Buy
3 bước chinh phục các câu hỏi dự đoán trong IELTS Speaking part 3
Loading...

3 bước chinh phục các câu hỏi dự đoán trong IELTS Speaking part 3

Trong IELTS Speaking Part 3, bạn sẽ thường xuyên gặp những câu hỏi bắt đầu bằng “Will…?”, yêu cầu bạn dự đoán về tương lai. Vậy làm thế nào để trả lời ngon ơ các câu hỏi này. Hãy cùng SOL tìm hiểu ngay nhé. 
Mở/Đóng

    Trong IELTS Speaking Part 3, bạn sẽ thường xuyên gặp những câu hỏi bắt đầu bằng “Will…?”, yêu cầu bạn dự đoán về tương lai – từ thói quen đọc sách, công nghệ, đến xu hướng xã hội. Đây không chỉ là cơ hội để bạn thể hiện vốn từ vựng phong phú mà còn là dịp để giám khảo đánh giá khả năng lập luận logic, mở rộng ý tưởng và tư duy phản biện của bạn. Một câu trả lời “Yes” hay “No” đơn thuần chắc chắn không đủ để ghi điểm cao. Vậy làm thế nào để biến câu trả lời của bạn thành một “tác phẩm” ấn tượng? Hãy cùng SOL khám phá nhé!

    Đọc thêm:

    Ý đồ của câu hỏi là gì?

    Câu hỏi dạng “Will…” không phải là một bài kiểm tra tiên tri! Giám khảo không quan tâm bạn có thực sự đoán đúng tương lai hay không, mà họ muốn xem cách bạn xây dựng lập luận và bảo vệ ý kiến của mình. Vì vậy, đừng ngại đưa ra dự đoán – miễn là bạn có lý do thuyết phục để hỗ trợ. Có hai hướng tiếp cận chính:

    • Dự đoán chắc chắn (Certain Prediction): Khi bạn thấy một xu hướng rõ ràng hoặc có bằng chứng thực tế để tự tin khẳng định. Ví dụ, nếu hỏi về việc công nghệ phát triển, bạn có thể dựa vào tốc độ đổi mới hiện nay để nói “Chắc chắn sẽ có thay đổi lớn”.
    • Dự đoán không chắc chắn (Uncertain Prediction): Khi tương lai còn mơ hồ, bạn có thể đưa ra giả thuyết hợp lý kèm theo sự cân nhắc. Điều này cho thấy bạn suy nghĩ sâu sắc và không vội vàng kết luận.

    3 bước chinh phục câu hỏi dự đoán trong IELTS Speaking part 3

    Để trả lời trôi chảy và đầy các bạn có thể áp dụng cấu trúc 3 bước sau nhé:

    • Bước 1 - Trả lời trực tiếp câu hỏi: Đừng vòng vo – hãy cho giám khảo biết ngay lập trường của bạn.
      • Nếu chắc chắn: “Yes, I firmly believe that…” hoặc “There’s no doubt that… will happen.”
      • Nếu không chắc chắn: “Well, it’s tricky to predict, but I’d say…” hoặc “There’s a good chance that…”
    • Bước 2 - Giải thích lý do: Đây là phần “thịt” của câu trả lời. Hãy viện dẫn xu hướng hiện tại, số liệu thực tế, hoặc thậm chí kinh nghiệm cá nhân để làm rõ quan điểm.
    • Bước 3 - Bổ sung ví dụ hoặc hệ quả: Một ví dụ cụ thể hoặc phân tích tác động của dự đoán sẽ khiến câu trả lời của bạn sống động và thuyết phục hơn.

    Minh họa thực tế

    1. “Will people still read printed books in the future?”

    Để trả lời câu hỏi trên, chúng ta lần lượt áp dụng 3 bước:

    • Trả lời trực tiếp: Dự đoán sách giấy vẫn tồn tại nhưng ít phổ biến hơn.
    • Giải thích: Đưa ra xu hướng thực tế (sự phát triển của sách điện tử) và số liệu tham khảo (tăng 20% doanh số e-book).
    • Ví dụ/Hệ quả: Minh họa bằng trải nghiệm cá nhân (cảm giác cầm sách) và dự đoán sách giấy sẽ trở thành sở thích riêng.

    Sample answer: “Well, I think printed books will still be around in the future, but they might not be as common as they are today. These days, a lot of people prefer digital books because they’re so easy to carry around and often cheaper. For example, you can download dozens of books onto your phone or tablet and read them anywhere, which is super convenient. That said, I believe some people will always love physical books – there’s just something special about holding one and flipping through the pages that a screen can’t replace. So, I’d say printed books won’t disappear, but they’ll probably become more of a personal choice for book enthusiasts.”

    (“Tôi nghĩ sách giấy sẽ vẫn tồn tại trong tương lai, nhưng có lẽ chúng sẽ không phổ biến như bây giờ. Ngày nay, nhiều người thích sách điện tử hơn vì chúng dễ mang theo và thường rẻ hơn. Chẳng hạn, bạn có thể tải hàng chục cuốn sách vào điện thoại hoặc máy tính bảng và đọc ở bất cứ đâu, điều này thật sự rất tiện lợi. Tuy nhiên, tôi tin rằng một số người sẽ luôn yêu thích sách giấy – có điều gì đó đặc biệt khi cầm sách và lật từng trang mà màn hình không thể thay thế được. Vì vậy, tôi nghĩ sách giấy sẽ không biến mất, nhưng có lẽ sẽ trở thành lựa chọn cá nhân của những người đam mê sách.”)

      2. “Will robots replace teachers in the future?”

      Áp dụng 3 bước trên, ta có sample answer: “To be honest, I’m not entirely sure, but I don’t think robots will fully replace teachers anytime soon. On one hand, technology is already playing a big role in education – for instance, there are apps and online tools that help students learn things like math or languages on their own. It’s amazing how much you can learn with just a smartphone these days. But on the other hand, teachers do more than just teach facts; they motivate students, understand their feelings, and build confidence – things robots aren’t great at yet. So, I reckon robots might help teachers with some tasks, but the human connection will keep teachers in the classroom..”

      (“Thành thật mà nói, tôi không hoàn toàn chắc chắn, nhưng tôi không nghĩ robot sẽ thay thế hoàn toàn giáo viên trong thời gian gần. Một mặt, công nghệ đã đóng vai trò lớn trong giáo dục – ví dụ, có những ứng dụng và công cụ trực tuyến giúp học sinh tự học các môn như toán hay ngôn ngữ. Thật tuyệt vời khi bạn có thể học được nhiều thứ chỉ với một chiếc điện thoại thông minh ngày nay. Nhưng mặt khác, giáo viên không chỉ dạy kiến thức; họ còn truyền động lực, thấu hiểu cảm xúc học sinh và xây dựng sự tự tin – những điều mà robot chưa làm tốt. Vì vậy, tôi đoán robot có thể hỗ trợ giáo viên với một số công việc, nhưng sự kết nối con người sẽ giữ giáo viên ở lại lớp học.”)

      Một số ngôn ngữ giúp bạn nâng band điểm

      Dưới đây là một số cấu trúc và cụm từ giúp bạn ghi điểm với giám khảo để trả lời các câu hỏi dự đoán trong IELTS Speaking part 3 nhé:

      • Dự đoán chắc chắn:
        • “Without a shadow of a doubt, … will definitely happen because…”
        • “It’s almost inevitable that… given how things are going.”
        • “There’s no question in my mind that… due to current evidence.”
      • Dự đoán không chắc chắn:
        • “It’s tough to say for certain, but I reckon…”
        • “There’s a fair chance that… depending on how things evolve.”
        • “I wouldn’t be shocked if… considering today’s trends.”
      • Hỗ trợ lập luận:
        • “Take the current trend of…, for example – it’s clear that…”
        • “As technology keeps advancing, we’re likely to see…”
        • “If this pattern holds, it could lead to…”

      Tips từ SOL:

      • Đa dạng hóa ý tưởng: Đừng chỉ nói một chiều. Hãy cân nhắc cả hai khả năng (ví dụ: sách giấy giảm nhưng không biến mất) để thể hiện tư duy linh hoạt.
      • Dùng từ vựng nâng cao: Thay “good” bằng “beneficial”, “bad” bằng “detrimental”, hoặc “maybe” bằng “potentially”.
      • Thêm cảm xúc: Thể hiện sự hào hứng hoặc quan tâm, như “I’d love to see how this turns out” để câu trả lời tự nhiên hơn.

       


      Câu hỏi “Will…” trong IELTS Speaking Part 3 là cơ hội vàng để bạn khoe khả năng tư duy và ngôn ngữ. Với cấu trúc rõ ràng, lập luận logic, và ví dụ sinh động, bạn hoàn toàn có thể khiến giám khảo ấn tượng. Hãy luyện tập thường xuyên, thử áp dụng với các chủ đề khác nhau như môi trường, công nghệ, hay giao tiếp – bạn sẽ thấy tự tin hơn hẳn! Chúc bạn chinh phục band điểm mơ ước!

      Tags:
       
      Share:
      Bình luận:

      Bài viết liên quan

      Không có thông tin cho loại dữ liệu này

      Danh mục Tin tức

      Loading...

      Chương Trình Đào Tạo

      Loading...

      Bài Viết Mới

      Loading...

      Fanpage

      Giam le phi thi 200K
      Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
      Bứt tốc IELTS cùng SOL
      Banner tin tức dọc 3
      Banner tin tức 2
      Buy
      Loading...