Buy
Chữa đề mẫu IELTS Writing task 2: Countries with long average working time
Loading...

Chữa đề mẫu IELTS Writing task 2: Countries with long average working time

Bài viết tham khảo IELTS Writing task 2: Countries with long average working time are more economically successful, but they are also likely to suffer from negative social consequences. To what extent do you agree or disagree?
Mở/Đóng

    I. Đề bài IELTS Writing task 2

    Countries with long average working time are more economically successful, but they are also likely to suffer from negative social consequences. To what extent do you agree or disagree?

    II. Phân tích đề và lập dàn ý

    1. Phân tích đề bài:

    • Đề bài: Các quốc gia có số giờ làm việc trung bình dài thành công hơn về mặt kinh tế, nhưng họ cũng có thể phải chịu những hậu quả tiêu cực về mặt xã hội. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào?
    • Dạng đề: Câu hỏi này thuộc dạng đề Agree/ Disagree. Thí sinh phải đánh giá các quan điểm trong câu hỏi và trong câu hỏi có 2 phần có thể nhận xét riêng.

    2. Lập dàn ý

    Với đề bài trên, The SOL Education sẽ đưa ra một dàn bài gợi ý để viết như sau:

    • Mở bài: dẫn dắt chủ đề, thay thế quan điểm trong chủ đề bằng từ đồng nghĩa và đưa ra quan điểm của bản thân là "không hoàn toàn đồng ý"
    • Thân bài 1: Thảo luận về phần bạn không đồng ý, đó là "Thời gian làm việc dài không nhất thiết dẫn đến thành công về tài chính". Nó được thảo luận từ hai góc độ, đó là "công nhân làm việc quá sức sẽ làm giảm hiệu quả công việc và làm chậm nền kinh tế" và "bằng chứng là nhiều công ty cấp phép nghỉ cho nhân viên".
    • Thân bài 2: Thảo luận về phần đã được thống nhất, đó là "thời gian làm việc dài sẽ mang lại một số vấn đề xã hội nhất định" và đưa ra 2 ví dụ, đó là "chứng tự kỷ ở trẻ em và tội phạm vị thành niên" và "tỷ lệ tự tử gia tăng".
    • Kết luận: Tóm tắt luận điểm và các điểm chính của toàn văn, nhấn mạnh quan điểm của bạn: đặt thời gian làm việc dài hơn đối với người lao động là một quyết định hấp tấp của người sử dụng lao động và các quốc gia, bởi vì nó có thể dẫn đến không chỉ thất bại về kinh tế mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe của công dân và gây ra các vấn đề xã hội tiềm năng.

    III. Bài viết tham khảo

    Since the advent of industrialization, the issue of optimizing labor utilization and working time has garnered significant attention among economists and sociologists. Some argue that countries with longer average working hours tend to achieve greater economic success but also face potential negative social consequences. From my perspective, I do not fully agree with this viewpoint.

    Although it is commonly asserted that increased input positively correlates with productivity, requiring employees to work longer hours does not necessarily guarantee substantial economic development. This is because overworked employees often experience diminished work efficiency, leading to instances of misremembering guidelines or miscalculating data. Such outcomes can result in financial losses for companies and, in the long run, hinder the progress of entire industries.

    Furthermore, beyond economic ramifications, longer working hours can give rise to various social issues. For instance, if more parents consistently work from day to night, they are compelled to sacrifice valuable time with their families, particularly their young children. Consequently, these circumstances can lead to social isolation and a lack of socialization among young individuals due to insufficient parental care, potentially contributing to increased rates of autism or even youth crime. From the employees' perspective, chronic work-related stress resulting from overtime can pose a significant threat to their well-being, encompassing not only physical ailments but also mental disorders such as depression and insomnia. Consequently, prolonged mental stress and strain are likely to contribute to higher suicide rates, exerting adverse effects on social stability.

    In conclusion, I firmly believe that imposing longer working hours upon employees represents an imprudent decision, as it may not only lead to economic failure but also give rise to potential social issues impacting the health of citizens.

    (280 words)

    IV. Từ vựng hữu ích

    • garner significant attention: thu hút sự chú ý đáng kể
    • diminished work efficiency: giảm sút hiệu quả công việc
    • misremembering guidelines or miscalculating data: Nhớ sai phương pháp hoặc tính toán sai số liệu
    • hinder the progress of entire industries: cản trở sự tiến bộ của toàn bộ ngành công nghiệp
    • economic ramifications: tác động kinh tế
    • social isolation and a lack of socialization: cô lập xã hội và thiếu xã hội hóa
    • chronic work-related stress: căng thẳng mãn tính liên quan đến công việc
    • not only physical ailments but also mental disorders: không chỉ bệnh tật về thể chất mà còn rối loạn tinh thần
    • an imprudent decision: một quyết định vội vàng/ thiếu thận trọng

    Chúc các bạn học IELTS Writing task 2 hiệu quả.

    Tham khảo thêm:

    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...