Buy
200+ cặp từ đồng nghĩa thường gặp trong Listening Cambridge IELTS
Loading...

200+ cặp từ đồng nghĩa thường gặp trong Listening Cambridge IELTS

Trong bài viết này, SOL IELTS đã tổng hợp hơn 200 cặp từ vựng đồng nghĩa thường gặp trong phần Listening của bộ Cambridge IELTS. Các bạn hãy nhanh chóng bổ sung cho mình các từ vựng này để có thể chuẩn bị thật tốt cho phần thi IELTS Listening nhé. 
Mở/Đóng

    Trong bài viết này, SOL IELTS đã tổng hợp hơn 200 cặp từ vựng đồng nghĩa thường gặp trong phần Listening của bộ Cambridge IELTS. Các bạn hãy nhanh chóng bổ sung cho mình các từ vựng này để có thể chuẩn bị thật tốt cho phần thi IELTS Listening nhé. 

    1. investigate = find out: điều tra

    2. targets = key areas: mục tiêu

    3. under = below: bên dưới

    4. establish = create: thành lập

    5. want for = the purpose of: mục đích

    6. arrange = make the arrangement for: sắp xếp (hoặc thu xếp)

    7. aim = for: nhằm mục đích

    8. sufficient = enough: đủ

    9. harm = frighten: làm hại

    10. wash = clean: rửa

    11. Monday to Friday = during the week: trong tuần

    12. be keen on = spend a lot of time doing: thích (hoặc yêu thích)

    13. photograph = picture: ảnh

    14. check = amend: kiểm tra

    15. problem = danger: vấn đề

    16. beside = by: bên cạnh

    17. made of = constructed from: được làm từ

    18. adjustment = open and close: sự điều chỉnh

    19. disused = run-down: bị bỏ hoang

    20. high temperature = too hot: quá nóng

    21. most = majority: đa số

    22. begins = starts: bắt đầu

    23. spotting unusual = seeing rare: phát hiện bất thường

    24. want to check = eager to know: háo hức muốn biết

    25. develop = come up with: phát triển (hoặc nghĩ ra)

    26. as well as = and:

    27. information = computer records: thông tin (hoặc hồ sơ máy tính)

    28. people = men and women: mọi người (hoặc đàn ông và phụ nữ)

    29. all around = surround: bao quanh

    30. add = give: thêm (hoặc tặng)

    31. well-known = famous: nổi tiếng

    32. media = TV or newspaper: phương tiện truyền thông (hoặc TV hoặc báo chí)

    33. given = donated: được trao tặng

    34. moved = relocated: di dời

    35. ordinary people = the public: công chúng

    36. founder = one person: người sáng lập

    37. esteem = respect: kính trọng

    38. turn…into… = transform…into…: biến đổi…thành…

    39. keep = remain: duy trì (hoặc ở lại)

    40. large = big: lớn

    41. type of = sort of: loại hình

    42. next to = beside: bên cạnh

    43. transport = drive you home: đưa bạn về nhà

    44. ability to = be able to: khả năng

    45. required = looking for: đang tìm kiếm

    46. study bedroom = hall of residence: ký túc xá sinh viên

    47. eye contact with = look at: nhìn

    48. dissatisfaction = no sense of satisfaction: không hài lòng

    49. happy = pleased: hài lòng

    50. rely on = depend on: dựa vào

    51. and = as well as:

    52. within = in: trong

    53. specialises = particularly focus on: chuyên ngành

    54. reserve a place = make a booking: đặt chỗ

    55. preferred = best option: lựa chọn tốt nhất

    56. reconstruction = modern replica: bản sao hiện đại

    57. in advance = ahead: trước

    58. love = interests: sở thích

    59. many different = great range of: nhiều loại

    60. part of = component of: thành phần

    61. books and journals = reference materials: tài liệu tham khảo

    62. speaking = thinks psychologically: suy nghĩ theo tâm lý học

    63. own field = own subject areas: lĩnh vực chuyên môn

    64. important part = major component: thành phần chính

    65. studies = course: khoá học

    66. strengths = cope well: giỏi

    67. weakness = poor: yếu

    68. relatively low = quite cheap: khá rẻ

    69. two = double: gấp đôi

    70. common = frequent: thường xuyên

    71. areas = locations: khu vực

    72. quickly = suddenly: bất ngờ

    73. depend on = rely on: dựa vào

    74. poisons = toxins: độc tố

    75. consumed = ingests: nuốt

    76. majority = most: đa số

    77. military test = military exercise: cuộc tập trận quân sự

    78. linked = concern: liên quan

    79. because = for: bởi vì

    80. only = apart from: ngoài ra

    81. give information = find out more: tìm hiểu thêm

    82. per person = a head: một người

    83. reoriented = located: định vị

    84. over = more than: hơn

    85. such as = like: chẳng hạn như

    86. as though = as if: như thể

    87. a cold drink = chilled mineral water: nước khoáng lạnh

    88. inform = inform proper feedback: cung cấp phản hồi chính xác

    89. disadvantage = drawback: bất lợi

    90. unimportant = insignificant: không quan trọng

    91. looking at = concentrate on: tập trung

    92. ahead of = in advance: trước

    93. basics = at the beginning: ban đầu

    94. gym = fitness centre: phòng tập thể dục

    95. back to college = return to study: quay lại học

    96. share a room = twin room: phòng đôi

    97. risky = dangerous: nguy hiểm

    98. aids = helps: giúp đỡ

    99. fins = tail: đuôi

    100. along = parallel: song song

    101. apart from = besides: ngoài ra

    102. kitchen = refreshments: đồ ăn nhẹ

    103. hand out = give out: phát ra

    104. called = title: tiêu đề

    105. a range of = a variety of: nhiều loại

    106. encourage interest in = feel positive and enthusiastic about: cảm thấy tích cực và nhiệt tình về

    107. neighbours = people living nearby disturbing them: những người sống gần gây ồn ào

    108. easy = simple: đơn giản

    109. verdict = labelled: được dán nhãn

    110. not = without: không

    111. takes = lasts: kéo dài

    112. very much = more: nhiều hơn

    113. more prepared to = more willing to: sẵn sàng hơn

    114. price = cost: giá

    115. detached = moved: được chuyển đi

    116. a good way = dealing effectively: giải quyết hiệu quả

    117. successful = without trouble: thành công (không gặp rắc rối)

    118. constant = regular: thường xuyên

    119. up to = earliest: sớm nhất

    120. reach = get: đạt được

    121. ask…to = invite …to: mời … đến

    122. vocabulary = words: từ vựng

    123. large amount = a lot of energy: rất nhiều năng lượng

    124. learning about = finding ways of: tìm cách

    125. make effort to = tried to: cố gắng

    126. classified = category: phân loại

    127. in advance = earlier: sớm hơn

    128. too much work = whole load of work: quá nhiều công việc

    129. lack of = not enough: thiếu

    130. utilized = used: được sử dụng

    131. accommodation = residence places: nơi cư trú

    132. reduce = lower: giảm

    133. not enough = a lack of: thiếu

    134. drop = falling: giảm

    135. growing = increased: tăng

    136. plan = intend: dự định

    137. up to = maximum: tối đa

    138. stall = delay: trì hoãn

    139. running = managing: điều hành

    140. overcome = solution: giải pháp

    141. descriptions = different aspects of: các khía cạnh khác nhau của

    142. unreliable = useless: vô dụng

    143. cheaper = little extra cost: rẻ hơn (ít tốn thêm chi phí)

    144. on my own = go by myself: đi một mình

    145. behind = at the back: phía sau

    146. population = people: dân số

    147. identify = look for: tìm kiếm

    148. associated = relate to: liên quan đến

    149. hardly = not: hầu như không

    150. diseased trees = vegetation problems: vấn đề về thảm thực vật

    151. ocean floor = deep sea beds: đáy biển sâu

    152. damage = crack: nứt

    153. in total = altogether: tổng cộng

    154. closed to the public = out of bounds: cấm ra vào

    155. variety = diversity: đa dạng

    156. at the present time = currently: hiện tại

    157. animals = wildlife: động vật hoang dã

    158. carry parasites = infested with mites: bị nhiễm bọ ve

    159. for analysis = to examine: để kiểm tra

    160. soften = moisten: làm ẩm

    161. location = spots: địa điểm

    162. only = as long as: chỉ cần (miễn là)

    163. maximum = up to: tối đa

    164. be involved in = participate: tham gia

    165. duplicate = replicate: sao chép

    166. research = studies: nghiên cứu

    167. rigorous = strict: nghiêm ngặt

    168. features = characteristics: đặc điểm

    169. copy = duplicate: sao chép

    170. adjusting = change: thay đổi

    171. ideal = perfect: lý tưởng (hoàn hảo)

    172. ask for = require: yêu cầu

    173. buried = move…underground: chôn (di chuyển… xuống đất)

    174. footpaths = pavements: vỉa hè

    175. divide = break down: chia nhỏ

    176. bones = skeleton: bộ xương

    177. higher = rising: tăng

    178. plants = vegetables: rau

    179. in particular = especially: đặc biệt

    180. films = screenings of documentaries: chiếu phim tài liệu

    181. rather = far more: nhiều hơn hẳn

    182. also = additional: thêm

    183. own access = separate entrance: lối vào riêng

    184. fewer = reduce: giảm

    185. twice = double: gấp đôi

    186. warn = inform: thông báo

    187. less = reduce: giảm

    188. used to = helped to: giúp đỡ (đã từng)

    189. lack of = fewer: thiếu

    190. press = push: ấn

    191. behind = at the back of: phía sau

    192. phone = call: gọi điện

    193. limited numbers = a certain number: một số lượng nhất định

    194. draw up = prepare: chuẩn bị

    195. investigate = look through: điều tra (xem xét)

    196. manage = get hold of: xoay sở (lấy được)

    197. different = various: khác nhau (nhiều loại)

    198. start = embark upon: bắt đầu

    199. add to = compensate for: bù đắp cho

    200. unsure = slow making up mind: chậm đưa ra quyết định

    201. severe = not as successful: không thành công như mong đợi

    202. pure = typical: tiêu biểu (thuần túy)

    203. go up to = climb up to: leo lên

    204. one part of = one area of: một lĩnh vực

    205. total = altogether in: tổng cộng

    206. above = exceed: vượt quá

    207. limited = restricted: hạn chế

    208. pot = pottery: đồ gốm

    209. pulled = drawn: được vẽ

    210. checking = stamping: đóng dấu

    211. give out = hand out: phát ra

    212. about = approximately: khoảng (chừng)

    213. a range of = a variety of: nhiều loại

    214. separate = split off: tách ra

    215. images = pictures: hình ảnh

    216. very few = not many: không nhiều

    217. danger = threat: nguy hiểm (đe dọa)

    218. saved = protected: được bảo vệ

    219. increased in size = convert into large ones: được chuyển đổi thành những cái lớn

    220. most of = majority of: phần lớn (đa số)

     

    Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo các bài viết từ vựng hữu ích khác: 

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...