Ai học IELTS cũng nằm lòng 4 tiêu chí đánh giá bài thi IELTS Writing task 1 là Task Achievement (TA), Coherence and Cohesion (CC), Lexical Resource (LR) và Grammatical Range and Accuracy (GRA). Nhưng liệu bạn có thực sự hiểu biết về các tiêu chí này? Hãy cùng SOL tìm hiểu thông qua bài viết sau đây nhé.
Phần thi IELTS Writing Task 1 học thuật yêu cầu thí sinh viết một bài viết ngắn (ít nhất 150 từ) mô tả thông tin từ các biểu đồ, bảng biểu, sơ đồ hoặc quy trình. Để đạt band điểm cao, bạn cần hiểu rõ các tiêu chí chấm điểm và cách đáp ứng chúng một cách hiệu quả. Bài viết được đánh giá dựa trên 4 tiêu chí chính thức của IELTS: Task Achievement (TA), Coherence and Cohesion (CC), Lexical Resource (LR) và Grammatical Range and Accuracy (GRA).
Vậy nhưng chi tiết 4 yếu tố này được đánh giá như thế nào? Bạn có tự tin hiểu biết hết về chúng không? Hãy cùng SOL tìm hiểu thông qua bài viết này nhé.

1. Task Achievement (TA) - Đáp ứng yêu cầu đề bài
Để hiểu rõ hơn, chúng ta cùng tìm hiểu tiêu chí TA:
- Task Achievement đánh giá mức độ bạn hoàn thành nhiệm vụ được giao: mô tả, tóm tắt và so sánh thông tin từ biểu đồ một cách chính xác và đầy đủ.
- Chúng ta cần:
- Viết ít nhất 150 từ (nên viết khoảng 170-190 từ để đảm bảo đủ ý). Nếu dưới 150 từ, bạn sẽ bị trừ điểm nặng. À, có bạn hỏi viết dài hơn, cỡ 200 - 300 từ có sao không thì câu trả lời là không nhé ^^.
- Cung cấp một overview (tổng quan) rõ ràng về các đặc điểm chính của biểu đồ.
- Chọn lọc và mô tả các thông tin quan trọng, không cần đề cập đến mọi chi tiết nhỏ.
- Sử dụng số liệu chính xác và có sự so sánh khi cần thiết.
Để đáp ứng được tiêu chí này, bạn có thể lưu ý một số yếu tố sau:
- Đọc kỹ đề bài: Xác định loại biểu đồ (line graph, bar chart, pie chart, table, process diagram, map) và các yếu tố chính như thời gian, đối tượng, đơn vị đo lường.
- Viết overview ngay sau phần mở bài: Tổng quan nên nêu các xu hướng chính (trends), số liệu nổi bật (highest/lowest), hoặc đặc điểm đáng chú ý mà không cần đi vào chi tiết số liệu.
- Ước lượng khi cần thiết: Với các biểu đồ như line graph, nếu số liệu không rõ ràng, sử dụng từ ngữ ước lượng như "approximately", "around", "just over", "just under".
- Đừng đưa ý kiến cá nhân: Task 1 yêu cầu mô tả khách quan, không phân tích lý do hay đưa cảm nhận, nên tuyệt đối không đưa quan điểm cá nhân vào đây nhé các bạn.
Ví dụ:
Đề bài: The bar chart below shows the percentage of people in three different age groups who used smartphones in a European country in 2020.
- Mở bài: The bar chart provides information about the proportion of individuals across three age groups (18-24, 25-34, and 35-44) who used smartphones in a European country in 2020.
- Overview: Overall, smartphone usage was highest among the youngest age group, while the oldest group recorded the lowest figures. A clear decline in usage can be observed as age increases.
- Thân bài: Trong thân bài, bạn sẽ mô tả cụ thể từng nhóm tuổi với số liệu hỗ trợ, ví dụ: "The 18-24 age group had the highest usage rate at 90%, compared to 75% for the 25-34 age group and just 50% for those aged 35-44."
Hãy tránh một số lỗi sau:
- Copy nguyên đề bài thay vì paraphrase.
- Không có overview hoặc overview quá chung chung.
- Mô tả tất cả số liệu mà không chọn lọc thông tin chính.
2. Coherence and Cohesion (CC) - Tính mạch lạc và liên kết
Để nói về tiêu chí CC này thì:
- Coherence and Cohesion đánh giá khả năng tổ chức bài viết một cách logic và sử dụng các từ nối để liên kết ý tưởng.
- Vì vậy, chúng ta cần cần:
- Sắp xếp thông tin theo một cấu trúc rõ ràng (mở bài, overview, 2-3 đoạn thân bài). Task 1 không yêu cầu kết luận như task 2 đâu nhé.
- Sử dụng từ nối (linking words) một cách hợp lý để thể hiện mối quan hệ giữa các ý (như "however", "in contrast", "similarly").
- Chia đoạn hợp lý để mỗi đoạn tập trung vào một ý chính.
Khi thực hành viết task 1, để đảm bảo tiêu chí về tính mạch lạc và liên kết, bạn có thể tham khảo các yếu tố dưới đây:
- Cấu trúc bài viết:
- Mở bài: Paraphrase đề bài, nêu rõ loại biểu đồ, đối tượng, thời gian, địa điểm.
- Overview: Một đoạn ngắn (2-3 câu) nêu các xu hướng chính hoặc đặc điểm nổi bật.
- Thân bài: Chia thành 2 đoạn:
- Với dynamic charts (biểu đồ thay đổi theo thời gian): Chia theo giai đoạn thời gian hoặc xu hướng (tăng/giảm).
- Với static charts (biểu đồ không thay đổi theo thời gian): Chia theo hạng mục (ví dụ: nhóm tuổi, quốc gia) hoặc xếp hạng (cao nhất/thấp nhất).
- Sử dụng từ nối:
- So sánh: "In contrast", "Similarly", "While".
- Thêm thông tin: "Moreover", "Additionally".
- Chuyển ý: "On the other hand", "Turning to".
- Viết topic sentence (câu chủ đề): Mỗi đoạn thân bài nên bắt đầu bằng một câu tóm tắt nội dung đoạn, ví dụ: "Regarding the younger age groups, smartphone usage was significantly higher than in older groups."
Ví dụ:
Đoạn thân bài với static chart:
"Turning to the younger age groups, the 18-24 age group recorded the highest smartphone usage at 90%, followed by the 25-34 age group with 75%. In contrast, the 35-44 age group showed a much lower figure, with only 50% of individuals using smartphones."
Đoạn thân bài với dynamic chart:
"In the first five years, from 2010 to 2015, the percentage of renewable energy usage in Country A rose steadily from 10% to 20%. However, this upward trend slowed down after 2015, with the figure stabilizing at around 22% by 2020."
Một số lỗi cần tránh nè:
- Không chia đoạn hoặc chia đoạn không logic.
- Lạm dụng từ nối, khiến bài viết mất tự nhiên.
- Không có sự liên kết giữa các ý trong đoạn.
3. Lexical Resource (LR) - Vốn từ vựng
Tiêu chí này không quá khó hiểu đúng không nào:
- Lexical Resource đánh giá khả năng sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác để mô tả dữ liệu.
- Chúng ta nên:
- Sử dụng từ vựng phù hợp để mô tả xu hướng (trends), số liệu, và so sánh.
- Paraphrase từ trong đề bài để tránh lặp từ.
- Tránh lặp lại từ ngữ quá nhiều trong bài viết.
Chà, để đáp ứng tiêu chí về từ vựng thì chắc chắn phải thực hành từ vựng nhiều rùi:
- Học từ vựng theo chủ đề:
- Xu hướng: "increase", "rise", "decrease", "decline", "fluctuate", "remain stable".
- Số liệu: "proportion", "percentage", "figure", "amount", "level".
- So sánh: "outnumber", "surpass", "exceed", "lag behind".
--> 28 cách diễn đạt biến động trong Writing task 1
- Paraphrase: Thay vì lặp từ trong đề bài, hãy sử dụng từ đồng nghĩa hoặc diễn đạt khác nhé. Ví dụ:
- "shows" → "illustrates", "presents", "provides information about".
- "percentage" → "proportion", "rate".
- Sử dụng từ vựng chính xác:
- Với số liệu: Phải đưa số liệu chính xác, số liệu trong những dạng cần phải ước lượng như line graph thì phải có ngôn ngữ ước lượng.
- + Khoảng :About/ Almost/Approximately/ Around/Roughly/Some
- + Dưới: Just under/Slightly under/ Nearly/ Close to
- + Trên: Just over/ slightly over
- Với đơn vị: Đảm bảo ghi đúng đơn vị (e.g., "million tonnes", "USD") và thống nhất cách viết từ đầu đến cuối. Lưu ý: Bạn có thể viết tắt nếu quá dài: lần 1 viết đầy đủ, rồi quy ước bằng cách viết tắt trong ngoặc đơn, từ lần thứ 2 trở đi chỉ cần viết tắt thôi.
Ví dụ:
Đây là 1 cách diễn đạt không được đánh giá cao về từ vựng: "The number of cars increased from 100 to 200. Then it increased to 300."
Và đây là cách diễn đạt được điểm cao hơn ở tiêu chí LC: "The number of cars rose sharply from 100 to 200 in the first period, before climbing further to 300 by the end of the decade."
Hãy tránh những lỗi này nha:
- Sử dụng từ không đúng ngữ cảnh (e.g., "dramatically" cho một sự thay đổi nhỏ).
- Lặp lại từ vựng quá nhiều.
- Sai chính tả hoặc dùng từ không chính xác.
4. Grammatical Range and Accuracy (GRA) - Ngữ pháp đa dạng và chính xác
Hãy nhớ rõ về tiêu chí ngữ pháp này nhé. Nhiều bạn bỏ qua ngữ pháp mà tập trung vào các yếu tố trên nhưng GRA cũng chiếm 1/4 số điểm, tương tự các yếu tố còn lại nên đừng xem nhẹ nha:
- Grammatical Range and Accuracy đánh giá khả năng sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác.
- Bạn cần:
- Sử dụng nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau (câu đơn, câu ghép, câu phức).
- Đảm bảo độ chính xác của ngữ pháp và dấu câu.
- Sử dụng thì phù hợp với dữ liệu (quá khứ, hiện tại, hoặc tương lai).
Để đảm bảo tiêu chí này, chúng ta nên thực hành:
- Sử dụng đa dạng cấu trúc:
- Câu đơn: "The figure doubled in 2020."
- Câu ghép: "While the figure doubled in 2020, it remained stable in 2021."
- Câu phức: "After experiencing a sharp rise in the first decade, the proportion of renewable energy usage leveled off, reaching 25% by 2020."
- Chú ý thì động từ:
- Với dữ liệu trong quá khứ: Dùng thì quá khứ đơn (e.g., "rose", "decreased").
- Với dữ liệu hiện tại hoặc dự đoán: Dùng thì hiện tại đơn hoặc tương lai (e.g., "shows", "is expected to rise").
- Kiểm tra lỗi ngữ pháp: Đọc lại bài viết để phát hiện lỗi chia động từ, danh từ số nhiều/số ít, hoặc dấu câu nhé. Dù nhỏ thôi nhưng vẫn bị trừ điểm như chơi đấy.
Ví dụ:
Một câu không được đánh giá cao về ngữ pháp: "The percentage of students increase in 2010 and it keep increasing in 2020."
Và câu này sẽ đạt điểm cao tiêu chí GRA nè: "The percentage of students increased significantly in 2010 and continued to rise steadily, reaching its peak in 2020."
Rồi, hãy xem ngay những lỗi sai và tránh ngay:
- Sai thì động từ (e.g., "increase" thay vì "increased").
- Sai cấu trúc câu (e.g., thiếu chủ ngữ hoặc động từ).
- Sử dụng quá nhiều câu đơn, thiếu sự đa dạng.
5. Một vài tiêu chí không chính thức khi đánh giá Writing task 1
Ngoài 4 tiêu chí chính thức, thì dưới đây là một số điểm bạn nên chú ý để nâng cao chất lượng bài viết và gây ấn tượng với giám khảo:
5.1. Tính chính xác và rõ ràng của số liệu
- Luôn kiểm tra kỹ số liệu bạn đưa vào bài viết để đảm bảo không sai sót.
- Nếu biểu đồ yêu cầu ước lượng (ví dụ: line graph), sử dụng ngôn ngữ ước lượng một cách hợp lý.
- Thêm đơn vị đo lường (e.g., "million dollars", "kilometers") và giữ nhất quán từ đầu đến cuối.
5.2. Tránh dài dòng hoặc lan man
- Tập trung vào các thông tin chính, không mô tả những chi tiết không quan trọng.
- Ví dụ: Không cần mô tả màu sắc của biểu đồ nếu không liên quan đến nội dung.
5.3. Thể hiện sự linh hoạt trong cách diễn đạt
- Thay đổi cách diễn đạt để bài viết không bị nhàm chán. Ví dụ, thay vì luôn viết "increased", bạn có thể dùng "saw a rise", "experienced an upward trend".
- Sử dụng các cụm từ trang trọng nhưng tự nhiên, tránh lạm dụng các cụm từ quá phức tạp hoặc không phù hợp.
Để đạt band điểm cao trong IELTS Writing Task 1, bạn cần đáp ứng đầy đủ 4 tiêu chí chính thức: Task Achievement, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, và Grammatical Range and Accuracy. Ngoài ra, việc chú ý đến các chi tiết như tính chính xác của số liệu, sự linh hoạt trong cách diễn đạt và tránh lan man sẽ giúp bài viết của bạn nổi bật hơn.
Hãy luyện tập thường xuyên với các dạng biểu đồ khác nhau và đọc các bài mẫu band cao để cải thiện kỹ năng viết của mình. Chúc bạn học tốt và đạt kết quả như mong muốn trong kỳ thi IELTS nhé!