Buy
Viết ít, truyền tải nhiều - "Vũ khí" bí mật giúp đạt band 7.0+ trong IELTS Writing task 2
Loading...

Viết ít, truyền tải nhiều - "Vũ khí" bí mật giúp đạt band 7.0+ trong IELTS Writing task 2

Nếu bạn đang nhắm đến band điểm 7.0+ hoặc hơn trong IELTS Writing task 2 thì không thể bỏ qua bài viết này. Thay vì viết dài, viết nhiều, bạn sẽ thấy sự bất ngờ khi làm bài viết trở nên ngắn gọn, xúc tích hơn mà vẫn đạt band điểm cao đấy. Cùng SOL đọc bài chia sẻ dưới đây từ thầy Nate nhé. 
Mở/Đóng

    Bạn đang nhắm đến band 7.0+ cho IELTS Writing Task 2 hoặc cao hơn? À, nghe thì khó nhỉ, nhưng thật ra không phải là không thể đâu nha! Theo kinh nghiệm từ của bản thân, đã từng đạt 8.0 IELTS Writing, bí quyết không nằm ở việc nhồi nhét từ vựng “khủng” hay câu văn phức tạp, mà là cách bạn diễn đạt ý tưởng thật ngắn gọn, súc tích nhưng vẫn “chất như nước cất”.

    Vậy làm thế nào để đạt được điều đó, chúng ta hãy tập trung vào 2  tiêu chí siêu quan trọng: Lexical Resource (Từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Ngữ pháp) nhé. Hy vọng bài chia sẻ này mang lại kiến thức hữu ích cho bạn.

    À, mình là Nate, từ The SOL Education. 

    Vì sao viết ngắn gọn lại quan trọng thế?

    Trong IELTS Writing Task 2, giám khảo chấm điểm dựa trên bốn tiêu chí: Task Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, và Grammatical Range and Accuracy. Để đạt band 7.0+, bạn cần thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, chính xác và tự nhiên như người bản xứ. Những câu văn dài dòng, lặp từ hoặc chứa các cấu trúc thừa thãi (kiểu “fluffy” ấy) sẽ làm bài viết của bạn mất điểm vì thiếu mạch lạc và kém thuyết phục.

    Viết ngắn gọn không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian (40 phút cho Task 2 đâu phải nhiều, đúng không?), mà còn thể hiện sự thành thạo ngôn ngữ. Một bài viết súc tích, giàu thông tin sẽ khiến giám khảo “wow” ngay từ câu đầu tiên. Bí quyết mà mình muốn nói đến ở đây là: Loại bỏ các cấu trúc rườm rà, ưu tiên collocations và cách diễn đạt của người bản ngữ.


    1. Có nên viết "There is/There are"?

    Cấu trúc “There is/There are” là “người bạn thân” của rất nhiều học viên mình đã gặp. Vì sao ư? Vì nó đơn giản, dễ dùng và quen thuộc. Nhưng mà, dùng nhiều quá thì câu văn trở nên đơn giản, thiếu tính học thuật và dài dòng quá mức. Cấu trúc này hoàn toàn không sai nhưng để đạt band 7.0+, bạn cần loại bỏ chúng để bài viết trông "chuyên nghiệp" hơn nhé!

    Thay vì dùng “There is/There are”, ta hãy chọn các động từ mạnh hoặc cấu trúc chủ động để câu văn ngắn gọn và ấn tượng hơn nha.

    Ví dụ nè: 

    • Câu này có vẻ dài đấy, nhưng sẽ khiến bài viết của bạn không đạt band điểm cao vì sử dụng ngữ pháp đơn giản: There are many benefits of using renewable energy to protect the environment.
    • Thay vì thế, ta nâng cấp một chút thành: Using renewable energy offers numerous environmental benefits --> ngắn hơn nhưng lại có "sức mạnh" ngôn từ hơn đúng không các bạn. Động từ “offers” thay thế “There are”, làm câu văn chủ động và súc tích. Từ “numerous” thay “many” cũng mang phong cách học thuật hơn, đúng điều giám khảo thích đây rồi.

    Ví dụ tiếp:

    • Câu học sinh mình viết: There is a growing concern about the effects of social media on mental health.
    • Và mình giúp học viên sửa lại thành : Social media’s impact on mental health raises growing concerns. --> Câu sửa dùng cụm “raises concerns” thay cấu trúc bị động, đặt “Social media” làm chủ ngữ để nhấn mạnh chủ đề ngay từ đầu. 

    Như vậy, bỏ đi 1 thói quen nhưng ta lại nâng cấp được kha khá ngữ pháp trong bài luận task 2 của mình rồi đấy nhỉ. 


    2. Loại bỏ determiner "dư thừa"

    Thế nào là determiner dư thừa? Determiner như “a large amount of”, “a great number of” thường được dùng để làm câu văn “có vẻ” trang trọng. Nhưng mà, chúng làm bài viết rườm rà và kém tự nhiên lắm. Thay vào đó, mình khuyên các bạn hãy dùng tính từ mạnh hoặc từ đồng nghĩa súc tích hơn nhé!

    Thay các determiner dài dòng bằng tính từ hoặc danh từ học thuật, ngắn gọn, kiểu như: 

    A considerable amount of research has been conducted on the benefits of renewable energy.

    --> Extensive research has explored renewable energy’s benefits.

    “Extensive” thay “A considerable amount of”, ngắn hơn mà vẫn “xịn”. Động từ “explored” thay “has been conducted” làm câu văn sinh động hơn, đúng kiểu band cao.

    Hay trong câu này: 

    A great number of students face difficulties in balancing study and work.

    --> Many students struggle to balance study and work.

    “Many” đơn giản nhưng hiệu quả, phù hợp văn phong học thuật. Động từ “struggle” thay “face difficulties” làm câu văn mạnh mẽ và tự nhiên hơn. 

    Lưu ý nè: Chú ý các cụm như “a large amount of”, “a significant number of”. Thay bằng “extensive”, “numerous”, “significant”, hoặc “many”/“much” nếu phù hợp. Đừng quên kiểm tra danh từ đi kèm là đếm được hay không đếm được nhé!


    3. Rút gọn cấu trúc "Make it [adj] for sb to V"

    Cấu trúc “make it [adj] for someone to do something” là một cấu trúc rất phổ biến, thấy nhiều bạn dùng lắm luôn, nhưng thực chất thì nó lại làm câu văn dài và kém linh hoạt. Thay vào đó, sao bạn không dùng động từ hoặc danh từ để diễn đạt ý tương tự nhỉ.

    Thay vì dùng make it [adj] for someone to do something, mình khuyến khích các bạn học viên chuyển cấu trúc này thành động từ hoặc cụm danh từ ngắn gọn, nhấn mạnh hành động hoặc kết quả.

    • Thay vì viết: Traffic congestion makes it challenging for people to arrive at work on time.
    • Các bạn có thể viết ngắn gọn hơn: Traffic congestion causes frequent delays for commuters. --> “Causes delays” thay “makes it challenging to arrive”, trực diện và ngắn gọn hơn. Từ “commuters” thay “people” cụ thể hóa đối tượng, tăng tính học thuật.

    Hoặc một ví dụ nữa mà học sinh mình đã sửa để câu nghe "xịn" hơn: Technology makes it easier for students to access educational resources. --> Technology facilitates students’ access to educational resources. “Facilitates access” thay “makes it easier to access”, ngắn gọn mà trang trọng. Cụm “educational resources” giữ nguyên ý nhưng gọn gàng hơn. Cá nhân mình thích kiểu này hơn nhiều, các bạn thì sao?


    4. Rút gọn mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

    Nhiều bạn học sinh của mình tưởng nhầm rằng viết câu đầy đủ mệnh đề quan hệ thì sẽ đạt điểm cao hơn, thể hiện ngữ pháp các thứ. Nhưng nhiều khi, những mệnh đề quan hệ (bắt đầu bằng “who”, “which”, “that”) lại có thể làm câu văn dài và phức tạp hơn cần thiết. Để đạt band 7.0+, chúng ta có thể thay chúng bằng cụm danh từ hoặc tính từ.

    Mình thường cho các bạn luyện tập để biến mệnh đề quan hệ thành cụm danh từ hoặc tính từ súc tích, giữ nguyên ý nghĩa. Kiểu thay vì viết Companies that invest heavily in technology often achieve greater efficiency thì rút ngắn lại thành Technology-driven companies often achieve greater efficiency. Ta dùng “Technology-driven” đểthay mệnh đề “that invest heavily in technology”, ngắn hơn mà nhấn mạnh đặc điểm công ty. 

    Một ví dụ nữa: Students who lack motivation may struggle to achieve academic success. --> Unmotivated students may struggle academically.

     “Unmotivated” thay “who lack motivation”, gọn gàng hơn. Cụm “struggle academically” cũng súc tích hơn “struggle to achieve academic success”. Ngắn mà “chất” nhỉ!

    Không chỉ vậy, mệnh đề bắt đầu bằng “when” cũng thường làm câu văn dài dòng và kém linh hoạt. Thay vào đó, tại sao chúng ta không dùng cụm danh từ hoặc cấu trúc đơn giản hơn nhỉ. Các bạn có thể chuyển mệnh đề “when” thành danh từ hoặc cụm từ chỉ thời gian/điều kiện.

    Ví dụ:

    • Câu ban đầu: When the economy grows rapidly, it can lead to increased employment opportunities.
    • Câu nâng cấp: Rapid economic growth can create more job opportunities.

    “Rapid economic growth” thay “When the economy grows rapidly”, nhấn mạnh hiện tượng chính. Động từ “create” mạnh hơn “lead to”.

    Tiếp nè:

    • Câu ban đầu: When governments invest in education, they can improve the workforce’s skills.
    • Viết lại: Government investment in education enhances workforce skills.

    Ở đây, “Government investment” thay mệnh đề phụ, trực diện hơn. “Enhances” thay “can improve” tăng tính chắc chắn và học thuật.


    5. Rút gọn mệnh đề "If"

    Mệnh đề “if” thường làm câu văn dài dòng và phức tạp hóa ý tưởng, đặc biệt khi bạn cố nhồi nhét các câu điều kiện để “khoe” ngữ pháp. Nhưng mà, trong IELTS Writing Task 2, giám khảo không đánh giá cao những câu văn rườm rà đâu. Thay vì dùng mệnh đề “if” kéo dài, bạn nên sử dụng các động từ hoặc cụm từ diễn đạt quan hệ nguyên nhân-kết quả một cách trực tiếp và tự nhiên hơn. Điều này không chỉ giúp câu văn ngắn gọn mà còn thể hiện sự thành thạo ngôn ngữ, đúng chuẩn band 7.0+. Hơn nữa, mệnh đề “if” đôi khi làm ý tưởng trở nên thiếu chắc chắn (vì mang tính giả định), trong khi giám khảo lại thích những câu văn rõ ràng, thuyết phục.

    Lời khuyên của mình là hãy thay mệnh đề “if” bằng các động từ mạnh như “lead to”, “result in”, “trigger”, hoặc cụm danh từ diễn đạt nguyên nhân-kết quả. Cách này giúp bạn đi thẳng vào vấn đề, tránh vòng vo và làm bài viết thêm phần học thuật.

    Chúng ta cùng phân tích ví dụ dưới đây nhé

    • Câu ban đầu: If parents provide too much help to their children, the children may become dependent and lose the ability to solve problems independently.
    • Nâng cấp thành: Excessive parental assistance may foster dependency and hinder problem-solving skills.

    Phân tích chi tiết:

    • Trong câu gốc, mệnh đề “if” làm câu văn dài dòng và mang tính giả định (“nếu như…”). Điều này có thể làm ý tưởng kém mạnh mẽ, vì giám khảo muốn thấy sự tự tin trong cách diễn đạt.
    • Câu sửa dùng “Excessive parental assistance” thay mệnh đề “if”, biến điều kiện thành một danh từ cụ thể, nhấn mạnh nguyên nhân.
    • Động từ “foster” (thúc đẩy) và “hinder” (cản trở) là những collocations học thuật, thay thế các cụm “become dependent” và “lose the ability”. Chúng không chỉ ngắn gọn mà còn tăng điểm Lexical Resource.
    • Kết quả? Câu văn ngắn hơn, trực diện hơn, và nghe “pro” hơn nhiều, đúng không nào?

    Ví dụ 2:

    • Ban đầu: If governments fail to address climate change, it may lead to severe environmental consequences.
    • Sửa lại: Neglecting climate change may trigger severe environmental consequences.

    Phân tích chi tiết:

    • Câu gốc dùng “if” để diễn đạt một tình huống giả định, nhưng nó làm câu văn dài và kém quyết đoán. Trong IELTS Writing, bạn cần thể hiện quan điểm rõ ràng, đặc biệt với các chủ đề nghiêm trọng như môi trường.
    • Câu sửa chuyển “If governments fail to address” thành “Neglecting climate change” – một danh từ hóa (nominalization) cực kỳ học thuật. Cách này giúp nhấn mạnh hành động (hoặc sự thiếu hành động) ngay từ đầu.
    • Động từ “trigger” thay “lead to” mang tính mạnh mẽ, thể hiện hậu quả nghiêm trọng một cách sinh động hơn. Từ “severe” giữ nguyên ý nghĩa nhưng ngắn gọn hơn “serious”.
    • Câu sửa không chỉ ngắn hơn mà còn tạo cảm giác khẩn cấp, thuyết phục, rất hợp với các chủ đề IELTS. 

    Mình hướng dẫn các bạn học viên luyện tập bằng cách:

    • Khi thấy mệnh đề “if”, hãy tự hỏi: “Mình có thể diễn đạt ý này trực tiếp hơn không?”. Thử dùng các động từ như “cause”, “trigger”, “result in”, hoặc danh từ như “neglect”, “failure”, “excessive support”.
    • Đừng lạm dụng câu điều kiện (loại 1, 2, 3) chỉ để “khoe” ngữ pháp. Trong Writing Task 2, sự rõ ràng và thuyết phục quan trọng hơn việc phô diễn cấu trúc phức tạp.
    • Luyện tập bằng cách viết lại các câu có “if” từ bài mẫu band 6.0-7.0, chuyển chúng thành dạng band 8.0+. Ví dụ: “If people recycle more, it can reduce waste” → “Increased recycling reduces waste.”

    Luyện tập

    Để bạn thấy rõ hơn những yếu tố mà mình đã chia sẻ trong phần trên, chúng ta sẽ “lột xác” một đoạn văn dài dòng thành một đoạn văn súc tích, chuẩn band 7.0+ nhé!

    Đoạn văn ban đầu:

    Improving public transportation in urban areas is something that is extremely important if cities want to reduce the large amount of traffic congestion that happens and also to bring down the levels of air pollution. When cities work on enhancing the efficiency and making buses, trains, and other transit options more accessible for everyone, it becomes easier for people to decide to choose public transportation over using their private cars. This change can lead to a situation where there are fewer vehicles on the road, which makes it possible to alleviate the traffic jams that often occur, especially during peak commuting hours. Additionally, having fewer cars means that there will be less exhaust and other emissions in the air, which can make the air quality better and create a healthier environment in urban areas, something that is very important for the health of the public.

    Đoạn văn sửa lại:

    Improving public transportation in urban areas is crucial for reducing traffic congestion and air pollution. By enhancing the efficiency and accessibility of buses, trains, and other transit options, cities can encourage residents to opt for public transport over private cars. This shift reduces road traffic, alleviating peak-hour congestion. Moreover, fewer vehicles lower exhaust emissions, improving air quality and fostering a healthier urban environment, a vital factor for public health.

    Trong đoạn văn sửa lại, mình đã làm các điều sau:

    • Loại “There is/There are”: “There are fewer vehicles” thành “reduces road traffic”. 
    • Loại determiner: “A large amount of traffic congestion” thành “traffic congestion”. 
    • Rút gọn “make it [adj]”: “Makes it possible to alleviate” thành “alleviating”. 
    • Rút gọn mệnh đề quan hệ: “Traffic jams that often occur” thành “peak-hour congestion”.
    • Rút gọn “when”/“if”: “When cities work on enhancing” thành “By enhancing”; “if cities want to reduce” thành “crucial for reducing”.
    • Dùng collocations: “Lower exhaust emissions”, “fostering a healthier environment” là những cụm từ học thuật, tự nhiên. 

    Đoạn văn sửa lại giảm từ 84 từ xuống 56 từ, nhưng ý tưởng vẫn đầy đủ, thậm chí rõ ràng và thuyết phục hơn. Đây chính là kiểu văn giám khảo “mê” ở band điểm cao đấy các bạn.


    “Vũ khí bí mật” để viết ngắn gọn - Collocation

    Đến đây, mình cũng muốn nhấn mạnh một điều rất quan trọng nếu các bạn muốn đạt band điểm cao trong Writing task 2 đó là sử dụng collocation. Muốn viết súc tích mà vẫn “chất”? Collocations chính là “vũ khí bí mật” của bạn! Collocations là những cụm từ cố định mà người bản xứ hay dùng, giúp bạn diễn đạt chính xác, tự nhiên và tiết kiệm từ. Đặc biệt, noun collocations như “traffic congestion”, “air pollution”, “public health” siêu hữu ích trong IELTS Writing Task 2. 

    Thay vì"A large number of people use private cars", ta dùng collocation "Heavy reliance on private cars". Thay vì viết "There is a problem with the quality of air in cities", dùng collocation thành "Poor urban air quality", nghe học thuật hơn hẳn. Nếu bạn đã viết "When technology develops quickly, it creates many new jobs" thì sao không thử thay bằng "Rapid technological advancement creates employment opportunities".

    Đảm bảo khi sử dụng collocation, giám khảo sẽ đánh giá cao yếu tố từ vựng của bạn đấy nhé. Và làm thế nào để học collocations? Dưới đây là một vài cách mình cho các bạn học viên áp dụng và thấy hiệu quả:

    • Đọc tài liệu học thuật: Bài báo trên BBC, The Guardian, hoặc mẫu bài band 8.0+ từ sách Cambridge IELTS là “kho báu” collocations. Ví dụ, đọc về môi trường, bạn sẽ thấy “carbon emissions”, “renewable energy”, “sustainable development”.
    • Ghi chú theo chủ đề: Chia collocations thành các chủ đề IELTS như Education, Environment, Technology.... Ví dụ, chủ đề Education: “academic performance”, “lifelong learning”, “critical thinking”.
    • Luyện tập: Viết câu hoặc đoạn văn ngắn dùng collocations đã học. Ví dụ: “Government investment in renewable energy can reduce carbon emissions and promote sustainable development.”

    Kết luận

    Để đạt band 8.0+ trong IELTS Writing Task 2, bạn không cần từ vựng “khủng” hay ngữ pháp “xoắn não”. Bí quyết là viết ngắn gọn, súc tích và truyền tải ý tưởng hiệu quả. Bằng cách loại bỏ các cấu trúc dài dòng như “There is”, “make it”, mệnh đề “if”/“when”, và dùng collocations học thuật, bạn sẽ tạo ra bài viết ấn tượng, tự nhiên và chuẩn band cao. Hãy đọc nhiều, luyện tập chăm chỉ, và áp dụng các kỹ thuật này để chinh phục IELTS Writing Task 2 nhé! Cố lên, bạn làm được mà!

    Tags:
     
    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...