ sinh con
- Mental Health: Sức khoẻ tinh thần
- Physical Health: Sức khoẻ thể chất
- Motivation At Work: Động lực nơi làm việc
- Occupation = Job: Nghề nghiệp
- Compatibility: Sự phù hợp (với nghề)
- Overtime: Quá giờ, làm việc quá thời gian ký hợp đồng
- Pay Rise/ Pay Raise/Pay Increase: Sự tăng lương
- Pension: Lương hưu
- Performance: Sự thể hiện, kết quả công việc
- Personal Trait: Đặc tính cá nhân
- Personality: Tính cách, cá tính
- Potential: Tiềm năng
- Private Sector: Khối tư nhân
- Public Sector: Khối nhà nước
- Profession: Chuyên môn, nghề nghiệp
- Professional Development: Phát triển, bồi dưỡng chuyên môn
- Professional Insights: Kiến thức chuyên ngành
- Promotion: Sự thăng chức
- Qualification: Bằng cấp
- Recruitment Process: Quá trình/quy trình tuyển dụng
- Redundancy: Cắt giảm nhân sự
- Resign: Từ chức
- Respect: Tôn trọng
- Responsibility: Trách nhiệm
- Retire: Nghỉ hưu
- Salary: Lương trả theo tháng
- Salary Reduction: Giảm lương
- Shift: Ca làm việc
- Sick Leave: Sự nghỉ ốm
- Skilled Worker: Nhân công có kỹ năng, có nghề
- Spend Time: Dành thời gian làm việc gì
- Stress Coping Mechanism: Khả năng làm việc dưới áp lực
- Tight Working Schedule: Lịch làm việc dày đặc
- Time Management Skill: Kỹ năng quản lý thời gian
- To Apply For A Job: Xin việc
- Train: Đào tạo, tập huấn
- Training Course: Khoá tập huấn
- Training: Sự đào tạo, tập huấn
- Professional Training: Đào tạo chuyên ngành
- Vacancy: Vị trí khuyết, đang tuyển người
- Wage: Lương trả theo tuần
- Salary: Lương tháng
- Paid Holiday: Kỳ nghỉ được trả lương
- Tedious: Nhàm chán, đều đều
- Challenging: Nhiều thử thách
- Stable - Unstable Job: Công việc ổn định/ không ổn định
- Wealthy ~ Well – Off: Giàu có
- Successful: Thành công
- Famous ~ Renowned: Nổi tiếng
- Specialist: Chuyên gia
Trên đây là các từ vựng về chủ đề công việc giúp bạn có thể đạt band điểm cao trong IELTS Writing task 2. Chúc các bạn học tập hiệu quả.
Xem thêm: 5 Cách luyện viết mỗi ngày giúp bạn sớm trở thành cao thủ Writing