Từ vựng trong tiếng Anh đóng một vai trò vô cùng quan trọng, nó quyết định lớn đến quá trình giao tiếp tiếng Anh. Một trong số các chủ đề phổ biến mà các bạn cần nắm vững đó là từ vựng chủ đề Dịch bệnh. Hãy cùng SOL IELTS khám phá chủ đề này qua bài viết sau đây nhé!

Các loại bệnh, dịch bệnh trong tiếng Anh
Đầu tiên, các bạn có thể làm quen một số loại bệnh, dịch bệnh thường gặp trong tiếng Anh:
- Disease - /dɪˈziːz/ - Bệnh tật
- Illness - /ˈɪlnəs/ - Bệnh tật, sự ốm đau
- Infection - /ɪnˈfɛkʃən/ - Sự nhiễm trùng
- Fever - /ˈfiːvər/ - Sốt
- Flu (Influenza) - /fluː/ - Cảm cúm
- Cold - /koʊld/ - Cảm lạnh
- Cancer - /ˈkænsər/ - Ung thư
- Diabetes - /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ - Bệnh tiểu đường
- Heart disease - /hɑːrt dɪˈziːz/ - Bệnh tim mạch
- Stroke - /stroʊk/ - Đột quỵ
- High blood pressure - /haɪ blʌd ˈprɛʃər/ - Huyết áp cao
- Asthma - /ˈæzmə/ - Bệnh hen suyễn
- Allergy - /ˈælərdʒi/ - Dị ứng
- Pneumonia - /njuːˈmoʊniə/ - Viêm phổi
- Tuberculosis (TB) - /tjuːˌbɜːrkyəˈloʊsɪs/ - Bệnh lao
- HIV/AIDS - /heɪv ˈeɪdz/ - HIV/AIDS
- Malaria - /məˈlɛriə/ - Bệnh sốt rét
- Cholera - /ˈkɒlərə/ - Bệnh tả
- Dengue fever - /ˈdɛŋɡeɪ ˈfiːvər/ - Bệnh sốt xuất huyết
- Typhoid fever - /ˈtaɪfɔɪd ˈfiːvər/ - Bệnh thương hàn
- Hepatitis - /ˌhɛpəˈtaɪtɪs/ - Viêm gan
- Rheumatism - /ˈruːməˌtɪzəm/ - Bệnh thấp khớp
- Ulcer - /ˈʌlsər/ - Loét
- Arthritis - /ɑːrˈθraɪtɪs/ - Bệnh viêm khớp
- Epilepsy - /ˈɛpəlɛpsi/ - Bệnh động kinh
- Anemia - /əˈniːmiə/ - Bệnh thiếu máu
- Gout - /ɡaʊt/ - Bệnh gút
- Osteoporosis - /ˌɒstiəʊpəˈrəʊsɪs/ - Bệnh loãng xương
- Alzheimer's disease - /ˈælzhaɪmərz dɪˈziːz/ - Bệnh Alzheimer
- Parkinson's disease - /ˈpɑːrkɪnsənz dɪˈziːz/ - Bệnh Parkinson
- Rheumatism /ˈruːmətɪzəm/: Bệnh thấp khớp
- Scabies /ˈskeɪbiːz/: Bệnh ghẻ
- Skin-disease /skɪn dɪˈziːz/: Bệnh ngoài da
- Smallpox/ˈsmɔːlpɑːks/: Bệnh đậu mùa
- Vascular disease/ˈvæs.kjə.lə dɪˌziːz/: Bệnh tim mạch
- Lung cancer /lʌŋ ˈkænsər/: Ung thư phổi
- Measles /ˈmiːzlz/: Bệnh sởi
- Mumps /mʌmps/: Bệnh quai bị
- Diphtheria /dɪfˈθɪə.ri.ə/: Bạch hầu
- Diarrhea /ˌdaɪ.əˈriː.ə/: Tiêu chảy
- Bilharzia/bɪlˈhɑːrtsiə/: Bệnh giun chỉ
- Chicken pox/ˈtʃɪkɪn pɑːks/: Bệnh thủy đậu
>> Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, nhớ lâu không phải ai cũng biết
>> Học từ vựng tiếng Anh qua gốc từ - phương pháp học từ vựng thú vị, nhớ lâu
Từ vựng về thuốc, dụng cụ y tế trong tiếng Anh
Để chữa trị các bệnh thì chúng ta sẽ cần đến thuốc, các thiết bị y tế:
- Medicine - /ˈmɛdɪsən/ - Thuốc
- Pill - /pɪl/ - Viên thuốc
- Tablet - /ˈtæblɪt/ - Viên nén
- Capsule - /ˈkæpsjuːl/ - Viên nang/ thuốc con nhộng
- Injection - /ɪnˈdʒɛkʃən/ - Tiêm, chích/ thuốc tiêm
- Syringe - /ˈsɪrɪndʒ/ - Ống tiêm
- Needle - /ˈniːdl/ - Kim tiêm
- Bandage - /ˈbændɪdʒ/ - Băng bó
- Dressing - /ˈdrɛsɪŋ/ - Vải băng
- Antibiotic - /ˌæntaɪbaɪˈɒtɪk/ - Kháng sinh
- Painkiller - /ˈpeɪnˌkɪlər/ - Thuốc giảm đau
- Antiseptic - /ˌæntɪˈsɛptɪk/ - Chất khử trùng
- Ointment - /ˈɔɪntmənt/ - Thuốc mỡ
- Cream - /kriːm/ - Kem
- Lotion - /ˈloʊʃən/ - Dung dịch
- Gauze - /ɡɔːz/ - Mủ băng
- Scalpel - /ˈskælpəl/ - Dao mổ
- Stethoscope - /ˈstɛθəskoʊp/ - Ống nghe
- Thermometer - /θərˈmɒmɪtər/ - Nhiệt kế
- X-ray - /ˈɛksreɪ/ - Tia X
- MRI (Magnetic Resonance Imaging) - /ˌɛmˌɑːraɪˈaɪ/ - Cộng hưởng từ
- Ultrasound - /ˈʌltrəsaʊnd/ - Siêu âm
- IV drip (Intravenous drip) - /ˌaɪ ˈviː drɪp/ - Dung dịch tiêm tĩnh mạch
- Pulse oximeter - /pʌls ɒkˈsɪmɪtər/ - Máy đo nồng độ oxy trong máu
- Defibrillator - /dɪˈfɪbrɪˌleɪtər/ - Máy khử nhịp tim
- Wheelchair - /ˈwilˌtʃɛr/ - Xe lăn
- Crutches - /ˈkrʌtʃɪz/ - Gậy chống
- Inhaler - /ɪnˈheɪlər/ - Dụng cụ hít thuốc
- Pipette - /ˈpɪpɛt/ - Ống hút
- Prescription - /prɪˈskrɪpʃən/ - Đơn thuốc
- Anaesthetic /ˌænəsˈθetɪk/: Thuốc gây tê
- Cast /kɑːst/: Bó bột
- Clutch /klʌtʃ/: Dụng cụ kẹp
- Drill /dɹɪɫ/: Máy khoan
- Gauze pads /ɡɔːz pæd/: Miếng gạc
Các từ vựng khác liên quan đến dịch bệnh
- Antiseptic /ˌæn.tiˈsep.tɪk/: Chất khử trùng
- Bacteria /bækˈtɪə.ri.ə/: Vi khuẩn
- Virus /ˈvaɪə.rəs/: Vi rút
- Infection /ɪnˈfekt/: Nhiễm trùng
- Symptoms /ˈsɪmp.təm/: Triệu chứng
- Doctor /ˈdɒk.tər/: Bác sĩ
- Syndrome /ˈsɪn.drəʊm/: Hội chứng
- Patient /ˈpeɪ.ʃənt/: Bệnh nhân
- Specialist /ˈspeʃ.əl.ɪst/: Bác sĩ chuyên khoa
- Pathology /pəˈθɒl.ə.dʒi/: Bệnh lý
- Preventive measures /prɪˈven.tɪv ˈmeʒ.ər /: Biện pháp phòng ngừa
- Antibiotics /ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪk/: Kháng sinh
- Ache /eɪk/: Đau nhức
- Transmission /trænzˈmɪʃ.ən/: Truyền nhiễm
- Immune system /ɪˈmjuːn ˌsɪs.təm/: Hệ miễn dịch
- Epidemic /ˌep.ɪˈdem.ɪk/: Dịch bệnh
- Epidemiology /ˌep.ɪ.diː.miˈɒl.ə.dʒi/: Phòng dịch
- Quarantine /ˈkwɒr.ən.tiːn/: Cách ly
- Immune /ɪˈmjuːn/: Miễn dịch
- Respiratory system /rɪˈspɪr.ə.tər.i ˌsɪs.təm/: Hệ thống hô hấp
- Infect /ɪnˈfekt/: Nhiễm trùng
- Diagnose /ˈdaɪ.əɡ.nəʊz/: Chẩn đoán
- Prevent /prɪˈvent/: Phòng ngừa
- Recover /rɪˈkʌv.ər/: Hồi phục
- Treat /triːt/: Chữa trị
- Research /rɪˈsɜːtʃ/: Nghiên cứu
- Spread /spred/: Lan truyền
- Test /test/ : Xét nghiệm
- Contaminated /kənˈtæm.ɪ.neɪ.tɪd/: Nhiễm khuẩn
- Painful /ˈpeɪn.fəl/: Đau đớn
- Decreased /dɪˈkriːst/: Suy giảm
- Infected /in’dʤekʃn/: Nhiễm trùng
- Inflamed /ɪnˈfleɪmd/: Bị viêm
- Infectious /ɪnˈfek.ʃəs/ : Truyền nhiễm
- Hygienic /haɪˈdʒiː.nɪk/: Vệ sinh
- Septic /ˈsep.tɪk/: Nhiễm trùng huyết
- Contagious /kənˈteɪ.dʒəs/: Lây lan
- Antibiotic /ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪk/: Kháng sinh
Một số collocation về Disease
- Communicable disease - /kəˈmjuːnɪkəbl dɪˈziːz/ - Bệnh truyền nhiễm
- Chronic disease - /ˈkrɒnɪk dɪˈziːz/ - Bệnh mãn tính
- Infectious disease - /ɪnˈfɛkʃəs dɪˈziːz/ - Bệnh lây nhiễm
- Autoimmune disease - /ˌɔːtəʊɪˈmjuːn dɪˈziːz/ - Bệnh tự miễn dịch
- Degenerative disease - /dɪˈdʒɛnərətɪv dɪˈziːz/ - Bệnh thoái hóa
- Terminal disease - /ˈtɜːmɪnl dɪˈziːz/ - Bệnh không thể chữa trị
- Endemic disease - /ɛnˈdɛmɪk dɪˈziːz/ - Bệnh dịch địa phương
- Epidemic disease - /ˌɛpɪˈdɛmɪk dɪˈziːz/ - Bệnh dịch cục bộ
- Pandemic disease - /pænˈdɛmɪk dɪˈziːz/ - Bệnh đại dịch
- Vector-borne disease - /ˈvɛktər-bɔːrn dɪˈziːz/ - Bệnh truyền qua tảng trung gian
- Waterborne disease - /ˈwɔːtərbɔːrn dɪˈziːz/ - Bệnh truyền qua nước
- Respiratory disease - /ˈrɛspərətɔːri dɪˈziːz/ - Bệnh hô hấp
- Cardiovascular disease - /ˌkɑːrdiəʊˈvæskjələr dɪˈziːz/ - Bệnh tim mạch
- Neurological disease - /ˌnjʊərəˈlɒdʒɪkəl dɪˈziːz/ - Bệnh thần kinh
- Incurable disease - /ɪnˈkjʊrəbl dɪˈziːz/ - Bệnh không thể chữa khỏi
- Rare disease - /rɛər dɪˈziːz/ - Bệnh hiếm
- Lifestyle-related disease - /ˈlaɪfstaɪl-rɪˈleɪtɪd dɪˈziːz/ - Bệnh liên quan đến lối sống
- Genetic disease - /dʒɪˈnɛtɪk dɪˈziːz/ - Bệnh di truyền
- Life-threatening disease - /laɪf-ˈθrɛtənɪŋ dɪˈziːz/ - Bệnh nguy hiểm đến tính mạng
- Immune system disease - /ɪˈmjuːn ˈsɪstəm dɪˈziːz/ - Bệnh liên quan đến hệ miễn dịch
Trên đây The SOL Education đã tổng hợp bộ từ vựng chủ đề Dịch bệnh (Disease). Hy vọng bạn đọc đã có thêm những kiến thức bổ ích để tăng vốn từ vựng tiếng Anh. Mong rằng các kiến thức này, cũng như bộ tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề sẽ giúp ích bạn trong quá trình ôn luyện nhé.